Khởi trị sinh học sớm trong hen phế quản nặng: Nâng cao lui bệnh và cải thiện kết cục lâm sàng từ các đoàn hệ thực tế toàn cầu

Khởi trị sớm các liệu pháp sinh học trong hen phế quản nặng giúp tăng tỷ lệ lui bệnh lâm sàng, giảm đợt kịch phát, bảo tồn chức năng phổi và giảm phụ thuộc corticosteroid, qua đó ủng hộ việc chuyển từ mô hình điều trị “dự trữ” sang “bảo tồn”.

Tối ưu hóa chăm sóc giảm nhẹ trong ICU: Góc nhìn từ các bác sĩ chuyên khoa về tích hợp và tác động

Nghiên cứu định tính đa cơ sở này khám phá quan điểm của các bác sĩ lâm sàng chăm sóc giảm nhẹ chuyên khoa về cách tối ưu hóa vai trò của họ trong ICU, nhấn mạnh thời điểm hội chẩn chiến lược, sự hiểu biết chung với các bác sĩ hồi sức tích cực và các mô hình chăm sóc tích hợp nhằm cải thiện kết cục lấy người bệnh làm trung tâm.

Từ hen phế quản nhẹ đến trung bình sang hen phế quản nặng: yếu tố nguy cơ, hồ sơ bệnh nhân từ đoàn hệ NORDSTAR và tiến bộ trong điều trị hen phế quản nặng

Tổng quan này tóm lược nguy cơ tiến triển từ hen phế quản nhẹ đến trung bình sang hen phế quản nặng dựa trên đoàn hệ NORDSTAR, đồng thời tổng hợp các bằng chứng mới về liệu pháp sinh học giúp cải thiện kết cục ở hen phế quản nặng trên nhiều hồ sơ bệnh nhân khác nhau.

Chức năng thị giác của thủy tinh thể nhân tạo (IOL) khúc xạ mở rộng độ sâu tiêu cự khi sử dụng phương pháp Mini-monovision và trạng thái chính thị

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về kết quả thị giác của kính nội nhãn khúc xạ kéo dài độ sâu trường nhìn được cấy ghép theo chiến lược mini-monovision so với nhắm mục tiêu chính thị, nhấn mạnh khả năng bảo tồn thị lực nhìn xa, khác biệt về độ nhạy tương phản, thị giác lập thể và mức độ hài lòng của bệnh nhân.

Tiêm độc tố botulinum trong mổ để giảm sialocele sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai: Phân tích đoàn hệ hồi cứu

Nghiên cứu này cho thấy tiêm độc tố botulinum trong mổ có thể làm giảm hình thành sialocele sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai, tuy nhiên cần các thử nghiệm tiền cứu lớn hơn để xác nhận hiệu quả và định hướng ứng dụng lâm sàng.

Kết cục điều trị ung thư thanh quản ở bệnh nhân nữ: Phân tích hồi cứu đa trung tâm

Nghiên cứu này đánh giá đặc điểm lâm sàng và kết cục điều trị ở bệnh nhân nữ mắc ung thư thanh quản, cho thấy điều trị phẫu thuật mang lại khả năng sống còn tốt hơn so với các phương pháp không phẫu thuật, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cân nhắc điều trị theo giới.

Áp-xe ruột thừa dưới góc nhìn chẩn đoán hình ảnh: cách phân loại và đường đi chẩn đoán từ đồng thuận Ý 2025

Một khung tiếp cận rõ ràng, lấy chẩn đoán hình ảnh làm trung tâm để chẩn đoán và phân tầng áp-xe ruột thừa — giới thiệu định vị giải phẫu-topographic, phân độ X-quang Jeffrey và các khuyến nghị theo lộ trình chẩn đoán hình ảnh nhằm hài hòa thực hành.

Đánh giá độ an toàn của sửa chữa phình động mạch chủ bằng can thiệp nội mạch ở người 90 tuổi trở lên: Phân tích hiệu chỉnh theo nguy cơ

Phân tích kết cục sửa chữa nội mạch theo kế hoạch ở bệnh nhân 90 tuổi trở lên cho thấy tỷ lệ tử vong trong 30 ngày tương tự nhóm trẻ hơn, qua đó ủng hộ quyết định điều trị cá thể hóa dựa trên nguy cơ thay vì chỉ dựa vào tuổi.

Sống còn thực tế 5 năm sau điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật ở ung thư biểu mô tuyến ống tụy khu trú

Nghiên cứu cho thấy hơn một phần ba bệnh nhân PDAC khu trú được điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật có thể đạt sống còn thực tế 5 năm, qua đó nhấn mạnh vai trò của thất bại toàn thân sớm và xác định các yếu tố dự báo kết cục dài hạn.

Suy nghĩ lại về thước đo chất lượng phẫu thuật: Vai trò của tỷ lệ điều trị phẫu thuật trên điều trị không phẫu thuật trong kết cục phẫu thuật tổng quát cấp cứu ở người cao tuổi

Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ giữa sự cân bằng giữa điều trị phẫu thuật và không phẫu thuật trong phẫu thuật tổng quát cấp cứu ở người cao tuổi với khả năng được xuất viện về nhà, và đề xuất ONR như một thước đo chất lượng mới vượt ra ngoài các chỉ số truyền thống.

Đồng thuận quốc tế mới: nguy cơ ung thư đại trực tràng trong MASLD — bác sĩ lâm sàng cần biết gì

Một hội đồng Delphi quốc tế kết luận bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD) làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC). Các chuyên gia kêu gọi tầm soát CRC sớm hơn, điều chỉnh theo nguy cơ và chăm sóc chuyển hóa tích hợp nhằm giảm gánh nặng CRC ở người bệnh MASLD.

Gánh nặng toàn cầu của các rối loạn tương tác ruột–não: So sánh tiêu chuẩn Rome V và Rome IV

Khảo sát dịch tễ học toàn cầu Rome V xác nhận tỷ lệ hiện mắc cao của các rối loạn tương tác ruột–não (DGBI) trên toàn thế giới, phù hợp với các phát hiện trước đây theo Rome IV, qua đó nhấn mạnh gánh nặng lâm sàng toàn cầu đáng kể và kéo dài.

Tái thông mạch sớm trong đột quỵ do tắc mạch máu đoạn xa và mạch máu cỡ trung bình: So sánh Tenecteplase và Alteplase

Ở bệnh nhân đột quỵ do tắc mạch máu xa và trung bình, tenecteplase đạt tỷ lệ tái thông sớm cao hơn và làm giảm mức tăng ổ nhồi máu sớm so với alteplase, qua đó ủng hộ việc ưu tiên sử dụng thuốc này trong bối cảnh lâm sàng này.

Chụp cộng hưởng từ thành mạch trong đột quỵ thiếu máu cục bộ do động mạch ở trẻ em: giá trị chẩn đoán và tiên lượng

Nghiên cứu này đánh giá vai trò của chụp cộng hưởng từ thành mạch (VW-MRI) trong đột quỵ thiếu máu cục bộ do động mạch ở trẻ em, nhấn mạnh giá trị chẩn đoán trong phát hiện bệnh lý động mạch viêm nhưng giá trị tiên lượng dài hạn còn hạn chế.

Tái đánh giá vai trò của levodopa đối với freezing of gait ở bệnh nhân Parkinson: phân tích từ hai đoàn hệ NS-Park và PPMI

Phân tích hai đoàn hệ lớn cho thấy, sau khi hiệu chỉnh theo mức độ nặng và thời gian mắc bệnh, không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc dùng levodopa và freezing of gait ở bệnh Parkinson, qua đó nhấn mạnh vai trò chủ đạo của tiến triển bệnh trong biến chứng vận động này.

Dấu ấn chuyển hóa và dấu ấn nhân quả trong nhồi máu não ổ khuyết được xác định bằng MRI

Nghiên cứu này xác định glycine và một số tỷ lệ cholesterol lipid đặc hiệu là các dấu ấn metabolomics có liên hệ nhân quả với các phân nhóm đột quỵ ổ khuyết, qua đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của bệnh mạch máu nhỏ não và các dấu ấn sinh học tiềm năng.

Đau thần kinh ngoại biên do đái tháo đường: Đồi thị được bảo tồn về chức năng nơron và sinh năng lượng qua MRS kép

Một nghiên cứu sử dụng MRS kép cho thấy các hồ sơ nơron và sinh năng lượng ở đồi thị khác nhau giữa DPN đau và DPN không đau, qua đó gợi ý các dấu ấn sinh học tiềm năng và cơ chế nền tảng của đau thần kinh.

Mức độ tăng cortisol máu ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng của u vỏ thượng thận ác tính kèm hội chứng Cushing?

Nghiên cứu này cho thấy mức độ tăng cortisol máu ở bệnh nhân u vỏ thượng thận ác tính kèm hội chứng Cushing có tương quan với nguy cơ di căn cao hơn và kết cục sống còn xấu hơn, qua đó nhấn mạnh vai trò của dấu ấn này như một chỉ báo cho tính ác tính của khối u.