Giải mã tính phức tạp di truyền trong bệnh tuyến giáp dạng nhân nang có tính gia đình

Bài viết này phân tích tính không đồng nhất di truyền trong bệnh tuyến giáp dạng nhân nang có tính gia đình, làm nổi bật các biến thể gen chủ chốt được xác định bằng giải trình tự toàn bộ exon và ý nghĩa của chúng đối với chẩn đoán cũng như quản lý bệnh.

Hạn chế code status quanh phẫu thuật và tử vong sớm sau mổ: Những phát hiện từ nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm

Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa việc tiếp tục duy trì code status không phải full code trong lúc phẫu thuật và tử vong sớm sau phẫu thuật, cho thấy nguy cơ tử vong cao hơn nhưng chủ yếu phản ánh các quyết định chăm sóc lâm sàng hơn là do bỏ lỡ cơ hội cứu chữa.

Di truyền ảnh hưởng thế nào đến kết cục đái tháo đường sau cắt toàn bộ tụy kèm ghép tự thân đảo tụy?

Nghiên cứu này cho thấy các điểm nguy cơ di truyền liên quan đến đái tháo đường có thể dự đoán tình trạng đái tháo đường trước ghép và ảnh hưởng đến kết cục chuyển hóa sau 1 năm ở bệnh nhân viêm tụy mạn tính được cắt toàn bộ tụy kèm ghép tự thân đảo tụy.

Các thuốc kháng viêm thường dùng có liên quan đến giảm nguy cơ bệnh võng mạc đái tháo đường đe dọa thị lực ở đái tháo đường típ 2

Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn cho thấy việc sử dụng cetirizine, ibuprofen và prednisone ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2 có liên quan đến giảm rõ rệt tỷ lệ mắc phù hoàng điểm do đái tháo đường và bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh, qua đó nhấn mạnh các con đường kháng viêm như những mục tiêu tiềm năng cho dự phòng.

Loại rạch tầng sinh môn ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ chấn thương cơ thắt hậu môn trong sinh ngả âm đạo có can thiệp tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của loại rạch tầng sinh môn đối với nguy cơ chấn thương cơ thắt hậu môn sản khoa trong sinh ngả âm đạo có can thiệp, cho thấy rạch bên-trung gian có tác dụng bảo vệ ở phụ nữ chưa từng sinh ngả âm đạo, trong khi rạch đường giữa làm tăng nguy cơ.

Đặt mesh dự phòng giúp giảm đáng kể nguy cơ thoát vị vết mổ sau phẫu thuật gan-mật-tụy

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy việc gia cố bằng mesh tổng hợp trong quá trình đóng bụng dưới bờ sườn giúp giảm rõ rệt tỷ lệ thoát vị vết mổ mà không làm tăng biến chứng hậu phẫu, qua đó cải thiện quá trình hồi phục của bệnh nhân sau phẫu thuật gan-mật.

Đánh giá nguy cơ tái phát và vai trò của hóa trị bổ trợ trong ung thư biểu mô tuyến ruột thừa khu trú

Phân tích này về ung thư biểu mô tuyến ruột thừa khu trú cho thấy tỷ lệ tái phát sau cắt bỏ thấp, xác định các yếu tố dự báo tái phát mô bệnh học và phân tử then chốt, đồng thời không ghi nhận lợi ích đáng kể của hóa trị bổ trợ, qua đó đặt ra thách thức đối với mô hình điều trị ung thư đại trực tràng truyền thống.

Mở rộng ứng dụng thuốc ức chế SGLT để bảo vệ tim và thận trong đái tháo đường type 1: Cơ hội và thách thức

Bài viết này tổng quan các quan điểm chuyên gia về hiệu quả và độ an toàn của thuốc ức chế SGLT đối với bệnh tim mạch và bệnh thận ở đái tháo đường type 1, nêu bật các bài học chuyển dịch từ dữ liệu đái tháo đường type 2, và đề xuất lộ trình phê duyệt quản lý cũng như triển khai lâm sàng, tập trung vào tiêu chí thay thế và giảm thiểu nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Rối loạn chức năng tế bào β giúp dự báo tốt hơn tiến triển đái tháo đường typ 1 ở người chỉ dương tính với một tự kháng thể

Đánh giá rối loạn chức năng tế bào β bằng các chỉ số glucose kích thích và C-peptide giúp cải thiện phân tầng nguy cơ tiến triển đái tháo đường typ 1 ở những người thân chỉ dương tính với một tự kháng thể, từ đó hỗ trợ theo dõi cá thể hóa và can thiệp có mục tiêu.

Phát hiện các kiểu hình nguy cơ cao ẩn giấu trong u nguyên bào giả nhú đặc tụy đã cắt bỏ bằng mô hình phát hiện bất thường

Nghiên cứu này sử dụng các thuật toán phát hiện bất thường có khả năng diễn giải để nhận diện các kiểu hình nguy cơ cao trong u nguyên bào giả nhú đặc tụy đã được phẫu thuật cắt bỏ, qua đó khắc phục hạn chế của các mô hình sống còn truyền thống trong bối cảnh tử vong đặc hiệu do ung thư cực kỳ hiếm gặp.

Cân bằng giữa hiệu quả và an toàn: Hóa xạ trị miễn dịch tân bổ trợ so với hóa trị miễn dịch ở ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản người cao tuổi

Ở bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản tại chỗ tiến triển, hóa xạ trị miễn dịch tân bổ trợ cho đáp ứng khối u tốt hơn nhưng làm tăng độ phức tạp phẫu thuật và nguy cơ tim mạch so với hóa trị miễn dịch. Việc lựa chọn điều trị cá thể hóa là rất quan trọng.

脂質代謝プロファイルの違いが、毛細血管後性肺高血圧症と前・後毛細血管混合性肺高血圧症の病態生理学的差異を明らかにする

Nghiên cứu này cho thấy các dấu ấn chuyển hóa đặc hiệu của axit béo và oxylipin có thể phân biệt tăng huyết áp động mạch phổi sau mao mạch đơn thuần với tăng huyết áp động mạch phổi phối hợp trước mao mạch và sau mao mạch, đồng thời nhấn mạnh các dấu ấn sinh học tiềm năng và đích điều trị.

Tối ưu hóa chẩn đoán không xâm lấn suy tim phân suất tống máu bảo tồn: Siêu âm tim gắng sức cải tiến kết hợp đánh giá độ giãn nở nhĩ trái

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy việc kết hợp độ giãn nở nhĩ trái lúc nghỉ với siêu âm tim gắng sức cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán HFpEF, qua đó có thể giảm nhu cầu xét nghiệm xâm lấn ở bệnh nhân khó thở không rõ nguyên nhân.

Suy tim ở người Bồ Đào Nha từ 50 tuổi trở lên: Những phát hiện từ nghiên cứu PORTHOS về tỷ lệ hiện mắc và các kiểu hình chủ đạo

Nghiên cứu PORTHOS cho thấy tỷ lệ hiện mắc suy tim ở người Bồ Đào Nha từ 50 tuổi trở lên là 16,5%, trong đó HFpEF chiếm hơn 90% và phần lớn chưa từng được chẩn đoán, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường chiến lược sàng lọc ở dân số già hóa.

Nút giao chuyển hóa–nối cắt: Lactyl hóa HNRNPK thúc đẩy viêm và tổn thương trong thiếu máu cục bộ/tái tưới máu cơ tim

Lactyl hóa HNRNPK tại K405 liên kết stress chuyển hóa với quá trình nối cắt RNA gây viêm, thúc đẩy biểu hiện đồng dạng Jag2 bệnh lý và làm nặng thêm tổn thương thiếu máu cục bộ/tái tưới máu cơ tim, từ đó gợi mở các mục tiêu điều trị mới.

Pembrolizumab phối hợp hóa trị trong ung thư cổ tử cung: phân tích thăm dò 5 năm từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên KEYNOTE-826

Dữ liệu 5 năm từ KEYNOTE-826 cho thấy pembrolizumab phối hợp hóa trị là lựa chọn điều trị hàng đầu bền vững, cải thiện sống còn ở ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn mà không phát sinh lo ngại an toàn mới.

Đồng thuận quốc tế về quản lý sarcoma cơ trơn mô mềm và tạng: Các khuyến nghị chính từ Nhóm Đồng thuận Toàn cầu về Sarcoma cơ trơn (2026)

Một đồng thuận quốc tế dựa trên bằng chứng đã hài hòa các cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị đối với leiomyosarcoma mô mềm và nội tạng, nhấn mạnh chăm sóc đa chuyên khoa, chiến lược theo từng vị trí và các ưu tiên nghiên cứu.

Gánh nặng hồi sức tích cực và kết cục đang thay đổi ở hội chứng tim phổi do Andes virus: dữ liệu từ một đoàn hệ quốc gia Chile

Nghiên cứu này đánh giá xu hướng hỗ trợ hô hấp và tử vong ở hội chứng tim phổi do hantavirus (HCPS) gây bởi Andes virus tại Chile, cho thấy tỷ lệ tử vong tăng trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và nhu cầu cao đối với các can thiệp hô hấp xâm nhập.