Giới thiệu
Ung thư cổ tử cung vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu, đặc biệt trong các trường hợp bệnh dai dẳng, tái phát hoặc đã di căn. Hóa trị dựa trên platinum truyền thống, có hoặc không kèm bevacizumab, từ lâu đã là nền tảng điều trị. Tuy nhiên, việc tích hợp liệu pháp miễn dịch, cụ thể là pembrolizumab — một kháng thể đơn dòng kháng PD-1 — cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu quả điều trị. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 3 KEYNOTE-826 được thiết kế để đánh giá lợi ích của pembrolizumab phối hợp với hóa trị so với hóa trị đơn thuần ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung tiến triển chưa từng điều trị trước đó.
Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
Thử nghiệm KEYNOTE-826 đã tuyển chọn phụ nữ mắc ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn, chưa từng được điều trị toàn thân trước đó cho bệnh tiến triển. Người tham gia được phân ngẫu nhiên nhận pembrolizumab cộng hóa trị nền tảng platinum (có hoặc không kèm bevacizumab) hoặc giả dược cộng hóa trị. Phân tích tạm thời ban đầu với thời gian theo dõi trung vị 22,0 tháng cho thấy cải thiện có ý nghĩa về sống còn không bệnh tiến triển (progression-free survival, PFS) và sống còn toàn bộ (overall survival, OS) khi dùng pembrolizumab. Phân tích thăm dò này kéo dài thời gian theo dõi lên khoảng 5 năm nhằm đánh giá tính bền vững của lợi ích và độ an toàn dài hạn.
Thiết kế nghiên cứu và người tham gia
Phân tích theo chỉ định này bao gồm 617 bệnh nhân nữ từ 151 trung tâm tại 19 quốc gia. Tuổi trung vị tại thời điểm ban đầu là 51 tuổi (khoảng 22–82), gần một nửa có bệnh ở giai đoạn I/II và khoảng 31% ở giai đoạn IVB. Về mô bệnh học, đa số (72,3%) là ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc các biến thể của ung thư biểu mô tế bào vảy. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên trong khoảng từ tháng 11 năm 2018 đến tháng 1 năm 2020. Thời gian theo dõi trung vị của phân tích này là 59,1 tháng, dài hơn khoảng 20 tháng so với phân tích cuối cùng đã được báo cáo trước đó.
Phác đồ điều trị
Các nhánh điều trị gồm pembrolizumab 200 mg truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần, tối đa 35 chu kỳ, phối hợp với hóa trị nền tảng platinum (cisplatin hoặc carboplatin), có hoặc không kèm bevacizumab; so sánh với giả dược cộng cùng phác đồ hóa trị nền tảng đó. Việc bổ sung bevacizumab, một thuốc kháng tạo mạch nhắm vào yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (vascular endothelial growth factor, VEGF), được thực hiện theo quyết định của nhà nghiên cứu.
Kết cục chính: sống còn không bệnh tiến triển và sống còn toàn bộ
Các tiêu chí đánh giá hiệu quả chính là sống còn không bệnh tiến triển và sống còn toàn bộ. Sau 5 năm, bệnh nhân nhận pembrolizumab phối hợp hóa trị vẫn duy trì được lợi thế sống còn có ý nghĩa so với hóa trị đơn thuần.
Ở nhóm bệnh nhân có điểm số dương tính phối hợp ligand chết theo chương trình 1 (programmed cell death ligand 1, PD-L1) với combined positive score (CPS) ≥1, thời gian sống còn toàn bộ trung vị là 28,6 tháng (khoảng tứ phân vị [IQR] 12,3 đến chưa đạt) so với 16,5 tháng (IQR 9,0–40,5) ở nhóm giả dược, tương ứng hazard ratio (HR) là 0,62 (khoảng tin cậy 95% [CI] 0,50–0,76). Ở quần thể theo ý định điều trị (intention-to-treat population), thời gian sống còn toàn bộ trung vị lần lượt là 26,4 tháng (IQR 12,0 đến chưa đạt) so với 16,8 tháng (IQR 9,1–40,1), với HR là 0,64 (CI 95% 0,53–0,78).
Cải thiện về sống còn không bệnh tiến triển tương tự với kết quả sống còn toàn bộ. Ở nhóm CPS ≥1, thời gian PFS trung vị là 10,5 tháng (IQR 6,2 đến chưa đạt) so với 8,2 tháng (IQR 4,2–17,1); HR 0,58 (CI 95% 0,48–0,71). Quần thể theo ý định điều trị cũng cho thấy lợi ích tương tự, với PFS trung vị là 10,4 tháng (IQR 6,2 đến chưa đạt) so với 8,2 tháng (IQR 4,3–15,5); HR 0,61 (CI 95% 0,51–0,74).
An toàn và khả năng dung nạp
Không ghi nhận tín hiệu an toàn mới trong thời gian theo dõi kéo dài. Đáng chú ý, kể từ phân tích cuối cùng trước đó, không có thêm trường hợp tử vong nào liên quan đến các biến cố bất lợi xuất hiện trong quá trình điều trị. Hồ sơ an toàn đã biết của pembrolizumab phối hợp hóa trị vẫn nhất quán, với các biến cố bất lợi liên quan miễn dịch và độc tính do hóa trị ở mức có thể kiểm soát, phù hợp với dự kiến.
Ý nghĩa lâm sàng
Dữ liệu 5 năm từ KEYNOTE-826 xác nhận lợi ích lâm sàng bền vững của việc bổ sung pembrolizumab vào hóa trị nền tảng platinum trong ung thư cổ tử cung tiến triển. Đáng chú ý, sự cải thiện kéo dài về sống còn toàn bộ ủng hộ pembrolizumab như một lựa chọn điều trị chuẩn hàng đầu mới cho ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn, đặc biệt ở những bệnh nhân biểu hiện PD-L1 (CPS ≥1).
Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp liệu pháp miễn dịch vào các thuật toán điều trị và làm nổi bật sự cần thiết phải tiếp tục giám sát hồ sơ an toàn dài hạn trong thực hành ung thư học. Ngoài ra, sự tham gia rộng rãi của nhiều quốc gia đã góp phần tăng tính khái quát hóa của kết quả trên các quần thể bệnh nhân khác nhau.
Kết luận
Phân tích thăm dò mở rộng của thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 KEYNOTE-826 cho thấy pembrolizumab khi phối hợp với hóa trị nền tảng platinum (có hoặc không kèm bevacizumab) mang lại lợi ích sống còn bền vững ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung tiến triển chưa từng điều trị trước đó mà không ghi nhận tín hiệu an toàn mới. Các dữ liệu này củng cố pembrolizumab phối hợp hóa trị như một tiêu chuẩn điều trị hàng đầu, mở ra hy vọng cải thiện kết cục cho căn bệnh đầy thách thức này.
Đăng ký thử nghiệm
ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03635567
Tài liệu tham khảo
Hasegawa K, Colombo N, Tewari KS, et al. Pembrolizumab Plus Chemotherapy for Cervical Cancer: An Exploratory Analysis of the KEYNOTE-826 Randomized Clinical Trial. JAMA Oncology. 2026 Sep 10; PMID: 42720936. Available at: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42720936/
