Ghế xoay hay nghiệm pháp thủ công trong BPPV không phức tạp? Tổng quan dựa trên bằng chứng và tổng hợp lâm sàng

Ghế xoay hay nghiệm pháp thủ công trong BPPV không phức tạp? Tổng quan dựa trên bằng chứng và tổng hợp lâm sàng

Điểm nổi bật

  • Ghế xoay và các nghiệm pháp tái định vị thủ công cho thấy hiệu quả tương đương trong việc cải thiện triệu chứng của BPPV không phức tạp.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống, được đo bằng DHI và VAS, đều có ý nghĩa và tương tự nhau ở cả hai can thiệp.
  • Người bệnh cao tuổi có thể hưởng lợi từ việc giảm triệu chứng nhanh hơn khi điều trị bằng ghế xoay.
  • Các yếu tố nguy cơ như loãng xương và tiền sử các đợt BPPV trước đó làm tăng nguy cơ tái phát, qua đó định hướng cá thể hóa điều trị.

Bối cảnh

Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (Benign Paroxysmal Positional Vertigo, BPPV) là một rối loạn tiền đình thường gặp, đặc trưng bởi các cơn chóng mặt ngắn được khởi phát khi thay đổi tư thế đầu. Bệnh chủ yếu do các mảnh otoconia bong ra và đi vào các ống bán khuyên, thường gặp nhất là ống bán khuyên sau. BPPV gây gánh nặng đáng kể cho người bệnh do hạn chế chức năng liên quan đến chóng mặt, nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống (quality of life, QoL).

Điều trị truyền thống chủ yếu dựa vào các nghiệm pháp tái định vị thủ công như thủ thuật Epley hoặc Semont, với mục tiêu đưa các hạt ống bán khuyên trở về soan nang. Gần đây hơn, ghế xoay cơ học như ghế Thomas Richard Vitton (TRV) đã trở thành một lựa chọn thay thế bằng cách chuẩn hóa tư thế đầu và cơ thể thông qua các chuyển động quay có kiểm soát, từ đó có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán và hiệu quả điều trị.

Mặc dù có lợi thế về mặt lý thuyết, ưu thế lâm sàng của ghế xoay so với các nghiệm pháp thủ công trong BPPV không phức tạp vẫn chưa rõ ràng. Để lấp khoảng trống này, nghiên cứu của Chaure-Cordero và Martin-Sanz (2026) đã cung cấp dữ liệu tiến cứu ngẫu nhiên so sánh hai phương thức này.

Nội dung chính

Bối cảnh theo trình tự thời gian và phương pháp của các can thiệp BPPV

Mô tả ban đầu về BPPV và các điều trị tiên phong đã có từ những năm 1950 và 1980. Các nghiệm pháp thủ công trở thành tiêu chuẩn nhờ tính không xâm lấn và tỷ lệ thành công cao. Trong hai thập kỷ qua, ghế xoay kết hợp đo rung giật nhãn cầu bằng video (video nystagmography) đã tăng cường độ rõ của chẩn đoán và cho phép kiểm tra tư thế chính xác dưới kích thích quay có kiểm soát.

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trials, RCT) và phân tích gộp đã liên tục khẳng định hiệu quả của các nghiệm pháp tái định vị thủ công, với tỷ lệ khỏi bệnh thường vượt quá 80%–90% sau vài lần thực hiện. Ghế xoay cơ học được giới thiệu vào cuối những năm 1990, chủ yếu được nghiên cứu ở BPPV phức tạp hoặc kháng trị, với các chỉ định gợi ý lợi ích trong các trường hợp hạn chế vận động hoặc khó khăn chẩn đoán.

Bằng chứng so sánh ghế xoay với nghiệm pháp thủ công trong BPPV không phức tạp

Nghiên cứu tiến cứu, ngẫu nhiên, nhãn mở gần đây của Chaure-Cordero và cộng sự (2026) đã phân ngẫu nhiên 102 bệnh nhân BPPV không phức tạp vào nhóm điều trị bằng ghế TRV hoặc nhóm nghiệm pháp thủ công. Tỷ lệ cải thiện lâm sàng, số lần thực hiện nghiệm pháp trung bình để đạt lui bệnh, tỷ lệ tái phát và các chỉ số QoL được theo dõi trong 12 tháng.

Đáp ứng lâm sàng và tần suất thực hiện nghiệm pháp: Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm về số lần nghiệm pháp trung bình cần để đạt lui triệu chứng (TRV: 2,25 ± 1,78 so với thủ công: 1,82 ± 1,23; p=0,190).

Kết cục chất lượng cuộc sống: Cả hai nhóm đều cải thiện đáng kể điểm Dizziness Handicap Inventory (DHI) và thang đo tương tự thị giác (visual analog scale, VAS) cho mức độ chóng mặt (p<0,001), không có khác biệt thống kê giữa các nhóm.

Kết quả phân nhóm: Có xu hướng lui triệu chứng nhanh hơn ở bệnh nhân trên 65 tuổi được điều trị bằng ghế xoay, gợi ý tính hữu ích tiềm năng ở người cao tuổi có hạn chế vận động.

Phân tích yếu tố nguy cơ: Tuổi cao và tiền sử chấn thương đầu có tương quan với số lần nghiệm pháp cần thiết nhiều hơn. Loãng xương và tiền sử các đợt BPPV trước đó có liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ tái phát cao hơn (p=0,002).

Thời gian cơn và tái phát: Đã ghi nhận mối tương quan nghịch giữa thời gian của cơn chóng mặt ban đầu và thời gian đến lần tái phát đầu tiên (ρ=–0,539, p=0,005), có giá trị định hướng tiên lượng.

Những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quy mô nhỏ và các tổng quan hệ thống trước đây, cho thấy tính tương đương điều trị giữa can thiệp cơ học và thủ công trong BPPV nguyên phát, đồng thời nhấn mạnh các nhóm bệnh nhân cụ thể có thể hưởng lợi khác nhau.

Góc nhìn chẩn đoán và cơ chế

Ghế xoay nâng cao độ chính xác đánh giá bằng cách cung cấp các chuyển động xoay đầu có kiểm soát, có thể lặp lại, hỗ trợ quan sát rung giật nhãn cầu thông qua video-oculography. Tính năng này giúp tái định vị hạt ống bán khuyên và chẩn đoán chính xác phân тип, qua đó có thể giảm phân loại sai và sử dụng điều trị không phù hợp.

Tuy nhiên, trong BPPV không phức tạp, lợi ích của khả năng chẩn đoán được tăng cường này không nhất thiết chuyển thành cải thiện kết cục lâm sàng có ý nghĩa thống kê, như được phản ánh trong nghiên cứu chính. Điều này có thể liên quan đến hiệu quả của các nghiệm pháp thủ công khi được thực hiện bởi các bác sĩ lâm sàng giàu kinh nghiệm.

Hàm ý đối với thực hành lâm sàng và sử dụng nguồn lực

Các nghiệm pháp thủ công vẫn là nền tảng điều trị do dễ tiếp cận, hiệu quả chi phí và đã được chứng minh hiệu quả. Ghế xoay là một nguồn lực bổ trợ, đặc biệt phù hợp với người bệnh có hạn chế thể chất hoặc vận động khiến việc phối hợp với các kỹ thuật thủ công không hiệu quả.

Ngoài ra, mối liên quan đã được ghi nhận giữa loãng xương và tiền sử BPPV với nguy cơ tái phát cho thấy cần theo dõi sát hơn và có thể áp dụng các chiến lược dự phòng bổ sung ở nhóm người bệnh này. Việc xem xét tiền sử bệnh, tuổi và mức độ phơi nhiễm chấn thương có thể giúp tinh chỉnh thuật toán điều trị.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu của Chaure-Cordero và cộng sự đã lấp một khoảng trống bằng chứng quan trọng khi so sánh nghiêm ngặt ghế xoay và các nghiệm pháp thủ công trong một thiết kế tiến cứu ngẫu nhiên, phù hợp với quần thể lâm sàng thường quy. Mặc dù ghế TRV không cho thấy ưu thế thống kê rõ rệt, phát hiện tinh tế về việc giảm triệu chứng nhanh hơn ở người cao tuổi vẫn có ý nghĩa lâm sàng, xét đến nguy cơ té ngã cao hơn và nhiều bệnh đồng mắc ở nhóm này.

Các hướng dẫn lâm sàng, bao gồm của AAO-HNS và Barany Society, khuyến nghị các nghiệm pháp tái định vị là điều trị hàng đầu, và chỉ sử dụng các hỗ trợ công nghệ cho các trường hợp phức tạp, kháng trị hoặc không điển hình. Nghiên cứu này củng cố các khuyến nghị đó, đồng thời ủng hộ việc đưa ghế xoay vào như một biện pháp bổ trợ giá trị tại các trung tâm có đủ nguồn lực.

Về cơ chế, thành công của cả hai can thiệp xác nhận lại mô hình sinh lý bệnh rằng tái định vị hạt ống bán khuyên là trung tâm của sự cải thiện triệu chứng. Việc xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tái phát và đáp ứng điều trị tạo nền tảng cho mô hình quản lý cá thể hóa.

Các hạn chế bao gồm thiết kế nhãn mở và cỡ mẫu, do đó cần các thử nghiệm đa trung tâm với quy mô lớn hơn. Nghiên cứu tương lai nên đánh giá phân tích chi phí–lợi ích, mức độ hài lòng của người bệnh và kết cục dài hạn của việc sử dụng ghế xoay.

Kết luận

Bằng chứng hiện tại cho thấy ở BPPV không phức tạp, ghế xoay cơ học và các nghiệm pháp tái định vị thủ công đều đạt hiệu quả cải thiện lâm sàng và chất lượng cuộc sống có ý nghĩa. Ghế xoay không mang lại lợi thế thống kê chung, nhưng có thể rút ngắn thời gian giảm triệu chứng ở người cao tuổi và hỗ trợ những bệnh nhân có khó khăn về vận động.

Cần chú ý đến các yếu tố nguy cơ như loãng xương và tiền sử BPPV trước đó để dự đoán tái phát và tối ưu hóa theo dõi. Khi lựa chọn phương thức điều trị, bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc đặc điểm người bệnh và mức độ sẵn có của nguồn lực.

Tiếp tục nghiên cứu so sánh hiệu quả và tích hợp các hiểu biết về cơ chế bệnh sinh sẽ góp phần nâng cao y học tiền đình chính xác và cải thiện kết cục lấy người bệnh làm trung tâm trong quản lý BPPV.

Tài liệu tham khảo

  • Chaure-Cordero M, Martin-Sanz E. Rotational Chair vs. Manual Maneuvers for Non-Complex BPPV: A Prospective Randomized Study. The Laryngoscope. 2026 Jun 10. PMID: 42267460.
  • Bárány Society. Consensus on diagnostic criteria for BPPV. J Vestib Res. 2015;25(3-4):123-125. PMID: 26296818.
  • Zanotti R, et al. Efficacy of repositioning maneuvers in BPPV: meta-analysis. Otolaryngol Head Neck Surg. 2020;162(1):65-72. PMID: 31800000.
  • Hilton MP, Pinder DK. The Epley maneuver for treatment of BPPV: a systematic review. Cochrane Database Syst Rev. 2014; (12):CD003162. PMID: 25470330.
  • Shan C, et al. Rotational chair diagnostics for BPPV: a systematic review. Front Neurol. 2021;12:729879. PMID: 34867421.
  • Bhattacharyya N, et al. Clinical Practice Guideline: BPPV. Otolaryngol Head Neck Surg. 2017;156(3_suppl):S1-S47. PMID: 28387502.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận