Sàng lọc di truyền theo chuỗi trong thoái hóa amyloidosis transthyretin di truyền: mở ra chẩn đoán sớm và cải thiện kết cục

Sàng lọc di truyền theo chuỗi trong thoái hóa amyloidosis transthyretin di truyền (ATTRv) giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời, cải thiện sống còn, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược theo dõi riêng theo từng biến thể.

Khung đa phương thức về tái cấu trúc tim trái – mạch máu phổi làm nền tảng cho suy thất phải trong bệnh lý PH-HFpEF

Nghiên cứu này tích hợp cơ học mạch máu, hình ảnh học tiên tiến và transcriptomics cơ tim để làm sáng tỏ cơ chế suy thất phải trong tăng áp động mạch phổi thứ phát do suy tim phân suất tống máu bảo tồn, qua đó phát hiện các con đường tái cấu trúc mạch máu và phân tử then chốt.

Thiếu oxy gián đoạn kích hoạt GLI1: mắt xích cơ chế mới thúc đẩy xơ hóa tim trong ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

Nghiên cứu này cho thấy thiếu oxy gián đoạn kích hoạt yếu tố phiên mã GLI1 trong nguyên bào sợi tim, thúc đẩy xơ hóa thông qua đường phân qua trung gian PKM2, đồng thời nhấn mạnh GLI1 là một mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn trong rối loạn chức năng tim liên quan đến OSA.

Khí phế thũng trung tâm tiểu thùy: Dấu ấn dự báo tiến triển vôi hóa động mạch vành

Dữ liệu theo dõi dài hạn từ chương trình sàng lọc ung thư phổi cho thấy sự tiến triển của khí phế thũng trung tâm tiểu thùy có liên quan chặt chẽ với tình trạng nặng lên của vôi hóa động mạch vành, nhấn mạnh ý nghĩa mạch máu toàn thân của phân nhóm khí phế thũng này.

Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp giúp giảm rõ rệt nguy cơ tim mạch ở cường cận giáp nguyên phát: Phát hiện từ mô phỏng thử nghiệm đích trên quy mô dân số

Nghiên cứu trên quy mô dân số cho thấy phẫu thuật cắt tuyến cận giáp ở cường cận giáp nguyên phát làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch bất lợi lớn, đặc biệt ở bệnh nhân có mức canxi huyết thanh cao hơn.

Giảm cân sớm ở rối loạn dung nạp glucose giúp giảm đáng kể nguy cơ tim mạch và tử vong lâu dài: Góc nhìn từ nghiên cứu Phòng ngừa Đái tháo đường Đào Khánh

Giảm cân sớm sau khi được chẩn đoán rối loạn dung nạp glucose có liên quan đến việc giảm rõ rệt nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong trong dài hạn, nhấn mạnh vai trò của can thiệp lối sống sớm trong quản lý tiền đái tháo đường.

Gỡ Mối Liên Hệ Yếu Đi của Yếu Tố Nguy Cơ trong Phòng Ngừa Thứ Phát Bệnh Mạch Vành: Hàm Ý cho Thực Hành Lâm Sàng

Nghiên cứu này cho thấy các mối liên quan giữa yếu tố nguy cơ và các biến cố bệnh mạch vành (CHD) sau đó bị suy giảm có hệ thống do sai lệch do biến cố chỉ số (index event bias), làm khó khăn cho việc diễn giải lâm sàng trong phòng ngừa thứ phát và nhấn mạnh nhu cầu về các phương pháp tiếp cận phương pháp luận mới.

Đánh giá nguy cơ tim mạch liên quan đến các chất ức chế Bruton’s tyrosine kinase: Bằng chứng từ phân tích gộp các thử nghiệm pha 3

Phân tích gộp 17 RCT pha 3 này cho thấy BTK-I, chủ yếu là ibrutinib, làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch do thiếu máu cục bộ không gây tử vong ở bệnh nhân mắc bệnh ác tính tế bào B, qua đó nhấn mạnh các cân nhắc quan trọng về an toàn.

Tạo máu dòng vô tính có liên quan gì đến tổn thương não âm thầm và suy giảm nhận thức ở bệnh nhân rung nhĩ? Tổng quan tích hợp

Tạo máu dòng vô tính (CHIP) có liên quan đáng kể với sự gia tăng các tổn thương não âm thầm và suy giảm nhận thức tiến triển ở bệnh nhân rung nhĩ, qua đó nhấn mạnh một yếu tố nguy cơ mạch máu thần kinh mới với ý nghĩa đối với quản lý người bệnh và các nghiên cứu tương lai.

Đánh giá kết cục chuẩn mực như một chỉ số chất lượng vững chắc để so sánh bệnh viện trong phẫu thuật tim người lớn

Kết cục chuẩn mực—một chỉ số tổng hợp gồm sống sót không biến chứng hoặc không nằm viện kéo dài—phân biệt hiệu quả hiệu suất bệnh viện và dự báo tử vong cũng như tái nhập viện trong 180 ngày sau phẫu thuật tim người lớn theo kế hoạch.

Vượt qua mức độ hẹp: Kiểu vôi hóa mảng xơ vữa động mạch cảnh trên CTA dự đoán nguy cơ đột quỵ như thế nào

Nghiên cứu này cho thấy đặc điểm vôi hóa mảng xơ vữa động mạch cảnh trên CTA có tương quan với triệu chứng đột quỵ vượt ra ngoài mức độ hẹp truyền thống, qua đó cải thiện khả năng phân tầng nguy cơ trong bệnh động mạch cảnh.

Những tiến bộ trong quản lý suy tim: Góc nhìn từ các cơ sở dữ liệu đăng ký JROADHF và JROADHF-NEXT

Bài viết này tổng quan các cải thiện trong quản lý và kết cục của suy tim tại Nhật Bản giai đoạn 2013 và 2019–21, nhấn mạnh việc tăng sử dụng điều trị theo hướng dẫn và chăm sóc sau xuất viện tốt hơn, từ đó làm giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện lại.

Axit bempedoic làm giảm rõ rệt biến cố chi và tim mạch ở bệnh nhân bệnh động mạch ngoại biên không dung nạp statin: Góc nhìn từ thử nghiệm CLEAR Outcomes

Axit bempedoic làm giảm nguy cơ các biến cố chi dưới bất lợi nghiêm trọng và biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh động mạch ngoại biên không dung nạp statin, cho thấy tiềm năng cải thiện kiểm soát nguy cơ mạch máu.

Rối loạn tăng huyết áp nặng trong thai kỳ tái phát: đánh giá nguy cơ và kết cục ở những lần mang thai sau

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ tái phát đáng kể của các rối loạn tăng huyết áp nặng trong thai kỳ, đặc biệt ở các trường hợp khởi phát sớm, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa đối với tư vấn và quản lý bệnh nhân trong những lần mang thai tiếp theo.

Tác động của việc giảm ≥50% nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp so với ban đầu ở bệnh nhân đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về hiệu quả của colchicine trong dự phòng thứ phát sau đột quỵ, nhấn mạnh ảnh hưởng của tình trạng xơ vữa động mạch đồng mắc đối với kết cục từ thử nghiệm CONVINCE và các phân tích gộp.

suPAR xác định nguy cơ viêm kháng điều trị vượt trội so với hs-CRP ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 kèm bệnh động mạch vành: Một phân tích bổ sung từ nghiên cứu BARI 2D

Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm bệnh động mạch vành, nồng độ suPAR không thay đổi dù đã điều trị và có khả năng dự báo độc lập các biến cố tim mạch bất lợi vượt ngoài hs-CRP, cho thấy tiềm năng của suPAR trong nhận diện tình trạng viêm kháng điều trị và cải thiện phân tầng nguy cơ tim mạch.

Cấu trúc và chức năng tâm nhĩ trái, kết cục lâm sàng và hiệu quả của Vutrisiran ở bệnh nhân mắc bệnh amyloidosis do transthyretin kèm bệnh cơ tim: Phân tích thứ cấp từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên HELIOS-B

Bài viết này tổng quan vai trò tiên lượng của suy giảm chức năng nhĩ trái trong bệnh cơ tim amyloidosis transthyretin và đánh giá tác động của vutrisiran lên chức năng nhĩ cũng như kết cục lâm sàng dựa trên phân tích thứ cấp của thử nghiệm pha 3 HELIOS-B.

Quá trình chuyển đổi từ tế bào nội mô sang tế bào trung mô do RUNX1 thúc đẩy góp phần vào sự tái cấu trúc trong bệnh cơ tim do đột biến gen LMNA

Nghiên cứu này xác định chuyển đổi nội mô–trung mô qua trung gian RUNX1 là yếu tố then chốt thúc đẩy xơ hóa cơ tim và tái cấu trúc trong bệnh cơ tim LMNA, đồng thời gợi mở các hướng điều trị tiềm năng nhắm vào tín hiệu RUNX1 ở tế bào nội mô.