Tăng kích thước vú bảo tồn mô qua nếp lằn dưới vú: cải thiện kết quả thẩm mỹ với biến chứng tối thiểu trong 3 năm

Bài viết này khảo sát một kỹ thuật tăng kích thước vú bảo tồn mô mới sử dụng đường tiếp cận qua nếp lằn dưới vú, ghi nhận tỷ lệ biến chứng thấp và độ ổn định của túi độn được cải thiện trong thời gian theo dõi 3 năm ở 330 bệnh nhân.

Việc nhanh chóng tách chiết tế bào gốc biểu bì ngay trong quá trình phẫu thuật giúp cải thiện kết quả của kỹ thuật ghép da phức hợp một thì đối với các vết thương mất da toàn bộ chiều dày

Phân lập tế bào gốc biểu bì tự thân trong mổ bằng công nghệ Myseed giúp cải thiện tưới máu, tỷ lệ sống và mức co rút của mảnh ghép da composite một thì ở vết thương toàn bộ chiều dày, mở ra một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn cho phục hồi da về mặt chức năng.

Maxillary distraction osteogenesis: Hướng tiếp cận mới trong điều trị khe hở môi và vòm miệng

Maxillary distraction osteogenesis (MaxDO) mang lại triển vọng chỉnh sửa răng-hàm-mặt lâu dài ở bệnh nhân khe hở môi và vòm miệng, vừa đóng vai trò cầu nối, vừa có thể thay thế phẫu thuật chỉnh hình xương hàm truyền thống.

Hạ thân nhiệt điều trị 35°C so với thân nhiệt bình thường có kiểm soát trong say nắng tại ICU: những ghi nhận từ một RCT thí điểm

Một thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm so sánh quản lý thân nhiệt mục tiêu ở 35°C với duy trì thân nhiệt bình thường có kiểm soát ở bệnh nhân say nắng đã đặt nội khí quản cho thấy hạ thân nhiệt không cải thiện sống còn hay kết cục thần kinh, nhưng làm tăng tổn thương tiêu hóa và rối loạn nhịp tim, qua đó đặt ra lo ngại về an toàn và không ủng hộ sử dụng thường quy phương pháp này trong bối cảnh ICU.

Khoảng cách địa lý ảnh hưởng thế nào đến tử vong trong sốc tim? Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Một nghiên cứu trên toàn Hàn Quốc cho thấy thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở bệnh nhân sốc tim, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện phối hợp chăm sóc y tế theo vùng.

Điều trị bằng thuốc và việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ mắc chứng rối loạn sử dụng rượu và opioid: Phân tích dựa trên dữ liệu quốc gia giai đoạn 2022–2023

Năm 2022–2023, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ người trưởng thành tại Hoa Kỳ mắc rối loạn sử dụng rượu hoặc opioid báo cáo đã dùng dược trị liệu điều trị nghiện. Việc được nhận điều trị có liên quan đến gia tăng sử dụng dịch vụ y tế, nhấn mạnh nhu cầu triển khai sớm các chiến lược can thiệp ngoại trú.

Nâng cao hiệu quả của bác sĩ nội trú và chất lượng phản hồi nhờ coaching cá thể hóa dựa trên phân tích EHR

Huấn luyện cá thể hóa dựa trên phân tích người học từ EHR giúp cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý inbasket và chất lượng phản hồi của bác sĩ nội trú, nhưng không làm giảm kiệt sức được cảm nhận hay cải thiện mức độ tự tin.

Điều trị AML tái phát ở trẻ em: xu hướng hiện nay và kết cục so sánh

Bài viết này tổng quan sự biến thiên và hiệu quả so sánh của các phác đồ tái cảm ứng trong AML tái phát ở trẻ em, nhấn mạnh vai trò của gemtuzumab ozogamicin và nền hóa trị trong việc cải thiện tỷ lệ lui bệnh nhưng không cải thiện sống còn toàn bộ.

Kết quả cuối cùng pha II: Azacitidine phối hợp ruxolitinib cho thấy triển vọng trong điều trị xơ tủy xương

Phối hợp azacitidine và ruxolitinib cho thấy tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 72% ở bệnh nhân xơ tủy xương, làm nổi bật hiệu quả được cải thiện so với đơn trị liệu bằng chất ức chế JAK2 trong một thử nghiệm lâm sàng pha II.

Daratumumab phối hợp VCd giúp cải thiện sống còn rõ rệt ở AL amyloidosis mới chẩn đoán: Kết quả nổi bật từ thử nghiệm ANDROMEDA

Thử nghiệm giai đoạn 3 ANDROMEDA cho thấy việc bổ sung daratumumab tiêm dưới da vào phác đồ VCd cải thiện rõ rệt đáp ứng huyết học và đáp ứng cơ quan, từ đó kéo dài thời gian sống còn không tiến triển do suy giảm cơ quan lớn và thời gian sống còn toàn bộ ở bệnh nhân AL amyloidosis mới chẩn đoán.

Mezigdomide đảo ngược kiệt sức tế bào T trong đa u tủy thông qua thoái hóa IKZF1/IKZF3 và tái hoạt hóa con đường cytokine

Mezigdomide nhắm vào IKZF1/IKZF3 để đảo ngược tình trạng kiệt sức tế bào T, tăng cường sản xuất cytokine và cải thiện hiệu quả của chất gắn kết tế bào T trong đa u tủy, đánh dấu một bước tiến trong việc vượt qua kháng trị miễn dịch.

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh: Kết cục, yếu tố tiên lượng và ý nghĩa lâm sàng từ một đoàn hệ ICU đa trung tâm

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có tỷ lệ tử vong trong 90 ngày rất cao, đạt 63%, và chịu ảnh hưởng mạnh bởi mức độ nặng của bệnh, nhiễm nấm và giảm bạch cầu trung tính. Sử dụng aminoglycoside sớm cho thấy mối liên quan phức tạp với sống còn, nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược điều trị tinh tế hơn.

Thẩm định VExUS để đánh giá áp lực nhĩ phải trong tăng áp động mạch phổi: nghiên cứu đa trung tâm

Nghiên cứu đa trung tâm này xác nhận Venous Excess Ultrasound Score (VExUS) là một công cụ không xâm lấn có độ chính xác rất cao trong dự đoán áp lực nhĩ phải ở bệnh nhân được đánh giá vì tăng áp động mạch phổi, vượt trội so với các dấu ấn siêu âm tim đơn lẻ trên nhiều kiểu hình huyết động khác nhau.

Đánh giá tính chân thực của hình ảnh thanh quản videostroboscopy tổng hợp do StyleGAN3 tạo ra

Nghiên cứu này đánh giá mức độ chân thực cảm nhận của hình ảnh thanh quản tổng hợp được tạo bằng StyleGAN3, cho thấy mức độ mơ hồ cao giữa các khung hình thật và tổng hợp, đồng thời nhấn mạnh thời gian huấn luyện tối ưu để tạo ảnh chân thực.

Điều chỉnh ngưỡng FSS để phát hiện khuyết tật tốt hơn ở trẻ em chấn thương

Nghiên cứu này cho thấy việc xếp điểm Functional Status Scale (FSS) = 7 là bình thường có thể đánh giá thấp khuyết tật dài hạn ở trẻ bị chấn thương, qua đó ủng hộ việc điều chỉnh lại ngưỡng chấm điểm và thực hiện đánh giá theo dõi định kỳ để tăng khả năng phát hiện kết cục.

Androgen 11-oxy hóa trong PCOS: khác biệt theo kiểu hình và đáp ứng điều trị

Bài viết này phân tích sự khác biệt của androgen 11-oxy hóa theo các kiểu hình PCOS và mức độ đáp ứng với các liệu pháp đầu tay, qua đó nhấn mạnh vai trò của nhóm hormone này trong phân tầng kiểu hình và định hướng điều trị hội chứng buồng trứng đa nang.

Finerenone trong bệnh thận mạn không do đái tháo đường kèm tăng huyết áp: Bằng chứng từ phân tích dưới nhóm FIND-CKD

Finerenone làm chậm đáng kể sự suy giảm chức năng thận và giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân CKD không do đái tháo đường kèm tăng huyết áp, với hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được, qua đó củng cố vai trò điều trị của thuốc vượt ra ngoài phạm vi đái tháo đường.

Gánh nặng bệnh tim mạch tại thời điểm chẩn đoán ung thư gia tăng: Bằng chứng từ một đoàn hệ quốc gia ở Anh và dự báo tương lai

Một nghiên cứu quốc gia ở Anh cho thấy bệnh tim mạch có sẵn trước đó ở bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư đã tăng đáng kể trong hai thập kỷ qua; đến năm 2050, gần một nửa bệnh nhân ung thư được dự báo sẽ có bệnh đồng mắc tim mạch, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết tích hợp tim mạch–ung thư học.

Vutrisiran duy trì hiệu quả nhất quán trong bệnh cơ tim amyloid transthyretin dù dùng kèm các liệu pháp điều trị khác

Thử nghiệm HELIOS-B cho thấy vutrisiran làm giảm đáng kể tử vong và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân ATTR-CM, trong khi hiệu quả không bị ảnh hưởng bởi việc dùng đồng thời tafamidis hoặc thuốc điều trị suy tim, qua đó ủng hộ khả năng ứng dụng điều trị rộng rãi.

Thay van động mạch chủ qua ống thông ở hẹp van động mạch chủ dòng chảy thấp, chênh áp thấp nghịch lý: Các phát hiện từ thử nghiệm REBOOT-PARADOX

Thử nghiệm REBOOT-PARADOX so sánh TAVR cộng điều trị nội khoa với điều trị nội khoa đơn thuần ở hẹp van động mạch chủ dòng chảy thấp, chênh áp thấp nghịch lý có triệu chứng, cho thấy không có lợi ích tử vong rõ rệt nhưng ủng hộ chăm sóc cá thể hóa với thay van kịp thời.