预测卒中复发:MRI标志物在风险分层中的表现优于出血部位

预测卒中复发:MRI标志物在风险分层中的表现优于出血部位

引言:后脑内出血房颤的临床难题

房颤(AF)患者在自发性脑内出血(ICH)后幸存者的管理是现代血管神经病学中最具挑战性的难题之一。一方面,房颤显著增加了缺血性卒中(IS)的风险,需要进行口服抗凝治疗(OAC)。另一方面,ICH病史表明存在潜在的脑血管病变——最常见的是高血压小血管病或脑淀粉样血管病(CAA)——这使患者容易发生灾难性的出血,而这种风险可能因OAC治疗而加剧。

尽管直接口服抗凝药(DOACs)相比维生素K拮抗剂改善了抗凝的安全性,但由于缺乏精确的风险分层工具,临床决策仍然困难。医生通常依赖主要ICH的解剖位置(叶内与非叶内)来估计未来风险,但这种方法往往不足。PRESTIGE-AF试验影像学亚组分析最近发表在《Neurology》杂志上,提供了关键见解,说明如何通过高级神经影像学识别出复发性ICH和缺血性卒中的特定易感标志物。

研究亮点

– 皮质浅表含铁血黄素沉着(cSS)和慢性脑内大出血在MRI上的表现是复发性ICH的强预测因子,危险比超过7.0。
– 非叶内ICH位置被确定为缺血性卒中风险增加的重要标志(HR 9.1)。
– 传统的解剖分类(叶内与非叶内)在这组患者中未能显著预测ICH复发,表明特定的小血管病标志物比初次出血位置更具临床相关性。

研究设计和方法

PRESTIGE-AF(预防脑内出血幸存者房颤卒中)是一项在六个欧洲国家的75家医院进行的前瞻性随机临床试验。该试验将有自发性ICH病史并诊断为房颤的参与者随机分配至DOACs治疗组或不进行抗凝治疗组。

在这个预设的影像学亚组分析中,研究人员集中评估了313名患者的基线脑CT和MRI扫描(中位年龄79岁;35.5%为女性)。54.3%的参与者有MRI数据。神经影像学标志物使用既定的临床量表进行评估,重点关注小血管病(cSVD)的标志物,包括:
– 血肿位置(叶内与非叶内)
– 皮质浅表含铁血黄素沉着(cSS)
– 脑微出血(CMBs)
– 慢性脑内大出血
– 可能的脑淀粉样血管病(CAA)状态

主要目标是调查这些神经影像学发现与随后发生的复发性ICH和缺血性卒中之间的关联,随访中位时间为1.4年。

关键发现:重新定义风险分层

复发性脑内出血的预测因子

研究发现,将初次ICH简单分类为叶内或非叶内并不是复发的显著预测因子(p > 0.2)。同样,总体的“可能CAA”类别在预测新ICH事件方面也未达到统计学意义。然而,特定的MRI定义的血管病变标志物具有高度预测性:

1. 皮质浅表含铁血黄素沉着(cSS):基线时有cSS的患者复发性ICH的风险增加了近八倍(危险比[HR] 7.7;95% CI 1.4–42.2)。
2. 慢性大出血:MRI上先前的大规模出血的存在甚至更具预测性,与风险增加九倍相关(HR 9.1;95% CI 1.8–46.8)。

这些发现表明,总的出血负担和特定类型的出血损伤比最近事件的位置更能指示一个‘脆弱’的脑血管系统。

缺血性卒中的预测因子

有趣的是,缺血性卒中风险的影像学标志物与ICH不同。最显著的发现是,初次ICH位于非叶内(深部)位置的患者未来发生缺血性卒中的风险显著更高(HR 9.1;95% CI 1.2–67.7)。这可能反映了深部ICH患者系统性高血压血管病和动脉粥样硬化的负担更高,与叶内ICH常见的局灶性淀粉样相关病理相比。

临床意义和机制洞察

PRESTIGE-AF的结果强调,MRI不仅是初次事件的诊断工具,也是长期管理的关键预后工具。cSS和大出血的高危险比突显了在开始或恢复抗凝治疗前识别这些特征的重要性。

皮质浅表含铁血黄素沉着的意义

cSS代表蛛网膜下腔内的血液分解产物,是晚期CAA的标志。从机制上讲,cSS表明脆弱的皮质血管存在慢性渗漏。其存在表明血管不稳定程度较高,使患者特别容易受到DOACs的抗凝作用。PRESTIGE-AF的数据表明,对于有广泛cSS的患者,OAC的风险-收益比可能不利于出血。

非叶内悖论

非叶内ICH预测缺血性卒中而非复发性ICH的发现突显了高血压小血管病的系统性质。这些患者可能有更高的‘血管年龄’和更广泛的系统性动脉病变,使其成为积极预防缺血性卒中的首选对象,前提是管理好复发性出血的风险。

专家评论和研究局限性

尽管研究结果令人信服,但PRESTIGE-AF联盟承认某些局限性。最显著的是结局事件数量较少(13例复发性ICH和22例缺血性卒中),导致危险比的置信区间较宽。这限制了复杂多变量调整的能力,并要求谨慎解读风险的确切幅度。

此外,只有约一半的参与者有MRI数据。虽然这是涉及急性ICH的大型多中心试验中的常见情况,但这可能导致选择偏倚,因为更稳定或禁忌症较少的患者更有可能接受MRI检查。

医生应将这些结果视为超越‘一刀切’规则(如4周等待规则或叶内/非叶内区分)并向基于影像学的患者脑健康更细致表型转变的呼吁。

结论

PRESTIGE-AF影像学亚组分析表明,神经影像学标志物,特别是通过MRI获得的标志物,对房颤合并既往ICH患者的个体化风险评估至关重要。通过识别皮质浅表含铁血黄素沉着和慢性大出血,医生可以更好地识别复发性ICH风险最高的患者。相反,初次出血的非叶内位置则识别出缺血性事件风险特别高的患者。未来的大规模合作和联合分析将是完善这些风险模型和建立抗凝治疗明确指南的关键。

资助和试验注册

PRESTIGE-AF试验由欧盟地平线2020研究和创新计划资助。试验注册:ClinicalTrials.gov NCT03996772。

参考文献

Fandler-Höfler S, Ropele S, Gattringer T, 等. 脑内出血和房颤复发性卒中的神经影像学标志物:PRESTIGE-AF的二次分析. Neurology. 2025 年 12 月 9 日;105(11):e214386. doi: 10.1212/WNL.0000000000214386. Epub 2025 年 11 月 6 日. PMID: 41197104.

脳卒中再発の予測:MRIマーカーが心房細動と脳内出血患者のリスク層別化で位置を上回る

脳卒中再発の予測:MRIマーカーが心房細動と脳内出血患者のリスク層別化で位置を上回る

序論: 脳内出血後の心房細動の臨床的ジレンマ

心房細動(AF)を有し、自発性脳内出血(ICH)を経験した患者の管理は、現代の血管神経学における最も難しい課題の一つです。一方では、AFは虚血性脳卒中(IS)のリスクを大幅に高め、経口抗凝固薬(OAC)が必要となります。他方では、ICHの既往は高血圧性小血管病や脳アミロイドアンギオパチー(CAA)などの脳血管病変を示唆し、これらの患者はOAC療法により出血リスクが増加する可能性があります。

直接作用型経口抗凝固薬(DOACs)は、ビタミンK拮抗薬と比較して抗凝固療法の安全性を改善しましたが、正確なリスク層別化ツールの欠如により臨床判断は依然として困難です。医師は伝統的に、一次ICHの解剖学的位置(大脳葉対非大脳葉)に基づいて将来のリスクを推定してきましたが、このアプローチはしばしば不十分です。Neurology誌に最近発表されたPRESTIGE-AF試験の画像サブ解析は、先進的な神経画像診断が再発性ICHと虚血性脳卒中の両方に対する脆弱性の特定マーカーを識別する方法を提供しています。

研究のハイライト

– 皮質表層シデローシス(cSS)と慢性脳内大量出血は、再発性ICHの強力な予測因子であり、ハザード比は7.0以上です。
– 非大脳葉ICH位置は、虚血性脳卒中のリスク増加の有意なマーカー(HR 9.1)と認められました。
– 伝統的な解剖学的分類(大脳葉対非大脳葉)は、この集団においてICH再発を有意に予測しなかったため、特定の小血管病マーカーが指数発症位置よりも臨床的により関連性が高いことが示唆されました。

研究デザインと方法論

PRESTIGE-AF(脳内出血後の心房細動患者における脳卒中の予防)は、6つのヨーロッパ諸国の75の病院で実施された前向きランダム化臨床試験です。この試験では、自発性ICHの既往がありAFの診断を受けている参加者を、DOAC治療群または非抗凝固療法群に無作為に割り付けました。

この事前に指定された画像サブ解析では、313人の患者(中央年齢79歳、女性35.5%)の基線時の脳CTおよびMRI画像が中央で評価されました。MRIは参加者の54.3%で利用可能でした。神経画像診断マーカーは確立された臨床スケールを使用して評価され、主に以下の脳小血管病(cSVD)マーカーに焦点を当てました:
– 血腫位置(大脳葉対非大脳葉)
– 皮質表層シデローシス(cSS)
– 脳微小出血(CMBs)
– 慢性脳内大量出血
– 仮定的な脳アミロイドアンギオパチー(CAA)の状態

主要目的は、これらの神経画像診断所見とその後1.4年間の追跡期間中に再発性ICHおよび虚血性脳卒中の発生との関連を調査することでした。

主要な知見: リスク層別化の再定義

再発性脳内出血の予測因子

この研究では、指数ICHを大脳葉または非大脳葉に分類する単純な分類が再発の有意な予測因子ではなかった(p > 0.2)ことが示されました。同様に、「仮定的なCAA」の全体的なカテゴリーも、この集団における新しいICHイベントを予測するためには統計的に有意にはならなかった(p > 0.2)。しかし、高度な血管病変を示す特定のMRI定義マーカーは非常に予測的でした:

1. 皮質表層シデローシス(cSS):基線時にcSSを有する患者は、再発性ICHのリスクが約8倍に増加しました(ハザード比 [HR] 7.7;95% CI 1.4–42.2)。
2. 慢性大量出血:MRI上の過去の大規模出血の存在は、さらに予測的で、リスクが9倍に増加しました(HR 9.1;95% CI 1.8–46.8)。

これらの知見は、出血性損傷の総量と特定のタイプが、最新のイベントの位置よりも「脆弱な」脳血管系を示すのにより有用であることを示唆しています。

虚血性脳卒中の予測因子

興味深いことに、虚血性脳卒中のリスクを予測する画像マーカーはICHとは異なりました。最も注目すべき知見は、指数ICHが非大脳葉(深部)位置であった患者が、将来の虚血性脳卒中のリスクが著しく高い(HR 9.1;95% CI 1.2–67.7)ことでした。これは、深部ICHを有する患者が、大脳葉ICHでよく見られる局所的なアミロイド関連病変と比較して、全身性高血圧性血管病変や動脈硬化の負荷が高いためと考えられます。

臨床的意義とメカニズムの洞察

PRESTIGE-AFの結果は、MRIが単なる指数イベントの診断ツールではなく、長期管理のための重要な予後評価手段であることを強調しています。cSSと大量出血の高いハザード比は、これらの特徴を認識してから抗凝固療法を開始または再開することが重要であることを示しています。

皮質表層シデローシスの意義

cSSは、髄膜下空間内の血液分解産物を示し、高度なCAAの特徴です。メカニズム的には、cSSは脆弱な皮質血管からの慢性的な漏出を示しており、その存在は高い血管不安定性を示唆します。これは、DOACsの抗凝固効果により患者が特に出血に対して脆弱であることを意味します。PRESTIGE-AFのデータは、広範なcSSを有する患者のOACのリスクベネフィット比が、出血方向に不利に傾く可能性があることを示唆しています。

非大脳葉のパラドックス

非大脳葉ICHが再発性ICHではなく虚血性脳卒中を予測するという知見は、高血圧性小血管病の全身性の性質を強調しています。これらの患者は「血管年齢」が高く、全身性動脈病変が広範である可能性があり、再発性出血のリスクを管理しつつ、積極的な虚血性脳卒中予防の対象となる可能性があります。

専門家のコメントと研究の制限点

知見は説得力がありますが、PRESTIGE-AFコンソーシアムはいくつかの制限点を認めています。最も顕著なのは、アウトカムイベントの数が少ないこと(13件の再発性ICHと22件の虚血性脳卒中)で、これによりハザード比の信頼区間が広くなり、複雑な多変量調整を行う能力が制限され、リスクの正確な大きさを解釈する際には注意が必要です。

さらに、MRIは参加者の約半数のみで利用可能でした。これは急性ICHを対象とする大規模多施設試験では一般的ですが、MRIを受けられる患者はより安定しているか、禁忌事項が少ない可能性があるため、選択バイアスを導入する可能性があります。

医師は、4週間ルールや大脳葉/非大脳葉の区別など、「万人向け」のルールを超えて、患者の脳健康の画像に基づく詳細な表現へと進むべきであると認識する必要があります。

結論

PRESTIGE-AFの画像サブ解析は、特にMRIによって得られる神経画像診断マーカーが、AFと既往ICHを有する患者の個別化されたリスク評価において不可欠であることを示しています。皮質表層シデローシスと慢性大量出血を特定することで、医師は再発性ICHのリスクが高い患者をより正確に認識できます。逆に、指数発症位置が非大脳葉である患者は、特に虚血性イベントのリスクが高いことが判明しました。将来の大規模な共同研究とプール分析は、これらのリスクモデルを洗練し、この高リスク患者集団における抗凝固療法の確定的なガイドラインを確立するために不可欠です。

資金提供と試験登録

PRESTIGE-AF試験は、欧州連合のHorizon 2020研究・革新プログラムによって資金提供されました。試験登録:ClinicalTrials.gov NCT03996772。

参考文献

Fandler-Höfler S, Ropele S, Gattringer T, et al. Neuroimaging Markers Associated With Recurrent Stroke in Intracerebral Hemorrhage and Atrial Fibrillation: Secondary Analysis of PRESTIGE-AF. Neurology. 2025 Dec 9;105(11):e214386. doi: 10.1212/WNL.0000000000214386. Epub 2025 Nov 6. PMID: 41197104.

Dự đoán tái phát đột quỵ: Các dấu hiệu MRI vượt trội hơn vị trí trong việc phân loại nguy cơ ở bệnh nhân bị ICH và rung nhĩ

Dự đoán tái phát đột quỵ: Các dấu hiệu MRI vượt trội hơn vị trí trong việc phân loại nguy cơ ở bệnh nhân bị ICH và rung nhĩ

Giới thiệu: Vấn đề lâm sàng về rung nhĩ sau ICH

Quản lý bệnh nhân bị rung nhĩ (AF) đã sống sót sau một đột quỵ nội sọ tự phát (ICH) là một trong những thách thức khó khăn nhất trong thần kinh mạch hiện đại. Một mặt, AF làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ (IS), đòi hỏi phải dùng thuốc chống đông máu uống (OAC). Mặt khác, tiền sử ICH chỉ ra một bệnh lý mạch máu não tiềm ẩn – thường là bệnh mạch máu nhỏ do tăng huyết áp hoặc bệnh động mạch amyloid não (CAA) – khiến bệnh nhân dễ bị chảy máu thảm họa, một nguy cơ có thể bị làm trầm trọng thêm bởi liệu pháp OAC.

Mặc dù các thuốc chống đông máu uống trực tiếp (DOACs) đã cải thiện hồ sơ an toàn của liệu pháp chống đông so với chất đối kháng vitamin K, quyết định lâm sàng vẫn khó khăn do thiếu các công cụ phân loại nguy cơ chính xác. Các bác sĩ thường dựa vào vị trí giải phẫu của ICH đầu tiên (vỏ não hay không vỏ não) để ước lượng nguy cơ trong tương lai, nhưng cách tiếp cận này thường không đủ. Phân tích phụ về hình ảnh học của thử nghiệm PRESTIGE-AF, gần đây được công bố trên tạp chí Neurology, cung cấp những hiểu biết quan trọng về cách hình ảnh học thần kinh nâng cao có thể xác định các dấu hiệu cụ thể của khả năng mắc lại ICH và đột quỵ thiếu máu cục bộ.

Những điểm nổi bật của nghiên cứu

– Xơ cứng bề mặt vỏ não (cSS) và xuất huyết lớn mạn tính trên MRI là những dự đoán mạnh mẽ về tái phát ICH, với tỷ lệ nguy cơ vượt quá 7.0.
– Vị trí ICH không vỏ não được xác định là một dấu hiệu đáng kể cho nguy cơ tăng đột quỵ thiếu máu cục bộ (HR 9.1).
– Phân loại giải phẫu truyền thống (vỏ não hay không vỏ não) không dự đoán đáng kể sự tái phát ICH trong nhóm này, cho thấy rằng các dấu hiệu cụ thể của bệnh mạch máu nhỏ là liên quan lâm sàng hơn so với vị trí chảy máu đầu tiên.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

PRESTIGE-AF (Phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân sống sót sau ICH có rung nhĩ) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên triển vọng được thực hiện tại 75 bệnh viện ở sáu quốc gia châu Âu. Thử nghiệm này ngẫu nhiên hóa các bệnh nhân có tiền sử ICH tự phát và chẩn đoán rung nhĩ để điều trị bằng DOACs hoặc không chống đông máu.

Trong phân tích phụ về hình ảnh học này, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tập trung các bản quét CT và MRI não cơ bản từ 313 bệnh nhân (tuổi trung bình 79 tuổi; 35.5% nữ giới). MRI có sẵn cho 54.3% số người tham gia. Các dấu hiệu hình ảnh học được đánh giá sử dụng các thang đo lâm sàng được thiết lập, tập trung vào các dấu hiệu của bệnh mạch máu nhỏ não (cSVD), bao gồm:
– Vị trí khối máu tụ (vỏ não hay không vỏ não)
– Xơ cứng bề mặt vỏ não (cSS)
– Xuất huyết vi não (CMBs)
– Xuất huyết lớn mạn tính
– Tình trạng bệnh động mạch amyloid não (CAA) có thể

Mục tiêu chính là điều tra mối liên hệ giữa các kết quả hình ảnh học này và sự xảy ra sau đó của tái phát ICH và đột quỵ thiếu máu cục bộ trong khoảng thời gian theo dõi trung bình 1.4 năm.

Những phát hiện chính: Định nghĩa lại phân loại nguy cơ

Dự đoán tái phát xuất huyết não nội sọ

Nghiên cứu đã phát hiện rằng việc phân loại đơn giản ICH đầu tiên là vỏ não hay không vỏ não không phải là dự đoán đáng kể về tái phát (p > 0.2). Tương tự, danh mục tổng thể ‘CAA có thể’ cũng không đạt ý nghĩa thống kê trong nhóm này để dự đoán các sự kiện ICH mới. Tuy nhiên, các dấu hiệu MRI cụ thể của bệnh mạch máu tiến triển là rất dự đoán:

1. Xơ cứng bề mặt vỏ não (cSS): Bệnh nhân có cSS ở thời điểm cơ bản có nguy cơ tái phát ICH tăng gấp gần tám lần (Tỷ lệ nguy cơ [HR] 7.7; KTC 1.4–42.2).
2. Xuất huyết lớn mạn tính: Sự hiện diện của các xuất huyết lớn trước đây trên MRI còn dự đoán hơn, liên quan đến nguy cơ tăng gấp chín lần (HR 9.1; KTC 1.8–46.8).

Những phát hiện này cho thấy rằng tổng mức độ và loại cụ thể của tổn thương xuất huyết là chỉ báo tốt hơn về hệ thống mạch máu não ‘mong manh’ so với vị trí của sự kiện gần đây nhất.

Dự đoán đột quỵ thiếu máu cục bộ

Thú vị thay, các dấu hiệu hình ảnh học cho nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ khác với những dấu hiệu cho ICH. Phát hiện đáng chú ý nhất là bệnh nhân có ICH đầu tiên ở vị trí không vỏ não (sâu) có nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ trong tương lai cao hơn đáng kể (HR 9.1; KTC 1.2–67.7). Điều này có thể phản ánh mức độ bệnh lý mạch máu tăng huyết áp và xơ vữa động mạch hệ thống cao hơn ở bệnh nhân có ICH sâu, so với bệnh lý amyloid liên quan đến vùng thường gặp trong ICH vỏ não.

Những ý nghĩa lâm sàng và hiểu biết cơ chế

Kết quả từ PRESTIGE-AF nhấn mạnh rằng MRI không chỉ là công cụ chẩn đoán cho sự kiện đầu tiên mà còn là công cụ dự báo quan trọng cho quản lý dài hạn. Các tỷ lệ nguy cơ cao cho cSS và xuất huyết lớn cho thấy tầm quan trọng của việc xác định các đặc điểm này trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục chống đông máu.

Tầm quan trọng của xơ cứng bề mặt vỏ não

cSS đại diện cho các sản phẩm phân hủy máu trong khoang dưới màng nhện và là đặc điểm của bệnh động mạch amyloid não tiến triển. Cơ chế, cSS chỉ ra một sự rò rỉ mãn tính từ các mạch máu vỏ não yếu ớt. Sự hiện diện của nó cho thấy mức độ bất ổn mạch máu cao, làm cho bệnh nhân đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi tác dụng chống đông máu của DOACs. Dữ liệu PRESTIGE-AF cho thấy rằng đối với bệnh nhân có cSS rộng rãi, tỷ lệ lợi ích-nguy cơ của OAC có thể chuyển sang bất lợi về chảy máu.

Mâu thuẫn không vỏ não

Việc phát hiện rằng ICH không vỏ não dự đoán đột quỵ thiếu máu cục bộ thay vì tái phát ICH làm nổi bật bản chất hệ thống của bệnh mạch máu nhỏ tăng huyết áp. Những bệnh nhân này có thể có ‘tuổi mạch máu’ cao hơn và bệnh lý động mạch hệ thống rộng rãi hơn, khiến họ trở thành ứng cử viên hàng đầu cho phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ tích cực, miễn là nguy cơ chảy máu tái phát được quản lý.

Bình luận chuyên gia và hạn chế của nghiên cứu

Mặc dù các phát hiện rất thuyết phục, liên minh PRESTIGE-AF thừa nhận một số hạn chế. Đáng chú ý nhất là số lượng sự kiện kết quả khiêm tốn (13 tái phát ICH và 22 đột quỵ thiếu máu cục bộ), dẫn đến khoảng tin cậy rộng cho các tỷ lệ nguy cơ. Điều này hạn chế khả năng thực hiện các điều chỉnh đa biến phức tạp và yêu cầu thận trọng khi diễn giải mức độ chính xác của các nguy cơ.

Hơn nữa, MRI chỉ có sẵn cho khoảng một nửa số người tham gia. Mặc dù điều này phổ biến trong các thử nghiệm đa trung tâm lớn liên quan đến ICH cấp tính, nó có thể gây ra thiên lệch chọn lọc, vì bệnh nhân ổn định hơn hoặc có ít chống chỉ định hơn có nhiều khả năng trải qua MRI.

Các bác sĩ nên xem những kết quả này như một lời kêu gọi vượt qua các quy tắc ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ (như quy tắc chờ 4 tuần hoặc phân biệt vỏ não/không vỏ não) và hướng tới một hình ảnh học cá nhân hóa chi tiết hơn về sức khỏe não của bệnh nhân.

Kết luận

Phân tích phụ về hình ảnh học của PRESTIGE-AF cho thấy các dấu hiệu hình ảnh học, đặc biệt là những dấu hiệu thu được qua MRI, là cần thiết cho việc đánh giá rủi ro cá nhân hóa của bệnh nhân có AF và ICH trước đó. Bằng cách xác định xơ cứng bề mặt vỏ não và xuất huyết lớn mạn tính, các bác sĩ có thể nhận biết tốt hơn những bệnh nhân có nguy cơ cao nhất tái phát ICH. Ngược lại, vị trí không vỏ não của sự kiện chảy máu đầu tiên xác định những người có nguy cơ cao nhất cho các sự kiện thiếu máu. Các hợp tác quy mô lớn và phân tích tổng hợp trong tương lai sẽ rất quan trọng để tinh chỉnh các mô hình rủi ro này và thiết lập các hướng dẫn chắc chắn cho chống đông máu trong dân số bệnh nhân này.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Thử nghiệm PRESTIGE-AF được tài trợ bởi Chương trình Nghiên cứu và Sáng tạo Horizon 2020 của Liên minh Châu Âu. Đăng ký thử nghiệm: ClinicalTrials.gov NCT03996772.

Tham khảo

Fandler-Höfler S, Ropele S, Gattringer T, et al. Các dấu hiệu hình ảnh học liên quan đến tái phát đột quỵ trong xuất huyết não nội sọ và rung nhĩ: Phân tích phụ của PRESTIGE-AF. Neurology. 2025 Dec 9;105(11):e214386. doi: 10.1212/WNL.0000000000214386. Epub 2025 Nov 6. PMID: 41197104.

Predicting Stroke Recurrence: MRI Markers Outperform Location in Risk-Stratifying Patients with ICH and Atrial Fibrillation

Predicting Stroke Recurrence: MRI Markers Outperform Location in Risk-Stratifying Patients with ICH and Atrial Fibrillation

Introduction: The Clinical Conundrum of Post-ICH Atrial Fibrillation

The management of patients with atrial fibrillation (AF) who have survived a spontaneous intracerebral hemorrhage (ICH) represents one of the most challenging dilemmas in contemporary vascular neurology. On one hand, AF significantly elevates the risk of ischemic stroke (IS), necessitating oral anticoagulation (OAC). On the other hand, the history of ICH indicates an underlying cerebral vasculopathy—most commonly hypertensive small vessel disease or cerebral amyloid angiopathy (CAA)—that predisposes the patient to catastrophic bleeding, a risk that may be exacerbated by OAC therapy.

While direct oral anticoagulants (DOACs) have improved the safety profile of anticoagulation compared to vitamin K antagonists, clinical decision-making remains difficult due to the lack of precise risk-stratification tools. Clinicians have traditionally relied on the anatomical location of the primary ICH (lobar vs. nonlobar) to estimate future risks, but this approach is often insufficient. The PRESTIGE-AF trial imaging subanalysis, recently published in Neurology, provides critical insights into how advanced neuroimaging can identify specific markers of susceptibility for both recurrent ICH and ischemic stroke.

Study Highlights

– Cortical superficial siderosis (cSS) and chronic intracerebral macrohemorrhages on MRI are potent predictors of recurrent ICH, with hazard ratios exceeding 7.0.
– Nonlobar ICH location was identified as a significant marker for increased ischemic stroke risk (HR 9.1).
– Traditional anatomical classification (lobar vs. nonlobar) did not significantly predict ICH recurrence in this cohort, suggesting that specific small vessel disease markers are more clinically relevant than the index bleed location.

Study Design and Methodology

PRESTIGE-AF (Prevention of Stroke in Intracerebral Hemorrhage Survivors with Atrial Fibrillation) was a prospective, randomized clinical trial conducted across 75 hospitals in six European countries. The trial randomized participants with a history of spontaneous ICH and a diagnosis of AF to either treatment with DOACs or no anticoagulation.

In this prespecified imaging subanalysis, researchers centrally assessed baseline brain CT and MRI scans from 313 patients (median age 79 years; 35.5% female). MRI was available for 54.3% of the participants. The neuroimaging markers were evaluated using established clinical scales, focusing on markers of cerebral small vessel disease (cSVD), including:
– Hematoma location (lobar vs. nonlobar)
– Cortical superficial siderosis (cSS)
– Cerebral microbleeds (CMBs)
– Chronic intracerebral macrohemorrhages
– Probable cerebral amyloid angiopathy (CAA) status

The primary objective was to investigate the association between these neuroimaging findings and the subsequent occurrence of recurrent ICH and ischemic stroke over a median follow-up period of 1.4 years.

Key Findings: Redefining Risk Stratification

Predictors of Recurrent Intracerebral Hemorrhage

The study found that the simple classification of the index ICH as lobar or nonlobar was not a significant predictor of recurrence (p > 0.2). Similarly, the overall category of ‘probable CAA’ did not reach statistical significance in this cohort for predicting new ICH events. However, specific MRI-defined markers of advanced vasculopathy were highly predictive:

1. Cortical Superficial Siderosis (cSS): Patients with cSS at baseline had a nearly eight-fold increase in the risk of recurrent ICH (Hazard Ratio [HR] 7.7; 95% CI 1.4–42.2).
2. Chronic Macrohemorrhages: The presence of previous large-scale hemorrhages on MRI was even more predictive, associated with a nine-fold risk increase (HR 9.1; 95% CI 1.8–46.8).

These findings suggest that the total burden and specific type of hemorrhagic injury are more indicative of a ‘fragile’ cerebrovascular system than the location of the most recent event.

Predictors of Ischemic Stroke

Interestingly, the imaging markers for ischemic stroke risk differed from those for ICH. The most striking finding was that patients whose index ICH was in a nonlobar (deep) location were at a significantly higher risk for future ischemic stroke (HR 9.1; 95% CI 1.2–67.7). This likely reflects a higher burden of systemic hypertensive vascular disease and atherosclerosis in patients with deep ICH, compared to the more localized amyloid-related pathology often seen in lobar ICH.

Clinical Implications and Mechanistic Insights

The results from PRESTIGE-AF emphasize that MRI is not just a diagnostic tool for the index event but a critical prognostic instrument for long-term management. The high hazard ratios for cSS and macrohemorrhages underscore the importance of identifying these features before initiating or resuming anticoagulation.

The Significance of Cortical Superficial Siderosis

cSS represents blood breakdown products in the subarachnoid space and is a hallmark of advanced CAA. Mechanistically, cSS indicates a chronic leakage from fragile cortical vessels. Its presence suggests a high degree of vascular instability, making the patient particularly vulnerable to the anticoagulant effects of DOACs. The PRESTIGE-AF data suggests that for patients with extensive cSS, the risk-benefit ratio of OAC may shift unfavorably toward bleeding.

The Nonlobar Paradox

The finding that nonlobar ICH predicts ischemic stroke rather than recurrent ICH highlights the systemic nature of hypertensive small vessel disease. These patients may have a higher ‘vascular age’ and more extensive systemic arterial disease, making them prime candidates for aggressive ischemic stroke prevention, provided the risk of recurrent bleeding is managed.

Expert Commentary and Study Limitations

While the findings are compelling, the PRESTIGE-AF consortium acknowledges certain limitations. The most notable is the modest number of outcome events (13 recurrent ICHs and 22 ischemic strokes), which led to wide confidence intervals for the hazard ratios. This limited the ability to perform complex multivariable adjustments and necessitates caution in interpreting the exact magnitude of the risks.

Furthermore, MRI was only available for approximately half of the participants. While this is common in large multicenter trials involving acute ICH, it may introduce selection bias, as patients who are more stable or have fewer contraindications are more likely to undergo MRI.

Clinicians should view these results as a call to move beyond ‘one-size-fits-all’ rules (like the 4-week wait rule or lobar/nonlobar distinctions) and toward a more granular, imaging-based phenotyping of the patient’s brain health.

Conclusion

The PRESTIGE-AF imaging subanalysis demonstrates that neuroimaging markers, particularly those obtained via MRI, are essential for the individualized risk assessment of patients with AF and prior ICH. By identifying cortical superficial siderosis and chronic macrohemorrhages, clinicians can better recognize patients at the highest risk for recurrent ICH. Conversely, the nonlobar location of the index bleed identifies those at particularly high risk for ischemic events. Future large-scale collaborations and pooled analyses will be vital to refining these risk models and establishing definitive guidelines for anticoagulation in this high-stakes patient population.

Funding and Trial Registration

The PRESTIGE-AF trial was funded by the European Union’s Horizon 2020 research and innovation programme. Trial registration: ClinicalTrials.gov NCT03996772.

References

Fandler-Höfler S, Ropele S, Gattringer T, et al. Neuroimaging Markers Associated With Recurrent Stroke in Intracerebral Hemorrhage and Atrial Fibrillation: Secondary Analysis of PRESTIGE-AF. Neurology. 2025 Dec 9;105(11):e214386. doi: 10.1212/WNL.0000000000214386. Epub 2025 Nov 6. PMID: 41197104.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

发表回复