Nhìn nhận dịch tễ học về hội chứng alpha-gal liên quan truyền máu: Phân tầng nguy cơ và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng dịch tễ học then chốt liên hệ phản ứng dị ứng do truyền máu với hội chứng alpha-gal (alpha-gal syndrome, AGS), cho thấy nguy cơ đáng kể ở người nhận nhóm máu O truyền huyết tương/tiểu cầu nhóm B hoặc AB tại các khu vực lưu hành AGS.

ATG so với ATG phối hợp cyclophosphamide sau ghép: Thử nghiệm thí điểm dự phòng GvHD trong ghép tế bào tạo máu từ người cho phù hợp

Thử nghiệm thí điểm ngẫu nhiên cho thấy các kết cục sống còn và an toàn tương đương giữa globulin kháng thymocyte đơn thuần và khi phối hợp với cyclophosphamide sau ghép, qua đó ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu giai đoạn III về dự phòng bệnh ghép chống chủ trong ghép tế bào tạo máu từ người cho phù hợp.

Động học đáp ứng sau liệu pháp tế bào CAR T trong u lympho tế bào B lớn: Những phát hiện từ cơ sở dữ liệu LYSA DESCAR-T

Bài tổng quan này tổng hợp dữ liệu thực hành lâm sàng từ sổ bộ DESCAR-T về động học đáp ứng của liệu pháp tế bào CAR T trong u lympho tế bào B lớn, nhấn mạnh tác động tiên lượng của các kiểu đáp ứng sớm và các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi từ lui bệnh một phần sang lui bệnh hoàn toàn.

Giải mã cơ chế kháng ATRA trong bệnh bạch cầu tiền tủy bào cấp tính: vai trò của các đột biến PML::RARA làm tăng ức chế nền

Một cụm đột biến điểm nóng PML::RARA làm tăng ức chế phiên mã nền thay vì làm mất hoạt hóa phiên mã, từ đó gây kháng ATRA trong bệnh bạch cầu tiền tủy bào cấp tính và gợi ý các cơ chế mới dẫn đến thất bại điều trị.

Điều trị cứu vãn tăng cường cho AML tái phát/kháng trị: Venetoclax phối hợp cytarabine liều cao và mitoxantrone cho thấy kết quả đầy hứa hẹn và gợi ý phân tầng nguy cơ

Một nghiên cứu thực hành lâm sàng đa trung tâm cho thấy phối hợp venetoclax với cytarabine liều cao và mitoxantrone giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ lui bệnh và sống còn ở AML tái phát/kháng trị, đồng thời các yếu tố nguy cơ đã được xác nhận hỗ trợ tiên lượng.

NFE2: Yếu tố phiên mã then chốt điều hòa cân bằng redox và kháng hóa trị trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

NFE2 thúc đẩy quá trình chuyển dạng bạch cầu thông qua điều hòa redox, kiểm soát cân bằng nội môi glutathione và các con đường khử độc, đồng thời làm tăng tình trạng kháng hóa trị trong AML. Nhắm đích NFE2 có thể tăng hiệu quả điều trị và cải thiện kết cục bệnh nhân.

Đột biến DHX15 sinh ung thúc đẩy chuyển hóa ty thể, duy trì tính chất gốc của bạch cầu trong AML

Đột biến điểm nóng DHX15R222G phối hợp với protein dung hợp AML1-ETO để tăng cường chức năng ty thể và hoạt tính của tế bào gốc bạch cầu, dẫn đến tiên lượng xấu hơn và kháng hóa trị trong AML, qua đó cho thấy ức chế OXPHOS là một hướng điều trị nhắm đích đầy hứa hẹn.

Làm câm gen BCL11A bền vững bằng vector shmiR trong bệnh hồng cầu hình liềm: an toàn và hiệu quả dài hạn

Bài viết này tổng quan nghiên cứu đầu tiên trên người cho thấy việc làm câm sau phiên mã BCL11A bền vững và an toàn ở bệnh nhân bệnh hồng cầu hình liềm bằng vector shmiR, dẫn đến cảm ứng ổn định hemoglobin bào thai và lợi ích lâm sàng kéo dài hơn 4 năm.

Đánh giá nguy cơ tim mạch liên quan đến các chất ức chế Bruton’s tyrosine kinase: Bằng chứng từ phân tích gộp các thử nghiệm pha 3

Phân tích gộp 17 RCT pha 3 này cho thấy BTK-I, chủ yếu là ibrutinib, làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch do thiếu máu cục bộ không gây tử vong ở bệnh nhân mắc bệnh ác tính tế bào B, qua đó nhấn mạnh các cân nhắc quan trọng về an toàn.

Tình trạng suy giảm sức khỏe ở bệnh nhân bạch cầu tủy mạn tính điều trị bằng TKI so với người sống sót sau ghép máu hoặc tủy xương và nhóm đối chứng không mắc ung thư

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về suy giảm tình trạng sức khỏe ở người sống sót CML điều trị TKI dài hạn so với người sống sót sau BMT và nhóm chứng không ung thư, nhấn mạnh tỷ lệ suy giảm chức năng, hạn chế hoạt động, suy yếu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, qua đó cho thấy nhu cầu thiết yếu của chăm sóc người sống sót thận trọng.

Kỹ thuật hóa tế bào CAR T đặc hiệu cathepsin-G có độ nhạy cao: chiến lược điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh bạch cầu tủy cấp

Bài viết này tổng quan quá trình phát triển tế bào CAR T đặc hiệu cathepsin-G có độ nhạy chức năng cao, được thiết kế với các đặc tính chức năng tăng cường để nhắm đích chọn lọc bệnh bạch cầu tủy cấp mà không gây độc tính tạo máu, đồng thời nhấn mạnh hiệu quả tiền lâm sàng, cơ chế tác dụng và tiềm năng lâm sàng của liệu pháp này.

Glycoprotein giàu histidine điều hòa sự kết dính và ngưng tập tiểu cầu thông qua việc gắn vào GPIbα và GPIIb/IIIa.

Histidine-rich glycoprotein (HRG) điều hòa trực tiếp sự bám dính và kết tập tiểu cầu bằng cách gắn với các thụ thể tiểu cầu GPIbα và GPIIb/IIIa, cạnh tranh với các phối tử quan trọng là VWF và fibrinogen, từ đó làm giảm hình thành huyết khối; HRG giảm trong sepsis và COVID-19 có tương quan với tăng phản ứng tiểu cầu.

Dulaglutide so với insulin ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường do thalassemia: Cải thiện kiểm soát đường huyết và sức khỏe chuyển hóa ở nhóm nguy cơ cao

Thử nghiệm DIADEMA cho thấy dulaglutide vượt trội hơn insulin trong cải thiện biến thiên đường huyết, chức năng tụy và tình trạng quá tải sắt, đồng thời không ghi nhận lo ngại về an toàn, ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường do thalassemia.

Phân định vai trò của tài trợ liên bang và tài trợ từ ngành trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu này so sánh các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ do liên bang tài trợ và do ngành tài trợ, làm nổi bật sự khác biệt về trọng tâm thử nghiệm, quần thể nghiên cứu và can thiệp, đồng thời nhấn mạnh vai trò bổ trợ của hai nguồn tài trợ trong việc thúc đẩy nghiên cứu ung thư học.

Nâng cao kết cục u lympho bằng hợp tác dữ liệu thực tế quốc tế: lộ trình của Liên minh Đăng ký U lympho Toàn cầu

Bài tổng quan này phân tích lộ trình của Liên minh Đăng ký U lympho Toàn cầu trong việc tận dụng hợp tác dữ liệu thực tế đa quốc gia để giải quyết tính không đồng nhất của u lympho, tối ưu hóa chiến lược điều trị và cải thiện kết cục người bệnh trên toàn thế giới thông qua hài hòa hóa dữ liệu, hợp tác đa bên liên quan và tích hợp sổ đăng ký đổi mới.

Nồng độ immunoglobulin thấp – bình thường trước chẩn đoán: Dấu hiệu sớm của rối loạn dòng B và nguy cơ CLL từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn

Nồng độ immunoglobulin ở mức thấp - bình thường, đặc biệt là IgA, được đo tới 1 thập kỷ trước chẩn đoán, có khả năng dự báo nguy cơ bệnh bạch cầu lympho mạn tính tế bào B (CLL) thông qua hai cơ chế: tăng sinh lympho bào B dòng đơn dòng (MBL) và tính dễ mắc do cơ địa.

AML không ghép sau lui bệnh hoàn toàn lần đầu: mốc tái phát và sống còn cho thực hành lâm sàng

Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy nguy cơ tái phát và kết cục sống còn ở bệnh nhân người lớn mắc AML đạt lui bệnh hoàn toàn lần đầu mà không ghép tế bào gốc dị thân, đồng thời nhấn mạnh vai trò của venetoclax trong việc giảm tái phát.

Giải mã kiến trúc tủy xương: Biomarker mới về hoạt tính bệnh và đáp ứng điều trị trong myelodysplastic neoplasms

Tái cấu trúc không gian của tủy xương trong myelodysplastic neoplasms (MDS) cho thấy các dấu hiệu trạng thái mô đặc trưng, phản ánh hoạt tính bệnh và dự đoán đáp ứng điều trị tốt hơn so với đếm blast truyền thống.

Ảnh hưởng tiên lượng của các yếu tố nguy cơ IPI đối với liệu pháp CAR T-cell so với ghép tế bào gốc đồng loại trong u lympho tế bào B lớn tái phát/kháng trị

Nghiên cứu này so sánh kết cục của liệu pháp CAR T-cell và ghép tế bào gốc đồng loại dựa trên các yếu tố nguy cơ IPI ở LBCL tái phát/kháng trị, cho thấy CAR T-cell có lợi thế sống còn ở bệnh nhân nguy cơ thấp nhưng alloSCT vẫn được ưu tiên ở các trường hợp nguy cơ cao.

Giải mã cơ chế chặn biệt hóa: IDH1 đột biến cản trở sự trưởng thành của bạch cầu trung tính trong tạo máu tiền bạch cầu

IDH1 đột biến trong bệnh bạch cầu tủy cấp gây ra tình trạng chặn có thể hồi phục đối với biệt hóa bạch cầu trung tính bằng cách ức chế các chương trình phiên mã của tiền thân dòng tủy, qua đó làm nổi bật một khiếm khuyết tiền bạch cầu với ý nghĩa điều trị.