Phân hủy qua trung gian vô nghĩa do EIF4A3 điều khiển: Trục điều hòa mới kiểm soát liều lượng AML1-ETO9a và kết cục lâm sàng trong bệnh bạch cầu tủy cấp t(8;21)

Phân hủy qua trung gian vô nghĩa do EIF4A3 điều khiển: Trục điều hòa mới kiểm soát liều lượng AML1-ETO9a và kết cục lâm sàng trong bệnh bạch cầu tủy cấp t(8;21)

Bản tổng quan này nhấn mạnh rằng quá trình phân hủy mRNA qua trung gian vô nghĩa phụ thuộc EIF4A3 điều hòa chọn lọc isoform sinh ung AML1-ETO9a trong AML t(8;21), từ đó ảnh hưởng đến tăng sinh tế bào bạch cầu, độ nhạy với hóa trị và thời gian sống của bệnh nhân thông qua một điểm kiểm soát liều lượng đặc hiệu theo isoform.
Giải mã hiện tượng giảm một bản sao chức năng của MDM4: một cơ chế mới phụ thuộc TP53 thúc đẩy các hội chứng suy tủy xương

Giải mã hiện tượng giảm một bản sao chức năng của MDM4: một cơ chế mới phụ thuộc TP53 thúc đẩy các hội chứng suy tủy xương

Thiếu hụt một bản sao chức năng của MDM4 hoạt hóa p53, gây ra nhiều kiểu hình suy tủy xương và MDS giảm tế bào, làm nổi bật trục MDM4-p53 giữ vai trò trung tâm trong điều hòa tạo máu và là mục tiêu tiềm năng cho can thiệp.
Kháng kép trong lymphoma tế bào NK/T ngoài hạch: Thách thức điều trị và những tín hiệu mới đầy hứa hẹn

Kháng kép trong lymphoma tế bào NK/T ngoài hạch: Thách thức điều trị và những tín hiệu mới đầy hứa hẹn

Kháng kép với asparaginase và thuốc ức chế PD-1 trong lymphoma tế bào NK/T ngoài hạch dẫn đến tiên lượng xấu; các phác đồ có chứa chidamide cho thấy lợi ích sống còn đầy hứa hẹn ở nhóm bệnh nhân khó điều trị này.
Đột biến phân tử và nguy cơ tim mạch định hình tiên lượng trong tăng tiểu cầu tiên phát âm tính ba đột biến

Đột biến phân tử và nguy cơ tim mạch định hình tiên lượng trong tăng tiểu cầu tiên phát âm tính ba đột biến

Nghiên cứu này cho thấy các đột biến gen đặc hiệu và các yếu tố nguy cơ tim mạch ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và nguy cơ huyết khối trong tăng tiểu cầu tiên phát âm tính ba đột biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích phân tử trong điều trị cá thể hóa.
Tín hiệu FLT3-ITD phi kinh điển thúc đẩy né tránh miễn dịch qua kiệt sức tế bào T CD8+ do trục PKCι–STAT1 trung gian trong bệnh bạch cầu tủy cấp

Tín hiệu FLT3-ITD phi kinh điển thúc đẩy né tránh miễn dịch qua kiệt sức tế bào T CD8+ do trục PKCι–STAT1 trung gian trong bệnh bạch cầu tủy cấp

Đột biến FLT3-ITD trong AML thúc đẩy né tránh miễn dịch thông qua một trục tín hiệu PKCι–STAT1 mới, gây kiệt sức tế bào T CD8+ do CD276 trung gian, qua đó gợi mở mục tiêu đầy hứa hẹn cho các liệu pháp phối hợp nhắm đích FLT3 và CD276.
Đánh giá sớm có hỗ trợ phần mềm giúp nâng cao khả năng dự đoán sống còn ở bệnh nhân bệnh ghép chống chủ mạn tính mới chẩn đoán

Đánh giá sớm có hỗ trợ phần mềm giúp nâng cao khả năng dự đoán sống còn ở bệnh nhân bệnh ghép chống chủ mạn tính mới chẩn đoán

Đánh giá đáp ứng có hỗ trợ phần mềm tại thời điểm 6 tháng có thể dự đoán đáng tin cậy kết cục sống còn ở bệnh ghép chống chủ mạn tính, hứa hẹn trở thành công cụ hỗ trợ quyết định điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Liệu pháp tế bào CAR-T hướng đích CD7 trong bệnh bạch cầu tủy cấp CD7 dương tính tái phát/kháng trị: tiến bộ lâm sàng và triển vọng tương lai

Liệu pháp tế bào CAR-T hướng đích CD7 trong bệnh bạch cầu tủy cấp CD7 dương tính tái phát/kháng trị: tiến bộ lâm sàng và triển vọng tương lai

Bài tổng quan này tổng hợp dữ liệu thử nghiệm pha I gần đây về các liệu pháp CAR-T CD7 trong AML tái phát/kháng trị, nhấn mạnh tính an toàn đầy hứa hẹn, tỷ lệ đáp ứng cao, thách thức do tái phát mất kháng nguyên và các hướng nghiên cứu trong tương lai.
Pavurutamab: thuốc dẫn đường tế bào T nhắm BCMA cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị kháng ba nhóm thuốc — kết quả pha 1/1b đầy hứa hẹn

Pavurutamab: thuốc dẫn đường tế bào T nhắm BCMA cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị kháng ba nhóm thuốc — kết quả pha 1/1b đầy hứa hẹn

Pavurutamab cho thấy tính an toàn có thể kiểm soát và hiệu quả đầy hứa hẹn ở bệnh nhân đa u tủy xương tái phát/kháng trị đã điều trị nhiều dòng trước đó, với tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 46,5% và thời gian sống không tiến triển trung vị 16,8 tháng ở liều khuyến nghị.
Fludarabine phối hợp Treosulfan hay chiếu xạ toàn thân: So sánh hồi cứu các phác đồ điều kiện hóa trong ghép ALL

Fludarabine phối hợp Treosulfan hay chiếu xạ toàn thân: So sánh hồi cứu các phác đồ điều kiện hóa trong ghép ALL

Nghiên cứu hồi cứu ghép cặp này so sánh fludarabine phối hợp với treosulfan hoặc chiếu xạ toàn thân như các phác đồ điều kiện hóa trước ghép tế bào gốc tạo máu dị gen ở người lớn mắc bệnh bạch cầu lympho cấp, và cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về các kết cục ghép chính.
Giải mã các yếu tố di truyền thúc đẩy tăng tiểu cầu âm tính bộ ba: Ý nghĩa của đột biến MPL và SH2B3/LNK

Giải mã các yếu tố di truyền thúc đẩy tăng tiểu cầu âm tính bộ ba: Ý nghĩa của đột biến MPL và SH2B3/LNK

Sàng lọc di truyền toàn diện ở bệnh nhân tăng tiểu cầu âm tính bộ ba cho thấy các đột biến mầm kép MPL và các biến đổi gây cụt SH2B3/LNK, cung cấp những hiểu biết mới về chẩn đoán và quản lý cá thể hóa.
MAIPI: Chỉ số tiên lượng mới dựa trên AI cho u lympho tế bào áo choàng từ mô học thường quy

MAIPI: Chỉ số tiên lượng mới dựa trên AI cho u lympho tế bào áo choàng từ mô học thường quy

Mô hình học sâu MAIPI là một công cụ tiên lượng mới, chính xác cho u lympho tế bào áo choàng, sử dụng ảnh sinh thiết nhuộm H&E thường quy, không cần xét nghiệm phân tử hay giải phẫu bệnh chuyên gia, đồng thời cải thiện phân tầng nguy cơ để hỗ trợ điều trị cá thể hóa.
Giải mã các biến thể PIEZO1: Những hiểu biết chính xác về rối loạn hồng cầu và chuyển hóa sắt di truyền

Giải mã các biến thể PIEZO1: Những hiểu biết chính xác về rối loạn hồng cầu và chuyển hóa sắt di truyền

Nghiên cứu này tinh chỉnh việc phân loại các biến thể PIEZO1 bằng dữ liệu hệ gen và kiểu hình tích hợp, qua đó nâng cao chẩn đoán và quản lý cá thể hóa các rối loạn hồng cầu và rối loạn sắt di truyền như bệnh stomatocytosis di truyền mất nước.
Tạo máu dòng vô định và khuynh hướng di truyền cùng khuếch đại nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác: Dữ liệu từ một đoàn hệ UK Biobank lớn

Tạo máu dòng vô định và khuynh hướng di truyền cùng khuếch đại nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác: Dữ liệu từ một đoàn hệ UK Biobank lớn

Nghiên cứu thuần tập này cho thấy tạo máu dòng vô định tiềm năng (CHIP) làm tăng độc lập nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác (AMD), và hiệu ứng này mạnh hơn rõ rệt khi đi kèm với khuynh hướng di truyền cao, đặc biệt ở người lớn tuổi.
CHIME: Mô hình eplet HLA mới dự đoán tử vong không do tái phát trong ghép tế bào tạo máu nửa hòa hợp

CHIME: Mô hình eplet HLA mới dự đoán tử vong không do tái phát trong ghép tế bào tạo máu nửa hòa hợp

Nghiên cứu này giới thiệu CHIME, một mô hình bất tương hợp eplet HLA mới, cho thấy mối liên quan với tử vong không do tái phát và aGvHD nặng trong ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp có cyclophosphamide sau ghép, đồng thời cải thiện khả năng dự đoán kết cục so với các phương pháp bất tương hợp alen truyền thống.
Kết quả dài hạn của decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax ở bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán

Kết quả dài hạn của decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax ở bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán

Decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax là một liệu pháp hàng đầu hoàn toàn đường uống, hiệu quả cho bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc AML mới chẩn đoán, với tỷ lệ đáp ứng đáng khích lệ và độ an toàn có thể kiểm soát qua theo dõi dài hạn; tuy nhiên, AML thứ phát vẫn là một thách thức đặc biệt.
Giải mã tình trạng kháng Tagraxofusp trong u tế bào tua tương bào dạng nguyên bào: vai trò của TXNRD1 và các đột biến TET2

Giải mã tình trạng kháng Tagraxofusp trong u tế bào tua tương bào dạng nguyên bào: vai trò của TXNRD1 và các đột biến TET2

Bài viết này phân tích mối liên hệ giữa giảm biểu hiện TXNRD1 và các đột biến TET2 cụ thể với tình trạng kháng tagraxofusp ở bệnh nhân BPDCN, qua đó làm nổi bật các dấu ấn sinh học có thể định hướng chiến lược điều trị trong tương lai.
Kháng thể hoạt hóa tiểu cầu không gắn PF4/heparin trong giảm tiểu cầu do heparin: Ý nghĩa đối với chẩn đoán và bệnh sinh

Kháng thể hoạt hóa tiểu cầu không gắn PF4/heparin trong giảm tiểu cầu do heparin: Ý nghĩa đối với chẩn đoán và bệnh sinh

Các phát hiện gần đây xác định một phân nhóm kháng thể hoạt hóa tiểu cầu phổ biến trong HIT, không được phát hiện bởi ELISA PF4/heparin truyền thống, qua đó làm nổi bật những hiểu biết mới về chẩn đoán và bệnh sinh.
Khai thác Machine Learning để dự đoán tiên lượng chính xác trong hemophagocytic lymphohistiocytosis thứ phát

Khai thác Machine Learning để dự đoán tiên lượng chính xác trong hemophagocytic lymphohistiocytosis thứ phát

HLH-Risk-Calculator sử dụng machine learning để dự đoán mức độ nặng ban đầu và tử vong tại nhiều thời điểm ở bệnh nhân trưởng thành bị hemophagocytic lymphohistiocytosis thứ phát, đồng thời làm nổi bật các biomarker then chốt và nhấn mạnh sự cần thiết của thẩm định bên ngoài.
Mô hình tiên lượng toàn diện dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép tế bào tạo máu đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp

Mô hình tiên lượng toàn diện dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép tế bào tạo máu đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp

Bài viết trình bày một mô hình tiên lượng H-score toàn diện mới, tích hợp các yếu tố của người bệnh, bệnh và điều trị để dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ vượt xa các mô hình hiện có.
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tái phát sau DVT đoạn xa đơn độc: Những phát hiện từ thử nghiệm RIDTS

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tái phát sau DVT đoạn xa đơn độc: Những phát hiện từ thử nghiệm RIDTS

Bài viết này tổng quan về tỷ lệ mắc và các yếu tố dự báo thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tái phát sau khi điều trị chống đông ở huyết khối tĩnh mạch sâu đoạn xa đơn độc, nhấn mạnh các yếu tố nguy cơ then chốt và ý nghĩa đối với thời gian điều trị cũng như quản lý người bệnh.