Belotero Intense 联合利多卡因用于唇部增大:多中心随机研究证实其安全性与有效性

Belotero Intense có lidocaine cho tăng thể tích môi: Nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm cho thấy tính an toàn và hiệu quả

Nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên này xác nhận Belotero Intense có lidocaine là chất làm đầy acid hyaluronic an toàn và hiệu quả cho tăng thể tích môi, cho thấy tính không kém hơn so với Restylane Silk và cải thiện bền vững đến 48 tuần.
Chất chủ vận thụ thể GLP-1 và kết cục chăm sóc cấp tính tâm thần ở bệnh nhân tâm thần phân liệt kèm đái tháo đường týp 2: Góc nhìn từ dữ liệu EHR trong thực hành lâm sàng thực tế

Chất chủ vận thụ thể GLP-1 và kết cục chăm sóc cấp tính tâm thần ở bệnh nhân tâm thần phân liệt kèm đái tháo đường týp 2: Góc nhìn từ dữ liệu EHR trong thực hành lâm sàng thực tế

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về việc khởi trị chất chủ vận thụ thể GLP-1 ảnh hưởng đến nhập viện tâm thần và các lượt khám cấp cứu ở người trưởng thành mắc tâm thần phân liệt và đái tháo đường týp 2, đồng thời làm nổi bật mối tương tác giữa chuyển hóa và tâm thần cùng các hàm ý điều trị.
重症监护中少尿阈值需重新审视:对AKI、CKD及死亡风险的启示

Xem lại ngưỡng thiểu niệu trong hồi sức tích cực: ý nghĩa đối với AKI, CKD và nguy cơ tử vong

Bằng chứng mới cho thấy các ngưỡng lượng nước tiểu thấp hơn so với chuẩn hiện hành có thể dự đoán tốt hơn tổn thương thận cấp, bệnh thận mạn và tử vong ở bệnh nhân nặng, qua đó gợi ý cần định nghĩa lại các tham số oliguria trong chẩn đoán AKI.
隧道纳米管介导的线粒体转运:儿童AML中巨噬细胞免疫抑制的新机制

Chuyển giao Mitochondria qua Tunneling Nanotubes: Cơ chế Mới về Ức chế Miễn dịch do Đại thực bào Trung gian trong AML Trẻ em

Chuyển giao mitochondria từ các blast AML ở trẻ em sang đại thực bào qua tunneling nanotubes gây tái lập trình chuyển hóa và ức chế miễn dịch, làm suy giảm đáp ứng miễn dịch chống bạch cầu và hỗ trợ kháng hóa trị, qua đó gợi mở các đích tiềm năng nhằm tăng hiệu quả của liệu pháp miễn dịch.
急性呼吸不全における気管支分泌物過剰への高頻度胸壁振動療法:エビデンスの整理と臨床的意義

Dao động thành ngực tần số cao trong suy hô hấp cấp kèm tăng tiết phế quản: Tổng hợp bằng chứng và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về dao động thành ngực tần số cao (HFCWO) trong làm sạch đường thở ở bệnh nhân suy hô hấp cấp kèm tăng tiết phế quản, nhấn mạnh các phát hiện từ RCT gần đây, cơ chế tác dụng và các ưu tiên nghiên cứu trong tương lai.
矯正レンズ支出の動向:費用・障壁・政策含意をめぐるエビデンスレビュー

Xu hướng chi tiêu cho thấu kính điều chỉnh thị lực: Tổng quan bằng chứng về chi phí, rào cản và các hàm ý chính sách

Chi tiêu cho kính chỉnh tật khúc xạ ảnh hưởng đến gần 20% dân số Hoa Kỳ, trong đó một nửa tự chi trả hoàn toàn từ tiền túi, cho thấy gánh nặng tài chính đáng kể và các rào cản tiếp cận. Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học nhấn mạnh tính chi phí - hiệu quả của các can thiệp và sự cần thiết phải cải cách chính sách trong phạm vi chi trả chăm sóc thị lực.
基于精准听力表型提升感音神经性听力损失的遗传发现

Tăng cường phát hiện di truyền trong suy giảm thính lực tiếp nhận do tổn thương thần kinh bằng định kiểu hình thính lực chính xác

Định kiểu hình chính xác bằng giá trị trung bình ngưỡng nghe ở các tần số đơn âm giúp tăng khả năng phát hiện biến thể di truyền trong suy giảm thính lực tiếp nhận do tổn thương thần kinh so với mã chẩn đoán, đồng thời cải thiện ước tính hệ số di truyền và dự đoán nguy cơ, qua đó thúc đẩy y học chính xác trong chăm sóc thính giác.

Phẫu thuật giảm cân và nguy cơ mắc các bệnh ung thư liên quan đến béo phì: Tổng quan toàn diện dưới góc độ tuổi tác và giới tính

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ các nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn và phân tích gộp, cho thấy phẫu thuật béo phì có liên quan đến việc giảm nguy cơ nhiều loại ung thư liên quan đến béo phì, nhất quán theo tuổi và giới. Bài viết đồng thời bàn luận các cơ chế tiềm tàng và ý nghĩa đối với khả năng tiếp cận phẫu thuật công bằng.
初产妇严重会阴撕裂后1年肛门失禁的预测:一项实用风险模型的构建与验证

Dự đoán són phân sau 1 năm ở phụ nữ sinh con lần đầu bị rách tầng sinh môn nặng: xây dựng và thẩm định một mô hình nguy cơ thực hành

Một mô hình đa biến vững chắc dự đoán nguy cơ són phân sau 1 năm hậu sản ở phụ nữ sinh con lần đầu có rách tầng sinh môn độ II đến IV, hỗ trợ chăm sóc lâm sàng cá thể hóa.
用粪便钙卫蛋白识别高风险人群中的克罗恩病临床前阶段:预防试验的新框架

Nhận diện bệnh Crohn tiền lâm sàng ở người nguy cơ cao bằng calprotectin trong phân: một khung mới cho các thử nghiệm phòng ngừa

Một nghiên cứu ở người thân bậc một không có triệu chứng của bệnh nhân mắc bệnh Crohn xác định các giai đoạn tiền lâm sàng bằng calprotectin trong phân, từ đó đề xuất một cách tiếp cận sàng lọc có mục tiêu nhằm làm giàu quần thể cho các thử nghiệm phòng ngừa.
Chu vi vòng eo vượt trội hơn các chỉ số tim mạch-chuyển hóa trong phát hiện suy sinh dục ở Hội chứng Klinefelter

Chu vi vòng eo vượt trội hơn các chỉ số tim mạch-chuyển hóa trong phát hiện suy sinh dục ở Hội chứng Klinefelter

Nghiên cứu này cho thấy chu vi vòng eo là công cụ tốt hơn và thực tiễn hơn so với các chỉ số tim mạch-chuyển hóa truyền thống trong phát hiện suy sinh dục ở nam giới mắc Hội chứng Klinefelter, giúp nâng cao đánh giá lâm sàng vượt ra ngoài yếu tố tuổi đơn thuần.

Xuất viện sớm sáng tạo với furosemide tiêm dưới da trong suy tim: cải thiện phục hồi, rút ngắn thời gian nằm viện

Một chiến lược xuất viện sớm sử dụng bơm mini furosemide tiêm dưới da giúp cải thiện số ngày sống và ở ngoài bệnh viện ở bệnh nhân suy tim, rút ngắn thời gian nằm viện mà không làm tăng đáng kể biến cố bất lợi nghiêm trọng.
高等级经皮内侧副韧带 Pie-crusting 的安全性评估:对膝关节外翻稳定性的意义

Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật “pie-crusting” (tạo các vết cắt nhỏ) trên dây chằng bên trong

Kỹ thuật pie-crusting qua da mức độ cao trên dây chằng bên trong khớp gối (MCL) khi sửa chữa rách chân sau sụn chêm trong (MMPRT) giúp cải thiện rõ rệt khả năng quan sát trong mổ mà không gây mất vững valgus sau phẫu thuật có ý nghĩa lâm sàng.
妊娠早期暴露于抗CGRP单克隆抗体与普萘洛尔:对自然流产风险的影响

Phơi Nhiễm Anti-CGRP mAbs và Propranolol Trong Đầu Thai Kỳ: Nguy Cơ Sẩy Thai Tự Nhiên Có Tăng?

Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa việc sử dụng kháng thể đơn dòng kháng CGRP hoặc propranolol trong đầu thai kỳ với nguy cơ sẩy thai tự nhiên, cho thấy nguy cơ tăng lên với anti-CGRP mAbs nhưng không phải với propranolol.

Hiệu quả lâu dài của liệu pháp kích thích tủy sống kết hợp với các bài tập và chương trình vận động do chuyên gia vật lý trị liệu hướng dẫn trong điều trị đau thần kinh mãn tính

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về kích thích tủy sống kết hợp với tập luyện do nhà vật lý trị liệu hướng dẫn và kê đơn hoạt động thể lực, cho thấy giảm đau kéo dài và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng không làm tăng đáng kể mức hoạt động thể lực trong 21 tháng.
影响种植体并发症的局部因素:来自挪威人群研究的启示

Các yếu tố tại chỗ ảnh hưởng đến biến chứng cấy ghép: Thông tin từ một nghiên cứu dựa trên quần thể tại Na Uy

Một nghiên cứu cắt ngang tại Na Uy đã xác định các yếu tố tại chỗ có thể điều chỉnh, bao gồm kiểu hình mô mềm và các thông số thiết kế phục hình, có liên quan đến viêm quanh implant và hở mô mềm quanh implant trong implant nha khoa.
急诊初级保健中的对话式AI评估:Articulate Medical Intelligence Explorer的前瞻性可行性研究

Đánh giá AI hội thoại trong chăm sóc ban đầu khẩn cấp: Nghiên cứu khả thi tiến cứu về Articulate Medical Intelligence Explorer

Nghiên cứu này đánh giá độ an toàn, chất lượng và mức độ chấp nhận của một hệ thống AI hội thoại hỗ trợ chăm sóc ban đầu khẩn cấp bằng cách tương tác với bệnh nhân trước buổi khám, cho thấy tính khả thi đầy hứa hẹn đối với việc tích hợp vào thực hành lâm sàng.
医疗复杂儿童居家照护安全如何守护:父母面临的挑战与创新应对

An toàn chăm sóc tại nhà cho trẻ có bệnh cảnh y khoa phức tạp: thách thức của phụ huynh và những sáng kiến thực tiễn

Cha mẹ của trẻ có bệnh cảnh y khoa phức tạp phải đối mặt với nhiều thách thức an toàn khi chăm sóc ống thông tại nhà, đồng thời tự phát triển các chiến lược sáng tạo để giảm thiểu nguy cơ trong bối cảnh thường thiếu trao đổi với đội ngũ y tế, qua đó cho thấy nhu cầu cấp thiết về hỗ trợ mang tính hệ thống.
集中式专家复核可提升轴性脊柱关节炎诊断准确性:来自多中心远程医疗研究的启示

Chuyên gia tập trung giúp tăng độ chính xác chẩn đoán viêm cột sống dính khớp trục: Góc nhìn từ nghiên cứu y tế từ xa đa trung tâm

Đánh giá lâm sàng và hình ảnh tập trung qua y tế từ xa giúp cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán ở các bệnh nhân nghi ngờ viêm cột sống dính khớp trục, giảm chẩn đoán sai và định hướng quản lý người bệnh chính xác hơn.