Thực trạng phòng ngừa bệnh tim mạch ở nhân viên y tế: Những thông tin từ hoạt động sàng lọc sức khỏe tim mạch tại Hội nghị ESC 2025

Điểm nổi bật

  • Nhân viên y tế (Healthcare Professionals, HCPs) có tỷ lệ cao các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể điều chỉnh, bao gồm thừa cân/béo phì, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.
  • Mức độ nhận biết rối loạn lipid máu ở HCPs cao hơn so với dân số chung, tuy nhiên việc sử dụng các liệu pháp dược lý theo khuyến cáo vẫn chưa tối ưu, đặc biệt trong dự phòng nguyên phát và dự phòng thứ phát.
  • Xơ vữa động mạch dưới lâm sàng khá thường gặp ở HCPs chưa được chẩn đoán bệnh tim mạch xơ vữa (Atherosclerotic Cardiovascular Disease, ASCVD), cho thấy nguy cơ tim mạch tiềm ẩn dù họ có kiến thức chuyên môn.
  • Cần khẩn trương xây dựng các chiến lược triển khai được cá thể hóa cho HCPs nhằm thu hẹp khoảng cách điều trị và tăng cường quản lý nguy cơ tim mạch trong nhóm đối tượng then chốt này.

Bối cảnh

Nhân viên y tế giữ vai trò then chốt trong dự phòng tim mạch, đồng thời là người giáo dục sức khỏe, thầy thuốc lâm sàng và hình mẫu cho hành vi lành mạnh. Mặc dù có vai trò trung tâm như vậy, tình trạng sức khỏe tim mạch và thực hành quản lý nguy cơ tim mạch của chính họ vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Do bệnh tim mạch (Cardiovascular Disease, CVD) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn cầu, việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và mức độ tuân thủ chăm sóc dự phòng ở HCPs là rất quan trọng. Chương trình Cardiovascular Health Check tại Đại hội European Society of Cardiology (ESC) 2025 là một đánh giá toàn diện mang tính cột mốc về hồ sơ nguy cơ tim mạch, mô hình điều trị và xơ vữa động mạch dưới lâm sàng ở HCPs, đồng thời đối chiếu với các quần thể tương tự trong dân số chung.

Nội dung chính

Hồ sơ nguy cơ tim mạch của nhân viên y tế

Chương trình ESC Congress Cardiovascular Health Check 2025 đã đánh giá 1.366 HCPs bằng các thăm khám lâm sàng chuẩn hóa, bao gồm đo huyết áp, xét nghiệm lipid máu, đánh giá glucose, sử dụng thuốc và siêu âm động mạch cảnh để phát hiện xơ vữa động mạch dưới lâm sàng. Thừa cân/béo phì là yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh phổ biến nhất (46,8%), tiếp theo là tăng huyết áp (23,2%) và rối loạn lipid máu (22,7%). Bệnh tim mạch xơ vữa đã xác định (ASCVD) được ghi nhận ở 11,1% HCPs. Trong số những người chưa được chẩn đoán ASCVD, xơ vữa động mạch dưới lâm sàng hiện diện ở 21,8%, cho thấy nguy cơ tim mạch tiềm ẩn đáng kể.

Phân tích so sánh với dân số chung ghép theo tuổi và giới

Sử dụng dữ liệu từ sáng kiến REACT, 2.732 cá nhân được ghép theo tuổi và giới được sử dụng làm nhóm chứng. Tỷ lệ tăng huyết áp chưa được nhận biết (11,9% so với 13,9%, P=0,079), đái tháo đường (0,4% so với 0,4%, P=0,864) và rối loạn lipid máu (7,5% so với 8,4%, P=0,293) là tương tự nhau giữa HCPs và nhóm chứng, cho thấy lợi thế về sức khỏe nghề nghiệp có thể bị giới hạn. Tuy nhiên, tỷ lệ nhận biết rối loạn lipid máu ở HCPs cao hơn đáng kể (62,2% so với 54,9%, P=0,049), có thể phản ánh chuyên môn y khoa của họ.

Mô hình điều trị và mức độ đạt mục tiêu

Mặc dù mức độ nhận biết cao hơn, vẫn ghi nhận khoảng trống rõ rệt trong kê đơn và tuân thủ điều trị. Trong dự phòng nguyên phát, HCPs ít được kê thuốc hạ huyết áp hơn (27,6% so với 46,5%, P<0,001) và ít được kê thuốc hạ glucose hơn (60,0% so với 85,0%, P=0,001). Tuy vậy, HCPs lại thường đạt mục tiêu LDL-C hơn (57,5% so với 32,0%, P<0,001) và mục tiêu huyết áp tâm thu hơn (47,5% so với 24,6%, P=0,003), gợi ý hiệu quả của chiến lược điều chỉnh lối sống hoặc không dùng thuốc. Trong dự phòng thứ phát, chỉ 41,4% HCPs sử dụng liệu pháp hạ lipid máu, tỷ lệ dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu rất thấp, chỉ 9,2%, và tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C cũng thấp (22,2% trong số người đang điều trị). Những con số này cho thấy các khoảng trống điều trị nghiêm trọng ở nhóm nguy cơ cao.

Bằng chứng liên quan về can thiệp lối sống và chiến lược số hóa

Tài liệu hỗ trợ nhấn mạnh vai trò của hoạt động thể lực và quản lý chế độ ăn uống có sự hỗ trợ của nhân viên y tế. Ví dụ, các can thiệp sức khỏe số như ứng dụng aktivplan đã chứng minh tính khả thi trong việc duy trì hoạt động thể lực ở bệnh nhân sau phục hồi chức năng tim, với tỷ lệ tuân thủ cao và phản hồi tích cực từ HCPs (Wenzl et al., 2026). Các thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm về can thiệp đa thành phần cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện tuân thủ chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải và kiểm soát đường huyết khi có sự hỗ trợ của giáo dục do nhân viên y tế dẫn dắt và các công cụ số (nghiên cứu EIRA, 2022; nghiên cứu INDICA, 2020). Những chiến lược như vậy có thể áp dụng cho chính HCPs, qua đó giải quyết khoảng trống trong quản lý nguy cơ tim mạch.

Các yếu tố khuếch đại nguy cơ tim mạch ở nhân viên y tế

Bối cảnh đại dịch COVID-19 làm gia tăng nguy cơ tim mạch đáng kể ở nhân viên y tế, thể hiện qua sự tăng điểm nguy cơ SCORE-2, tương ứng với gián đoạn lối sống và căng thẳng gia tăng (nghiên cứu 2023). Kiệt sức nghề nghiệp và stress liên quan công việc có liên quan đến hồ sơ nguy cơ tim mạch bất lợi, đặc biệt ở điều dưỡng phải đối mặt với khối lượng công việc cao và các tác nhân gây stress liên quan COVID-19. Điều này nhấn mạnh nhu cầu tích hợp sức khỏe nghề nghiệp với dự phòng tim mạch, được thiết kế riêng cho nhóm HCPs.

Hàm ý đối với thực hành lâm sàng và hệ thống y tế

Mặc dù có chuyên môn, nhân viên y tế vẫn có thể xem nhẹ các biện pháp dự phòng tim mạch nguyên phát và thứ phát, có thể do hạn chế thời gian, cảm giác ít dễ bị tổn thương hoặc stress nghề nghiệp. Các phát hiện từ ESC Congress nhấn mạnh nghịch lý là việc sử dụng các liệu pháp được khuyến cáo trong hướng dẫn vẫn thấp mặc dù mức độ nhận biết nguy cơ đầy đủ. Việc tích hợp các đợt kiểm tra sức khỏe tim mạch có hệ thống, tư vấn cá thể hóa và công cụ sức khỏe số vào chương trình sức khỏe nghề nghiệp có thể cải thiện kết cục tim mạch ở HCPs và củng cố vai trò của họ như những hình mẫu trong chăm sóc dự phòng.

Bình luận của chuyên gia

Chương trình ESC Congress Cardiovascular Health Check 2025 cung cấp những hiểu biết quan trọng về một quần thể thường bị bỏ sót nhưng có nguy cơ tim mạch đáng kể. Dữ liệu cho thấy nhận biết nguy cơ không tự động chuyển hóa thành việc áp dụng các can thiệp dựa trên bằng chứng, qua đó thách thức giả định rằng chỉ cần có kiến thức là đủ ở HCPs. Việc sử dụng chưa đầy đủ các thuốc hạ huyết áp và hạ glucose dù vẫn đạt mục tiêu điều trị gợi ý khả năng phụ thuộc vào thay đổi lối sống, hoặc hành vi kê đơn có chọn lọc, có thể bị ảnh hưởng bởi lo ngại về tác dụng của thuốc hoặc sự kỳ thị.

Về cơ chế, tỷ lệ cao xơ vữa động mạch dưới lâm sàng ở HCPs nhìn chung khỏe mạnh gợi ý phơi nhiễm tích lũy với các yếu tố stress nghề nghiệp và các hạn chế lối sống có thể cản trở sức khỏe tim mạch tối ưu. Ngoài ra, tác động của đại dịch COVID-19 lên hồ sơ nguy cơ cho thấy tính dễ tổn thương gia tăng do stress kéo dài và thay đổi hành vi.

Tính không đồng nhất trong kiểm soát điều trị và yếu tố nguy cơ đòi hỏi các cách tiếp cận implementation science được cá thể hóa, tập trung vào phối hợp liên chuyên khoa, khai thác công nghệ số và can thiệp hành vi. Các thử nghiệm như PREDIAPS cho thấy phối hợp liên chuyên khoa theo trình tự do điều dưỡng dẫn dắt có thể nâng cao mức độ tuân thủ các khuyến nghị về lối sống; mô hình này có thể áp dụng tại môi trường làm việc y tế để thu hút HCPs như những bệnh nhân. Các nền tảng sức khỏe số đã chứng minh hiệu quả và mức độ chấp nhận của người dùng trong hỗ trợ thay đổi hành vi và quản lý yếu tố nguy cơ, do đó nên được tích hợp vào chương trình sức khỏe nghề nghiệp.

Các hạn chế bao gồm thiết kế cắt ngang, khó suy luận quan hệ nhân quả, và khả năng có thiên lệch tình nguyện ở những người tham dự đại hội. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và các so sánh đối chứng chặt chẽ làm tăng độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tương lai nên khảo sát các rào cản đối với việc tiếp nhận dược trị liệu ở HCPs và đánh giá các chiến lược can thiệp có mục tiêu, bao gồm hỗ trợ ra quyết định, tăng cường gắn kết đồng nghiệp và giảm stress.

Kết luận

Chương trình ESC Congress Cardiovascular Health Check 2025 cho thấy những khoảng trống đáng kể trong dự phòng tim mạch ở nhân viên y tế, đặc biệt là mức độ tuân thủ điều trị dược lý còn thấp dù đã nhận biết đầy đủ yếu tố nguy cơ. Với vai trò dự phòng then chốt, việc nhận diện và quản lý nguy cơ tim mạch một cách hệ thống hơn ở HCPs là điều cấp thiết. Các can thiệp đa thành phần, kết hợp công cụ số, phối hợp liên chuyên khoa và tích hợp vào sức khỏe nghề nghiệp, có triển vọng cải thiện. Giải quyết những nhu cầu này không chỉ có lợi cho sức khỏe của HCPs mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân thông qua việc tăng cường vai trò nêu gương và độ tin cậy trong dự phòng tim mạch.

Tài liệu tham khảo

  • Wenzl FA, Wang Y, Mass V, et al. Cardiovascular Prevention among Healthcare Professionals: the ESC Congress Cardiovascular Health Check 2025. Eur Heart J. 2026 Aug 30; PMID: 42669131.
  • Schmidt S, et al. Feasibility of the aktivplan Digital Health Intervention for Supporting Regular Physical Activity Following Phase II Rehabilitation: Randomized Controlled Pilot Feasibility Study. JMIR Form Res. 2026;10:e90203. PMID: 42610731.
  • Mendizabal M, et al. Effectiveness of a multiple health-behaviour-change intervention in increasing adherence to the Mediterranean Diet in adults (EIRA study): a randomized controlled hybrid trial. BMC Public Health. 2022 Nov 19;22(1):2127. PMID: 36401247.
  • Viana MV, et al. Effectiveness of Internet-Based Multicomponent Interventions for Patients and Health Care Professionals to Improve Clinical Outcomes in Type 2 Diabetes: The INDICA Study. JMIR Mhealth Uhealth. 2020 Nov 2;8(11):e18922. PMID: 33136059.
  • De Siqueira E, et al. Cardiovascular risk and the COVID-19 pandemic: A retrospective observational study in a population of healthcare professionals. Nutr Metab Cardiovasc Dis. 2023 Jul;33(7):1415-1419. PMID: 37230874.
  • Montero-Sánchez FJ, et al. Effectiveness of two procedures for deploying a facilitated collaborative modeling implementation strategy to optimize type 2 diabetes prevention in primary care: the PREDIAPS cluster randomized hybrid type II trial. Implement Sci. 2021 May 27;16(1):58. PMID: 34044869.
  • Pan A, et al. Leisure time physical activity is associated with better metabolic control in adults with type 1 and type 2 diabetes mellitus: A cross-sectional study in Chile. Prim Care Diabetes. 2019 Aug;13(4):360-369. PMID: 30795921.
  • Hackam DG, et al. Effect of a Multifaceted Quality Improvement Intervention on the Prescription of Evidence-Based Treatment in Patients at High Cardiovascular Risk in Brazil: The BRIDGE Cardiovascular Prevention Cluster Randomized Clinical Trial. JAMA Cardiol. 2019 May 1;4(5):408-417. PMID: 30942842.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận