Ức chế AHR bằng IK-175: Một lĩnh vực mới trong việc vượt qua đề kháng điểm kiểm tra trong ung thư niệu đạo

Ức chế AHR bằng IK-175: Một lĩnh vực mới trong việc vượt qua đề kháng điểm kiểm tra trong ung thư niệu đạo

Giới thiệu: Thách thức của đề kháng miễn dịch

Sự ra đời của các chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch, cụ thể là những chất nhắm vào trục PD-1/PD-L1, đã cách mạng hóa việc điều trị các khối u rắn tiến triển. Tuy nhiên, mặc dù có những tiến bộ này, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân hoặc không đáp ứng hoặc cuối cùng phát triển đề kháng mắc phải. Trong ung thư niệu đạo (UC), mặc dù chặn điểm kiểm tra là nền tảng của điều trị, việc tìm kiếm các chất mới có thể đảo ngược môi trường vi khối u ức chế miễn dịch (TME) vẫn là một ưu tiên hàng đầu. Một mục tiêu nổi bật là thụ thể hydrocarbon aryl (AHR).

AHR là một yếu tố chuyển bản được kích hoạt bởi chất kết hợp, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch. Trong TME, các sản phẩm trao đổi chất của tryptophan, như kynurenine, hoạt động như chất kết hợp nội sinh cho AHR. Sự kích hoạt AHR trong tế bào miễn dịch thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào T điều tiết (Tregs) và ức chế hoạt động của tế bào дендрические (DC) và tế bào T, tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển khối u và né tránh miễn dịch. IK-175 là một chất ức chế AHR uống mạnh mẽ, chọn lọc và tiên phong, được thiết kế để chặn các đường dẫn ức chế miễn dịch và khôi phục miễn dịch chống khối u.

Tổng quan

1. IK-175 đã chứng minh được hồ sơ an toàn tích cực cả khi sử dụng đơn độc và kết hợp với nivolumab, không phát hiện thêm tín hiệu an toàn mới.

2. Có bằng chứng rõ ràng về sự tương tác với đích thông qua việc điều chỉnh liều phụ thuộc của các gen được AHR điều chỉnh, chẳng hạn như CYP1A1, trong sinh thiết khối u của bệnh nhân.

3. Hoạt tính lâm sàng sơ bộ được ghi nhận ở bệnh nhân có urothelial carcinoma tiến triển mà trước đó đã tiến triển trên các liệu pháp chống PD-1/PD-L1, bao gồm một phản ứng hoàn toàn xác nhận (CR).

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Đây là một nghiên cứu giai đoạn 1/1b, mở nhãn, lần đầu tiên ở người, đa trung tâm (NCT04200963). Nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn tăng liều và giai đoạn mở rộng liều. Phần tăng liều tuyển chọn bệnh nhân có các khối u rắn tiến triển đề kháng với điều trị chuẩn. Các bệnh nhân này nhận hoặc IK-175 đơn độc hoặc IK-175 kết hợp với kháng thể chống PD-1 nivolumab (480 mg mỗi 4 tuần).

Mục tiêu chính là đánh giá độ an toàn và khả năng dung nạp của IK-175 và xác định liều khuyến nghị cho giai đoạn 2 (RP2D). Mục tiêu thứ cấp bao gồm đặc trưng dược động học (PK) và dược lực học (PD) của thuốc, cũng như đánh giá hoạt tính chống khối u sơ bộ sử dụng tiêu chí RECIST v1.1. Trong nhóm mở rộng, nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân có urothelial carcinoma tiến triển mà trước đó đã thất bại với liệu pháp ức chế điểm kiểm tra, một nhóm có nhu cầu y tế chưa được đáp ứng sâu sắc.

Dược động học và tương tác với đích

Phân tích dược động học cho thấy IK-175 được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, với thời gian bán thải hỗ trợ việc dùng thuốc một lần mỗi ngày. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã sử dụng các xét nghiệm dược lực học tinh vi để xác nhận rằng IK-175 đã đạt được đích mong muốn. Bằng cách phân tích sinh thiết khối u, các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự giảm liều phụ thuộc vào biểu hiện của các gen được AHR điều chỉnh, nổi bật nhất là CYP1A1. Ngoài ra, các xét nghiệm in vitro cho thấy huyết tương của bệnh nhân có thể ức chế sự kích hoạt AHR trong các dòng tế bào báo cáo, cung cấp bằng chứng hệ thống về hoạt động của thuốc ở các liều đã xác định.

Hiệu quả lâm sàng trong urothelial carcinoma

Kết quả từ nhóm mở rộng urothelial carcinoma đặc biệt đáng khích lệ. Trong một nhóm mà các liệu pháp tiếp theo thường mang lại tỷ lệ đáp ứng thấp, IK-175 đã cho thấy hoạt tính lâm sàng có ý nghĩa. Đáng chú ý, một bệnh nhân có urothelial carcinoma đề kháng với PD-1 và đã được điều trị nhiều lần đã đạt được phản ứng hoàn toàn xác nhận (CR) bền vững. Một số bệnh nhân khác trải qua tình trạng bệnh ổn định (SD) với bằng chứng thu nhỏ khối u.

Những quan sát lâm sàng này phù hợp với giả thuyết cơ chế rằng ức chế AHR có thể “kích hoạt lại” hệ thống miễn dịch. Bằng cách chặn AHR, IK-175 có thể giảm tần suất của Tregs ức chế miễn dịch và tăng cường khả năng chức năng của tế bào T tác động CD8+ trong khối u. Sự chuyển đổi từ TME “lạnh” hay bị ức chế sang TME “nóng” hay hoạt động miễn dịch có thể là động lực đằng sau các phản ứng được quan sát ở bệnh nhân đã cạn kiệt các lựa chọn điều trị miễn dịch.

An toàn và khả năng dung nạp

IK-175 được dung nạp tốt ở tất cả các mức liều đã thử nghiệm. Hầu hết các sự cố bất lợi xuất hiện trong quá trình điều trị (TEAEs) đều ở mức độ 1 hoặc 2. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm mệt mỏi, buồn nôn và giảm cảm giác thèm ăn, phù hợp với các chất điều trị ung thư uống khác. Không có độc tính giới hạn liều (DLTs) nào ngăn chặn việc tăng liều lên mức mục tiêu, và việc kết hợp với nivolumab không làm tăng tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các sự cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (irAEs) vượt quá dự kiến khi sử dụng nivolumab đơn độc. Hồ sơ an toàn hỗ trợ khả thi của việc sử dụng lâu dài, điều này rất quan trọng đối với các chất nhằm vượt qua đề kháng miễn dịch thích ứng.

Bình luận chuyên gia: AHR như một điểm chuyển đổi điều trị

Các kết quả từ nghiên cứu IK-175 đại diện cho một bước tiến quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về các điểm kiểm tra trao đổi chất. Trong nhiều năm, trục kynurenine-AHR đã được công nhận là một con đường chính của sự biến dạng miễn dịch, nhưng việc chuyển hóa kiến thức này thành một liệu pháp lâm sàng khả thi đã gặp nhiều khó khăn. Dữ liệu do Aggen et al. cung cấp xác nhận rằng ức chế AHR bằng đường uống không chỉ an toàn mà còn có hoạt tính dược lý ở người.

Từ góc độ lâm sàng, các phản ứng được ghi nhận trong urothelial carcinoma là đáng chú ý nhất. UC được biết đến vì có gánh nặng đột biến cao, điều này thường dự đoán khả năng đáp ứng tốt hơn với ức chế điểm kiểm tra. Tuy nhiên, khi đề kháng xảy ra, nó thường được thúc đẩy bởi các sự thay đổi trao đổi chất trong TME. Bằng cách nhắm vào AHR, IK-175 giải quyết một cơ chế bỏ qua cụ thể mà khối u sử dụng để né tránh ức chế PD-1. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các thử nghiệm lớn hơn, ngẫu nhiên để xác định xem ức chế AHR có thể được tích hợp sớm hơn trong quy trình điều trị hoặc được sử dụng như một chiến lược cứu chữa tiêu chuẩn.

Kết luận

Nghiên cứu giai đoạn 1/1b của IK-175 cho thấy rằng chất ức chế AHR uống này là một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho việc điều trị các khối u rắn tiến triển, đặc biệt là urothelial carcinoma. Với hồ sơ an toàn có thể quản lý, bằng chứng rõ ràng về sự tương tác với đích và hiệu quả sơ bộ trong bệnh nhân đề kháng miễn dịch, IK-175 xác nhận AHR là một đích có thể điều trị và có liên quan lâm sàng. Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học để chọn lựa bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ can thiệp trao đổi chất này.

Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Ikena Oncology. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04200963.

Tài liệu tham khảo

Aggen DH, McKean M, Hoffman-Censits JH, et al. IK-175, một chất ức chế thụ thể hydrocarbon aryl (AHR) uống, đơn độc và kết hợp với nivolumab ở bệnh nhân có khối u rắn tiến triển và urothelial carcinoma. Clin Cancer Res. 2026;32(1):94-105. doi:10.1158/1078-0432.CCR-25-2013.

AHR Inhibition with IK-175: A New Frontier in Overcoming Checkpoint Resistance in Urothelial Carcinoma

AHR Inhibition with IK-175: A New Frontier in Overcoming Checkpoint Resistance in Urothelial Carcinoma

Introduction: The Challenge of Immunotherapy Resistance

The advent of immune checkpoint inhibitors, specifically those targeting the PD-1/PD-L1 axis, has revolutionized the management of advanced solid tumors. However, despite these advancements, a significant proportion of patients either fail to respond or eventually develop acquired resistance. In urothelial carcinoma (UC), while checkpoint blockade is a cornerstone of therapy, the search for novel agents that can reverse the immunosuppressive tumor microenvironment (TME) remains a high priority. One emerging target of interest is the Aryl Hydrocarbon Receptor (AHR).

The AHR is a ligand-activated transcription factor that plays a pivotal role in modulating immune responses. Within the TME, metabolic byproducts of tryptophan, such as kynurenine, act as endogenous ligands for AHR. Activation of AHR in immune cells promotes the differentiation of regulatory T cells (Tregs) and the suppression of dendritic cell (DC) and T-cell activity, thereby creating an environment conducive to tumor growth and immune evasion. IK-175 is a first-in-class, potent, and selective oral AHR inhibitor designed to block these immunosuppressive pathways and restore anti-tumor immunity.

Highlights

1. IK-175 demonstrated a favorable safety profile as both a monotherapy and in combination with nivolumab, with no new safety signals identified.

2. Clear evidence of target engagement was observed through the dose-dependent modulation of AHR-regulated genes, such as CYP1A1, in patient tumor biopsies.

3. Preliminary clinical activity was noted in patients with advanced urothelial carcinoma who had previously progressed on anti-PD-1/PD-L1 therapies, including a confirmed complete response (CR).

Study Design and Methodology

This was a multi-center, first-in-human, open-label phase 1/1b study (NCT04200963). The study was divided into two primary phases: a dose-escalation phase and a dose-expansion phase. The dose-escalation portion enrolled patients with various advanced solid tumors refractory to standard care. These patients received either IK-175 monotherapy or IK-175 in combination with the anti-PD-1 antibody nivolumab (480 mg every 4 weeks).

The primary objectives were to evaluate the safety and tolerability of IK-175 and to determine the recommended phase 2 dose (RP2D). Secondary objectives included characterizing the pharmacokinetics (PK) and pharmacodynamics (PD) of the drug, as well as assessing preliminary antitumor activity using RECIST v1.1 criteria. In the expansion cohort, the study specifically focused on patients with advanced urothelial carcinoma who had previously failed checkpoint inhibitor therapy, a population with a profound unmet medical need.

Pharmacokinetics and Target Engagement

Pharmacokinetic analysis revealed that IK-175 is rapidly absorbed following oral administration, with a half-life supporting once-daily dosing. Importantly, the study utilized sophisticated pharmacodynamic assays to confirm that IK-175 was hitting its intended target. By analyzing tumor biopsies, researchers observed a dose-dependent reduction in the expression of AHR-regulated genes, most notably CYP1A1. Furthermore, ex vivo assays demonstrated that patient plasma could inhibit AHR activation in reporter cell lines, providing systemic evidence of drug activity at the established dose levels.

Clinical Efficacy in Urothelial Carcinoma

The results from the urothelial carcinoma expansion cohort were particularly encouraging. In a population where subsequent lines of therapy typically yield low response rates, IK-175 showed meaningful clinical activity. Notably, one patient with heavily pre-treated, PD-1-refractory urothelial carcinoma achieved a confirmed complete response (CR) that was durable. Several other patients experienced stable disease (SD) with evidence of tumor shrinkage.

These clinical observations correlate with the mechanistic hypothesis that AHR inhibition can “re-prime” the immune system. By blocking AHR, IK-175 potentially reduces the frequency of immunosuppressive Tregs and enhances the functional capacity of CD8+ effector T cells within the tumor. This shift from a “cold” or suppressed TME to a “hot” or immune-active TME is likely the driver behind the observed responses in patients who had previously exhausted their immunotherapy options.

Safety and Tolerability

IK-175 was well tolerated across all dose levels tested. Most treatment-emergent adverse events (TEAEs) were Grade 1 or 2 in severity. Common side effects included fatigue, nausea, and decreased appetite, which are consistent with other oral oncology therapeutics. There were no dose-limiting toxicities (DLTs) that prevented the escalation to the target dose, and the combination with nivolumab did not result in an increase in the frequency or severity of immune-related adverse events (irAEs) beyond what is expected with nivolumab monotherapy. The safety profile supports the feasibility of long-term administration, which is critical for agents intended to overcome adaptive immune resistance.

Expert Commentary: AHR as a Therapeutic Pivot

The findings from the IK-175 study represent a significant step forward in our understanding of metabolic checkpoints. For years, the kynurenine-AHR axis has been recognized as a major pathway of immune subversion, but translating this knowledge into a viable clinical therapeutic has been challenging. The data provided by Aggen et al. confirm that oral inhibition of AHR is not only safe but pharmacologically active in humans.

From a clinical perspective, the responses seen in urothelial carcinoma are the most striking. UC is known for its high mutational burden, which generally predicts for better checkpoint inhibitor response. However, when resistance occurs, it is often driven by metabolic shifts within the TME. By targeting AHR, IK-175 addresses a specific bypass mechanism that tumors use to evade PD-1 blockade. This study sets the stage for larger, randomized trials to determine if AHR inhibition can be integrated earlier in the treatment paradigm or used as a standard salvage strategy.

Conclusion

The phase 1/1b study of IK-175 demonstrates that this oral AHR inhibitor is a promising candidate for the treatment of advanced solid tumors, particularly urothelial carcinoma. With a manageable safety profile, clear evidence of target engagement, and preliminary efficacy in immune-refractory patients, IK-175 validates AHR as a druggable and clinically relevant target. Future research will likely focus on identifying biomarkers to better select patients who are most likely to benefit from this metabolic intervention.

Funding and ClinicalTrials.gov

This study was funded by Ikena Oncology. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04200963.

References

Aggen DH, McKean M, Hoffman-Censits JH, et al. IK-175, an Oral Aryl Hydrocarbon Receptor Inhibitor, Alone and with Nivolumab in Patients with Advanced Solid Tumors and Urothelial Carcinoma. Clin Cancer Res. 2026;32(1):94-105. doi:10.1158/1078-0432.CCR-25-2013.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận