Lập hồ sơ chuyển hóa động trong suy tim mạn tính: Những phát hiện từ các dấu ấn sinh học NMR theo chuỗi thời gian và dự báo nguy cơ

Lập hồ sơ chuyển hóa bằng cộng hưởng từ hạt nhân theo chuỗi thời gian cho thấy các dấu ấn lipid và viêm đặc hiệu có khả năng dự báo kết cục bất lợi trong suy tim mạn tính, qua đó hỗ trợ vai trò của phương pháp này trong cải thiện phân tầng nguy cơ.

Tái định nghĩa tiến triển bệnh trong bệnh cơ tim amyloid transthyretin: Hướng tới theo dõi theo cơ chế và đánh giá đáp ứng điều trị

Bài viết trình bày một khuôn khổ mới dựa trên cơ sở sinh học để theo dõi tiến triển và điều trị bệnh cơ tim amyloid transthyretin, nhấn mạnh các chiến lược đặc hiệu theo cơ chế nhằm hướng tới chăm sóc cá thể hóa.

Bệnh cơ tim thai nhi trong kỷ nguyên hiện đại: tiến triển và những dấu ấn tiên lượng từ một đoàn hệ đa trung tâm Bắc Mỹ

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy kết cục của bệnh cơ tim thai nhi đã cải thiện, làm nổi bật nền tảng di truyền trong khoảng một phần ba số trường hợp, đồng thời xác định phù thai và dị tật cấu trúc ngoài tim là các yếu tố nguy cơ trước sinh then chốt liên quan đến tử vong.

Vutrisiran và những thay đổi trên MRI tim mạch ở bệnh cơ tim amyloid transthyretin: cấu trúc, chức năng và gánh nặng amyloid

Vutrisiran, một liệu pháp RNA interference, cải thiện rõ rệt chức năng tim, làm giảm gánh nặng amyloid và làm chậm tiến triển bệnh ở bệnh cơ tim do amyloid transthyretin, như được ghi nhận trên CMR tim mạch đa thông số và được củng cố bởi các phát hiện siêu âm tim.

Vượt ra ngoài BMI: Vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông giúp dự đoán nguy cơ tim mạch chính xác hơn

Phân tích này cho thấy vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông cải thiện khả năng phân loại nguy cơ tim mạch vượt lên trên BMI, giúp nhận diện những người có nguy cơ tiềm ẩn và tinh chỉnh đánh giá tiên lượng trên nhiều biến cố tim mạch.

Chỉ số thể tích nhĩ trái trước ghép: Dấu ấn dự báo bệnh suất 1 năm sau ghép thận

Nghiên cứu này xác định chỉ số thể tích nhĩ trái trước ghép là một yếu tố dự báo tiềm năng cho bệnh suất toàn bộ trong 1 năm sau ghép thận, cho thấy ý nghĩa lâm sàng của chỉ số này vượt ra ngoài các dấu ấn nguy cơ tim mạch truyền thống.

Làm rõ lợi ích sống còn của thuốc chẹn beta ở bệnh nhân COPD có bệnh tim mạch: Ảnh hưởng của điều trị phối hợp LABA

Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn tại Vương quốc Anh cho thấy thuốc chẹn beta làm giảm tử vong ở bệnh nhân COPD mắc suy tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhưng việc dùng đồng thời thuốc chủ vận beta tác dụng kéo dài có thể làm giảm bớt lợi ích này.

Giải mã ung thư biểu mô tế bào gan trong bệnh gan do Fontan: Những phát hiện từ genomic và transcriptomic

Bài viết này khảo sát các đặc điểm genomic và transcriptomic đặc thù của ung thư biểu mô tế bào gan trong bệnh gan do Fontan, qua đó cho thấy các mô hình đột biến khác biệt và các phân nhóm phân tử có tiên lượng xấu, giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh và kết cục lâm sàng.

ECG hỗ trợ bởi AI: công cụ theo dõi mới cho rối loạn chức năng thất trái ở bệnh cơ tim phì đại điều trị bằng Mavacamten

Nghiên cứu này khảo sát tiềm năng của công cụ ECG được hỗ trợ bởi AI trong theo dõi rối loạn chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại đang điều trị bằng mavacamten, như một lựa chọn ít tốn nguồn lực hơn so với việc siêu âm tim thường xuyên.

HFpEF ở người trưởng thành mắc bệnh tim bẩm sinh: Tỷ lệ hiện mắc, đặc điểm lâm sàng và những thách thức trong thực hành

Bài viết này phân tích tỷ lệ hiện mắc cao của suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) ở người trưởng thành mắc bệnh tim bẩm sinh (ACHD), đồng thời làm rõ đặc điểm lâm sàng, gánh nặng nhập viện và tình trạng điều trị chưa đầy đủ.

Sotatercept: Tác động đa cơ chế giúp cải thiện khả năng gắng sức trong tăng áp động mạch phổi

Sotatercept cải thiện khả năng gắng sức ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi thông qua tái cấu trúc mạch máu phổi, giảm ứ dịch toàn thân kèm cô đặc máu, cải thiện ghép cặp thất phải–động mạch phổi, tăng dự trữ cung lượng tim và tăng sử dụng oxy ngoại vi.

Đánh giá kết quả lâm sàng và sức khỏe của các biện pháp khuyến khích tài chính trong quản lý tăng huyết áp: Một bài tổng quan toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các khoản khuyến khích tài chính hướng đến bác sĩ trong kiểm soát tăng huyết áp, nhấn mạnh tác động tinh tế lên quyết định lâm sàng, ghi nhận kiểm soát huyết áp và kết cục tim mạch, với trọng tâm ở cả quần thể tăng huyết áp chung và nhóm tăng huyết áp cận ngưỡng.

Cân bằng nguy cơ đột quỵ và tim mạch: DOACs so với warfarin trong rung nhĩ kèm hẹp van hai lá

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn trong thực hành lâm sàng của thuốc chống đông đường uống trực tiếp so với warfarin ở bệnh nhân châu Á mắc rung nhĩ và hẹp van hai lá, cho thấy DOACs làm tăng nguy cơ đột quỵ nhưng giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Cá thể hóa mục tiêu huyết áp sau điều trị nội mạch ở đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: những phát hiện từ thử nghiệm lâm sàng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy quản lý huyết áp sau lấy huyết khối dựa trên mức độ tưới máu lại giúp cải thiện kết cục chức năng và giảm chuyển dạng xuất huyết, qua đó ủng hộ mục tiêu BP cá thể hóa theo tình trạng tái tưới máu.

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin: dấu ấn chuyển hóa sớm liên quan tiến triển rối loạn chức năng tâm trương và nguy cơ tim mạch

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin dự báo độc lập sự tiến triển của rối loạn chức năng tâm trương và tăng tử vong tim mạch, cho thấy rối loạn chuyển hóa sớm là một đích can thiệp nhằm phòng ngừa suy tim phân suất tống máu bảo tồn.

Hẹp động mạch chủ dưới van ở người lớn: diễn tiến lâm sàng và kết cục dài hạn

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây về hẹp động mạch chủ dưới van ở người trưởng thành, nhấn mạnh kết cục lâm sàng dài hạn, tiến triển bệnh và hàm ý đối với chiến lược quản lý, theo dõi.

Enlicitide: Chất ức chế PCSK9 đường uống đột phá giúp giảm LDL-C vượt trội so với các liệu pháp không phải statin đường uống hiện có

Thử nghiệm giai đoạn 3 này cho thấy chất ức chế PCSK9 đường uống enlicitide làm giảm LDL-C đáng kể hơn so với bempedoic acid, ezetimibe hoặc phối hợp hai thuốc này ở người lớn đang điều trị bằng statin và có nguy cơ tim mạch tăng cao, trong khi hồ sơ an toàn tương đương.

Những “kẻ giết người thầm lặng”: Hé lộ các bệnh lý tim ẩn đứng sau tử vong tim đột ngột

Nghiên cứu này cho thấy hai phần ba các ca tử vong tim đột ngột trong cộng đồng xảy ra ở những người chưa được chẩn đoán bệnh tim, và một nửa trong số đó có nhồi máu cơ tim ẩn hoặc bệnh cơ tim giãn, nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chiến lược phát hiện sớm.

Xuất viện sớm sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần: tác động lên thời gian nằm viện và kết cục người bệnh

Xuất viện sớm (≤4 ngày) sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần có liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn, chi phí thấp hơn và giảm tái nhập viện trong 30 ngày mà không làm tăng tử vong hoặc biến chứng lớn, qua đó ủng hộ việc triển khai chọn lọc các phác đồ hồi phục tăng cường.

Giải mã kết quả Doppler động mạch tử cung ở cuối thai kỳ: liên hệ giữa bệnh lý nhau thai và mạch máu trong tiền sản giật

Nghiên cứu này làm rõ cách siêu âm Doppler động mạch tử cung ở tuần 35–36 phản ánh sự mất cân bằng tân sinh mạch của nhau thai và rối loạn huyết động trong tiền sản giật, nhấn mạnh ý nghĩa sinh học của phương pháp này vượt ra ngoài vai trò sàng lọc ở đầu thai kỳ.