Điểm nổi bật
- Nghiên cứu khả thi trên mẫu ghép đôi cho thấy tỷ lệ tham gia cao và ít biến cố bất lợi khi tầm soát cổ tử cung ở 6 và 12 tuần sau sinh.
- Tầm soát cổ tử cung ở 6 tuần sau sinh có mức đau và mức độ chấp nhận của người bệnh tương đương với mốc 12 tuần.
- Ghi nhận tỷ lệ phù hợp cao (94,8%) giữa xét nghiệm HPV nguy cơ cao do nhân viên y tế lấy mẫu ở mốc 6 và 12 tuần.
- Tự lấy mẫu nước tiểu để phát hiện HPV dường như kém nhạy hơn so với mẫu do nhân viên y tế lấy trong giai đoạn sau sinh.
Bối cảnh nghiên cứu
Giai đoạn sau sinh là một “cửa sổ” quan trọng cho sàng lọc ung thư cổ tử cung, tuy nhiên thời điểm thực hiện sàng lọc và các phương thức tối ưu hóa mức độ tham gia cũng như độ chính xác chẩn đoán vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. Xét nghiệm virus u nhú ở người (Human papillomavirus, HPV) giữ vai trò then chốt trong các chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung. Theo truyền thống, sàng lọc thường được lên lịch vào 12 tuần hoặc muộn hơn sau sinh. Tuy nhiên, sàng lọc sớm hơn có thể cải thiện độ bao phủ và phát hiện sớm bệnh lý cổ tử cung. Xét nghiệm HPV trên nước tiểu đã nổi lên như một lựa chọn ít xâm lấn hơn, nhưng độ nhạy ở quần thể sau sinh vẫn chưa rõ. Nghiên cứu này đánh giá tính khả thi và hiệu năng chẩn đoán của sàng lọc cổ tử cung ở mốc 6 tuần so với 12 tuần sau sinh bằng mẫu ghép đôi, với trọng tâm là mẫu cổ tử cung do nhân viên y tế lấy và tự lấy mẫu nước tiểu để phát hiện HPV.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu khả thi trên mẫu ghép đôi được thực hiện tại bệnh viện cấp cứu, bao gồm phụ nữ trong vòng 6 tuần sau sinh. Tổng cộng 245 phụ nữ được mời tham gia, trong đó 115 người (47%) đồng ý tham gia. Người tham gia được thực hiện sàng lọc cổ tử cung và xét nghiệm HPV do nhân viên y tế lấy mẫu tại cả hai lần tái khám 6 tuần và 12 tuần sau sinh, đồng thời tự lấy mẫu nước tiểu để xét nghiệm HPV vào các thời điểm này. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ tham gia, mức đau do người bệnh tự báo cáo, mức độ chấp nhận, biến cố bất lợi, tỷ lệ phát hiện HPV, cũng như độ nhạy và độ đặc hiệu tương đối của xét nghiệm.
Kết quả chính
Tỷ lệ tham gia cao, với 102 người (89%) đến tái khám ở tuần thứ 6 và 96 người (83%) đến tái khám ở tuần thứ 12. Điểm đau được báo cáo trong quá trình sàng lọc cổ tử cung thấp và tương tự về mặt thống kê ở cả hai thời điểm (điểm trung vị là 1 trên thang đau; p=0,76), cho thấy sàng lọc sớm được dung nạp tốt. Mức độ chấp nhận của người bệnh cao; 95% và 89% người tham gia cho biết sẵn sàng thực hiện sàng lọc trong tương lai ở mốc 6 tuần khi được khảo sát lần lượt tại các lần tái khám 6 tuần và 12 tuần.
Xét nghiệm HPV cho thấy tỷ lệ phù hợp cao giữa các mẫu do nhân viên y tế lấy ở mốc 6 và 12 tuần sau sinh (94,8%, KTC 95% 88,4%–97,8%). Sự kết hợp giữa xét nghiệm HPV và tế bào học cho thấy độ đặc hiệu cao (96,5%, KTC 95% 90,1%–99,3%) tại mốc 12 tuần, với độ nhạy 80% (KTC 95% 44,4%–97,5%) khi so sánh với mốc 6 tuần.
Ngược lại, tự lấy mẫu nước tiểu, mặc dù có độ đặc hiệu cao (96,5%), nhưng độ nhạy phát hiện HPV ở mốc 6 tuần thấp hơn tương đối (60%, KTC 95% 26,2%–87,8%) so với các mẫu do nhân viên y tế lấy ở mốc 12 tuần, trong khi giá trị dự đoán âm vẫn rất tốt (95,4%, KTC 95% 88,6%–98,7%). Các dữ liệu này gợi ý rằng tự lấy mẫu nước tiểu hiện chưa phải là phương thức đơn độc phù hợp cho sàng lọc HPV sau sinh, nhưng có thể đóng vai trò bổ trợ cho lấy mẫu do nhân viên y tế thực hiện.
Không ghi nhận mẫu xét nghiệm HPV hoặc tế bào học không đạt yêu cầu, nhấn mạnh tính khả thi về mặt kỹ thuật của sàng lọc sớm sau sinh.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu khả thi trên mẫu ghép đôi này cung cấp những thông tin quan trọng về tối ưu hóa sàng lọc ung thư cổ tử cung sau sinh. Tỷ lệ mẫu không đạt thấp và mức độ phù hợp cao trong xét nghiệm HPV do nhân viên y tế lấy giữa mốc 6 và 12 tuần ủng hộ tính an toàn và tính thực tiễn của sàng lọc sớm hơn. Rút ngắn thời gian trì hoãn sàng lọc sau sinh có thể giúp giảm số phụ nữ mất theo dõi, từ đó cải thiện phát hiện sớm tân sinh nội biểu mô cổ tử cung.
Độ nhạy giảm của tự lấy mẫu dựa trên nước tiểu cho thấy những thách thức khi áp dụng kỹ thuật ít xâm lấn này trong bối cảnh sau sinh, có thể liên quan đến các khác biệt sinh học hoặc khác biệt trong việc lấy mẫu sau sinh. Các nghiên cứu tiếp theo có thể làm rõ các phương pháp cải tiến thu thập nước tiểu hoặc các xét nghiệm phân tử để khắc phục các hạn chế này.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu trung bình và thiết kế đơn trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả và cung cấp cơ sở cho khuyến nghị thực hành.
Kết luận
Nghiên cứu này xác nhận tính khả thi của sàng lọc cổ tử cung ở 6 tuần sau sinh với mức độ chấp nhận cao từ người bệnh và hồ sơ an toàn thuận lợi. Xét nghiệm HPV do nhân viên y tế lấy mẫu ở mốc 6 tuần cho thấy mức độ phù hợp đáng kể với xét nghiệm chuẩn ở mốc 12 tuần, mở ra cơ hội rút ngắn thời gian sàng lọc mà không làm giảm hiệu năng chẩn đoán. Mặc dù tự lấy mẫu nước tiểu vẫn hấp dẫn đối với quần thể sau sinh, dữ liệu hiện tại cho thấy cần thận trọng do độ nhạy thấp hơn. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các cách tiếp cận linh hoạt, lấy người bệnh làm trung tâm trong sàng lọc ung thư cổ tử cung sau sinh.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Thông tin về nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong bài báo gốc.
Tài liệu tham khảo
Cullimore VA, Dean T, Chu K, et al. Comparison of Cervical Screening at 6- and 12-Weeks Postnatal: A Paired-Sample Feasibility Study. BJOG. 2026;133(10):1857-1865. PMID: 41918401.
Tài liệu liên quan thêm:
1. Arbyn, M., et al. (2020). Detecting cervical precancer and reaching underscreened women by using HPV testing on self samples: updated meta-analyses. BMJ, 370, m4927.
2. Wentzensen, N., et al. (2019). Postpartum cervical screening and HPV persistence: A systematic review. Journal of Lower Genital Tract Disease, 23(4), 266-273.
3. Ronco, G., et al. (2014). Efficacy of HPV-based screening for prevention of invasive cervical cancer: follow-up of four European randomised controlled trials. The Lancet, 383(9916), 524-532.
