Bệnh qua trung gian miễn dịch và bệnh lý hắc mạc và võng mạc trung tâm thanh dịch: Những ghi nhận lâm sàng từ báo cáo MICRoN 21

Nghiên cứu này cho thấy bệnh lý hắc mạc và võng mạc trung tâm thanh dịch (CSCR) ở bệnh nhân mắc bệnh qua trung gian miễn dịch có các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học riêng biệt; tình trạng qua trung gian miễn dịch liên quan đến kết cục thị lực kém hơn và tỷ lệ tái phát cao hơn, chịu ảnh hưởng bởi phơi nhiễm corticosteroid.

Quang đông bè chọn lọc trong điều trị glaucoma: Hiệu quả dài hạn và ảnh hưởng lên thị trường

Nghiên cứu này đánh giá kết cục dài hạn của quang đông bè chọn lọc (Selective Laser Trabeculoplasty, SLT) trong kiểm soát áp lực nội nhãn và ngăn ngừa suy giảm thị trường, đồng thời xác định các yếu tố lâm sàng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và nguy cơ tiến triển.

Đóng da trong tạo hình mi trên: So sánh khâu trong bì và khâu liên tục để tối ưu kết quả

Nghiên cứu ngẫu nhiên trên hai mắt này đánh giá kết quả thẩm mỹ của khâu trong bì so với khâu ngoài da liên tục trong tạo hình mi trên, cho thấy chất lượng sẹo dài hạn tương tự và mức độ hài lòng của bệnh nhân cao.

Từ vựng viết bằng AI trong nhãn khoa: Khả năng tiếp nhận nhanh hơn bởi người không phải là người bản xứ, kết quả không thay đổi

Nghiên cứu này xem xét mức độ gia tăng việc sử dụng từ vựng liên quan đến AI trong các bài báo nhãn khoa, cho thấy các tác giả không phải bản ngữ tiếng Anh tiếp nhận nhanh hơn nhưng không làm thay đổi tần suất công bố hay chất lượng tạp chí.

Diễn tiến theo thời gian của các hình ảnh tổn thương phần sau nhãn cầu và các chỉ số xét nghiệm tương ứng trong bệnh giang mai tại mắt

Nghiên cứu này làm sáng tỏ các mô hình theo thời gian khác nhau của đặc điểm hình ảnh đoạn sau trong giang mai mắt, có liên quan với thời gian triệu chứng và các dấu ấn xét nghiệm, qua đó cải thiện thời điểm chẩn đoán và diễn giải lâm sàng.

Nguy cơ ác tính sau nhiễm Herpes mắt trong một nhóm nghiên cứu đa dạng tại Hoa Kỳ

Nhiễm herpes ở mắt nhìn chung không làm tăng nguy cơ ác tính toàn bộ, nhưng herpes zoster ophthalmicus (HZO) làm tăng nguy cơ ung thư ở bệnh nhân có rối loạn điều hòa miễn dịch, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường cảnh giác ung bướu theo từng trường hợp.

Kết quả dài hạn của phẫu thuật lác ở trẻ bị tổn thương não chu sinh: phát hiện và ý nghĩa lâm sàng

Trẻ bị tổn thương não chu sinh có tỷ lệ thành công dài hạn thấp hơn sau phẫu thuật lác, chủ yếu do chỉnh chưa đủ mặc dù liều phẫu thuật tương đương. Độ lệch trước phẫu thuật càng lớn thì kết cục càng kém, cho thấy cần tư vấn và chiến lược điều trị được cá thể hóa.

Các dấu ấn sinh học mạch máu võng mạc ngoại vi trên hình ảnh chụp mạch OCT trường nhìn siêu rộng để phân độ mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm võng mạc sắc tố

Chụp mạch OCT góc rộng siêu lớn xác định các kiểu hình mạch máu võng mạc ngoại vi khác biệt và một dấu ấn sinh học CNZ định lượng, qua đó tạo điều kiện xây dựng hệ thống phân độ khách quan gồm bốn giai đoạn để đánh giá mức độ nặng của viêm võng mạc sắc tố và phân tầng trong thử nghiệm lâm sàng.

Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực ở bệnh nhân teo bản đồ: Mối liên hệ với sự phân bố tổn thương theo vùng

Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị giác trong teo địa lý thứ phát do AMD liên quan chặt chẽ nhất với mức độ tổn thương trong vùng võng mạc trung tâm bán kính 2,5 mm, nhấn mạnh giá trị của đánh giá cấu trúc có định hướng để dự đoán tác động chức năng.

Trabeculectomy so với điều trị nội khoa trong glôcôm tiến triển: tác động lên thị trường và chất lượng cuộc sống từ nghiên cứu TAGS

Nghiên cứu TAGS cho thấy trabeculectomy làm chậm mất thị trường hiệu quả hơn điều trị nội khoa ở glôcôm tiến triển, nhưng điều này không chuyển thành cải thiện chất lượng cuộc sống có ý nghĩa trong 5 năm, cho thấy những hạn chế của các thước đo kết cục do người bệnh báo cáo hiện nay.

Trong AMD, ba kiểu hình teo địa lý cho thấy các mô hình tăng trưởng và ý nghĩa lâm sàng khác nhau

Nghiên cứu này xác định ba kiểu hình ứng viên của teo địa lý trong thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi, cho thấy các tốc độ tăng trưởng và mức độ nặng khác nhau, với ý nghĩa đối với tiên lượng và các thử nghiệm lâm sàng.

Kính gọng HAL trong kiểm soát cận thị: Tổng quan toàn diện về các thử nghiệm lâm sàng gần đây và bằng chứng mới nổi

Bài tổng quan này tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và nghiên cứu thực tế gần đây, xác nhận tính an toàn và hiệu quả của kính gọng có các vi thấu kính phi cầu rất cao (HAL) trong việc làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em, đồng thời nhấn mạnh hiệu quả so sánh, hiệu năng thị giác và kết cục dài hạn.

Hiểu đúng về hội chứng viêm màng bồ đào – tăng nhãn áp – xuất huyết tiền phòng (UGH) liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo: Góc nhìn lâm sàng và xử trí

Bài viết này tổng quan các đặc điểm lâm sàng, thời điểm khởi phát, phương pháp xử trí và kết cục của hội chứng UGH liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo, đồng thời nhấn mạnh những thách thức của bệnh khởi phát muộn và tình trạng tăng nhãn áp dai dẳng dù đã điều trị.

Bệnh võng mạc do đái tháo đường: Sự cộng hưởng giữa gen và lối sống

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ di truyền đối với bệnh võng mạc do đái tháo đường có thể được giảm đáng kể nhờ lựa chọn lối sống lành mạnh, qua đó nhấn mạnh vai trò của các can thiệp hành vi phổ quát trong phòng ngừa.

Túi bao giả tạo mới giúp cố định củng mạc thấu kính nội nhãn an toàn mà không cần nâng đỡ bao thể

Nghiên cứu đầu tiên trên người cho thấy túi bao giả tạo mới có thể bảo đảm cố định củng mạc thấu kính nội nhãn ở mắt thiếu nâng đỡ bao thể hoặc zonule, với kết quả thị giác khả quan và tỷ lệ biến chứng thấp.

LHON khởi phát muộn: yếu tố môi trường, nền tảng di truyền và triển vọng hồi phục thị lực từ một đoàn hệ lớn tại Ý

Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng và di truyền, khảo sát các yếu tố khởi phát, đồng thời xác định các yếu tố tiên lượng—bao gồm điều trị idebenone và haplogroup ty thể—ở bệnh nhân LHON khởi phát muộn.

Tỷ số bán kính giác mạc mặt sau/mặt trước ảnh hưởng thế nào đến tính công suất IOL: nhìn lại vai trò của tổng đo giác mạc

Nghiên cứu này cho thấy tỷ số bán kính giác mạc mặt sau/mặt trước (PAR) ảnh hưởng đến sự khác biệt trong dự đoán khúc xạ giữa đo giác mạc tiêu chuẩn (K) và tổng đo giác mạc (TK) khi tính công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL), qua đó nhấn mạnh PAR như một biomarker tiềm năng cho cách tiếp cận keratometry cá thể hóa.

Suy giảm sớm độ nhạy võng mạc trong AMD giai đoạn trung gian: những phát hiện từ các quỹ đạo chức năng lấy tổn thương làm trung tâm trong nghiên cứu PINNACLE

Bài viết này tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu PINNACLE về tình trạng mất độ nhạy võng mạc khu trú trong thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi giai đoạn trung gian (iAMD), nhấn mạnh các kiểu dễ tổn thương theo không gian và quỹ đạo suy giảm chức năng đặc hiệu theo tổn thương.

Dự đoán tương lai của viêm màng bồ đào: Thu hẹp khoảng cách giữa các phân chuyên khoa bằng lan tỏa tri thức và công nghệ

Bài viết này phân tích bối cảnh chăm sóc viêm màng bồ đào đang thay đổi, nhấn mạnh nhu cầu thống nhất các phân chuyên khoa nhãn khoa thông qua giáo dục và trí tuệ nhân tạo nhằm cải thiện kết cục cho tình trạng đe dọa thị lực này.

Pachychoroid tiến triển: tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ trong một tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng về tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ tiến triển trong các phân nhóm pachychoroid, nhấn mạnh tính ổn định chẩn đoán, các yếu tố dự báo tân mạch hóa và hàm ý đối với quản lý lâm sàng.