TEAM hay BEAM trong phác đồ chuẩn bị ghép tự thân cho lymphoma: Tổng quan toàn diện về hiệu quả và độ an toàn

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về độ an toàn, hiệu quả và kết cục lâm sàng của các phác đồ chuẩn bị TEAM so với BEAM trong ghép tự thân cho lymphoma, tích hợp dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích gộp để định hướng chiến lược chuẩn bị tối ưu.

Khuyến nghị kỹ thuật ELN‑DAVID: xét nghiệm MRD FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML — điều bác sĩ và phòng xét nghiệm cần biết

Bản ghi kỹ thuật ELN‑DAVID 2026 thiết lập các tiêu chuẩn cho phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu có thể đo lường (MRD) FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML, bao gồm thẩm định phòng xét nghiệm, báo cáo, thời điểm xét nghiệm và khuyến nghị sử dụng lâm sàng để xét nghiệm MRD FLT3‑ITD có thể áp dụng trong chăm sóc thường quy.

Tỷ lệ mắc thực tế, yếu tố nguy cơ và xác thực dấu ấn sinh học SOS/VOD sau ghép đồng loài ở người lớn: Dữ liệu từ cơ sở đăng ký GETH-TC của Tây Ban Nha

Phân tích hồi cứu toàn diện trên 793 ca ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài ở người trưởng thành xác định các yếu tố nguy cơ lâm sàng chủ chốt và xác nhận EASIX là một dấu ấn sinh học dự báo SOS/VOD, nhấn mạnh tác động đáng kể của hội chứng này đối với tử vong không liên quan đến tái phát.

Biến chứng viêm sớm sau ghép haplo-HSCT ở trẻ em với cyclophosphamide sau ghép: tác động lâm sàng và các yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu đa trung tâm này xác định việc sử dụng tế bào gốc máu ngoại vi là yếu tố nguy cơ then chốt của biến chứng viêm sớm sau ghép haplo-HSCT ở trẻ em, đồng thời cho thấy các biến cố này liên quan đến GvHD cấp và mạn tính kháng điều trị.

Giải mã vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa: Những gợi ý tiên lượng từ phân tích CD163 và CD11c

Nghiên cứu này xác định các phân nhóm vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa dựa trên biểu hiện CD163 và CD11c, cho thấy ý nghĩa tiên lượng và tiềm năng phân tầng điều trị với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Làm sáng tỏ trục FOLR2-IRF2BP2: Vì sao dư thừa axit folic làm suy giảm sinh hồng cầu trong tân sinh loạn sản tủy

Dư thừa axit folic làm thúc đẩy suy giảm sinh hồng cầu trong các tân sinh loạn sản tủy thông qua trục FOLR2-IRF2BP2, qua đó gợi mở các đích điều trị tiềm năng liên quan đến hạn chế folate trong khẩu phần và ức chế đường truyền tín hiệu này.

So sánh chiếu xạ toàn thân và điều kiện hóa hóa trị trong ghép nửa hòa hợp cho bệnh nhân AML ở lần lui bệnh đầu tiên: Dữ liệu từ sổ đăng ký EBMT

Nghiên cứu này đánh giá kết cục sống còn và tái phát giữa điều kiện hóa bằng chiếu xạ toàn thân và hóa trị trong ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp cho bệnh nhân AML trưởng thành ở lần lui bệnh đầu tiên, cho thấy TBI không mang lại lợi ích sống còn rõ ràng.

Pembrolizumab phối hợp xạ trị cho thấy triển vọng trong u lympho tế bào T ở da tiến xa: Kết quả cuối cùng từ thử nghiệm giai đoạn II UK NCRI

Thử nghiệm giai đoạn II do UK NCRI thực hiện cho thấy pembrolizumab phối hợp xạ trị khu trú mang lại tỷ lệ đáp ứng có ý nghĩa và kiểm soát bền vững ở u lympho tế bào T ở da tiến xa tái phát/kháng trị, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cải thiện kết cục của một bệnh lý còn nhiều thách thức.

Hội chứng Atelis: Rối loạn chức năng SLF2 và SMC5 là tác nhân thúc đẩy quá trình lão hóa tế bào gốc tạo máu và nguy cơ mắc hội chứng rối loạn sinh tủy

Rối loạn chức năng của SLF2 và SMC5 gây lão hóa sớm tế bào gốc tạo máu, suy tủy xương và hội chứng loạn sản tủy khởi phát sớm trong Hội chứng Atelis, xác lập một rối loạn suy tủy xương di truyền mới.

Thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone làm nặng thiếu máu trong bệnh hồng cầu hình liềm: Những hiểu biết lâm sàng và cơ chế

Các thuốc ức chế RAAS, được dùng để bảo vệ thận trong bệnh hồng cầu hình liềm, có thể làm nặng đáng kể tình trạng thiếu máu bằng cách cản trở quá trình tạo hồng cầu; do đó cần theo dõi chặt chẽ hemoglobin ở nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này.

Cải thiện chẩn đoán trong các u tăng sinh tủy: hồ sơ đa thông số không xâm lấn của ET, preMF và PMF xơ hóa rõ

Nghiên cứu này đánh giá các dấu ấn sinh học không xâm lấn nhằm phân biệt tăng tiểu cầu thiết yếu, tiền xơ tủy và xơ tủy rõ, qua đó cho thấy các hồ sơ viêm và miễn dịch khác biệt, đồng thời ủng hộ mô hình liên tục của bệnh.

Đột biến BPNT1: Nguyên nhân di truyền mới của thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ phụ thuộc vitamin B12

Các đột biến mất chức năng ở cả hai alen của BPNT1 được xác định là một nguyên nhân di truyền mới gây thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ phụ thuộc vitamin B12, có liên quan đến rối loạn sinh học ribosome và giảm hấp thu vitamin B12 tại hồi tràng trong mô hình chuột.

Tối ưu hóa kết cục trong hội chứng POEMS: Góc nhìn thực tế về ghép tế bào gốc tự thân từ một nghiên cứu đa trung tâm

Nghiên cứu đa trung tâm này đánh giá ghép tế bào gốc tự thân (ASCT) trong hội chứng POEMS, cho thấy đáp ứng huyết học rõ rệt, sống còn bền vững và độc tính có thể kiểm soát, qua đó nhấn mạnh vai trò then chốt của ASCT trong điều trị.

Cách mạng hóa điều trị u lympho Hodgkin cổ điển: triển vọng của liệu pháp kháng PD-1

Liệu pháp kháng PD-1 đã thay đổi thực hành điều trị u lympho Hodgkin cổ điển, cho thấy tính an toàn, khả năng áp dụng và hiệu quả bền vững ở nhiều bối cảnh điều trị — từ bệnh tái phát/kháng trị đến điều trị tuyến đầu.

U lympho tế bào lớn anaplastic liên quan đến túi độn ngực: Khám phá tính không đồng nhất tế bào, ức chế miễn dịch và các cơ hội điều trị

BIA-ALCL là một u lympho tế bào T không đồng nhất, được đặc trưng bởi vi môi trường khối u ức chế miễn dịch thúc đẩy sự sống còn và tăng sinh của khối u, qua đó gợi mở các đích tiềm năng cho điều trị bệnh tiến triển.

Bệnh tự miễn và viêm thứ phát sau ghép tế bào gốc tạo máu dị thân: Tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và kết cục lâm sàng từ sổ đăng ký EBMT

Nghiên cứu hồi cứu của EBMT cho thấy các bệnh tự miễn và viêm thứ phát là biến chứng hiếm nhưng có ý nghĩa sau allo-HSCT, làm rõ tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và ảnh hưởng đến sống còn, từ đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chẩn đoán và chiến lược quản lý.
G3BP2 thúc đẩy kháng venetoclax qua trục ELF1–MCL1 trong bệnh bạch cầu tủy cấp: Cơ chế và ý nghĩa điều trị

G3BP2 thúc đẩy kháng venetoclax qua trục ELF1–MCL1 trong bệnh bạch cầu tủy cấp: Cơ chế và ý nghĩa điều trị

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về vai trò của protein gắn RNA G3BP2 trong việc gây kháng venetoclax ở AML thông qua ổn định mRNA ELF1 và tăng phiên mã MCL1, đồng thời nhấn mạnh các hướng điều trị mới khi phối hợp ức chế G3BP2 với venetoclax.
Bệnh tồn dư tối thiểu có thể đo được: dấu ấn tiên lượng nổi bật ở AML điều trị azacitidine và venetoclax hàng đầu – Góc nhìn từ cơ sở đăng ký VENAURA của Pháp

Bệnh tồn dư tối thiểu có thể đo được: dấu ấn tiên lượng nổi bật ở AML điều trị azacitidine và venetoclax hàng đầu – Góc nhìn từ cơ sở đăng ký VENAURA của Pháp

Ở bệnh nhân AML được điều trị hàng đầu bằng azacitidine và venetoclax, đạt MRD âm tính là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sống còn kéo dài và tỷ lệ tái phát thấp hơn, vượt lên trên các yếu tố nguy cơ ban đầu, theo dữ liệu từ cơ sở đăng ký VENAURA của Pháp.
Blinatumomab trong giai đoạn củng cố cho B-ALL Ph- nguy cơ cao: Những phát hiện từ nghiên cứu GRAALL-2014/B-QUEST

Blinatumomab trong giai đoạn củng cố cho B-ALL Ph- nguy cơ cao: Những phát hiện từ nghiên cứu GRAALL-2014/B-QUEST

Nghiên cứu GRAALL-2014/B-QUEST cho thấy việc tích hợp blinatumomab vào điều trị củng cố và duy trì giúp cải thiện đáng kể kết cục ở người lớn bị bệnh bạch cầu lympho cấp dòng B không có nhiễm sắc thể Philadelphia và có nguy cơ cao.