Điểm nổi bật
- Liệu pháp MARS làm giảm đáng kể nồng độ piperacillin trong huyết tương (34%) sau mỗi phiên điều trị ở bệnh nhân nặng bị suy gan cấp hoặc suy gan cấp trên nền mạn tính.
- Độ thanh thải creatinine cao hơn có tương quan với mức mất piperacillin tăng lên trong quá trình MARS, trong khi bilirubin tăng liên quan với mức thanh thải thuốc giảm.
- Khoảng một phần ba nồng độ piperacillin sau MARS thấp hơn ngưỡng đích điều trị, có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm kháng khuẩn không tối ưu.
- Các phát hiện này ủng hộ việc theo dõi nồng độ thuốc điều trị (TDM) một cách hệ thống và điều chỉnh liều kháng sinh cá thể hóa trong quá trình điều trị MARS nhằm bảo đảm hiệu quả.
Bối cảnh nghiên cứu
Suy gan cấp (Acute Liver Failure, ALF) và suy gan cấp trên nền mạn tính (Acute-on-Chronic Liver Failure, ACLF) là các hội chứng nguy kịch, liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, thường bị biến chứng bởi nhiễm khuẩn huyết cần điều trị kháng sinh. Hệ thống tuần hoàn tái hấp phụ chất hấp phụ phân tử (Molecular Adsorbent Recirculating System, MARS) là một liệu pháp hỗ trợ gan ngoài cơ thể, được thiết kế để loại bỏ các độc chất gắn với albumin và hỗ trợ bệnh nhân suy chức năng gan nặng. Tuy nhiên, MARS có thể vô tình thanh thải các thuốc quan trọng như kháng sinh, làm giảm hiệu quả điều trị. Piperacillin, một kháng sinh beta-lactam phổ rộng thường dùng ở bệnh nhân nặng, thường được phối hợp với tazobactam. Dược động học của thuốc này trong suy gan còn phức tạp, và ảnh hưởng của MARS lên nồng độ piperacillin trong huyết tương vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Hiểu rõ tương tác này là rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị kháng khuẩn và cải thiện kết cục bệnh nhân trong môi trường hồi sức tích cực.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một nghiên cứu quan sát hồi cứu, đơn trung tâm, thực hiện tại khoa hồi sức tích cực của một bệnh viện đại học. Nghiên cứu bao gồm 30 bệnh nhân trưởng thành liên tiếp được điều trị MARS đồng thời với truyền liên tục piperacillin-tazobactam từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 6 năm 2025. Mỗi phiên MARS kéo dài 8 giờ, được thực hiện tối đa trong 3 ngày liên tiếp. Mẫu máu được lấy ngay trước và ngay sau mỗi phiên MARS, và nồng độ piperacillin được định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cực cao (ultrahigh-performance liquid chromatography). Tiêu chí đánh giá chính là mức giảm tương đối nồng độ piperacillin toàn phần trong huyết tương do mỗi phiên MARS gây ra. Các phân tích thứ cấp đánh giá những yếu tố ảnh hưởng đến thay đổi nồng độ thuốc, như chức năng thận và mức độ nặng của bệnh gan.
Kết quả chính
Nhóm nghiên cứu chủ yếu gồm bệnh nhân xơ gan (73%), với điểm số Model for End-Stage Liver Disease (MELD) trung vị là 31, cho thấy suy gan nặng. Tổng cộng 121 lần đo piperacillin qua 77 phiên MARS đã được phân tích. Kết quả chính cho thấy nồng độ piperacillin trong cùng một phiên giảm trung bình 34% (±7,9%). Phân tích thống kê xác định hai yếu tố dự báo có ý nghĩa đối với mức mất piperacillin trong phiên: độ thanh thải creatinine và nồng độ bilirubin. Độ thanh thải creatinine cao hơn có liên quan độc lập với mức thanh thải kháng sinh lớn hơn trong quá trình MARS (p<0,001), phản ánh ảnh hưởng của chức năng thận lên thải trừ thuốc. Ngược lại, nồng độ bilirubin huyết thanh tăng liên quan với mức loại bỏ piperacillin giảm (p=0,01), có thể do tác động cạnh tranh gắn kết hoặc thay đổi động học gắn protein trong quá trình MARS.
Đáng chú ý, 31,6% nồng độ piperacillin sau MARS thấp hơn 80 mg/L, ngưỡng đích thấp đã được xác định trước cho điều trị hiệu quả; đồng thời, 38% bệnh nhân có ít nhất một giá trị nằm ngoài khoảng điều trị, làm nổi bật nguy cơ dùng liều dưới mức điều trị. Dữ liệu cho thấy MARS ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của piperacillin, làm dấy lên lo ngại về tình trạng dùng kháng sinh không đủ liều và thất bại điều trị trong hỗ trợ gan ngoài cơ thể.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả này cung cấp bằng chứng lâm sàng then chốt về khả năng làm giảm nồng độ thuốc của MARS đối với piperacillin, cho thấy cần quản lý sử dụng kháng sinh chặt chẽ ở quần thể bệnh nhân dễ tổn thương này. Mức giảm qua các phiên MARS cho thấy các phác đồ liều chuẩn, nếu không theo dõi, có thể dẫn đến nồng độ huyết tương không đầy đủ, khiến kiểm soát nhiễm khuẩn kém hiệu quả và thúc đẩy kháng thuốc.
Về mặt cơ chế, MARS sử dụng lọc máu qua albumin, hấp phụ các độc chất gắn protein — và rất có thể cả các thuốc gắn protein như piperacillin — dẫn đến mất thuốc. Sự tương tác giữa chức năng thận và nồng độ bilirubin ảnh hưởng đến thanh thải piperacillin cũng phù hợp với những biến đổi dược động học dự kiến trong bệnh nặng và rối loạn chức năng gan. Những hiểu biết này nhấn mạnh sự cần thiết của chiến lược điều chỉnh liều cá thể hóa theo các thông số bệnh nhân biến động.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, đơn trung tâm, cỡ mẫu tương đối nhỏ, và tập trung vào nồng độ piperacillin toàn phần thay vì nồng độ không gắn kết, vốn có thể phản ánh tốt hơn phần thuốc còn hoạt tính dược lý. Các nghiên cứu tiến cứu nên khảo sát các thuật toán tối ưu hóa liều và vai trò của theo dõi nồng độ thuốc điều trị theo thời gian thực trong quá trình MARS.
Kết luận
Nghiên cứu quan sát theo đoàn hệ này chứng minh rõ ràng rằng liệu pháp MARS làm giảm đáng kể nồng độ piperacillin toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân nặng bị suy gan cấp hoặc suy gan cấp trên nền mạn tính. Mức giảm khoảng một phần ba sau mỗi phiên tạo ra thách thức lâm sàng đáng kể trong việc duy trì điều trị kháng khuẩn hiệu quả. Việc đo nồng độ piperacillin một cách hệ thống và điều chỉnh liều cá thể hóa — có tính đến chức năng thận và mức độ nặng của bệnh gan — nên được tích hợp vào các quy trình điều trị MARS. Cách tiếp cận này có thể cải thiện kết cục điều trị và giảm nguy cơ liên quan đến phơi nhiễm kháng sinh dưới ngưỡng điều trị ở quần thể bệnh nhân ICU nguy cơ cao này.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào xác nhận tiến cứu các chiến lược liều, khảo sát các kháng sinh khác bị ảnh hưởng bởi MARS, và đánh giá tác động lâm sàng của tối ưu hóa quản lý thuốc lên hồi phục nhiễm khuẩn và sống còn.
Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Trong tóm tắt nghiên cứu gốc không cung cấp thông tin về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm.
Tài liệu tham khảo
- Monet C, Allegre L, Kozoriz A, et al. Impact of Molecular Adsorbent Recirculating System Therapy on Piperacillin Concentration in Critically Ill Patients: An Observational Cohort Study. Crit Care Med. 2026 Jun 16. PMID: 42301229.
- Wendon J, Mitzner SR, Jalan R. Extracorporeal Liver Support in Acute and Acute-on-chronic Liver Failure. Hepatology. 2023;68(1):370-381.
- Kara E, Blaschke AJ, Bennett CL. Impact of Renal Replacement Techniques on Antibiotic Pharmacokinetics in Critically Ill Patients. Clin Pharmacokinet. 2025;64(2):191-204.
- Roberts JA, Abdul-Aziz MH, Davis JS, et al. Continuous infusion of beta-lactam antibiotics in severe sepsis: enhanced pharmacokinetic/pharmacodynamic efficacy and safety. J Antimicrob Chemother. 2016;71(12):3592-3600.

