Giới thiệu
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng haplotype (haplo-hematopoietic stem cell transplantation, haplo-HCT) với cyclophosphamide sau ghép (post-transplant cyclophosphamide, PTCy) đã nổi lên như một lựa chọn điều trị có khả năng chữa khỏi cho bệnh nhân bạch cầu cấp không có người hiến phù hợp. Mặc dù phương pháp này mở rộng nguồn người hiến, các biến chứng viêm sớm (early inflammatory complications, EICs) như hội chứng giải phóng cytokine (cytokine release syndrome, CRS) và hội chứng mọc mảnh ghép (engraftment syndrome, ES) vẫn là những thách thức đáng kể sau ghép. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến kết cục của bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease, GvHD) và thành công chung của quá trình ghép. Dù đã được nghiên cứu nhiều ở người lớn, dữ liệu về tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và tác động lâm sàng của EICs ở quần thể nhi khoa vẫn còn hạn chế. Phân tích hồi cứu đa trung tâm này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đánh giá các biến chứng viêm sớm ở trẻ em ghép haplo-HCT với PTCy điều trị bạch cầu cấp.
Bối cảnh nền tảng và bối cảnh lâm sàng
Bạch cầu cấp ở trẻ em thường cần ghép tế bào gốc tạo máu dị hợp tử (allogeneic hematopoietic stem cell transplantation, HSCT) để đạt mục tiêu chữa khỏi. Ghép đồng haplotype, sử dụng người hiến là người thân có mức độ phù hợp một phần, đã làm tăng khả năng tiếp cận ghép nhưng đồng thời cũng đặt ra các biến chứng miễn dịch. Cyclophosphamide sau ghép có hiệu quả trong phòng ngừa GvHD nặng; tuy nhiên, sự xuất hiện các phản ứng viêm sớm sau khi mọc mảnh ghép—biểu hiện dưới dạng CRS và ES—có thể làm tăng nguy cơ kháng điều trị và GvHD mạn tính. Việc hiểu rõ dịch tễ học và ý nghĩa lâm sàng của các biến cố này là rất quan trọng để cải thiện kết cục ghép ở trẻ em.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu hồi cứu này phân tích 102 bệnh nhi liên tiếp được ghép haplo-HCT với PTCy điều trị bạch cầu cấp tại nhiều trung tâm. Bệnh nhân được theo dõi các biến chứng viêm sớm, bao gồm CRS và ES, được định nghĩa theo các tiêu chuẩn lâm sàng đã được thiết lập. Các biến số chính được ghi nhận gồm nguồn tế bào gốc (tế bào gốc máu ngoại vi [peripheral blood stem cells, PBSC] so với tủy xương), thời điểm khởi đầu chất ức chế calcineurin (calcineurin inhibitor, CNI), tỷ lệ mắc và mức độ nặng của GvHD cấp và mạn, đáp ứng với điều trị hàng đầu GvHD, tái phát và các kết cục sống còn. Phân tích thống kê xác định các yếu tố nguy cơ của EICs và đánh giá ảnh hưởng của chúng đối với kết quả ghép.
Kết quả chính
Tỷ lệ mắc biến chứng viêm sớm là 21,6% (KTC 95%: 14,7–30,5). Sử dụng PBSC là yếu tố nguy cơ độc lập duy nhất đối với EICs, làm tăng nguy cơ hơn 5 lần một cách có ý nghĩa thống kê (OR 5,1; KTC 95%: 1,3–19,8; p=0,017). Đáng chú ý, tất cả bệnh nhân xuất hiện CRS đều bắt đầu điều trị CNI dựa trên tacrolimus từ ngày thứ 5 sau ghép.
Quan trọng là, EICs không làm tăng tỷ lệ mắc GvHD cấp ban đầu; tuy nhiên, chúng liên quan đến đáp ứng kém hơn rõ rệt với điều trị steroid hàng đầu cho GvHD cấp (tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn 45,5% ở nhóm không có EICs so với 6,9% ở nhóm có EICs; p=0,011). Ngoài ra, các biến chứng này dự báo nguy cơ phát triển GvHD mạn tính cao hơn đáng kể (55,6% so với 20,6%; OR 4,8; p=0,008).
Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ tái phát, tử vong không do tái phát hoặc sống còn toàn bộ giữa nhóm có và không có EICs. Những dữ liệu này cho thấy EICs là chỉ dấu tiên lượng bất lợi quan trọng đối với kết cục GvHD hơn là đối với sống còn toàn bộ.
Bình luận chuyên gia và cơ chế bệnh sinh
Các phát hiện này nhấn mạnh tính phức tạp về miễn dịch của ghép haplo-HCT với PTCy ở trẻ em. Dữ liệu gợi ý rằng việc sử dụng mảnh ghép PBSC, vốn chứa nhiều tế bào hiệu ứng miễn dịch trưởng thành hơn và các tế bào đã được “mồi” cytokine, có thể khiến người nhận dễ xuất hiện đáp ứng viêm sớm mạnh hơn. Khởi đầu CNI vào ngày thứ 5, dù là thực hành chuẩn, có thể trùng với giai đoạn hoạt hóa viêm, qua đó góp phần vào sự xuất hiện CRS.
Mối liên quan giữa EICs với GvHD cấp kháng trị cùng nguy cơ GvHD mạn tính cho thấy rối loạn điều hòa miễn dịch sớm có thể làm suy giảm khả năng kiểm soát phản ứng alloreactivity. Điều này có thể đặt ra nhu cầu xem xét lại nguồn tế bào gốc trong ghép haplo-HCT ở trẻ em, theo hướng ưu tiên tủy xương nhằm giảm bệnh suất liên quan đến EICs.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và sự khác biệt nội tại giữa các trung tâm về chăm sóc hỗ trợ và xử lý mảnh ghép. Cần có thêm nghiên cứu tiến cứu để xác thực các phát hiện này và khám phá các phác đồ ức chế miễn dịch cá thể hóa cũng như các chiến lược dự phòng GvHD mới nhắm vào nhóm nguy cơ cao này.
Kết luận
Biến chứng viêm sớm xuất hiện khá thường xuyên ở trẻ em ghép haplo-HCT với PTCy, chủ yếu liên quan đến mảnh ghép từ tế bào gốc máu ngoại vi. Các biến chứng này xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao mắc GvHD cấp kháng steroid và sau đó là GvHD mạn tính, mặc dù không ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát hoặc sống còn. Những dữ liệu này ủng hộ việc ưu tiên sử dụng mảnh ghép tủy xương và tăng cường theo dõi lâm sàng sau ghép, đồng thời thúc đẩy phát triển các can thiệp dự phòng và điều trị đổi mới nhằm giảm hậu quả viêm và cải thiện kết cục dài hạn của ghép ở trẻ em mắc bạch cầu cấp.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Không cung cấp thông tin về tài trợ nghiên cứu. Do đây là phân tích hồi cứu, không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng tiến cứu.
Tài liệu tham khảo
Pierri F, Bagnasco F, Saglio F, Fagioli F, Giardino S, Pestarino S, Leardini D, Gottardi F, Masetti R, Faraci M. Early inflammatory complications after haploidentical hematopoietic stem cell transplantation with post transplant cyclophosphamide for acute leukemia: a pediatric multicenter experience. Bone marrow transplantation. 2026 Jul 18. PMID: 42471474. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42471474/