Khả năng tiếp cận bệnh viện và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sốc tim: Những hiểu biết từ một nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở sốc tim, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về điều phối chăm sóc theo khu vực và phân loại sớm.

Khoảng cách địa lý ảnh hưởng thế nào đến tử vong trong sốc tim? Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Một nghiên cứu trên toàn Hàn Quốc cho thấy thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở bệnh nhân sốc tim, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện phối hợp chăm sóc y tế theo vùng.

Thẩm định VExUS để đánh giá áp lực nhĩ phải trong tăng áp động mạch phổi: nghiên cứu đa trung tâm

Nghiên cứu đa trung tâm này xác nhận Venous Excess Ultrasound Score (VExUS) là một công cụ không xâm lấn có độ chính xác rất cao trong dự đoán áp lực nhĩ phải ở bệnh nhân được đánh giá vì tăng áp động mạch phổi, vượt trội so với các dấu ấn siêu âm tim đơn lẻ trên nhiều kiểu hình huyết động khác nhau.

Finerenone trong bệnh thận mạn không do đái tháo đường kèm tăng huyết áp: Bằng chứng từ phân tích dưới nhóm FIND-CKD

Finerenone làm chậm đáng kể sự suy giảm chức năng thận và giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân CKD không do đái tháo đường kèm tăng huyết áp, với hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được, qua đó củng cố vai trò điều trị của thuốc vượt ra ngoài phạm vi đái tháo đường.

Gánh nặng bệnh tim mạch tại thời điểm chẩn đoán ung thư gia tăng: Bằng chứng từ một đoàn hệ quốc gia ở Anh và dự báo tương lai

Một nghiên cứu quốc gia ở Anh cho thấy bệnh tim mạch có sẵn trước đó ở bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư đã tăng đáng kể trong hai thập kỷ qua; đến năm 2050, gần một nửa bệnh nhân ung thư được dự báo sẽ có bệnh đồng mắc tim mạch, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết tích hợp tim mạch–ung thư học.

Vutrisiran duy trì hiệu quả nhất quán trong bệnh cơ tim amyloid transthyretin dù dùng kèm các liệu pháp điều trị khác

Thử nghiệm HELIOS-B cho thấy vutrisiran làm giảm đáng kể tử vong và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân ATTR-CM, trong khi hiệu quả không bị ảnh hưởng bởi việc dùng đồng thời tafamidis hoặc thuốc điều trị suy tim, qua đó ủng hộ khả năng ứng dụng điều trị rộng rãi.

Thay van động mạch chủ qua ống thông ở hẹp van động mạch chủ dòng chảy thấp, chênh áp thấp nghịch lý: Các phát hiện từ thử nghiệm REBOOT-PARADOX

Thử nghiệm REBOOT-PARADOX so sánh TAVR cộng điều trị nội khoa với điều trị nội khoa đơn thuần ở hẹp van động mạch chủ dòng chảy thấp, chênh áp thấp nghịch lý có triệu chứng, cho thấy không có lợi ích tử vong rõ rệt nhưng ủng hộ chăm sóc cá thể hóa với thay van kịp thời.

Thuốc chủ vận thụ thể relaxin dùng đường uống AZD5462 cho thấy tiềm năng trong điều trị suy tim mạn tính: Những thông tin từ thử nghiệm LUMINARA

Thử nghiệm LUMINARA đánh giá AZD5462, một chất chủ vận thụ thể relaxin đường uống, cho thấy độ an toàn và các tác động hứa hẹn lên tái cấu trúc tim và sức cản mạch máu ở suy tim mạn tính, qua đó cần tiếp tục nghiên cứu quy mô lớn hơn.

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 trong bệnh tâm thần nặng: Tử vong và kết cục tim mạch dưới góc nhìn tổng quan toàn diện

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 làm giảm tử vong và biến cố tim mạch hiệu quả hơn chất ức chế SGLT2 ở bệnh tâm thần nặng (SMI), với lợi ích xuất hiện sớm và hiệu quả nhất quán trên rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng và tâm thần phân liệt. Semaglutide cho thấy triển vọng đặc biệt trong cải thiện sức khỏe tim - chuyển hóa.

Chuyển bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt sang bác sĩ tim mạch để cải thiện việc kiểm soát cholesterol: Những hiểu biết từ một thử nghiệm ngẫu nhiên quốc tế

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy việc chuyển khám thường quy bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt sang chuyên gia tim mạch giúp kiểm soát cholesterol tốt hơn, nhưng không làm giảm các biến cố tim mạch lớn trong gần 6 năm theo dõi.

Thám sát ống ngực vùng cổ dưới hướng dẫn chụp bạch mạch trực tiếp: Nâng cao điều trị tràn dưỡng chấp màng tim nguyên phát nhờ phân tầng kiểu trào ngược và kết cục dài hạn

Nghiên cứu này mô tả các kiểu trào ngược bạch huyết bất thường trong tràn dưỡng chấp màng tim nguyên phát bằng chụp bạch mạch trực tiếp và cho thấy thám sát ống ngực vùng cổ dưới hướng dẫn đạt tỷ lệ thành công dài hạn 66%, trong đó một số тип trào ngược nhất định và không có dẫn lưu bù trừ là các yếu tố dự báo kết cục tốt hơn.

Định nghĩa lại chẩn đoán nhồi máu cơ tim: Phân loại mới dựa trên các kiểu hình trung gian (endophenotype) theo nguyên nhân, vượt ra ngoài phạm vi nhồi máu cơ tim loại 1 và loại 2

Nghiên cứu này giới thiệu một cách phân loại nhồi máu cơ tim dựa trên kiểu hình căn nguyên, qua đó cho thấy các cơ chế nền tảng và kết cục lâm sàng khác biệt vượt ra ngoài khung type 1/type 2 truyền thống, có tiềm năng cải thiện chẩn đoán và quản lý MI.

Thực trạng phòng ngừa bệnh tim mạch ở nhân viên y tế: Những thông tin từ hoạt động sàng lọc sức khỏe tim mạch tại Hội nghị ESC 2025

Các nhân viên y tế dù đóng vai trò then chốt trong dự phòng tim mạch vẫn còn nhiều khoảng trống đáng kể trong thực hành phòng ngừa. Đại hội ESC 2025 cho thấy các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh khá phổ biến, việc dùng thuốc chưa tối ưu và tình trạng xơ vữa động mạch dưới lâm sàng, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết đối với các chiến lược triển khai được cá thể hóa.

Vutrisiran và tafamidis trong bệnh cơ tim do amyloidosis transthyretin: đánh giá liệu pháp phối hợp từ HELIOS-B

Thử nghiệm HELIOS-B cho thấy vutrisiran cải thiện sống còn và các kết cục tim mạch ở bệnh amyloidosis transthyretin có bệnh cơ tim, với lợi ích nhất quán bất kể có dùng tafamidis nền hay không, qua đó ủng hộ việc tiếp tục đánh giá liệu pháp phối hợp.

Chống đông ngắn hạn và dày lá van dưới lâm sàng trên van động mạch chủ qua da: Bằng chứng và phân tích từ thử nghiệm NOTION-4

Thử nghiệm NOTION-4 cho thấy liệu trình DOAC kéo dài 3 tháng sau TAVR làm giảm tỷ lệ HALT sớm so với SAPT, nhưng lợi ích này giảm dần sau khi ngừng thuốc, qua đó làm nổi bật sự cân bằng tinh tế giữa phòng ngừa huyết khối và nguy cơ chảy máu trong chiến lược chống đông.

Cải thiện kết cục ở bệnh nhân suy tim: Bằng chứng từ thử nghiệm TIME-HF về mô hình chăm sóc do điều dưỡng điều phối và có sự hỗ trợ của công nghệ số

Một can thiệp chăm sóc phối hợp do điều dưỡng dẫn dắt, có hỗ trợ y tế di động, đã làm tăng đáng kể số ngày sống và không phải nhập viện, đồng thời giảm tử vong ở bệnh nhân suy tim tại Ấn Độ trong thời gian theo dõi 2 năm.

Lipoprotein(a) và nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch qua suốt vòng đời trưởng thành: những phát hiện từ một nghiên cứu quần thể lớn

Nồng độ lipoprotein(a) tăng cao làm tăng nguy cơ tương đối bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch một cách nhất quán ở mọi lứa tuổi trưởng thành, trong khi nguy cơ tuyệt đối tăng rõ rệt ở người cao tuổi.

Kết cục sớm tối ưu trong sửa chữa bóc tách động mạch chủ loại A cấp tính: Ưu tiên tưới máu đầy đủ hơn là chiến lược đặt cannula

Nghiên cứu này cho thấy lựa chọn vị trí đặt cannula — động mạch đùi hay động mạch nách — không ảnh hưởng độc lập đến tử vong sớm hoặc biến chứng thần kinh sau sửa chữa bóc tách động mạch chủ loại A cấp tính; thay vào đó, tái tưới máu toàn thân kịp thời và kiểm soát sốc mới là yếu tố then chốt.

RNF213 p.R4810K: Yếu tố nguy cơ di truyền độc lập mới đối với bệnh động mạch cảnh ngoài sọ

Biến thể RNF213 p.R4810K làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của bệnh động mạch cảnh ngoài sọ một cách độc lập, tách biệt với mối liên quan đã biết với xơ vữa động mạch nội sọ, qua đó cung cấp thêm hiểu biết mới về di truyền học bệnh mạch máu và đánh giá nguy cơ đột quỵ.

AI và siêu âm tim khu trú: mở rộng tầm soát hẹp van động mạch chủ tới người mới thực hiện

Một thuật toán học sâu mới có thể phát hiện chính xác hẹp van động mạch chủ mức độ trung bình trở lên bằng siêu âm tim khu trú có hướng dẫn AI do người mới thực hiện, mở ra giải pháp có khả năng mở rộng để tăng khả năng tiếp cận sàng lọc.