Xu hướng thay đổi của nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn ở trẻ sinh cực non: Kết quả từ nghiên cứu quần thể kéo dài 14 năm

Điểm nổi bật

  • Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn (late-onset sepsis, LOS) ở trẻ sinh cực non (very preterm infants, VPIs) giảm đáng kể từ năm 2010 đến 2017, nhưng đã tăng trở lại từ năm 2018 đến 2023.
  • Xu hướng gia tăng từ năm 2018 chủ yếu do vi khuẩn Gram dương không thuộc tụ cầu coagulase âm tính (non-coagulase-negative staphylococci, non-CoNS) và vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella.
  • Tụ cầu coagulase âm tính (coagulase-negative staphylococci, CoNS) vẫn là tác nhân thường gặp nhất nhìn chung, nhưng tỷ lệ của nhóm này không phải là yếu tố thúc đẩy mức tăng gần đây.
  • LOS vẫn liên quan đến tỷ lệ tử vong cao (15,4%) ở VPIs, nhấn mạnh nhu cầu liên tục về giám sát có mục tiêu và các chiến lược phòng ngừa.

Bối cảnh nghiên cứu

Nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn (late-onset sepsis, LOS) là một mối đe dọa đáng kể đối với trẻ sinh cực non (được định nghĩa là trẻ sinh ở tuổi thai 22 đến 31 tuần), góp phần quan trọng vào bệnh suất và tử vong sơ sinh. Hệ miễn dịch chưa trưởng thành của nhóm trẻ này cùng với việc thường xuyên tiếp xúc với các thủ thuật xâm lấn tại khoa hồi sức sơ sinh (neonatal intensive care units, NICUs) làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn huyết xảy ra sau 3 ngày tuổi. Tác nhân gây bệnh và các kiểu dịch tễ của chúng được biết là thay đổi theo thời gian, dưới ảnh hưởng của thực hành lâm sàng biến đổi, quản lý sử dụng kháng sinh và các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, dữ liệu dân số học hiện đại mô tả xu hướng dài hạn về tỷ lệ mắc LOS và phân bố tác nhân gây bệnh ở VPIs vẫn còn hạn chế. Hiểu rõ các xu hướng này là yếu tố then chốt để xây dựng và cập nhật các chiến lược phòng ngừa hiệu quả, tối ưu hóa phác đồ điều trị kinh nghiệm, và cải thiện kết cục ở quần thể dễ tổn thương này.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu quan sát dựa trên quần thể này phân tích dữ liệu thu thập từ California Perinatal Quality Care Collaborative (CPQCC), bao gồm trẻ sinh ở tuổi thai 22 đến 31 tuần trong thời gian 14 năm (2010-2023). Cơ sở dữ liệu CPQCC, với một đoàn hệ lớn và đa dạng từ nhiều NICUs, được sử dụng để xác định các trường hợp LOS, được định nghĩa là cấy máu và/hoặc dịch não tủy dương tính lấy sau khi sinh quá 3 ngày. Mức thay đổi phần trăm hằng năm (annual percentage changes, APCs) của tỷ lệ mắc LOS được ước tính bằng mô hình hồi quy Poisson, có và không hiệu chỉnh theo tuổi thai để kiểm soát các thay đổi tiềm tàng trong thành phần quần thể trẻ sinh non. Xu hướng theo từng tác nhân gây bệnh cũng được đánh giá nhằm phân tách các vi sinh vật góp phần làm thay đổi tỷ lệ mắc LOS.

Kết quả chính

Trong số 66.441 trẻ sinh cực non được đưa vào nghiên cứu, 6.012 trẻ (9,0%) đã trải qua ít nhất một đợt LOS, với tỷ lệ tử vong liên quan là 15,4%, cho thấy mức độ nghiêm trọng của các nhiễm trùng này. Tổng cộng 6.817 tác nhân gây bệnh được phân lập, với phân bố như sau: 64,7% vi khuẩn Gram dương, 28,3% vi khuẩn Gram âm, và 7,0% nấm.

Các tác nhân được phân lập thường gặp nhất là:

  • Tụ cầu coagulase âm tính (coagulase-negative staphylococci, CoNS): 34,5%
  • Staphylococcus aureus: 18,1%
  • Escherichia coli: 10,9%
  • Các loài Klebsiella: 7,2%

Từ năm 2010 đến 2017, tỷ lệ mắc LOS giảm rõ rệt từ 15,0% xuống 8,2%, với mức thay đổi phần trăm hằng năm hiệu chỉnh (adjusted annual percentage change, aAPC) là -5,5% (khoảng tin cậy 95% [CI], -6,6% đến -4,4%). Tuy nhiên, từ năm 2018 đến 2023, tỷ lệ mắc LOS tăng lên (aAPC 2,1%; 95% CI, 0,6% đến 3,6%). Sự gia tăng trở lại này chủ yếu do vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS (aAPC 5,4%; 95% CI, 3,1% đến 7,9%) và vi khuẩn Gram âm (aAPC 5,3%; 95% CI, 2,4% đến 8,2%).

Cụ thể, các trường hợp LOS do Staphylococcus aureus tăng đều đặn trong cả hai giai đoạn (2010-2017: aAPC 4,3%; 95% CI, 1,0% đến 7,6%; 2018-2023: aAPC 7,7%; 95% CI, 4,4% đến 11,1%), trong khi LOS liên quan đến các loài Klebsiella tăng đáng kể trong giai đoạn 2018-2023 (aAPC 9,9%; 95% CI, 4,2% đến 15,8%).

Nhận định chuyên gia

Phân tích quy mô lớn trên quần thể này khẳng định rằng mặc dù các nỗ lực ban đầu nhằm giảm LOS ở VPIs đã đạt hiệu quả trong giai đoạn 2010-2017, những năm gần đây đã ghi nhận sự đảo chiều, với tỷ lệ nhiễm khuẩn tăng lên do các tác nhân vi khuẩn có độc lực cao hơn. Sự gia tăng LOS do vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS và vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella, có thể phản ánh sự biến đổi sinh thái của tác nhân gây bệnh, xu hướng kháng vi sinh vật tiềm tàng, hoặc những thách thức trong duy trì kiểm soát nhiễm khuẩn khi quần thể và thực hành tại NICUs thay đổi.

Sự hiện diện dai dẳng của CoNS cho thấy nhóm vi khuẩn này vẫn đóng vai trò là cả vi khuẩn định cư lẫn tác nhân gây bệnh ở quần thể này, dù tỷ lệ ổn định của chúng gợi ý rằng các tác nhân khác mới là yếu tố thúc đẩy mức tăng gần đây. Các dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của các quy trình phòng ngừa nhiễm khuẩn linh hoạt, được điều chỉnh theo dịch tễ học đang thay đổi.

Các hạn chế bao gồm khả năng khác nhau trong thực hành cấy máu giữa các trung tâm, không thể đánh giá mô hình kháng kháng sinh hoặc chi tiết xử trí lâm sàng, và sai số nhiễu còn sót lại mặc dù đã hiệu chỉnh theo tuổi thai.

Kết luận

LOS ở trẻ sinh cực non vẫn là một thách thức lâm sàng quan trọng với nguy cơ tử vong đáng kể. Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn trên toàn bang này cho thấy một xu hướng hai pha: tỷ lệ mắc LOS giảm đáng ghi nhận trong giai đoạn 2010-2017, sau đó tăng đáng lo ngại kể từ năm 2018, chủ yếu do vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS và các tác nhân Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella.

Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về giám sát liên tục dịch tễ học tác nhân gây bệnh tại NICUs, xây dựng các chiến lược quản lý sử dụng kháng sinh và phòng ngừa nhiễm khuẩn có mục tiêu, đồng thời có thể cần các can thiệp điều trị hoặc dự phòng mới để ứng phó với các mối đe dọa mới nổi. Các bác sĩ lâm sàng và nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rõ bức tranh tác nhân gây bệnh đang thay đổi để tối ưu hóa chăm sóc sơ sinh và cải thiện kết cục cho nhóm trẻ dễ tổn thương này.

Tài liệu tham khảo

1. Jiang S, Liu J, Schaffer K, Bennett MV, Profit J, Lee HC. Trends in Pathogens Causing Late-Onset Sepsis in Very Preterm Infants: 2010-2023. Pediatrics. 2026 Aug 25. PMID: 42637238.

2. Stoll BJ, Hansen N, Fanaroff AA, Wright LL, Carlo WA, Ehrenkranz RA, Lemons JA; National Institute of Child Health and Human Development Neonatal Research Network. Late-onset sepsis in very low birth weight neonates: the experience of the NICHD Neonatal Research Network. Pediatrics. 2002 Aug;110(2 Pt 1):285-91.

3. Simonsen KA, Anderson-Berry AL, Delair SF, Davies HD. Early-onset neonatal sepsis. Clin Microbiol Rev. 2014 Jan;27(1):21-47.

4. Shane AL, Sánchez PJ, Stoll BJ. Neonatal sepsis. Lancet. 2017 Oct 28;390(10104):1770-1780.

5. Cohen-Wolkowiez M, Moran C, Benjamin DK Jr, Cotten CM, Clark RH, Benjamin DK. Early and late onset sepsis in late preterm infants. Pediatr Infect Dis J. 2009 Jul;28(7):57-53.

6. Pammi M, Weisman LE. Late-onset sepsis in preterm infants: update on strategies for therapy and prevention. Expert Rev Anti Infect Ther. 2015 Aug;13(8):1111-1122.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận