Sự tái tổ hợp IGH::FENDRR và đột biến KRAS hé lộ một phân nhóm B-ALL mới có đáp ứng kém với hóa trị

Một phân nhóm mới của bệnh bạch cầu lympho cấp dòng B (B-ALL) được đặc trưng bởi tái sắp xếp IGH::FENDRR và đột biến KRAS cho thấy các đặc điểm phân tử khác biệt và đáp ứng kém với hóa trị chuẩn, nhấn mạnh nhu cầu điều trị miễn dịch sớm và can thiệp nhắm trúng đích.

Phá vỡ rào cản giao tiếp trong quản lý đường thở dùng chung: Những hiểu biết từ khảo sát đa trung tâm trên các bác sĩ gây mê

Khảo sát này cho thấy một nghịch lý trong quản lý đường thở chung: bác sĩ gây mê đánh giá cao ý kiến tai mũi họng nhưng thường không sử dụng đầy đủ do các rào cản hệ thống, nhấn mạnh nhu cầu về giải pháp giao tiếp tích hợp và đào tạo chung.

Sàng lọc di truyền theo chuỗi trong thoái hóa amyloidosis transthyretin di truyền: mở ra chẩn đoán sớm và cải thiện kết cục

Sàng lọc di truyền theo chuỗi trong thoái hóa amyloidosis transthyretin di truyền (ATTRv) giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời, cải thiện sống còn, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược theo dõi riêng theo từng biến thể.

Đẩy nhanh tiến độ điều trị bằng i-ốt phóng xạ cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa: Quy trình mới cho kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh ¹³¹I thực hiện 24 giờ sau khi dùng rhTSH

Một phác đồ mới thực hiện xạ hình 131I chẩn đoán trong vòng 24 giờ sau mũi tiêm rhTSH thứ hai cho phép định hướng tin cậy cho liệu pháp iốt phóng xạ ở ung thư tuyến giáp biệt hóa, giúp đánh giá trước điều trị và điều trị ngay trong cùng một chu kỳ mà không cần thay đổi lịch trình.

Chăm sóc chính xác, phối hợp cho béo phì di truyền hiếm gặp: Đồng thuận chuyên gia châu Âu về trung tâm chuyên môn và theo dõi có cấu trúc

Các chuyên gia châu Âu khuyến nghị thành lập trung tâm chuyên môn, xây dựng lộ trình chẩn đoán có cấu trúc và theo dõi thực tế để bảo đảm các liệu pháp chính xác (chất chủ vận MC4R) được sử dụng an toàn, công bằng cho người mắc béo phì di truyền hiếm gặp.

Axit béo chuỗi ngắn trong phân ở cặp mẹ–con: Không có liên hệ trực tiếp với sự phát triển tự miễn đảo tụy

Một nghiên cứu theo chiều dọc cho thấy không có mối liên quan giữa nồng độ axit béo chuỗi ngắn trong phân trong thời kỳ mang thai và giai đoạn đầu thơ ấu với sự tiến triển thành tự miễn đảo tụy ở trẻ có nguy cơ mắc đái tháo đường type 1.

Nâng cao độ chính xác chẩn đoán tổn thương mũi xoang: Vai trò của chụp ảnh dải hẹp trong phân biệt u nhú đảo ngược và polyp mũi

Chụp ảnh dải hẹp (Narrow-band imaging, NBI) giúp cải thiện đáng kể khả năng phân biệt qua nội soi giữa u nhú đảo ngược (Inverted Papillomas, IPs) và polyp mũi (Nasal Polyps, NPs) bằng cách làm nổi bật các kiểu vi mạch niêm mạc, qua đó đạt độ chính xác chẩn đoán cao hơn so với nội soi ánh sáng trắng (White-Light Endoscopy, WLE). Việc phối hợp NBI với WLE còn làm tăng thêm hiệu quả đánh giá tổn thương trước phẫu thuật.

Nhiễm Helicobacter pylori và kháng insulin: nhìn lại bằng phân tích frequentist và Bayesian trên một đoàn hệ châu Âu

Một nghiên cứu đoàn hệ châu Âu toàn diện cho thấy mối liên quan giữa nhiễm Helicobacter pylori và kháng insulin thực chất bị nhiễu bởi các yếu tố kinh tế - xã hội và lối sống, qua đó bác bỏ vai trò nhân quả độc lập cũng như nhu cầu tiệt trừ chỉ nhằm phòng ngừa hội chứng chuyển hóa.

Cơ học hô hấp định hình thiết lập máy thở và kết cục ở bệnh nhân tổn thương não cấp

Nghiên cứu này cho thấy độ đàn hồi của hệ hô hấp ảnh hưởng đến tác động của thể tích khí lưu thông và tần số hô hấp lên kết cục ở bệnh nhân tổn thương não cấp thở máy, qua đó gợi ý chiến lược thông khí cá thể hóa dựa trên cơ học hô hấp.

Đồng ý tham gia nghiên cứu trong các thử nghiệm hồi sức tích cực quốc tế: Bài học từ nghiên cứu REVISE về dự phòng loét stress

Bản tổng quan này phân tích các mô hình và yếu tố dự báo của sự đồng ý tham gia nghiên cứu trong một thử nghiệm ICU quốc tế về dự phòng loét stress, nhấn mạnh sự chuyển dịch sang đồng ý trì hoãn, tác động của đại dịch và ý nghĩa đối với đạo đức nghiên cứu hồi sức tích cực.

Tác động của sự tương hợp giới tính giữa bệnh nhân và bác sĩ đến độ chính xác chẩn đoán trong chăm sóc ban đầu: Nhận định từ một khảo sát ngẫu nhiên quy mô quốc gia

Nghiên cứu này cho thấy sự tương hợp giới tính giữa bệnh nhân và bác sĩ không ảnh hưởng đến độ chính xác chẩn đoán trong chăm sóc ban đầu, nhưng bác sĩ nữ luôn cho thấy hiệu suất chẩn đoán cao hơn bác sĩ nam trong các bệnh cảnh phức tạp như POTS và giang mai, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố ở cấp độ bác sĩ đối với công bằng chẩn đoán.

So sánh kết cục của phác đồ điều kiện hóa cường độ giảm dựa trên Treosulfan và Busulfan phối hợp Clofarabine trong ghép dị gen ở người lớn mắc bệnh ác tính tủy dòng

Nghiên cứu hồi cứu này so sánh treosulfan và busulfan phối hợp với clofarabine như phác đồ điều kiện hóa cường độ giảm trước ghép dị gen ở người lớn mắc các bệnh ác tính tủy dòng, cho thấy treosulfan giúp phục hồi bạch cầu trung tính nhanh hơn và cải thiện các chỉ số sống còn.

Chiếu xạ toàn thân ở trẻ nhỏ mắc ALL: xem xét lại độ an toàn dài hạn và kết cục điều trị

Một nghiên cứu dọc của Pháp cho thấy không ghi nhận tăng biến chứng dài hạn hoặc suy giảm chất lượng cuộc sống ở trẻ dưới 4 tuổi được HSCT dựa trên TBI vì bệnh bạch cầu lympho cấp, qua đó đặt lại câu hỏi về các hạn chế tuổi trước đây.

Tế bào T được biến đổi TCR nhắm cathepsin G và bị giới hạn kép bởi HLA: hướng đi mới đầy hứa hẹn để loại bỏ hiệu quả AML

Nghiên cứu này cho thấy tế bào T được biến đổi bằng TCR bị giới hạn kép bởi HLA chống lại cathepsin G có thể tiêu diệt tế bào AML một cách hiệu quả và an toàn, mở ra một hướng miễn dịch trị liệu đầy hứa hẹn cho quần thể bệnh nhân AML rộng lớn.

Kết hợp di truyền và MRD để tối ưu hóa điều trị ở người lớn mắc ALL âm tính với nhiễm sắc thể Philadelphia

Kết hợp phân tầng nguy cơ di truyền với bệnh tồn dư tối thiểu cho phép phân bổ điều trị chính xác ở người lớn mắc bệnh bạch cầu lympho cấp tính âm tính với nhiễm sắc thể Philadelphia, qua đó cải thiện kết cục sống còn và định hướng chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài.

Giảm bạch cầu ái toan lúc nhập viện dự báo việc sử dụng nguồn lực bệnh viện tăng lên trong viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: Kết quả từ một nghiên cứu đa trung tâm tiến cứu

Giảm bạch cầu ái toan lúc nhập viện (≤10 tế bào/μL) ở người lớn mắc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng có liên quan với tỷ lệ nhập ICU cao hơn, nhu cầu thở máy tăng lên và thời gian nằm viện kéo dài, cho thấy giá trị của chỉ dấu này trong lập kế hoạch nguồn lực bệnh viện.

Từ vựng viết bằng AI trong nhãn khoa: Khả năng tiếp nhận nhanh hơn bởi người không phải là người bản xứ, kết quả không thay đổi

Nghiên cứu này xem xét mức độ gia tăng việc sử dụng từ vựng liên quan đến AI trong các bài báo nhãn khoa, cho thấy các tác giả không phải bản ngữ tiếng Anh tiếp nhận nhanh hơn nhưng không làm thay đổi tần suất công bố hay chất lượng tạp chí.

Diễn tiến theo thời gian của các hình ảnh tổn thương phần sau nhãn cầu và các chỉ số xét nghiệm tương ứng trong bệnh giang mai tại mắt

Nghiên cứu này làm sáng tỏ các mô hình theo thời gian khác nhau của đặc điểm hình ảnh đoạn sau trong giang mai mắt, có liên quan với thời gian triệu chứng và các dấu ấn xét nghiệm, qua đó cải thiện thời điểm chẩn đoán và diễn giải lâm sàng.

Nguy cơ ác tính sau nhiễm Herpes mắt trong một nhóm nghiên cứu đa dạng tại Hoa Kỳ

Nhiễm herpes ở mắt nhìn chung không làm tăng nguy cơ ác tính toàn bộ, nhưng herpes zoster ophthalmicus (HZO) làm tăng nguy cơ ung thư ở bệnh nhân có rối loạn điều hòa miễn dịch, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường cảnh giác ung bướu theo từng trường hợp.