Đột quỵ dưới góc nhìn mới: Chẩn đoán huyết khối không xâm lấn bằng [18F]GP1 PET/CT

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn mới sử dụng [18F]GP1 PET/CT cho phép xác định trực tiếp huyết khối trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp, cải thiện phân loại căn nguyên và dự đoán nguy cơ tái phát, mở ra hướng quản lý đột quỵ dựa trên cơ chế.

Loạn sản hậu môn liên quan HPV ở người ghép tạng đặc: làm rõ rối loạn miễn dịch niêm mạc đặc hiệu sau ghép

Người nhận ghép tạng đặc có nguy cơ cao mắc loạn sản hậu môn do HPV và ung thư hậu môn do những thay đổi miễn dịch đặc thù liên quan đến ức chế miễn dịch. Bài viết này phân tích rối loạn miễn dịch đặc hiệu sau ghép làm nền cho tình trạng nhiễm HPV dai dẳng và tiến triển loạn sản, qua đó gợi ý ý nghĩa đối với sàng lọc và xử trí.

Phục hồi chức năng trong thời gian hỗ trợ ECMO: Những phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Nghiên cứu này khảo sát thời điểm khởi đầu phục hồi chức năng, tiến triển và mức độ hoạt động thể lực ở bệnh nhân ECMO trưởng thành, cho thấy tính khả thi của phục hồi chức năng chủ động sớm và các quỹ đạo hoạt động khác nhau tùy theo mục tiêu lâm sàng.

Khả năng tiếp cận bệnh viện và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sốc tim: Những hiểu biết từ một nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở sốc tim, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về điều phối chăm sóc theo khu vực và phân loại sớm.

Tối ưu hóa thời gian dùng kháng sinh trong nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh: Bằng chứng từ thử nghiệm DURATION

Một thử nghiệm đa trung tâm tại Đan Mạch cho thấy điều trị kháng sinh cá thể hóa, định hướng lâm sàng với thời gian trung vị khoảng 3 ngày có độ an toàn tương đương phác đồ chuẩn 5–7 ngày ở trẻ sinh non muộn và trẻ đủ tháng mắc nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm có cấy âm tính, đồng thời giúp giảm đáng kể phơi nhiễm kháng sinh.

Tính sinh miễn dịch và độ an toàn của vắc-xin não mô cầu 5 giá MenABCWY ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi: Bằng chứng tổng hợp từ các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn

Tổng quan này tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm giai đoạn 2 và 3, cho thấy vắc xin MenABCWY ngũ giá không kém hơn về mặt sinh miễn dịch và được dung nạp tốt so với MenB-fHbp và MenACWY-CRM, qua đó cung cấp một chiến lược tiêm chủng đơn giản hơn và hiệu quả hơn để phòng ngừa bệnh não mô cầu xâm lấn ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ.

Ảnh hưởng của việc sử dụng màn hình đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ từ 5 đến 7 tuổi

Nghiên cứu này xem xét mối liên quan giữa việc sử dụng màn hình của trẻ và cha mẹ với sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ từ 5 đến 7 tuổi, cho thấy việc cha mẹ dùng điện thoại thông minh có thể làm chậm sự tăng trưởng vốn từ, trong khi việc trẻ sở hữu thiết bị số liên quan đến năng lực ngôn ngữ ban đầu thấp hơn.

Phơi nhiễm thuốc trừ sâu organophosphate trước sinh và đặc điểm tự kỷ: Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn không ghi nhận mối liên quan

Nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu quy mô lớn này cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa giữa phơi nhiễm thuốc trừ sâu organophosphate trong thai kỳ và các đặc điểm liên quan đến tự kỷ ở trẻ em, sau khi hiệu chỉnh toàn diện các yếu tố gây nhiễu, bao gồm chế độ ăn của mẹ và các yếu tố nhân khẩu-xã hội.

Xu hướng thay đổi của nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn ở trẻ sinh cực non: Kết quả từ nghiên cứu quần thể kéo dài 14 năm

Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn (LOS) ở trẻ sinh cực non giảm từ năm 2010 đến 2017 nhưng đã tăng trở lại kể từ đó, chủ yếu do gia tăng nhiễm trùng từ vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS và tác nhân Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella.

Đánh giá lại vai trò của xét nghiệm kháng globulin trực tiếp ở trẻ sơ sinh có nguy cơ thấp bị bất đồng nhóm máu ABO hoặc RhD

Ở trẻ sơ sinh nguy cơ thấp có bất tương hợp ABO hoặc RhD, DAT thường quy mang lại ít giá trị lâm sàng bổ sung so với theo dõi bilirubin qua da, ủng hộ xu hướng chỉ định DAT có chọn lọc và nhấn mạnh vai trò của sàng lọc kháng thể ở mẹ.

Nhắm đích TYK2 bằng Deucravacitinib: Những hiểu biết dược lực học từ thử nghiệm pha 2 PAISLEY ở bệnh lupus ban đỏ hệ thống

Deucravacitinib, một thuốc ức chế TYK2 chọn lọc đường uống, cho thấy khả năng ức chế đáng kể các dấu ấn sinh học của interferon và con đường tế bào B ở bệnh nhân SLE hoạt động, qua đó ủng hộ các thử nghiệm pha 3 đang tiếp diễn đối với bệnh tự miễn khó kiểm soát này.

Glucocorticoid đường tiêm hay đường uống trong viêm khớp dạng thấp giai đoạn sớm: Ảnh hưởng đến ngừng steroid và tăng cường điều trị sau 1 năm

Nghiên cứu này đánh giá liệu đường dùng glucocorticoid trong viêm khớp dạng thấp giai đoạn sớm có ảnh hưởng đến việc tiếp tục sử dụng steroid và khởi trị liệu pháp nâng cao sau một năm hay không.

Có nên tiếp tục dùng thuốc ức chế calcineurin trong ghép thận giữa song sinh giống hệt?

Dù có cùng nền tảng miễn dịch-di truyền, một nửa số người nhận ghép thận từ song sinh giống hệt vẫn được duy trì calcineurin inhibitors, trong khi không thấy lợi ích rõ ràng về giảm thải ghép hay cải thiện sống còn mảnh ghép trong 25 năm. Kết quả này đặt ra yêu cầu xem xét lại nghiêm túc thực hành ức chế miễn dịch ở nhóm bệnh nhân đặc biệt này.

Sau ghép gan: chất chuyển hóa giúp ‘đánh thức’ lại mạng lưới vỏ não và phục hồi nhận thức

Ghép gan giúp phục hồi sớm chức năng thần kinh - nhận thức ở bệnh nhân bệnh gan giai đoạn cuối bằng cách tái hoạt hóa hoạt động mạng lưới vỏ não; trong đó S-methyl-5'-thioadenosine đóng vai trò bảo vệ thần kinh then chốt thông qua điều biến viêm thần kinh.

Loạn sản hậu môn liên quan đến HPV ở người nhận ghép tạng đặc: Làm rõ rối loạn điều hòa miễn dịch niêm mạc đặc hiệu cho ghép tạng

Người nhận ghép tạng đặc có nguy cơ cao mắc loạn sản hậu môn và ung thư liên quan đến HPV do những biến đổi ức chế miễn dịch đặc thù. Mô hình suy giảm miễn dịch niêm mạc được điều chỉnh theo ghép tạng giải thích cơ chế dẫn đến nhiễm HPV dai dẳng và tiến triển loạn sản, qua đó định hướng các chiến lược sàng lọc và điều trị trong tương lai.

U mạch anh đào như một biểu hiện mạch máu mới trong Bệnh u xơ thần kinh тип 1: Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh

U mạch anh đào gặp với tỷ lệ cao hơn rõ rệt và xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn ở người mắc Bệnh u xơ thần kinh тип 1 (Neurofibromatosis Type 1, NF1), có liên quan đến sự bất hoạt hai alen NF1 trong các tế bào mạch máu. Phát hiện này mở rộng kiểu hình mạch máu của NF1 và cung cấp một mô hình mới cho bệnh lý mạch máu liên quan đến NF1.

Brepocitinib mang lại cải thiện rõ rệt trên da ở viêm da cơ: bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 và phân tích thứ cấp

Brepocitinib, một chất ức chế chọn lọc TYK2-JAK1, cho thấy khả năng kiểm soát bệnh da nhanh và bền vững, giảm ngứa và cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân viêm da cơ trong 52 tuần, với hồ sơ an toàn chấp nhận được trong một thử nghiệm pha 3 toàn cầu.

Viêm hạch nách do silicone liên quan đến vỡ túi độn ngực kết dính thế hệ thứ tư: phát hiện lâm sàng và tương quan phẫu thuật

Nghiên cứu này đánh giá viêm hạch bạch huyết nách do silicone (Silicone Axillary Lymphadenopathy, SAL) liên quan đến vỡ túi độn ngực silicone kết dính thế hệ thứ tư, cho thấy mối tương quan mạnh với tuổi túi độn và kiểu vỡ, qua đó có ý nghĩa quan trọng trong định hướng xử trí bệnh nhân.