Mảnh ghép đồng loài mạc cơ thẳng bụng không tưới máu: hướng tiếp cận liên chuyên khoa mới cho tái tạo phức tạp vùng bụng và ngực

Nghiên cứu này đánh giá cấy ghép đồng loài mạc cơ thẳng bụng không tưới máu (NVRF-alloTx) như một lựa chọn tái tạo hiệu quả và linh hoạt ở cả bệnh nhân ghép tạng đặc và bệnh nhân không ghép tạng, cho thấy khả năng hòa nhập và kết quả chức năng đầy hứa hẹn.

Sau ghép gan: chất chuyển hóa giúp ‘đánh thức’ lại mạng lưới vỏ não và phục hồi nhận thức

Ghép gan giúp phục hồi sớm chức năng thần kinh - nhận thức ở bệnh nhân bệnh gan giai đoạn cuối bằng cách tái hoạt hóa hoạt động mạng lưới vỏ não; trong đó S-methyl-5'-thioadenosine đóng vai trò bảo vệ thần kinh then chốt thông qua điều biến viêm thần kinh.

Loạn sản hậu môn liên quan đến HPV ở người nhận ghép tạng đặc: Làm rõ rối loạn điều hòa miễn dịch niêm mạc đặc hiệu cho ghép tạng

Người nhận ghép tạng đặc có nguy cơ cao mắc loạn sản hậu môn và ung thư liên quan đến HPV do những biến đổi ức chế miễn dịch đặc thù. Mô hình suy giảm miễn dịch niêm mạc được điều chỉnh theo ghép tạng giải thích cơ chế dẫn đến nhiễm HPV dai dẳng và tiến triển loạn sản, qua đó định hướng các chiến lược sàng lọc và điều trị trong tương lai.

Nâng tầm phân tầng nguy cơ quanh phẫu thuật: Dự báo tổn thương thận cấp sau ghép phổi

Các mô hình tiền phẫu và sớm sau phẫu thuật toàn diện dự đoán tổn thương thận cấp và nhu cầu liệu pháp thay thế thận sau ghép phổi, giúp cải thiện phân tầng nguy cơ và định hướng bảo vệ thận theo mục tiêu.

Renin huyết thanh tăng trước ghép gan dự báo nhu cầu thuốc vận mạch và tổn thương thận cấp

Nồng độ renin huyết thanh tăng trước ghép gan có tương quan với việc sử dụng thuốc vận mạch trong mổ nhiều hơn và nguy cơ tổn thương thận cấp sau phẫu thuật, cho thấy renin có thể là một biomarker dự báo hữu ích cho quản lý chu phẫu và phân tầng nguy cơ thận.

Nghiên cứu ghép tạng tuần tự: Hướng dẫn đồng thuận mới về thử nghiệm an toàn, hiệu quả ở cấp cơ quan

Một hướng dẫn đồng thuận thực hành nêu rõ khi nào và bằng cách nào có thể áp dụng nhiều can thiệp nghiên cứu theo trình tự qua các giai đoạn người hiến, cơ quan và người nhận của cùng một ca ghép, nhằm bảo vệ người bệnh và duy trì tính hợp lệ của thử nghiệm.
dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

Các nghiên cứu ghép tim gần đây cho thấy DNA không còn của người hiến không chỉ giúp phát hiện thải ghép mà còn dự đoán tử vong và rối loạn chức năng mảnh ghép kéo dài, đặc biệt khi tăng cao tại thời điểm chẩn đoán. Bằng chứng hiện có ủng hộ việc chuyển từ giám sát nhị phân sang quản lý theo mức nguy cơ.
HOPE qua tĩnh mạch cửa trong ghép gan: tổng hợp bằng chứng từ thử nghiệm Bridge to HOPE và bối cảnh lâm sàng toàn cầu

HOPE qua tĩnh mạch cửa trong ghép gan: tổng hợp bằng chứng từ thử nghiệm Bridge to HOPE và bối cảnh lâm sàng toàn cầu

Bài tổng quan này tổng hợp các phát hiện từ thử nghiệm đa trung tâm Bridge to HOPE và các bằng chứng gần đây khác, cho thấy tưới máu oxy hóa hạ thân nhiệt qua tĩnh mạch cửa (HOPE) làm giảm đáng kể rối loạn chức năng mảnh ghép sớm, cải thiện sức khỏe đường mật và điều biến tính sinh miễn dịch của gan người hiến trong ghép gan theo tiêu chuẩn mở rộng.
Tưới máu khu vực normothermic: Tác động đến kết cục sau ghép thận từ người cho ngừng tuần hoàn

Tưới máu khu vực normothermic: Tác động đến kết cục sau ghép thận từ người cho ngừng tuần hoàn

Trong phân tích trên toàn nước Mỹ với 21.010 ca ghép thận DCD ở người lớn, tưới máu khu vực normothermic giúp giảm chậm chức năng mảnh ghép, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện sống còn của mảnh ghép cũng như bệnh nhân, với lợi ích lớn nhất ở các nhóm người cho và người nhận nguy cơ cao hơn.
Tại sao Viêm gan E vẫn là mối đe dọa thầm lặng ở người nhận ghép tạng: Những hiểu biết chính từ hai thập kỷ dữ liệu

Tại sao Viêm gan E vẫn là mối đe dọa thầm lặng ở người nhận ghép tạng: Những hiểu biết chính từ hai thập kỷ dữ liệu

Một nghiên cứu hồi cứu trong 20 năm về 6.452 bệnh nhân ghép tạng rắn cho thấy tỷ lệ nhiễm vi-rút viêm gan E là 3,5%, với tỷ lệ mãn tính vượt quá 65%. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của việc sàng lọc HEV và hiệu quả của liệu pháp ribavirin kéo dài trong việc đạt được sự thanh thải virus.
Thành công hạn chế: Liệu pháp tuyến thứ ba cho aGvHD có liên quan đến đường tiêu hóa kháng corticosteroid đạt phản ứng khiêm tốn

Thành công hạn chế: Liệu pháp tuyến thứ ba cho aGvHD có liên quan đến đường tiêu hóa kháng corticosteroid đạt phản ứng khiêm tốn

Nghiên cứu CHRONOS tiết lộ rằng liệu pháp tuyến thứ ba cho aGvHD có liên quan đến đường tiêu hóa kháng corticosteroid và ruxolitinib chỉ đạt 36% tỷ lệ phản ứng tổng thể vào Ngày 28, với những vấn đề về độ bền đáng lo ngại và tỷ lệ tử vong cao trong nhóm bệnh nhân được điều trị nhiều lần ở châu Âu.
Cyclophospham sau cấy ghép là chiến lược hiệu quả để phòng ngừa hội chứng viêm phế quản tắc nghẽn: Tổng hợp lâm sàng toàn diện

Cyclophospham sau cấy ghép là chiến lược hiệu quả để phòng ngừa hội chứng viêm phế quản tắc nghẽn: Tổng hợp lâm sàng toàn diện

Đánh giá này đánh giá vai trò của cyclophospham sau cấy ghép (PTCy) trong việc giảm nguy cơ mắc hội chứng viêm phế quản tắc nghẽn (BOS), nhấn mạnh dữ liệu đa trung tâm gần đây cho thấy nguy cơ giảm 75% do ngăn ngừa bệnh cấy ghép chống lại chủ mạn tính.
Mô hình rủi ro ung thư ở người nhận ghép tạng rắn có tiền sử ung thư trước khi ghép

Mô hình rủi ro ung thư ở người nhận ghép tạng rắn có tiền sử ung thư trước khi ghép

Một nghiên cứu quy mô lớn về nhóm đối tượng tiết lộ rằng những người nhận ghép tạng rắn có tiền sử mắc bệnh ung thư đối mặt với nguy cơ mắc ung thư sau này cao hơn đáng kể, đặc biệt là ung thư tái phát hoặc mới xuất hiện cùng loại, đòi hỏi phải có các giao thức sàng lọc cụ thể.
Tỷ lệ tử vong và biến chứng thấp hơn ở bệnh nhân ghép tạng được điều trị tại các trung tâm ghép tạng chuyên khoa cho phẫu thuật ngoại khoa cấp cứu

Tỷ lệ tử vong và biến chứng thấp hơn ở bệnh nhân ghép tạng được điều trị tại các trung tâm ghép tạng chuyên khoa cho phẫu thuật ngoại khoa cấp cứu

Một nghiên cứu hồi cứu quy mô lớn ở Ontario chỉ ra rằng bệnh nhân nhận ghép tạng rắn, đặc biệt là bệnh nhân ghép thận, có kết quả tốt hơn đáng kể khi được điều trị cho các tình trạng phẫu thuật ngoại khoa cấp cứu tại các trung tâm ghép tạng chuyên khoa so với các bệnh viện học thuật hoặc cộng đồng.
Đóng Khoảng Cách: Tại Sao Quan Điểm Của Bệnh Nhân Dự Đoán Tính Mạng Sống Tốt Hơn So Với Đánh Giá Của Bác Sĩ Trong Bệnh cGVHD Xơ Hóa

Đóng Khoảng Cách: Tại Sao Quan Điểm Của Bệnh Nhân Dự Đoán Tính Mạng Sống Tốt Hơn So Với Đánh Giá Của Bác Sĩ Trong Bệnh cGVHD Xơ Hóa

Một nghiên cứu đa trung tâm tiết lộ sự không đồng thuận đáng kể giữa đánh giá của bác sĩ và bệnh nhân về cGVHD da. Mặc dù cả hai đều có liên quan đến sự sống còn, nhưng các kết quả do bệnh nhân báo cáo là dự đoán duy nhất về tỷ lệ tử vong trong bệnh xơ hóa, nhấn mạnh nhu cầu về các mô hình đánh giá tích hợp trong thực hành lâm sàng.
Thay Thế Thận Dự Đoán Tỷ Lệ Tử Vong 90 Ngày Độc Lập ở Bệnh Nhân Béo Phì Nghiêm Trọng: Phân Tích Xu Hướng Trong 15 Năm

Thay Thế Thận Dự Đoán Tỷ Lệ Tử Vong 90 Ngày Độc Lập ở Bệnh Nhân Béo Phì Nghiêm Trọng: Phân Tích Xu Hướng Trong 15 Năm

Một nghiên cứu ngang dọc trong 15 năm tiết lộ rằng bệnh nhân béo phì ở khoa chăm sóc tích cực (ICU) cần thay thế thận đối mặt với tỷ lệ tử vong gần gấp ba lần so với những người không cần can thiệp, mặc dù xu hướng mắc chấn thương thận cấp tính tổng thể trong nhóm nguy cơ cao này đang giảm.
Sự mâu thuẫn của LVAD trong cấy ghép tim: Nguy cơ cao hơn của rối loạn chức năng tạng gốc chính, nhưng kết quả sống còn được cải thiện

Sự mâu thuẫn của LVAD trong cấy ghép tim: Nguy cơ cao hơn của rối loạn chức năng tạng gốc chính, nhưng kết quả sống còn được cải thiện

Một nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn tiết lộ rằng mặc dù hỗ trợ LVAD bền vững trước khi cấy ghép làm tăng tỷ lệ mắc rối loạn chức năng tạng gốc chính (PGD) nghiêm trọng, những bệnh nhân này lại thể hiện tỷ lệ sống còn tốt hơn đáng kể so với bệnh nhân không sử dụng LVAD mắc PGD.
Sự Sống Còn Sau Khi Cấy Ghép Tim Đi kèm với Gánh Nặng Tim Mạch-Thận-Chuyển Hóa Nặng Nề: Dữ Liệu Mới về Nguy Cơ Đái Tháo Đường Tuýp 2 và Bệnh Thận Mạn Tính

Sự Sống Còn Sau Khi Cấy Ghép Tim Đi kèm với Gánh Nặng Tim Mạch-Thận-Chuyển Hóa Nặng Nề: Dữ Liệu Mới về Nguy Cơ Đái Tháo Đường Tuýp 2 và Bệnh Thận Mạn Tính

Một nghiên cứu theo dõi dài hạn trên 944 người nhận cấy ghép tim tiết lộ tỷ lệ mắc rối loạn chuyển hóa và thận đáng kinh ngạc. Trong khi đái tháo đường làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong, nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của các chất ức chế SGLT2 và GLP1RAs trong việc giảm thiểu các biến chứng mãn tính sau cấy ghép.
Giảm LDL-C Tấn Công Sau Ghép Tim: Tại Sao Alirocumab Không Ngăn Chặn Được Vascularopathy Sớm Trong Thử Nghiệm CAVIAR

Giảm LDL-C Tấn Công Sau Ghép Tim: Tại Sao Alirocumab Không Ngăn Chặn Được Vascularopathy Sớm Trong Thử Nghiệm CAVIAR

Thử nghiệm CAVIAR cho thấy mặc dù alirocumab giảm đáng kể LDL-C ở người nhận ghép tim, nhưng nó không ngăn chặn được sự tiến triển của mảng xơ vữa động mạch trong vòng một năm, điều này cho thấy rằng vascularopathy sớm của ghép tim có thể do các cơ chế không liên quan đến lipid.
Phát triển và kiểm chứng mô hình học máy lai có thể giải thích để dự đoán kết quả ghép phổi dài hạn

Phát triển và kiểm chứng mô hình học máy lai có thể giải thích để dự đoán kết quả ghép phổi dài hạn

Bài đánh giá này tổng hợp các bằng chứng về một mô hình học máy lai mới sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu ghép phổi Hoa Kỳ để dự đoán nguy cơ tử vong hoặc tái ghép sau 1, 5 và 10 năm, làm nổi bật tính hữu ích lâm sàng và khả năng giải thích cân đối của mô hình.