Đánh giá hạch bạch huyết và kết cục sống còn trong u Wilms mô học thuận lợi: Phát hiện từ một nghiên cứu lớn của COG về u thận

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của số lượng và tình trạng dương tính của hạch bạch huyết đối với kết cục sống còn ở hơn 2.000 bệnh nhân u Wilms mô học thuận lợi giai đoạn I–III, nhấn mạnh nhu cầu chuẩn hóa lấy mẫu hạch bạch huyết trong phân giai đoạn phẫu thuật.

Viêm túi chứa: kháng sinh giúp lui bệnh ngắn hạn nhưng còn nhiều thách thức lâu dài do tái nổi lên của chủng vi khuẩn và độc lực

Điều trị kháng sinh có thể cải thiện viêm túi chứa trong thời gian ngắn bằng cách ức chế vi khuẩn sinh ngoại độc tố, nhưng các chủng kháng thuốc nhanh chóng tái xuất hiện và thúc đẩy tái phát; cần các chiến lược nhắm đích hệ vi sinh để duy trì lui bệnh.

Kết hợp p-tau217 huyết tương và kiểu gen APOE để dự đoán suy giảm nhận thức ở các quần thể đa dạng

Phân tích gộp từ bảy đoàn hệ đa sắc tộc này cho thấy giá trị tiên lượng kết hợp của nồng độ tau 217 phosphoryl hóa trong huyết tương và kiểu gen APOE-ε4 trong dự đoán nguy cơ cũng như thời điểm suy giảm nhận thức, nhấn mạnh các chiến lược định hướng bởi dấu ấn sinh học trước khi khởi phát triệu chứng.

Giải mã tác động mạch máu của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và VEGF: Góc nhìn từ PET và phân tích miễn dịch

Nghiên cứu cho thấy các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và VEGF, dùng đơn độc hoặc phối hợp, không gây viêm động mạch có thể phát hiện bằng PET, gợi ý rằng hoạt hóa mảng xơ vữa do đại thực bào không phải là nguyên nhân chính của các biến cố atherothrombotic liên quan.

So sánh kết cục thực tế của tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt và tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường trong ghép gan

Nghiên cứu đoàn hệ quốc tế này đánh giá tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt (HOPE) so với tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường (NMP) trong ghép gan, cho thấy sống còn mảnh ghép cao và tương đương mặc dù hồ sơ nguy cơ của người hiến khác nhau, đồng thời nhấn mạnh cần nghiên cứu thêm về lợi ích của NMP ở các mảnh ghép nguy cơ cao.

Nồng độ dexamethasone huyết thanh trong nghiệm pháp ức chế dexamethasone qua đêm 1 mg: Những yếu tố quyết định và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu này khảo sát các yếu tố lâm sàng và dược lý ảnh hưởng đến nồng độ dexamethasone huyết thanh trong nghiệm pháp ức chế dexamethasone qua đêm 1 mg, cho thấy tuổi và BMI là các yếu tố quyết định chính, đồng thời nhấn mạnh tác động hạn chế của chức năng thận và thuốc dùng đồng thời sau khi hiệu chỉnh.

Kích thích tủy sống tần số cao 10 kHz: Bước tiến trong giảm đau và phục hồi cảm giác ở đau do bệnh thần kinh đái tháo đường

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm cho thấy kích thích tủy sống 10 kHz cải thiện đáng kể giảm đau, chức năng cảm giác và mật độ sợi thần kinh ở đau do bệnh thần kinh đái tháo đường, gợi ý khả năng làm thay đổi tiến triển bệnh.

Xoáy thuận nhiệt đới và hội chứng vành cấp: Làm rõ gánh nặng tim mạch tại Trung Quốc đại lục

Một nghiên cứu trên toàn Trung Quốc cho thấy phơi nhiễm với xoáy thuận nhiệt đới làm tăng 14% nguy cơ hội chứng vành cấp, kéo dài thời gian điều trị và ảnh hưởng không cân xứng đến các nhóm dễ tổn thương. Cần có các chiến lược phối hợp giữa y tế công cộng và lâm sàng để giảm thiểu nguy cơ tim mạch từ môi trường này.

Phát hiện di truyền mới về nguy cơ suy tim sớm trong hội chứng thiểu sản tim trái: Kết quả từ nghiên cứu NC-DEFINE

Một nghiên cứu tiến cứu cho thấy các biến thể gen bệnh cơ tim cực hiếm làm tăng đáng kể nguy cơ suy tim sớm ở trẻ sơ sinh mắc hội chứng thiểu sản tim trái, qua đó nhấn mạnh tiềm năng của phân tầng nguy cơ di truyền và y học chính xác.

Bệnh cơ tim giãn: Đánh giá lại toàn diện di truyền năm 2024

Bản cập nhật năm 2024 của Clinical Genome Resource làm rõ bức tranh di truyền đang mở rộng nhanh chóng của bệnh cơ tim giãn, nâng cao diễn giải di truyền lâm sàng với 35 gen được xếp loại bằng chứng cao, bao gồm 9 phát hiện mới và nhiều thay đổi đáng chú ý về hiểu biết đối với kiểu di truyền.

Trục S1P-TREM2 thúc đẩy các bạch cầu trung tính ức chế miễn dịch và sự tiến triển của khối u trong ung thư biểu mô tế bào gan

Nghiên cứu này cho thấy cách trục tín hiệu S1P-TREM2-NRF2 bảo vệ bạch cầu trung tính liên quan đến khối u khỏi ferroptosis, duy trì trạng thái ức chế miễn dịch và thúc đẩy tiến triển ung thư biểu mô tế bào gan, qua đó gợi mở các hướng điều trị mới.

Ảnh hưởng của phác đồ điều kiện hóa đến kết cục thai kỳ ở nữ sống sót sau bệnh bạch cầu cấp tính thời thơ ấu và vị thành niên: HSCT so với hóa trị liệu thông thường

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy điều kiện hóa bằng chiếu xạ toàn thân (TBI) trước ghép tế bào gốc tạo máu làm suy giảm nghiêm trọng kết cục thai kỳ so với tác nhân alkyl hóa hoặc hóa trị liệu thông thường ở nữ sống sót sau bệnh bạch cầu cấp tính thời thơ ấu/vị thành niên.

Ảnh hưởng của số đợt hóa trị tấn công đến kết cục ghép tế bào gốc dị sinh có cyclophosphamide sau ghép trong AML

Nghiên cứu này so sánh kết cục sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có sử dụng cyclophosphamide sau ghép ở bệnh nhân AML đạt lui bệnh lần đầu sau một hoặc hai đợt hóa trị tấn công, cho thấy tỷ lệ sống tương tự nhưng tái phát cao hơn ở nhóm cần hai đợt tấn công.

Azacitidine và decitabine trong AML đột biến TP53: So sánh hiệu quả từ cơ sở dữ liệu COMMAND

Nghiên cứu này phân tích kết cục giữa azacitidine và decitabine, có hoặc không phối hợp venetoclax, trong AML đột biến TP53; cho thấy kết cục sống còn tương đương và nhấn mạnh tác động tiên lượng độc lập của trạng thái TP53 multi-hit.

Tinh chỉnh phân tầng nguy cơ ở đa u tủy mới chẩn đoán: tế bào u tuần hoàn giúp nhận diện kiểu hình nguy cơ cao về bộ gen có tính lan tràn trong hệ thống phân giai đoạn IMS-IMWG 2025

Tế bào u tuần hoàn (CTCs) có thể cải thiện phân giai đoạn bộ gen IMS-IMWG 2025 bằng cách nhận diện kiểu hình nguy cơ cao có tính lan tràn ở đa u tủy mới chẩn đoán, qua đó nâng cao phân tầng tiên lượng và hỗ trợ theo dõi bệnh ít xâm lấn.

IL-16 tạo ra cơ chế kháng thuốc với chất ức chế BTK và R-CHOP trong u lympho tế bào B: hiểu biết cơ chế và ý nghĩa điều trị

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng về tình trạng kháng thuốc do IL-16 ở u lympho tế bào B, đối với các chất ức chế BTK và hóa trị - miễn dịch; đồng thời nhấn mạnh trục IL-16/CD9/PI3K như một con đường sống còn được điều hòa bởi biểu sinh và có thể nhắm đích nhằm vượt qua kháng thuốc.

Arlocabtagene Autoleucel: Một phương pháp điều trị mới cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị sau nhiều đợt điều trị

Arlocabtagene autoleucel (arlo-cel) là một liệu pháp tế bào CAR T nhắm đích GPRC5D mới, cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn và tính an toàn có thể kiểm soát ở bệnh nhân đa u tủy tái phát/kháng trị đã được điều trị nhiều trước đó bằng các phác đồ tiêu chuẩn, bao gồm cả liệu pháp BCMA trước đó.

Hiểu mô hình tinh thần của bác sĩ về mục tiêu chăm sóc trong bệnh nặng mạn tính: Hàm ý cho ra quyết định chung

Nghiên cứu này khảo sát cách các bác sĩ hồi sức tích cực khái niệm hóa mục tiêu chăm sóc phù hợp và tác động của các yếu tố hệ thống y tế lên quá trình ra quyết định đối với bệnh nhân bệnh nặng mạn tính, nhấn mạnh các dự đoán về chất lượng cuộc sống và kết cục chức năng.

Tezepelumab cho thấy hiệu quả và độ an toàn vượt trội trên nhiều kiểu hình hen nặng: Góc nhìn từ nghiên cứu PASSAGE pha 4

Nghiên cứu PASSAGE pha 4 cho thấy tezepelumab làm giảm đáng kể tỷ lệ đợt kịch phát, đồng thời cải thiện chức năng phổi và chất lượng cuộc sống ở một quần thể hen nặng rộng lớn tại Hoa Kỳ, bao gồm cả các nhóm ít được đại diện và nhiều kiểu hình khác nhau.

Dupilumab giúp giảm đợt cấp COPD, lượt khám cấp cứu và sử dụng corticosteroid: Kết quả từ phân tích gộp giai đoạn 3

Dupilumab giúp giảm đáng kể số lượt khám cấp cứu, nhập viện và sử dụng corticosteroid toàn thân ở bệnh nhân COPD có viêm тип 2, qua đó mở ra một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn nhằm giảm gánh nặng bệnh tật liên quan đến đợt cấp.