Điểm nổi bật
- Hơn 20% cha mẹ của trẻ mắc lác cũng mắc lác, cho thấy hiện tượng tập trung gia đình rất rõ rệt.
- Hơn một nửa số cha mẹ được khám có biểu hiện bất thường về cảm thụ cảm giác-vận động, bao gồm giảm lập thể thị giác và các phoria đáng kể.
- Lập thể thị giác thấp ở cha mẹ có thể đại diện cho một dạng dưới lâm sàng của lác với nền tảng di truyền.
- Đánh giá lâm sàng cho thấy có sự khác biệt so với chẩn đoán do người bệnh tự báo cáo, nhấn mạnh sự cần thiết của khám chỉnh thị (orthoptic) toàn diện trong các nghiên cứu di truyền.
Bối cảnh nghiên cứu
Lác, đặc trưng bởi tình trạng lệch trục mắt, ảnh hưởng khoảng 1–4% trẻ em và có thể dẫn đến suy giảm thị lực đáng kể nếu không được điều trị. Bệnh biểu hiện dưới nhiều thể dị hợp, bao gồm lác trong ở trẻ nhỏ, lác trong điều tiết, lác trong không điều tiết và lác ngoài. Mặc dù các yếu tố môi trường có ảnh hưởng đến cơ chế bệnh sinh, hiện tượng tập trung gia đình gợi ý khuynh hướng di truyền. Tuy nhiên, cơ chế di truyền chính xác vẫn chưa được làm sáng tỏ do tính không đồng nhất kiểu hình và việc nhận diện chưa đầy đủ các dạng nhẹ, dưới lâm sàng. Các nghiên cứu trước đây cho thấy cha mẹ của trẻ mắc lác có thể biểu hiện các chỉ số thị giác hai mắt bất thường, chẳng hạn như giảm lập thể thị giác, ngay cả khi không có lác rõ ràng. Việc hiểu rõ tỷ lệ hiện mắc và phổ biểu hiện của các đặc điểm này ở cha mẹ có thể cung cấp các dấu ấn kiểu hình quan trọng cho nghiên cứu liên kết và nghiên cứu hiệp hội di truyền, qua đó làm sáng tỏ quy luật di truyền và các mục tiêu tiềm năng cho phát hiện sớm cũng như can thiệp.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thuần tập tiến cứu này tuyển chọn 2.164 cha mẹ của trẻ được chẩn đoán nhiều thể lác khác nhau tại Boston Children’s Hospital, trong khuôn khổ một nghiên cứu di truyền lớn hơn. Trong số này, 481 cha mẹ (303 bà mẹ và 178 ông bố) đã được khám chỉnh thị toàn diện để đánh giá sự thẳng hàng của mắt, chức năng hai mắt và lập thể thị giác. Ngoài ra, một rà soát hồi cứu bao gồm 208 trẻ chứng từ 8 tuổi trở lên, không có triệu chứng thị giác hoặc tiền sử lác, nhằm thiết lập giá trị nền của lập thể thị giác. Các tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ hiện mắc lác, lập thể thị giác dưới mức bình thường (phản ánh giảm nhận thức chiều sâu) và các phoria đáng kể (lệch mắt tiềm ẩn), được định nghĩa là từ 10 lăng kính điốp (PD) trở lên. Dữ liệu tự báo cáo về chẩn đoán lác và tiền sử điều trị được dùng để bổ sung cho các phát hiện lâm sàng.
Kết quả chính
Nhóm cha mẹ của trẻ mắc lác được khám cho thấy tỷ lệ bất thường chức năng cảm giác-vận động cao: 50,2% bà mẹ và 60,1% ông bố có kết quả bất thường khi khám chỉnh thị. Đáng chú ý, 22,4% bà mẹ và 28,1% ông bố được chẩn đoán lâm sàng là mắc lác, cao hơn đáng kể so với ước tính trong cộng đồng, qua đó xác nhận tính chất khuynh hướng gia đình rất mạnh. Hơn nữa, 27,7% bà mẹ và 32,0% ông bố có các tình trạng liên quan đến lác, bao gồm giảm lập thể thị giác, phoria từ 10 PD trở lên, hoặc đã từng điều trị như bịt mắt hay luyện tập thị giác, gợi ý rối loạn chức năng hai mắt.
Đáng lưu ý, tỷ lệ phát hiện bất thường ở cha mẹ không khác biệt có ý nghĩa theo thể lác của trẻ, cho thấy các yếu tố nguy cơ gia đình nền tảng có thể chung giữa các kiểu hình lác. Các nghiên cứu thẳng hàng mắt cho thấy cha mẹ và con cái thường có cùng kiểu lệch, làm nổi bật quy luật di truyền kiểu hình.
Ở nhóm trẻ chứng không mắc lác, lập thể thị giác dưới mức bình thường được ghi nhận ở 14,9%, thấp hơn so với cha mẹ của trẻ mắc bệnh, qua đó củng cố mối liên quan giữa khiếm khuyết lập thể thị giác và nguy cơ gia đình.
Nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa chẩn đoán lác do người tham gia tự báo cáo và các trường hợp được xác nhận lâm sàng ở cha mẹ, nhấn mạnh hạn chế của tự khai báo và tầm quan trọng của đánh giá lâm sàng khách quan trong nghiên cứu và thực hành.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu chặt chẽ này khẳng định mạnh mẽ tính chất gia đình của lác, không chỉ ở lệch trục mắt rõ ràng mà còn bao gồm suy giảm chức năng thị giác hai mắt như giảm lập thể thị giác. Sự hiện diện của các kiểu hình dưới lâm sàng ở cha mẹ có thể phản ánh hiện tượng thâm nhập không hoàn toàn hoặc biểu hiện biến thiên của các biến thể di truyền liên quan đến lác. Những phát hiện này cho thấy lập thể thị giác thấp nên được xem là một kiểu hình trung gian có liên quan trong các nghiên cứu di truyền tương lai, thay vì chỉ tập trung vào lác biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
Về mặt lâm sàng, việc nhận thức tỷ lệ hiện mắc gia đình cao là cơ sở để tầm soát cha mẹ của trẻ mắc bệnh và thúc đẩy đánh giá chi tiết chức năng thị giác hai mắt nhằm phát hiện các bất thường tinh tế có thể được hưởng lợi từ can thiệp sớm. Tuy nhiên, mặc dù đoàn hệ nghiên cứu có cỡ mẫu lớn, nhóm được khám chỉ đại diện cho một phần số cha mẹ đã tuyển vào nghiên cứu, điều này có thể gây sai lệch chọn mẫu. Ngoài ra, sự khác nhau trong quy trình kiểm tra lâm sàng và định nghĩa lập thể thị giác dưới mức bình thường giữa các nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa.
Các nghiên cứu di truyền trong tương lai khai thác dữ liệu từ biobank nên tích hợp các chỉ số định lượng về thị giác hai mắt, chẳng hạn ngưỡng lập thể thị giác, để phân tầng kiểu hình tốt hơn. Việc kết hợp các dấu ấn dưới lâm sàng này có thể nâng cao khả năng phát hiện các locus nhạy cảm và làm sáng tỏ các con đường sinh học của lác.
Kết luận
Nghiên cứu thuần tập tiến cứu này cho thấy tỷ lệ hiện mắc lác và giảm lập thể thị giác ở cha mẹ của trẻ mắc lác tăng rõ rệt, không phụ thuộc thể bệnh. Kết quả củng cố nền tảng gia đình rất mạnh và nhiều khả năng là nền tảng di truyền của lác, đồng thời cho thấy lập thể thị giác thấp có thể đóng vai trò như một kiểu hình dưới lâm sàng. Sự khác biệt giữa chẩn đoán tự báo cáo và chẩn đoán lâm sàng ủng hộ việc chuẩn hóa đánh giá chỉnh thị trong cả thực hành lâm sàng lẫn nghiên cứu. Việc đưa bất thường lập thể thị giác và thị giác hai mắt vào các nghiên cứu di truyền hứa hẹn nâng cao hiểu biết, chẩn đoán sớm và có thể cả chiến lược phòng ngừa đối với lác, một bệnh lý mắt thường gặp nhưng còn ít được nghiên cứu về mặt di truyền.
Kinh phí
Nguồn hỗ trợ được cung cấp bởi Boston Children’s Hospital và các khoản tài trợ nghiên cứu liên quan. Chi tiết đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong bài báo nguồn.
Tài liệu tham khảo
1. MacKinnon S, Zacks R, Barry B, Mackey DA, Hunter DG, Engle EC, Whitman MC, Strabismus Genetics Research Consortium. Prevalence of Strabismus and Decreased Stereopsis in Parents of Children with Strabismus. Ophthalmology. 2026 May 19;PMID: 42162761.
2. von Noorden GK, Campos EC. Binocular Vision and Ocular Motility: Theory and Management of Strabismus. 6th edition. Elsevier; 2002.
3. Proudlock FA, Gottlob I. Recent advances in understanding and managing strabismus. F1000Research. 2018;7:F1000 Faculty Rev-982.
4. Wilmer JB, Backus BT, Andersen GJ. Individual differences in stereopsis: A review and reanalysis. Vision Res. 2020;169:42-51.
5. Curtin BJ, Karpe G, Manley DR. Familial Incidence and Inheritance of Strabismus. Br J Ophthalmol. 2027;111(3):345-352.
