Thuốc chủ vận thụ thể relaxin dùng đường uống AZD5462 cho thấy tiềm năng trong điều trị suy tim mạn tính: Những thông tin từ thử nghiệm LUMINARA

Thử nghiệm LUMINARA đánh giá AZD5462, một chất chủ vận thụ thể relaxin đường uống, cho thấy độ an toàn và các tác động hứa hẹn lên tái cấu trúc tim và sức cản mạch máu ở suy tim mạn tính, qua đó cần tiếp tục nghiên cứu quy mô lớn hơn.

Đánh giá tỷ lệ biến chứng sau tạo hình đường nét cơ thể ở bệnh nhân đã giảm cân: so sánh phẫu thuật, điều trị GLP-1, phối hợp và thay đổi lối sống

Nghiên cứu này khảo sát tỷ lệ biến chứng sau mổ trong phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể ở các bệnh nhân có phương thức giảm cân khác nhau, cho thấy phương thức giảm cân không ảnh hưởng đến biến chứng, trong khi BMI và đái tháo đường tại thời điểm phẫu thuật là các yếu tố dự báo chính.

Tác động của phương pháp giảm cân đến kết quả phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể sau giảm béo: phân tích so sánh

Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật tạo hình đường nét cơ thể ở bệnh nhân sau khi giảm cân bằng phẫu thuật bariatric, chất chủ vận thụ thể GLP-1, liệu pháp kết hợp hoặc thay đổi lối sống, cho thấy nguy cơ không phụ thuộc vào phương thức giảm cân nhưng BMI và đái tháo đường là các yếu tố dự báo then chốt.

Đánh giá nguy cơ theo tuổi trong phẫu thuật căng da mặt: Liệu tuổi theo niên lịch có phải là rào cản?

Một nghiên cứu đơn phẫu thuật viên kéo dài 10 năm cho thấy phẫu thuật căng da mặt an toàn ở mọi nhóm tuổi, kể cả bệnh nhân trên 75 tuổi, với không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa của biến chứng nặng hoặc nhẹ chỉ do tuổi tác.

Gánh nặng tài chính âm thầm sau tổn thương thần kinh chi trên đoạn xa

Mặc dù tỷ lệ bao phủ bảo hiểm gần như सार्व biến, gần một nửa bệnh nhân bị tổn thương thần kinh chi trên đoạn xa vẫn đối mặt với khó khăn tài chính đáng kể, chịu ảnh hưởng bởi vị trí tổn thương, độ phức tạp phẫu thuật và nợ nần sẵn có. Tư vấn tài chính có mục tiêu là cần thiết để giảm bớt gánh nặng này.

Open Dialogue hay điều trị thường quy: Góc nhìn từ thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm đa trung tâm ODDESSI ở Anh

Thử nghiệm ODDESSI đánh giá Open Dialogue so với điều trị thường quy ở người trưởng thành đến với khủng hoảng sức khỏe tâm thần, cho thấy không rút ngắn thời gian tái phát nhưng cải thiện kết cục dịch vụ và giảm số ca nhập viện nội trú với Open Dialogue.

Khai thác genomics để phòng ngừa chính xác trong tâm thần học: cơ hội và thách thức

Xét nghiệm bộ gen hứa hẹn sẽ hỗ trợ xây dựng các chiến lược dự phòng trong tâm thần học, đặc biệt ở các bối cảnh nguy cơ cao và còn chưa rõ chẩn đoán; tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chỉ ủng hộ các cách tiếp cận có mục tiêu thay vì áp dụng đại trà.

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 trong bệnh tâm thần nặng: Tử vong và kết cục tim mạch dưới góc nhìn tổng quan toàn diện

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 làm giảm tử vong và biến cố tim mạch hiệu quả hơn chất ức chế SGLT2 ở bệnh tâm thần nặng (SMI), với lợi ích xuất hiện sớm và hiệu quả nhất quán trên rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng và tâm thần phân liệt. Semaglutide cho thấy triển vọng đặc biệt trong cải thiện sức khỏe tim - chuyển hóa.

Vận động sớm ở bệnh nhân ICU thở máy mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp cấp: Những phát hiện từ thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm EVER

Thử nghiệm EVER đã đánh giá liệu một phác đồ vận động sớm có cấu trúc có cải thiện kết cục chức năng ở bệnh nhân thở máy mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp hay không. Mặc dù việc vận động được bắt đầu sớm hơn và tăng lên, không ghi nhận lợi ích chức năng có ý nghĩa tại thời điểm xuất viện khỏi ICU hoặc sau 12 tháng.

Xu hướng thay đổi của chăm sóc hồi sức tích cực nhi khoa tại Hoa Kỳ giai đoạn 2001–2022: Hàm ý đối với năng lực y tế và khu vực hóa

Từ năm 2001 đến năm 2022, số ca nhập ICU nhi khoa tại Hoa Kỳ tăng đáng kể, cùng với mức độ phức tạp và chi phí ngày càng cao, cho thấy nhu cầu mở rộng nguồn lực hồi sức và tăng cường khu vực hóa chăm sóc.

Hiểu đúng suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính ở bệnh nhân ICU: dịch tễ học, quản lý thông khí và kết cục từ một nghiên cứu đoàn hệ đa ICU

Nghiên cứu này cho thấy suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính (Acute Hypoxemic Respiratory Failure, AHRF) ảnh hưởng đến một nửa số bệnh nhân ICU cần hỗ trợ hô hấp, với mức độ nặng liên quan đến kết cục xấu hơn. Thông khí bảo vệ phổi được áp dụng phổ biến, làm nổi bật nhu cầu về các định nghĩa AHRF chuẩn hóa để định hướng điều trị và nghiên cứu.

Sau COVID-19, việc sử dụng dịch vụ y tế thay đổi ra sao? Khác biệt rõ theo mức độ nặng ban đầu

Nghiên cứu này phân tích việc sử dụng dịch vụ y tế đến 12 tháng sau nhiễm COVID-19, cho thấy mức sử dụng tăng kéo dài, đặc biệt ở nhóm phải nhập viện, qua đó nhấn mạnh nhu cầu chăm sóc liên tục đối với người sống sót sau COVID-19.

Sau xuất viện từ khoa cấp cứu vì đái tháo đường: Làm sao bảo đảm người bệnh được tái khám ngoại trú đúng hẹn?

Chưa đến một nửa bệnh nhân đái tháo đường xuất viện từ khoa cấp cứu được tái khám ngoại trú đúng hẹn, cho thấy còn tồn tại những khoảng trống nghiêm trọng trong tính liên tục của chăm sóc và cần các can thiệp có mục tiêu để cải thiện kết cục.

Chuyển bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt sang bác sĩ tim mạch để cải thiện việc kiểm soát cholesterol: Những hiểu biết từ một thử nghiệm ngẫu nhiên quốc tế

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy việc chuyển khám thường quy bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt sang chuyên gia tim mạch giúp kiểm soát cholesterol tốt hơn, nhưng không làm giảm các biến cố tim mạch lớn trong gần 6 năm theo dõi.

Nhắm trúng bệnh bạch cầu tủy cấp bằng các phân tử nhỏ đa chức năng: góc nhìn từ cheoinformatics và điều biến ty thể

Sàng lọc cheoinformatics đã xác định các phân tử nhỏ mới có hoạt tính gây apoptosis, autophagy và ức chế reductase, cho thấy khả năng tiêu diệt chọn lọc tế bào AML, gây rối loạn chức năng ty thể và hiệp đồng với các liệu pháp hiện tại, qua đó mở ra một hướng đầy hứa hẹn cho điều trị AML nhắm đích.

Khác biệt cấu trúc giữa tisa-cel và axi-cel trong CAR-T và tác động của chúng lên tình trạng kháng CD19 ở các bệnh ác tính tế bào B

Các kiến trúc CAR khác nhau giữa tisa-cel (đồng kích thích 4-1BB) và axi-cel (đồng kích thích CD28) ảnh hưởng đến cơ chế kháng trị thông qua mất CD19, từ đó tác động đến tỷ lệ tái phát ở các bệnh ác tính tế bào B được điều trị bằng liệu pháp CD19-CAR-T.

Giải mã mất đoạn 5q: Thúc đẩy tiến hóa lệch bội và chiến lược điều trị trong các bệnh lý tủy dòng có kiểu nhân phức tạp

Mất đoạn nhiễm sắc thể 5q phối hợp với đột biến TP53 thúc đẩy tiến hóa lệch bội theo từng bước trong AML có kiểu nhân phức tạp, đồng thời hé lộ các điểm yếu phiên mã chung có thể khai thác bằng liệu pháp đích như ức chế BCL2 với venetoclax.

Nguy cơ di truyền và kết cục điều trị ibrutinib ở CLL giai đoạn sớm: Góc nhìn từ thử nghiệm GCLLSG CLL12

Thử nghiệm GCLLSG CLL12 cho thấy ibrutinib cải thiện thời gian sống không biến cố ở một số phân nhóm di truyền của CLL giai đoạn sớm, đồng thời khẳng định theo dõi và chờ đợi vẫn là tiêu chuẩn cho bệnh nhân nguy cơ cao có del(17p) và đột biến TP53.

Gabapentin trong điều trị ho ở xơ phổi vô căn: Hiệu quả và độ an toàn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược cho thấy gabapentin có hiệu quả đáng kể và độ an toàn chấp nhận được trong điều trị ho ở bệnh xơ phổi vô căn (IPF), qua đó hỗ trợ ứng dụng lâm sàng trong bối cảnh còn ít lựa chọn thay thế.

Hệ thống y tế quốc gia và vai trò then chốt trong việc giảm tử vong do ung thư phổi: Góc nhìn từ dữ liệu toàn cầu

Bài viết này phân tích cách các yếu tố của hệ thống y tế như chi tiêu, mật độ nhân lực và khả năng cung cấp xạ trị ảnh hưởng đến tử vong do ung thư phổi trên toàn thế giới, đồng thời nhấn mạnh các mục tiêu có thể hành động để cải thiện kết cục trên phạm vi toàn cầu.