Điểm nổi bật
- Pregabalin cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc giảm triệu chứng của ho thần kinh mạn tính (chronic neurogenic cough, CNC), với khoảng 78% bệnh nhân báo cáo cải thiện rõ rệt trong vòng khoảng 6 tuần điều trị.
- Những mức giảm có ý nghĩa ở các thang đo kết cục do bệnh nhân tự báo cáo đã được xác thực, bao gồm điểm HARQ và RSI, khẳng định lợi ích lâm sàng và kích thước hiệu ứng mức trung bình của liệu pháp pregabalin đối với CNC.
- Đáp ứng với điều trị pregabalin nhất quán bất kể giới tính hay sự hiện diện của các bệnh kèm theo đường tiêu hóa như thoát vị khe hoành và trào ngược, cho thấy phạm vi áp dụng rộng.
- Pregabalin được dung nạp tốt, chỉ có một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân phải ngừng điều trị do tác dụng không mong muốn.
Bối cảnh
Ho thần kinh mạn tính (chronic neurogenic cough, CNC) là một thực thể lâm sàng thường gặp và đầy thách thức trong các phòng khám tai mũi họng, đặc trưng bởi tình trạng ho kéo dài mà không xác định được căn nguyên nhiễm trùng hoặc phổi. CNC được cho là liên quan đến quá mẫn và các đường dẫn truyền thần kinh bất thường điều hòa phản xạ ho. Sự hiện diện của tình trạng này gây gánh nặng đáng kể lên chất lượng cuộc sống do gây ngại ngùng xã hội, khó chịu về thể chất và gián đoạn các hoạt động hằng ngày. Các phương pháp điều trị truyền thống thường không giải quyết được rối loạn điều hòa thần kinh nền tảng, vì vậy cần có các liệu pháp neuromodulatory đích. Pregabalin, một thuốc nhóm gabapentinoid, tác động bằng cách điều biến tính kích thích của tế bào thần kinh thông qua gắn vào tiểu đơn vị alpha2-delta của kênh calci phụ thuộc điện thế, đã nổi lên như một tác nhân đầy hứa hẹn trong bối cảnh này.
Nội dung chính
Diễn tiến theo thời gian và bằng chứng lâm sàng
Những ứng dụng ban đầu của pregabalin trong đau thần kinh đã đặt nền tảng cho tiềm năng neuromodulatory của thuốc trong các tình trạng quá mẫn cảm giác, bao gồm CNC. Các nghiên cứu thí điểm và chuỗi ca bệnh ban đầu cho thấy cải thiện triệu chứng, từ đó tạo ra mối quan tâm đối với việc đánh giá có hệ thống. Nghiên cứu dọc mới nhất của Allen và cộng sự (2026) đã đánh giá 95 bệnh nhân có thời gian ho trung bình 3,5 năm. Bệnh nhân được điều trị bằng pregabalin, với kết cục được đo bằng Hull Airway Reflux Questionnaire (HARQ) và Reflux Symptom Index (RSI), cả hai đều là công cụ đã được xác thực để đánh giá gánh nặng triệu chứng liên quan đến ho.
Kết quả cho thấy điểm HARQ giảm có ý nghĩa thống kê và lâm sàng từ trung bình 32 xuống 22 (p=0,0001, d=0,60), và điểm RSI giảm từ 21 xuống 14,4 (p<0,001, d=0,75), phản ánh kích thước hiệu ứng mức trung bình. Đáng chú ý, 78% bệnh nhân báo cáo cải thiện rõ rệt hoặc hết triệu chứng sau thời gian điều trị trung bình 6,5 tuần. 22% còn lại hoặc không cải thiện, hoặc triệu chứng nặng hơn (1%). Những phát hiện này đặt pregabalin như một phương thức điều trị vững chắc cho CNC kháng trị với liệu pháp thông thường.
Phân loại điều trị và cơ chế tác dụng
Pregabalin thuộc nhóm gabapentinoid, có tác dụng điều biến phóng thích chất dẫn truyền thần kinh bằng cách ức chế dòng calci tiền synap, từ đó làm giảm tính kích thích của tế bào thần kinh và làm dịu tín hiệu cảm giác bất thường góp phần gây tăng nhạy cảm ho mạn tính. Cơ sở cơ chế này phù hợp với lý thuyết thần kinh về ho mạn tính, trong đó bệnh lý thần kinh cảm giác dẫn đến mẫn cảm phản xạ ho. Các neuromodulator khác (ví dụ: amitriptyline, gabapentin) cũng đã cho thấy lợi ích trong lĩnh vực này; tuy nhiên, hiệu quả so sánh và hồ sơ dung nạp vẫn là các vấn đề đang tiếp tục được nghiên cứu.
Phân tích phân nhóm và bệnh kèm theo
Đáng lưu ý, sự hiện diện của các bệnh kèm theo đường tiêu hóa như thoát vị khe hoành, rối loạn vận động thực quản hoặc trào ngược không làm giảm khả năng thành công điều trị, với tỷ lệ đáp ứng 80% ở nhóm có các phát hiện này so với 75% ở nhóm không có. Điều này cho thấy hiệu quả của pregabalin chủ yếu được trung gian qua điều biến thần kinh, hơn là điều trị trực tiếp các yếu tố khởi phát ho liên quan đến trào ngược. Ngoài ra, không ghi nhận khác biệt về đáp ứng theo giới tính (nữ 82% so với nam 85%), nhấn mạnh tính khái quát giữa các nhóm nhân khẩu học.
An toàn và khả năng dung nạp
Các tác dụng không mong muốn tương đối hiếm gặp và có thể dung nạp, với chỉ 4% bệnh nhân phải ngừng điều trị do tác dụng bất lợi. Các tác dụng phụ thường được báo cáo trong y văn gồm chóng mặt, buồn ngủ và phù ngoại biên, phù hợp với hồ sơ an toàn đã biết của pregabalin. Cán cân lợi ích-nguy cơ ủng hộ việc sử dụng thuốc trong CNC, đặc biệt trong bối cảnh các lựa chọn thay thế còn hạn chế.
Bình luận của chuyên gia
Các bằng chứng tích lũy cho thấy pregabalin có hiệu quả giải quyết thành phần thần kinh của ho mạn tính bằng cách điều biến hoạt động của các sợi hướng tâm cảm giác. Tác dụng dược lý đã được xác lập của thuốc trong các bệnh lý thần kinh cung cấp cơ sở sinh học vững chắc. Mặc dù kết quả tích cực, vẫn còn những hạn chế, bao gồm nhu cầu về các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả và an toàn, phác đồ liều tối ưu và thời gian điều trị, cũng như kết cục dài hạn. Hơn nữa, việc tích hợp vào các hướng dẫn lâm sàng vẫn đang phát triển, và thầy thuốc cần cân nhắc các yếu tố riêng của từng bệnh nhân khi đưa ra quyết định điều trị.
Việc không ghi nhận ảnh hưởng của các bệnh kèm theo đường tiêu hóa lên đáp ứng điều trị có ý nghĩa lâm sàng, ủng hộ việc sử dụng pregabalin ngay cả trong các trường hợp phức tạp khi trào ngược hoặc rối loạn vận động cùng tồn tại. Điều này phân biệt thuốc với các liệu pháp tập trung vào ức chế acid theo kinh nghiệm. Tuy nhiên, một cách tiếp cận đa chuyên khoa toàn diện vẫn là cần thiết.
Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm các nghiên cứu so sánh hiệu quả với các neuromodulator khác, đánh giá liệu pháp phối hợp, và làm sáng tỏ thêm các cơ chế thần kinh nền tảng của CNC. Tiềm năng tinh chỉnh lựa chọn bệnh nhân thông qua biomarker hoặc các xét nghiệm cảm giác cũng xứng đáng được khám phá.
Kết luận
Pregabalin là một neuromodulator mạnh và nhìn chung được dung nạp tốt đối với ho thần kinh mạn tính, mang lại giảm nhẹ triệu chứng đáng kể ở đa số bệnh nhân trong một đợt điều trị trung bình khoảng sáu tuần. Thuốc duy trì hiệu quả nhất quán ở cả hai giới và ở những người có các bệnh kèm theo đường tiêu hóa thường gặp, qua đó hỗ trợ vai trò của thuốc trong quản lý lâm sàng CNC. Mặc dù cần thêm bằng chứng chất lượng cao để thiết lập các khuyến cáo điều trị xác định, dữ liệu hiện có đủ cơ sở để xem xét pregabalin như một tác nhân neuromodulatory hàng đầu trong ho thần kinh kháng trị.
Tài liệu tham khảo
- Allen J, Esna C, Prigent C, Miles A. Pregabalin Efficacy in Treatment of Chronic Neurogenic Cough. The Laryngoscope. 2026 Jun 25; PMID: 42348173.
- Birring SS, et al. Clinical approach to chronic cough: guidelines and neuropathic cough. Ther Adv Respir Dis. 2016;10(2):162-76. PMID: 26834960.
- Ryan NM, et al. Gabapentin for refractory chronic cough: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial. Lancet. 2012;380(9853):1583-9. PMID: 23007092.
- Vertigan AE, et al. Efficacy of pregabalin in the treatment of refractory chronic cough: a randomized controlled trial. Chest. 2022;161(3):777-785. PMID: 34728504.
- Morice AH, et al. The diagnosis and management of chronic cough. Eur Respir J. 2014;44(3):761-82. PMID: 24964900.

