Điểm nổi bật
- Các bất thường trên hình ảnh đoạn sau của giang mai mắt thay đổi có tính quy luật theo thời gian xuất hiện triệu chứng.
- Phù gai thị trên chụp OCT nổi bật ở giai đoạn sớm (≤8 tuần), trong khi một số tổn thương tồn tại xuyên suốt quá trình bệnh.
- Hiệu giá Rapid Plasma Reagin (RPR) tương quan nghịch với thời gian xuất hiện triệu chứng, ủng hộ việc theo dõi xét nghiệm song song với chẩn đoán hình ảnh.
- Phân tích gom cụm theo thời gian và phân tích thành phần chính cho thấy các kiểu hình hình ảnh riêng biệt, hữu ích cho đánh giá lâm sàng.
Bối cảnh nghiên cứu
Giang mai mắt là một biểu hiện có thể đe dọa thị lực của nhiễm Treponema pallidum toàn thân, có thể ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc của mắt và thường liên quan đến đoạn sau. Do biểu hiện lâm sàng đa dạng và dễ giống với các bệnh lý viêm màng bồ đào và võng mạc khác, chẩn đoán có thể gặp khó khăn. Việc phát hiện sớm và chính xác giang mai mắt là rất quan trọng để khởi trị liệu pháp kháng vi sinh vật phù hợp và ngăn ngừa mất thị lực không hồi phục. Các phương thức chẩn đoán hình ảnh đoạn sau, như chụp ảnh đáy mắt màu (color fundus photography, CFP), chụp mạch huỳnh quang (fluorescein angiography, FA), chụp cắt lớp quang học (optical coherence tomography, OCT) và phản xạ hồng ngoại gần (near-infrared reflectance, NIR), cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và mạch máu nhưng chưa có mô tả chuẩn hóa theo thời gian liên quan đến khởi phát triệu chứng. Nghiên cứu này nhằm xác định các mẫu hình theo thời gian có thể tái lập của các phát hiện trên hình ảnh đoạn sau ở giang mai mắt, qua đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán và cải thiện chiến lược quản lý lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Loạt ca hồi cứu này khảo sát các bệnh nhân được chẩn đoán xác định giang mai mắt trong giai đoạn 2015–2025. Tiêu chí đưa vào nghiên cứu yêu cầu có ghi nhận thời gian triệu chứng và dữ liệu chẩn đoán hình ảnh đoạn sau. Các phương thức hình ảnh được phân tích gồm CFP, FA, OCT và NIR trên 73 mắt của 40 bệnh nhân; trong đó 46 mắt có đầy đủ hình ảnh đa phương thức. Các phát hiện đoạn sau xuất hiện ở từ 5 mắt trở lên được chấm điểm và đánh giá có hệ thống theo các khoảng thời gian triệu chứng riêng biệt. Mô hình hồi quy logistic bằng generalized estimating equation (GEE) được sử dụng để tính đến tương quan trong cùng một bệnh nhân khi so sánh các đặc điểm hình ảnh giữa nhóm sớm (≤8 tuần) và nhóm xuất hiện muộn hơn. Phân cụm phân cấp và phân tích thành phần chính (principal component analysis, PCA) được áp dụng để làm rõ các mẫu hình theo thời gian của các bất thường hình ảnh. Các chỉ dấu xét nghiệm, bao gồm hiệu giá Rapid Plasma Reagin (RPR) trong huyết thanh và các marker dịch não tủy (cerebrospinal fluid, CSF), được phân tích bằng tương quan thứ hạng Spearman nhằm khảo sát mối liên quan với thời gian triệu chứng.
Kết quả chính
Nghiên cứu cho thấy các bất thường đoạn sau được phát hiện thường xuyên hơn ở những bệnh nhân đến sớm sau khi khởi phát triệu chứng (≤8 tuần). Hình ảnh OCT cho thấy phù gai thị tăng rõ rệt ở nhóm biểu hiện sớm, với xác nhận thống kê (p-value không được nêu trong tóm tắt), gợi ý rằng viêm hoạt động hoặc tổn thương dây thần kinh thị chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu của bệnh. Phù võng mạc quanh tĩnh mạch, các đốm trắng ở võng mạc ngoài và thay đổi tăng phản xạ dạng đường trên NIR cũng có xu hướng tập trung sớm tương tự trong tiến trình bệnh, cho thấy các đặc điểm này có thể phản ánh đáp ứng viêm cấp hoặc đáp ứng nhiễm trùng tại võng mạc.
Ngược lại, các bất thường cấu trúc khác, bao gồm tổn thương placoid điển hình của viêm hắc mạc–võng mạc do giang mai, gián đoạn vùng ellipsoid (ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của tế bào quang thụ thể) và các tổn thương tăng phản xạ dưới võng mạc, được quan sát nhất quán ở tất cả các khoảng thời gian triệu chứng. Tính dai dẳng này cho thấy các tổn thương này có thể phản ánh thay đổi mạn tính hoặc di chứng, ít chịu ảnh hưởng của thời điểm bệnh.
Phân tích phân cụm phân cấp đối với các đặc điểm hình ảnh xác định bốn mẫu hình theo thời gian khác nhau, qua đó phân loại hiệu quả các kiểu hình hình ảnh thành nhóm ưu thế sớm, nhóm dai dẳng và có thể là nhóm muộn. Phân tích thành phần chính cung cấp một khung trực quan bổ trợ, giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các đặc điểm và sự phân tách theo thời gian.
Về huyết thanh học, hiệu giá RPR cho thấy tương quan nghịch mức độ vừa với thời gian triệu chứng (Spearman r = -0,45; p = 0,004), hàm ý rằng hiệu giá cao hơn thường liên quan đến giai đoạn bệnh sớm hơn. Các thông số CSF (không nêu chi tiết) cho thấy xu hướng âm tính không có ý nghĩa thống kê theo thời gian triệu chứng, có thể phản ánh động học liên quan đến tổn thương hệ thần kinh trung ương nhưng cần các nghiên cứu lớn hơn để làm rõ.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu này bổ sung những hiểu biết quan trọng về diễn tiến tự nhiên của tổn thương đoạn sau trong giang mai mắt, ủng hộ quan điểm rằng một số kiểu hình hình ảnh có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học về thời điểm bệnh. Sự gia tăng các phát hiện phù gai thị và phù võng mạc ở giai đoạn sớm phù hợp với bệnh sinh viêm đã biết trong nhiễm trùng hoạt động. Các tổn thương dai dẳng như viêm hắc mạc–võng mạc placoid và tổn thương vùng ellipsoid nhiều khả năng phản ánh tổn thương cấu trúc kéo dài dù triệu chứng có thể đã thuyên giảm.
Mối tương quan nghịch mức độ vừa giữa hiệu giá RPR và thời gian triệu chứng củng cố hiểu biết lâm sàng hiện có và nhấn mạnh giá trị của việc tích hợp dữ liệu hình ảnh với dữ liệu huyết thanh để đánh giá bệnh toàn diện. Mặc dù mối tương quan với CSF không có ý nghĩa thống kê, xu hướng này vẫn đáng được khảo sát thêm do có sự chồng lấp với chẩn đoán giang mai thần kinh.
Các hạn chế vốn có của thiết kế hồi cứu bao gồm khả năng sai lệch chọn mẫu, khoảng thời gian theo dõi hình ảnh không đồng nhất và dữ liệu CSF chưa đầy đủ. Ngoài ra, cỡ mẫu còn khiêm tốn làm hạn chế khả năng khái quát hóa và phân tích phân nhóm theo tầng. Cần có các nghiên cứu tiến cứu để xác nhận các dấu ấn hình ảnh theo thời gian và khảo sát ý nghĩa tiên lượng cũng như điều trị của chúng.
Kết luận
Hình ảnh đoạn sau trong giang mai mắt cho thấy các mẫu hình theo thời gian khác biệt, không ngẫu nhiên, có liên quan đến thời gian xuất hiện triệu chứng. Việc nhận diện các đặc điểm ưu thế sớm như phù gai thị trên OCT và phù võng mạc có thể hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán giai đoạn bệnh đang hoạt động, trong khi các phát hiện dai dẳng phản ánh tổn thương mạn tính. Tích hợp các kết quả chẩn đoán hình ảnh đa phương thức với các marker xét nghiệm như hiệu giá RPR giúp nâng cao diễn giải lâm sàng và hỗ trợ quyết định điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung xác nhận tiến cứu các kiểu hình theo thời gian này và khảo sát vai trò của chúng trong theo dõi đáp ứng điều trị cũng như dự báo kết cục thị lực.
Nguồn tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Thông tin về nguồn tài trợ của nghiên cứu gốc và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong tóm tắt nguồn.
Tài liệu tham khảo
1. Rhead JA, Chen A, Seddon I, Browning DJ. Temporal Patterns of Posterior Segment Imaging Findings and Laboratory Correlates in Ocular Syphilis. Am J Ophthalmol. 2026 Aug 13. PMID: 42595286.
2. Mattei PA, Pepple KL, Gonzales JA. Ocular syphilis: clinical features and management. Curr Opin Ophthalmol. 2017;28(6):607-613.
3. Koizumi H, Tateno Y, Inoue T, et al. Multimodal Imaging of Syphilitic Posterior Placoid Chorioretinitis. Ophthalmology. 2014;121(6):124-134.
4. Tang S-M, Wang J, Ichhpujani P. Optical coherence tomography in infectious uveitis: patterns and applications. Asia Pac J Ophthalmol (Phila). 2020;9(4):283-297.
5. Workowski KA, Bachmann LH, Chan PA, et al. Sexually transmitted infections treatment guidelines, 2021. MMWR Recomm Rep. 2021;70(4):1-187.