Đột biến TP53 trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy: Tác động lên kết cục sau ghép tế bào tạo máu đồng loài

Đột biến TP53 xác định một phân nhóm AML nguy cơ cao với sống còn kém hơn sau allo-HCT, chủ yếu do tái phát. Tính không đồng nhất về mặt phân tử có thể định hướng các chiến lược sau ghép mang tính cá thể hóa.

KMT2A-PTD trước ghép: dấu ấn tiên lượng đáng chú ý trong ghép tế bào gốc đồng loài ở bệnh bạch cầu tủy cấp

Sự hiện diện của bệnh tồn dư có thể đo lường liên quan KMT2A-PTD trước ghép tế bào gốc đồng loài ở AML dự báo có ý nghĩa tình trạng sống còn kém hơn, qua đó cho thấy tiềm năng của dấu ấn MRD này trong phân tầng nguy cơ.

Động học tạo máu dòng vô tính ở bệnh nhân thiếu máu bất sản điều trị ức chế miễn dịch: Những điểm mới và ý nghĩa lâm sàng

Phân tích theo chiều dọc trên 371 bệnh nhân thiếu máu bất sản cho thấy các kiểu tạo máu dòng vô tính khác nhau dưới tác động của điều trị ức chế miễn dịch, làm nổi bật biến thiên động học đột biến, thay đổi nhiễm sắc thể học và nguy cơ tiến triển bệnh.

CT0590: Liệu pháp CAR T dị gen BCMA loại bỏ ba gen mở ra hướng điều trị mới cho đa u tủy xương và bạch cầu tương bào

CT0590 là liệu pháp tế bào CAR T dị gen BCMA mới, được “áo giáp” bằng NKG2A để chống lại tấn công của tế bào NK chủ thể, cho thấy tính an toàn và hiệu quả đầy hứa hẹn ở đa u tủy xương tái phát/kháng trị và bạch cầu tương bào, đồng thời giải quyết các thách thức then chốt về đào thải mảnh ghép.

ELEVATE giai đoạn Ib: Đánh giá cusatuzumab phối hợp venetoclax ± azacitidine ở AML mới chẩn đoán nhưng không phù hợp điều trị cường độ cao

Nghiên cứu giai đoạn Ib ELEVATE cho thấy cusatuzumab phối hợp với venetoclax và azacitidine là một liệu pháp hàng đầu đầy hứa hẹn, có khả năng dung nạp được và hiệu quả ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán không phù hợp với hóa trị cường độ cao.

Đột biến CSNK1A1 E98: Tái lập trình chuyển hóa và tín hiệu trong tân sinh loạn sản tủy del(5q)

Nghiên cứu này cho thấy các đột biến CSNK1A1 E98 trong MDS del(5q) làm thay đổi tín hiệu kinase và chuyển hóa, tạo nên trạng thái tế bào tạo máu chịu stress nhưng kém linh hoạt, với các đặc điểm lâm sàng riêng biệt và những điểm yếu điều trị tiềm năng.

Vai trò của các RNA có nguồn gốc từ snoRNA trong quá trình tạo máu và tiên lượng bệnh bạch cầu tủy cấp

Bài viết phân tích biểu hiện và tác động chức năng của các RNA có nguồn gốc từ snoRNA trong quá trình tạo máu bình thường và bệnh bạch cầu tủy cấp, đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của chúng như dấu ấn sinh học và mục tiêu điều trị.

Nhắm trúng đích bạch cầu trung tính CD16hiCD177+ do acid retinoic thúc đẩy trong GI-GVHD kháng steroid: một hướng điều trị mới

Sự mở rộng của bạch cầu trung tính CD16hiCD177+ do acid retinoic thúc đẩy là cơ chế trung gian của bệnh ghép chống chủ ở đường tiêu hóa kháng steroid (GI-GVHD). Ức chế thụ thể acid retinoic phục hồi độ nhạy với steroid và cải thiện kết cục trong mô hình chuột, gợi ý một chiến lược điều trị mới.

Chữ ký exosomal microRNA lưu hành giúp phát hiện sớm di căn gan tiềm ẩn trước phẫu thuật ở ung thư tụy

Một nghiên cứu đa trung tâm đã phát triển mô hình dựa trên exosomal miRNA có độ tin cậy cao, cho phép phát hiện trước phẫu thuật vi di căn gan tiềm ẩn ở ung thư biểu mô tuyến ống tụy, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ và hỗ trợ sắp xếp trình tự điều trị.

Đánh giá dọc chức năng tinh hoàn ở trẻ nam mắc các bệnh ác tính về huyết học: Những hiểu biết và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chức năng nội tiết tinh hoàn ở bé trai đang điều trị bệnh ác tính huyết học, nhấn mạnh các rối loạn có thể hồi phục, sự chậm trưởng thành của tế bào Sertoli và nhu cầu theo dõi nội tiết lâu dài.

Liệu pháp CAR T tế bào nhị cấu trúc CD19/CD22: Bước tiến mới cho B-ALL tái phát/kháng trị ở trẻ em

Thử nghiệm pha 2 cho thấy liệu pháp tế bào CAR T nhị cấu trúc CD19/CD22 tạo ra tỷ lệ lui bệnh rất cao và sống không sự kiện bền vững ở trẻ mắc B-ALL tái phát/kháng trị, đồng thời giảm nguy cơ tái phát âm tính kháng nguyên và cải thiện kết cục.

Đánh giá lại vai trò của xét nghiệm kháng globulin trực tiếp ở trẻ sơ sinh có nguy cơ thấp bị bất đồng nhóm máu ABO hoặc RhD

Ở trẻ sơ sinh nguy cơ thấp có bất tương hợp ABO hoặc RhD, DAT thường quy mang lại ít giá trị lâm sàng bổ sung so với theo dõi bilirubin qua da, ủng hộ xu hướng chỉ định DAT có chọn lọc và nhấn mạnh vai trò của sàng lọc kháng thể ở mẹ.

Điều trị AML tái phát ở trẻ em: xu hướng hiện nay và kết cục so sánh

Bài viết này tổng quan sự biến thiên và hiệu quả so sánh của các phác đồ tái cảm ứng trong AML tái phát ở trẻ em, nhấn mạnh vai trò của gemtuzumab ozogamicin và nền hóa trị trong việc cải thiện tỷ lệ lui bệnh nhưng không cải thiện sống còn toàn bộ.

Kết quả cuối cùng pha II: Azacitidine phối hợp ruxolitinib cho thấy triển vọng trong điều trị xơ tủy xương

Phối hợp azacitidine và ruxolitinib cho thấy tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 72% ở bệnh nhân xơ tủy xương, làm nổi bật hiệu quả được cải thiện so với đơn trị liệu bằng chất ức chế JAK2 trong một thử nghiệm lâm sàng pha II.

Daratumumab phối hợp VCd giúp cải thiện sống còn rõ rệt ở AL amyloidosis mới chẩn đoán: Kết quả nổi bật từ thử nghiệm ANDROMEDA

Thử nghiệm giai đoạn 3 ANDROMEDA cho thấy việc bổ sung daratumumab tiêm dưới da vào phác đồ VCd cải thiện rõ rệt đáp ứng huyết học và đáp ứng cơ quan, từ đó kéo dài thời gian sống còn không tiến triển do suy giảm cơ quan lớn và thời gian sống còn toàn bộ ở bệnh nhân AL amyloidosis mới chẩn đoán.

Mezigdomide đảo ngược kiệt sức tế bào T trong đa u tủy thông qua thoái hóa IKZF1/IKZF3 và tái hoạt hóa con đường cytokine

Mezigdomide nhắm vào IKZF1/IKZF3 để đảo ngược tình trạng kiệt sức tế bào T, tăng cường sản xuất cytokine và cải thiện hiệu quả của chất gắn kết tế bào T trong đa u tủy, đánh dấu một bước tiến trong việc vượt qua kháng trị miễn dịch.

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh: Kết cục, yếu tố tiên lượng và ý nghĩa lâm sàng từ một đoàn hệ ICU đa trung tâm

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có tỷ lệ tử vong trong 90 ngày rất cao, đạt 63%, và chịu ảnh hưởng mạnh bởi mức độ nặng của bệnh, nhiễm nấm và giảm bạch cầu trung tính. Sử dụng aminoglycoside sớm cho thấy mối liên quan phức tạp với sống còn, nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược điều trị tinh tế hơn.

Nhắm trúng bệnh bạch cầu tủy cấp bằng các phân tử nhỏ đa chức năng: góc nhìn từ cheoinformatics và điều biến ty thể

Sàng lọc cheoinformatics đã xác định các phân tử nhỏ mới có hoạt tính gây apoptosis, autophagy và ức chế reductase, cho thấy khả năng tiêu diệt chọn lọc tế bào AML, gây rối loạn chức năng ty thể và hiệp đồng với các liệu pháp hiện tại, qua đó mở ra một hướng đầy hứa hẹn cho điều trị AML nhắm đích.

Khác biệt cấu trúc giữa tisa-cel và axi-cel trong CAR-T và tác động của chúng lên tình trạng kháng CD19 ở các bệnh ác tính tế bào B

Các kiến trúc CAR khác nhau giữa tisa-cel (đồng kích thích 4-1BB) và axi-cel (đồng kích thích CD28) ảnh hưởng đến cơ chế kháng trị thông qua mất CD19, từ đó tác động đến tỷ lệ tái phát ở các bệnh ác tính tế bào B được điều trị bằng liệu pháp CD19-CAR-T.

Giải mã mất đoạn 5q: Thúc đẩy tiến hóa lệch bội và chiến lược điều trị trong các bệnh lý tủy dòng có kiểu nhân phức tạp

Mất đoạn nhiễm sắc thể 5q phối hợp với đột biến TP53 thúc đẩy tiến hóa lệch bội theo từng bước trong AML có kiểu nhân phức tạp, đồng thời hé lộ các điểm yếu phiên mã chung có thể khai thác bằng liệu pháp đích như ức chế BCL2 với venetoclax.