Trung tâm Đột quỵ của Bệnh viện Có Thể Làm Thay Đổi Tỷ Lệ Đột Quỵ Sau TAVR Được Báo Cáo: Hàm Ý Cho Đánh Giá Chất Lượng

Trung tâm Đột quỵ của Bệnh viện Có Thể Làm Thay Đổi Tỷ Lệ Đột Quỵ Sau TAVR Được Báo Cáo: Hàm Ý Cho Đánh Giá Chất Lượng

Dữ liệu toàn quốc cho thấy tình trạng Trung tâm Đột quỵ Toàn diện và việc tham gia thử nghiệm lâm sàng là các yếu tố dự báo độc lập của tỷ lệ đột quỵ được báo cáo sau TAVR, làm nổi bật khả năng sai lệch phát hiện ảnh hưởng đến các chỉ số hiệu suất bệnh viện.
Giải mã cơ chế bệnh phình động mạch chủ bụng: Sự tương tác giữa di truyền ngoại gen, tình trạng viêm và chuyển hóa lipid

Giải mã cơ chế bệnh phình động mạch chủ bụng: Sự tương tác giữa di truyền ngoại gen, tình trạng viêm và chuyển hóa lipid

Một nghiên cứu trên toàn bộ biểu sinh cho thấy các dấu ấn methyl hóa DNA liên quan đến con đường viêm và đặc điểm lipid máu có vai trò nhân quả trong sự hình thành phình động mạch chủ bụng, mở ra triển vọng cải thiện dự đoán nguy cơ và đích điều trị.
Đánh giá lại liệu pháp testosterone: Những phát hiện từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên kinh điển về hiệu quả và tính an toàn

Đánh giá lại liệu pháp testosterone: Những phát hiện từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên kinh điển về hiệu quả và tính an toàn

Hai thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn cho thấy liệu pháp testosterone cải thiện chức năng tình dục và tâm trạng mà không làm tăng nguy cơ tim mạch ở nam giới có testosterone thấp liên quan đến tuổi tác, nhưng không cải thiện sinh lực hay chức năng thể chất.
Lidocaine hay amiodarone: thuốc nào tốt hơn cho rung thất kháng trị trong ngừng tim nội viện ở người lớn? Bằng chứng từ cơ sở dữ liệu toàn quốc của Trung Quốc

Lidocaine hay amiodarone: thuốc nào tốt hơn cho rung thất kháng trị trong ngừng tim nội viện ở người lớn? Bằng chứng từ cơ sở dữ liệu toàn quốc của Trung Quốc

Một nghiên cứu tiền cứu quy mô toàn quốc cho thấy lidocaine và amiodarone không khác biệt có ý nghĩa về sống sót hay kết cục thần kinh ở bệnh nhân ngừng tim nội viện người lớn có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch kháng trị.

Những yếu tố nào dự báo mức giảm cân tối đa với semaglutide ở bệnh nhân tim mạch? Góc nhìn từ thử nghiệm SELECT

Trong thử nghiệm SELECT, các yếu tố lâm sàng ban đầu dự đoán kém mức giảm cân tối đa với semaglutide, làm nổi bật vai trò của giới tính và liều dùng, đồng thời cho thấy mức độ biến thiên giữa các bệnh nhân vẫn còn lớn và chưa được giải thích đầy đủ.

Thời gian mắc đái tháo đường và các biến chứng đái tháo đường tiến triển ở tái thông mạch chi dưới so với tái thông mạch vành: Tổng quan so sánh

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng so sánh thời gian mắc đái tháo đường và các biến chứng tiến triển giữa bệnh nhân được tái thông mạch vì bệnh động mạch chi dưới (LEAD) và bệnh động mạch vành (CAD), qua đó cho thấy gánh nặng đái tháo đường nặng hơn ở nhóm LEAD mặc dù kiểm soát đường huyết tương tự.

Y học chính xác cho hội chứng QT dài тип 2: Lumacaftor khắc phục khiếm khuyết vận chuyển và rút ngắn khoảng QT

Một nghiên cứu lâm sàng pha 2 cho thấy lumacaftor an toàn có thể rút ngắn QTc ở bệnh nhân LQT2 có khiếm khuyết vận chuyển KCNH2, được hỗ trợ bởi các mô hình tế bào cơ tim đặc hiệu theo từng bệnh nhân xác nhận cơ chế tác dụng.

Semaglutide và lợi ích tim mạch: Giải mã phân tích trung gian từ thử nghiệm SELECT

Thử nghiệm SELECT cho thấy semaglutide làm giảm 20% các biến cố tim mạch lớn ở người lớn béo phì có bệnh tim mạch. Phân tích trung gian cho thấy vai trò một phần nhưng chưa chắc chắn của cân nặng, viêm và các chỉ dấu đường huyết, nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu cơ chế sâu hơn.

Suy giảm chức năng đa chiều báo trước biến cố tim mạch: Góc nhìn từ nghiên cứu ASPREE

Sự suy giảm của suy yếu, năng lực nội tại và chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe thể chất xuất hiện nhiều năm trước các biến cố tim mạch, cho thấy một “cửa sổ” kéo dài cho can thiệp sớm ở người cao tuổi.

Mật độ rung nhĩ: biomarker mới giúp dự báo chính xác hơn nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ

Mật độ rung nhĩ phản ánh sự tập trung các cơn theo thời gian, có thể dự báo độc lập nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ và cải thiện phân tầng nguy cơ vượt ra ngoài các chỉ số gánh nặng AF truyền thống, từ đó hỗ trợ chiến lược phòng ngừa đột quỵ chính xác hơn.

Đột quỵ và thuyên tắc hệ thống sau thủ thuật triệt đốt rung nhĩ: Những hiểu biết từ cơ sở dữ liệu toàn cầu EMBOL-AF và các bằng chứng hiện đại

EMBOL-AF Global Registry cung cấp dữ liệu toàn diện về đột quỵ và thuyên tắc hệ thống sau triệt đốt rung nhĩ, làm rõ tỷ lệ mắc, thời điểm xuất hiện, yếu tố nguy cơ và tác động của thủ thuật, đồng thời đặt trong bối cảnh các chiến lược triệt đốt đang phát triển và kết cục tim mạch dài hạn.

Thử nghiệm ULYSSES: Hướng dẫn siêu âm giúp giảm rõ rệt biến chứng mạch máu trong triệt đốt rung nhĩ

Thử nghiệm ULYSSES cho thấy chọc tĩnh mạch đùi dưới hướng dẫn siêu âm giúp giảm rõ rệt các biến chứng tiếp cận mạch máu so với kỹ thuật chọc theo sờ nắn thông thường ở bệnh nhân triệt đốt rung nhĩ, qua đó nâng cao độ an toàn và hiệu quả của thủ thuật.

Liệu pháp tái đồng bộ tim trong rung nhĩ: có cần triệt đốt nút nhĩ thất hay không? Kết quả thử nghiệm CAAN-AF

Thử nghiệm này đánh giá liệu triệt đốt nút nhĩ thất có cải thiện kết cục của liệu pháp tái đồng bộ tim ở bệnh nhân suy tim kèm rung nhĩ vĩnh viễn hay không, và cho thấy không có lợi ích có ý nghĩa so với kiểm soát tần số bằng thuốc.

Rối loạn chức năng cơ học nhĩ: dấu ấn dự báo nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân bệnh cơ tim nhiễm amyloid transthyretin còn nhịp xoang

Rối loạn chức năng cơ học nhĩ trái, đặc biệt là phân ly điện-cơ nhĩ và giảm co biến dạng nhĩ trái, dự báo gia tăng các biến cố mạch máu não ở bệnh nhân bệnh cơ tim nhiễm amyloid transthyretin ngay cả khi còn nhịp xoang, qua đó gợi ý các chiến lược phân tầng nguy cơ mới cho chỉ định chống đông.

Gánh nặng rối loạn nhịp trong amyloidosis tim: Những phát hiện từ nghiên cứu EXCALIBUR với thiết bị ghi nhận nhịp tim cấy ghép

Nghiên cứu EXCALIBUR cho thấy tỷ lệ rối loạn nhịp đáng kể ở bệnh amyloidosis tim (CA), làm nổi bật các kiểu rối loạn nhịp khác nhau theo typ bệnh liên quan đến gánh nặng amyloid cơ tim, qua đó hỗ trợ phân tầng nguy cơ và định hướng điều trị.

Biến thiên LDL cholesterol do di truyền và tác động hạn chế lên nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc

Nghiên cứu này cho thấy các khác biệt di truyền suốt đời về mức LDL cholesterol không làm ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc (VTE), gợi ý LDL-C có thể không phải là yếu tố nhân quả chính trong sự phát triển VTE.