Phân tầng nguy cơ đã được xác thực ở CPVT trung gian bởi RYR2 trong điều trị bằng thuốc chẹn beta

Bài viết tổng quan này đánh giá một mô hình nguy cơ lâm sàng đã được xác thực, dự đoán các biến cố loạn nhịp ở bệnh nhân CPVT trung gian bởi RYR2 đang điều trị bằng thuốc chẹn beta, qua đó hỗ trợ quản lý cá thể hóa nhằm giảm nguy cơ loạn nhịp đe dọa tính mạng.

Thủ thuật lấy huyết khối bằng stent retriever giúp giảm kích thước vùng nhồi máu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có khối lượng huyết khối lớn: Những thông tin từ thử nghiệm NATURE

Thử nghiệm NATURE cho thấy thrombectomy bằng stent retriever kết hợp PCI thông thường giúp giảm đáng kể kích thước ổ nhồi máu ở bệnh nhân STEMI có gánh nặng huyết khối lớn mà không làm tăng biến cố bất lợi ngắn hạn.

Thúc đẩy chẩn đoán Tăng cholesterol máu gia đình: Kỹ thuật Prime Editing được chuẩn hóa theo hoạt tính nhằm phân loại toàn diện các biến thể gen LDLR

Một phương pháp sàng lọc prime editing mới cho phép phân loại chức năng chính xác các biến thể gen LDLR, qua đó cải thiện chẩn đoán và chiến lược điều trị cho gia tăng cholesterol máu gia đình.

Nhắm trục CXCL9/CXCL10-CXCR3+ trên tế bào T CD8+: Giải mã độc tính tim liên quan đến kháng thể kháng PD-1 trong suy tim do quá tải áp lực

Kháng thể kháng PD-1 làm nặng thêm suy tim do quá tải áp lực bằng cách thúc đẩy thâm nhập tế bào T CD8+ CXCR3+ vào cơ tim, qua đó gây rối loạn chức năng ty thể của tế bào cơ tim qua granzyme B và perforin. Nghiên cứu này xác định một cơ chế sinh bệnh miễn dịch mới và các mục tiêu điều trị tiềm năng nhằm giảm độc tính tim.

Liệu pháp CAR T tế bào nhị cấu trúc CD19/CD22: Bước tiến mới cho B-ALL tái phát/kháng trị ở trẻ em

Thử nghiệm pha 2 cho thấy liệu pháp tế bào CAR T nhị cấu trúc CD19/CD22 tạo ra tỷ lệ lui bệnh rất cao và sống không sự kiện bền vững ở trẻ mắc B-ALL tái phát/kháng trị, đồng thời giảm nguy cơ tái phát âm tính kháng nguyên và cải thiện kết cục.

Những tiến bộ gần đây trong liệu pháp tân bổ trợ cho ung thư vú dương tính với ERBB2: Tổng quan về thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 3 đánh giá Anbenitamab kết hợp với HB1801

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ một thử nghiệm giai đoạn 3 cho thấy anbenitamab tân bổ trợ phối hợp HB1801 làm tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh học trong ung thư vú dương tính với ERBB2, đồng thời nhấn mạnh hiệu quả, độ an toàn và ý nghĩa lâm sàng.

Tỷ lệ và đặc điểm của các nghiên cứu không có kết quả trong nhãn khoa: Phân tích toàn diện giai đoạn 2014–2025

Phân tích quy mô lớn trên PubMed cho thấy cứ 5 nghiên cứu nhãn khoa thì có 1 nghiên cứu báo cáo kết cục chính không có ý nghĩa thống kê, với tỷ lệ giảm dần theo thời gian và có khác biệt đáng kể về tài trợ, thiết kế và mức độ ảnh hưởng của tạp chí giữa các nghiên cứu null và nghiên cứu dương tính.

Prednisone sau mổ u dây thần kinh thính giác không ngăn ngừa liệt dây thần kinh mặt muộn: Phân tích hồi cứu

Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy liệu trình giảm dần prednisone sau phẫu thuật không làm giảm tỷ lệ liệt dây thần kinh mặt muộn sau cắt bỏ u dây thần kinh thính giác và có nguy cơ 10% xuất hiện tác dụng phụ liên quan đến steroid.

Cá thể hóa dụng cụ phẫu thuật: Tác động khác nhau của mô hình xương thái dương in 3D lên tải nhận thức trong cấy ốc tai điện tử

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này đánh giá cách các mô hình xương thái dương in 3D theo từng bệnh nhân ảnh hưởng đến tải nhận thức của phẫu thuật viên trong quá trình cấy ốc tai điện tử, cho thấy lợi ích phụ thuộc vào kinh nghiệm đối với phẫu thuật viên chính và những thách thức đối với người đang đào tạo.

Tinh chỉnh phân tầng tiên lượng trong ung thư biểu mô tế bào gan: Vai trò then chốt của kiểu và mức độ xâm lấn mạch máu

Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách các kiểu và mức độ xâm lấn mạch máu khác nhau trong ung thư biểu mô tế bào gan ảnh hưởng khác nhau đến thời điểm tái phát và sống còn toàn bộ, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ sau phẫu thuật.

Dự đoán suy giáp sau cắt một thùy tuyến giáp: Xây dựng và thẩm định một nomogram lâm sàng để đánh giá nguy cơ cá thể hóa

Một nomogram đã được thẩm định dự đoán nguy cơ suy giáp trong vòng 12 tháng sau cắt một thùy tuyến giáp dựa trên các biến lâm sàng và mô bệnh học, hỗ trợ tư vấn người bệnh và theo dõi sau phẫu thuật theo hướng cá thể hóa.

Giải mã tiến hóa phân tử từ ung thư dạ dày nguyên phát đến di căn phúc mạc: Hàm ý cho phẫu thuật ung thư nhắm trúng đích

Nghiên cứu này làm rõ sự khác biệt phiên mã học giữa ung thư dạ dày nguyên phát và di căn phúc mạc, cho thấy vi môi trường khối u và các con đường phân tử đặc trưng khác nhau, qua đó gợi mở các đích tiềm năng nhằm cải thiện chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày tiến triển.

Liệu pháp áp lực âm trong cắt cụt chi dưới lớn: Tổng quan phê bình các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng hiện nay

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng gần đây đánh giá liệu pháp áp lực âm (NPT) nhằm giảm biến chứng vết thương sau cắt cụt chi dưới lớn, nhấn mạnh hiệu quả biến thiên và lợi ích tiềm năng ở một số phân nhóm nguy cơ cao.

Ngủ nằm ngửa của mẹ ở cuối thai kỳ: Nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu không ghi nhận ảnh hưởng đến tăng trưởng thai nhi

Nghiên cứu này cho thấy không có mối liên quan giữa tư thế ngủ nằm ngửa của mẹ trong giai đoạn cuối thai kỳ, được đo khách quan, với bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể; điều này gợi ý rằng nguy cơ thai lưu liên quan đến tư thế nằm ngửa có thể bắt nguồn từ các cơ chế khác ngoài tăng trưởng thai nhi.

Phẫu thuật nội soi bảo tồn tử cung tiên tiến cho vô sản cổ tử cung–âm đạo có mô tử cung tồn lưu còn chức năng

Bài viết này đánh giá một kỹ thuật nội soi mới kết hợp tạo tân âm đạo và nối tử cung–âm đạo nhằm khôi phục chức năng kinh nguyệt ở vô sản cổ tử cung–âm đạo có mô tử cung tồn lưu còn chức năng, đồng thời nêu bật tính khả thi và những thách thức trong việc bảo tồn tiềm năng sinh sản.

Nguy cơ thai chậm tăng trưởng và tiền sản giật chồng lên tăng huyết áp mạn tính ở phụ nữ mang thai: Ý nghĩa đối với việc theo dõi lâm sàng

Ở phụ nữ bị tăng huyết áp mạn tính, hạn chế tăng trưởng thai nhi ở 35–36 tuần thai dự báo nguy cơ tiến triển thành tiền sản giật chồng lấp cao hơn, cho thấy cần theo dõi mẹ–thai có mục tiêu.

Bốn nhóm trong buồng ối của vỡ ối non trước chuyển dạ: Phân bố theo tuổi thai, đặc điểm vi sinh dịch ối và kết cục sơ sinh

Nghiên cứu này phân loại vỡ ối non trước chuyển dạ (PROM) thành bốn nhóm trong buồng ối, mô tả khác biệt theo tuổi thai, đặc điểm vi sinh của dịch ối và kết cục sơ sinh, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ do các nhiễm trùng ngoài Ureaplasma spp.

Cải thiện sức khỏe tình dục và sàn chậu ở phụ nữ: hiệu quả của việc sử dụng máy rung theo lịch trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Kết hợp sử dụng máy rung theo lịch với hỗ trợ giáo dục giúp cải thiện đáng kể chức năng tình dục ở phụ nữ bị rối loạn chức năng tình dục và các rối loạn sàn chậu so với chỉ giáo dục đơn thuần.

Quy định liên bang mới: PWFA thay đổi chăm sóc và tư vấn sản khoa như thế nào

Bài viết này tóm tắt Tuyên bố Ủy ban năm 2026 của ACOG về Đạo luật Công bằng cho Lao động Mang thai (PWFA), giải thích vai trò của bác sĩ lâm sàng trong ghi nhận và điều chỉnh nơi làm việc, đồng thời nêu các khuyến nghị thực hành cho chăm sóc sản khoa.