Nuốt sau phẫu thuật robot qua đường miệng và biến chứng quanh mổ: Tổng quan toàn diện

Nuốt sau phẫu thuật robot qua đường miệng và biến chứng quanh mổ: Tổng quan toàn diện

Điểm nổi bật

  • TORS nguyên phát đối với OPSCC cho thấy kết quả nuốt ngắn hạn rất tốt, đa số người bệnh có thể dung nạp ăn uống đường miệng khi xuất viện.
  • Đánh giá sớm sau mổ và phục hồi chức năng nuốt do các chuyên gia bệnh lý ngôn ngữ – lời nói (SLP) thực hiện là thành phần then chốt giúp tối ưu hóa hồi phục.
  • Mặc dù người bệnh tự báo cáo cảm giác nuốt xấu đi sau 6 tuần kể từ TORS, các nghiên cứu nuốt bằng X quang huỳnh quang động cho thấy suy giảm chức năng rất ít.
  • Tỷ lệ biến chứng, bao gồm nhu cầu đặt ống nuôi ăn đường tiêu hóa, vẫn thấp, nhấn mạnh tính an toàn của TORS tại các trung tâm tuyến cuối có kinh nghiệm.

Bối cảnh

Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng (OPSCC) đã tăng trên toàn cầu, chủ yếu do các trường hợp liên quan đến virus papilloma ở người (HPV). Các lựa chọn điều trị bao gồm xạ trị, hóa xạ trị và ngày càng nhiều hơn là các phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu như phẫu thuật robot qua đường miệng (TORS). TORS cho phép cắt bỏ khối u chính xác với bảo tồn cơ quan, nhằm duy trì kết cục chức năng, đặc biệt là chức năng nuốt, yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, rối loạn nuốt vẫn là một mối lo ngại sau điều trị, có thể dẫn đến sặc, suy dinh dưỡng và phụ thuộc kéo dài vào ống nuôi ăn. Đánh giá sớm và có cấu trúc về sinh lý nuốt bằng thang điểm Dynamic Image Grade of Swallowing Toxicity (DIGEST) thông qua nghiên cứu nuốt bằng X quang huỳnh quang động (VFSS), kết hợp với các kết cục do người bệnh báo cáo như MD Anderson Dysphagia Inventory (MDADI), cung cấp những thông tin then chốt về chức năng nuốt quanh phẫu thuật. Mặc dù TORS ngày càng được áp dụng rộng rãi, dữ liệu toàn diện về kết cục nuốt quanh phẫu thuật và biến chứng, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi chức năng sớm, vẫn còn chưa được mô tả đầy đủ.

Nội dung chính

1. Kết cục nuốt sau TORS nguyên phát đối với OPSCC

Nghiên cứu đoàn hệ lớn nhất gần đây của de Groot và cộng sự (2026), bao gồm 212 người bệnh được điều trị trong giai đoạn 2017–2024 tại một trung tâm tuyến cuối, đã sử dụng VFSS tuần tự với chấm điểm DIGEST, đồng thời đánh giá MDADI. VFSS ban đầu bình thường ở 97,6% người bệnh. Gần như tất cả người bệnh đều được chuyên gia SLP đánh giá nuốt tại giường vào ngày hậu phẫu (POD) 1, và các chiến lược bù trừ được khuyến nghị khi cần. Phần lớn người bệnh (97,6%) dung nạp chế độ ăn đường miệng khi xuất viện với thời gian nằm viện trung vị 2 ngày. Chỉ 6,6% cần đặt ống nuôi ăn đường tiêu hóa trong giai đoạn hậu phẫu ngay sau mổ. Sau 6 tuần, mặc dù 63,6% báo cáo cảm giác nuốt xấu đi theo MDADI, chỉ 9,1% cho thấy suy giảm khách quan trên VFSS. Đáng chú ý, hơn 95% vẫn duy trì chế độ ăn mềm đến ăn thường sau 6 tuần, cho thấy sự hồi phục chức năng.

2. Kết cục nuốt trong TORS cứu vãn có tái tạo

Ở người bệnh OPSCC tái phát được thực hiện TORS cứu vãn kết hợp tái tạo bằng vạt đảo dưới cằm (submental island flap, SMIF), kết cục khác biệt do ảnh hưởng của điều trị trước đó và biến đổi mô. Một đoàn hệ nhỏ hơn (n=8) được báo cáo trong nghiên cứu năm 2025 cho thấy không có thay đổi có ý nghĩa về chức năng nuốt ở thời điểm 6 tuần và 6 tháng sau mổ, mặc dù thời gian nuôi ăn đường tiêu hóa dài hơn (trung vị 43 ngày) và tỷ lệ biến chứng cao hơn so với TORS nguyên phát. SMIF cung cấp mô được tưới máu tốt ở ngoài trường chiếu xạ trước đó, qua đó thuận lợi cho bảo tồn chức năng.

3. Ảnh hưởng của các thủ thuật TORS cụ thể lên chức năng nuốt

Cắt amidan lưỡi chọn lọc để chẩn đoán ung thư nguyên phát chưa rõ (CUP) với hạch p16 dương tính liên quan đến bệnh nuốt cấp tính ít hơn so với cắt bỏ điều trị u đáy lưỡi (BOT). Phân tích từ một đoàn hệ năm 2021 cho thấy điểm DIGEST cải thiện và xác suất mắc chứng khó nuốt mức độ vừa/nặng thấp hơn trong nhóm cắt amidan lưỡi chẩn đoán CUP so với nhóm cắt u đáy lưỡi nguyên phát. Điều này cho thấy lựa chọn người bệnh và mức độ cắt bỏ phẫu thuật ảnh hưởng đáng kể đến kết cục nuốt.

4. Kết cục chức năng so sánh: TORS so với xạ trị

Thử nghiệm đa trung tâm ngẫu nhiên ORATOR (công bố năm 2019) so sánh xạ trị với TORS kết hợp nạo vét hạch cổ ở OPSCC giai đoạn sớm. Tại thời điểm 1 năm sau điều trị, người bệnh xạ trị có chất lượng cuộc sống liên quan đến nuốt tốt hơn (điểm MDADI) so với nhóm TORS, mặc dù khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng. Hồ sơ độc tính khác nhau, với tác dụng phụ về huyết học và tai mũi họng nhiều hơn ở nhóm xạ trị, trong khi nhóm TORS có tỷ lệ há miệng hạn chế (trismus) cao hơn. Quan trọng là rối loạn nuốt đều hiện diện ở cả hai phương thức, cho thấy cần cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm người bệnh và hội chẩn đa chuyên khoa.

5. Biến chứng quanh phẫu thuật và diễn tiến hồi phục

Qua các nghiên cứu, tỷ lệ bệnh suất quanh phẫu thuật nói chung sau TORS vẫn thấp, với thời gian nằm viện trung vị ngắn (2 ngày ở TORS nguyên phát, 6,5 ngày ở các ca cứu vãn). Các biến chứng lớn như xuất huyết sau mổ hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. Sự tham gia sớm của SLP giúp khởi động ăn đường miệng an toàn và hỗ trợ phục hồi chức năng. Phụ thuộc vào ống nuôi ăn tối thiểu và thường chỉ thoáng qua, đặc biệt ở TORS nguyên phát.

Nhận định chuyên gia

Bằng chứng hiện có củng cố TORS là một phương pháp an toàn và bảo tồn chức năng ở một số người bệnh OPSCC được lựa chọn phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh có đội ngũ phẫu thuật và nhân viên y tế liên quan giàu kinh nghiệm. Sự khác biệt giữa cảm nhận chủ quan về nuốt xấu đi và sự ổn định khách quan của chức năng nuốt sau 6 tuần gợi ý rằng triệu chứng của người bệnh có nhiều yếu tố góp phần, bao gồm đau, tăng nhạy cảm niêm mạc và các yếu tố tâm lý sau phẫu thuật. Đánh giá nuốt tại giường sớm và điều chỉnh chế độ ăn theo International Dysphagia Diet Standardisation Initiative (IDDSI) là rất quan trọng để giảm nguy cơ sặc và thúc đẩy hồi phục.

TORS cứu vãn vẫn khó khăn hơn do ảnh hưởng của các điều trị trước đó, với nhu cầu hỗ trợ dinh dưỡng kéo dài và tỷ lệ biến chứng cao hơn, nhấn mạnh vai trò của các kỹ thuật tái tạo bằng vạt như SMIF nhằm cải thiện kết cục chức năng. Sự khác biệt về bệnh suất nuốt giữa các thủ thuật TORS — từ cắt amidan lưỡi bảo tồn đến cắt rộng u đáy lưỡi — minh họa tầm quan trọng của việc cá thể hóa can thiệp.

Kết quả của thử nghiệm ORATOR cho thấy những đánh đổi tinh tế giữa điều trị phẫu thuật và xạ trị trong OPSCC, ủng hộ việc ra quyết định chung và tích hợp sở thích của người bệnh, đặc biệt liên quan đến chất lượng cuộc sống do nuốt. Hạn chế phương pháp bao gồm thiết kế hồi cứu, dữ liệu đơn trung tâm và thời gian theo dõi tương đối ngắn ở nhiều nghiên cứu. Cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên và hệ thống đăng ký tiến cứu để hoàn thiện phác đồ phục hồi chức năng quanh phẫu thuật, quỹ đạo chức năng dài hạn và sự tích hợp với các liệu pháp bổ trợ.

Các hiểu biết cơ chế về rối loạn nuốt sau TORS cho thấy tình trạng mất chi phối thần kinh tạm thời, phù nề và tổn thương niêm mạc làm ảnh hưởng đến sinh cơ học nuốt phức tạp. Các chiến lược phục hồi dựa trên động tác bù trừ và tính dẻo thần kinh là thiết yếu. Những tiến bộ trong thiết bị robot và chẩn đoán hình ảnh trong mổ có thể tiếp tục làm giảm tổn thương mô lân cận trong tương lai.

Kết luận

Phẫu thuật robot qua đường miệng đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng, kết hợp kiểm soát ung thư rất tốt với kết cục nuốt ngắn hạn thuận lợi. Đánh giá sớm thường quy bởi SLP và các quy trình tăng bậc chế độ ăn được cá thể hóa cho phép phần lớn người bệnh nhanh chóng trở lại ăn uống qua đường miệng với nhu cầu nuôi ăn đường tiêu hóa kéo dài ở mức tối thiểu. Mặc dù triệu chứng khó nuốt chủ quan có thể xấu đi thoáng qua sau mổ, các đánh giá nuốt khách quan nhìn chung vẫn xác nhận sự bảo tồn chức năng. TORS cứu vãn và các trường hợp cắt rộng hơn đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ hơn. Dữ liệu so sánh với xạ trị cung cấp cơ sở tư vấn tinh tế về những đánh đổi chức năng dự kiến. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào chức năng nuốt dài hạn, tối ưu hóa phục hồi chức năng và các cơ chế nền tảng để tối đa hóa chất lượng cuộc sống sau TORS.

Tài liệu tham khảo

  • de Groot ECM, Kim M, Sim ES, et al. Swallowing Function and Perioperative Complications After Transoral Robotic Surgery. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026;152(6):618-625. PMID:41989773.
  • Richmon JD, Holman AS, Calhoun HJ, et al. Salvage Transoral Robotic Surgery With Submental Flap Reconstruction: Functional and Oncologic Outcomes. Ann Otol Rhinol Laryngol. 2025;134(11):797-805. PMID:40539857.
  • Tam S, Kerr P, Syed A, et al. TORS Elective Lingual Tonsillectomy Has Less Acute Morbidity Than Therapeutic Base of Tongue TORS. Oral Oncol. 2021;117:105294. PMID:33878679.
  • O’Sullivan B, Huang SH, Su J, et al. Radiotherapy versus transoral robotic surgery and neck dissection for oropharyngeal squamous cell carcinoma (ORATOR): an open-label, phase 2, randomised trial. Lancet Oncol. 2019 Oct;20(10):1349-1359. PMID:31416685.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận