Nâng cao chẩn đoán glaucoma ở bệnh nhân cận thị: xác thực các quy tắc OCT được xác định trước để phát hiện bệnh lý thần kinh thị giác

Nâng cao chẩn đoán glaucoma ở bệnh nhân cận thị: xác thực các quy tắc OCT được xác định trước để phát hiện bệnh lý thần kinh thị giác

Điểm nổi bật

  • Chẩn đoán glaucoma ở mắt cận thị gặp nhiều thách thức do các đặc điểm giải phẫu chồng lấp, như nghiêng đĩa thị và sự dịch chuyển của lớp sợi thần kinh võng mạc (retinal nerve fiber layer, RNFL).
  • Nghiên cứu này đã xác thực 5 quy tắc OCT được chuyên gia xác định trước nhằm phân biệt bệnh lý thần kinh thị giác do glaucoma (glaucomatous optic neuropathy, GON) với cận thị không bệnh lý, với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
  • Đường cong thời gian-trên-cùng-dưới-mũi-thời gian (temporal-superior-inferior-nasal-temporal, TSNIT) bị lõm xuống (quy tắc A) cho thấy hiệu suất chẩn đoán vượt trội ở cả đoàn hệ nội bộ và đoàn hệ quốc tế.
  • Việc phối hợp mỏng RNFL quanh gai thị phía dưới và mỏng lớp tế bào hạch võng mạc-lớp đám rối trong (ganglion cell-inner plexiform layer, mGC-IPL) ở vùng thái dương dưới của hoàng điểm cũng đạt độ chính xác chẩn đoán vững chắc.

Bối cảnh nghiên cứu

Glaucoma là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn cầu, trong đó phát hiện sớm có ảnh hưởng quyết định đến tiên lượng. Mắt cận thị, đặc biệt là cận thị mức độ trung bình đến cao nhưng không có tổn thương bệnh lý, thường biểu hiện các thay đổi cấu trúc như nghiêng đĩa thị, xoắn đĩa thị và sự dịch chuyển các bó sợi thần kinh võng mạc. Các đặc điểm này có thể bắt chước glaucoma làm khó phân biệt bệnh lý thần kinh thị giác do glaucoma (GON), từ đó thường dẫn đến chẩn đoán dương tính giả hoặc âm tính giả. Các cơ sở dữ liệu và thuật toán chẩn đoán thương mại thường phân loại nhầm mắt cận thị khỏe mạnh là bất thường, làm giảm độ tin cậy lâm sàng của đánh giá dựa trên OCT.

Việc thiết lập các tiêu chuẩn chẩn đoán khách quan, được chuẩn hóa và có khả năng phân biệt GON ở mắt cận thị một cách đáng tin cậy vẫn là một nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán trên các quần thể khác nhau và trên nhiều thiết bị OCT sẽ cải thiện chăm sóc người bệnh bằng cách cho phép phát hiện glaucoma kịp thời và chính xác hơn.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu chẩn đoán đa trung tâm này được triển khai theo thiết kế tuần tự gồm 2 giai đoạn. Ban đầu, quy trình Delphi hiệu chỉnh giữa các chuyên gia glaucoma quốc tế đã tạo ra 5 quy tắc chẩn đoán dựa trên OCT được xác định trước, nhắm vào các đặc điểm cấu trúc điển hình liên quan đến GON ở cận thị không bệnh lý. Sau đó, các quy tắc này được kiểm định cắt ngang trên 2 đoàn hệ: một đoàn hệ nội bộ từ Zhongshan Ophthalmic Center, Trung Quốc, và một đoàn hệ quốc tế bên ngoài bao gồm các địa điểm ở Hồng Kông, Đài Loan, Hoa Kỳ và Ấn Độ.

Dân số nghiên cứu gồm người trưởng thành bị cận thị mức độ trung bình hoặc cao nhưng không có tổn thương bệnh lý, đồng thời loại trừ rõ ràng các mắt bị cận thị bệnh lý có staphyloma hoặc myopic maculopathy độ ≥2. Dữ liệu được thu thập từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 12 năm 2024, và phân tích được thực hiện từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 6 năm 2025. Hình ảnh OCT tập trung vào đánh giá RNFL quanh gai thị và lớp tế bào hạch võng mạc-lớp đám rối trong hoàng điểm (macular ganglion cell-inner plexiform layer, mGC-IPL).

Kết quả chính

Tổng cộng 943 người trưởng thành đóng góp 1.525 mắt vào đoàn hệ xác thực nội bộ. Tuổi trung bình của người tham gia là 45,9 tuổi, với khoảng 44% là nữ. Trong số các mắt này, 814 mắt (53,4%) có GON được xác nhận lâm sàng dựa trên chẩn đoán tham chiếu được làm mù bởi chuyên gia.

Các quy tắc chẩn đoán được đánh giá gồm:

  • Quy tắc A: Đường cong TSNIT bị lõm hoặc trũng.
  • Quy tắc B: Mỏng RNFL quanh gai thị phía dưới.
  • Quy tắc C: Mỏng mGC-IPL ở vùng thái dương dưới.
  • Quy tắc D: Dương tính với quy tắc B hoặc quy tắc C.
  • Quy tắc E: Dương tính đồng thời với cả quy tắc B và quy tắc C.

Quy tắc A cho thấy giá trị chẩn đoán cao nhất:

  • Trong đoàn hệ nội bộ, độ nhạy đạt 96% (KTC 95%, 94-98%) và độ đặc hiệu là 95% (KTC 95%, 92-97%).
  • Trong đoàn hệ đa sắc tộc quốc tế (684 mắt), độ nhạy vẫn đạt 93% (KTC 95%, 90-95%) và độ đặc hiệu là 93% (KTC 95%, 90-96%).

Quy tắc D cũng cho thấy hiệu quả mạnh trong xác thực bên ngoài, với độ nhạy 90% (KTC 95%, 87-93%) và độ đặc hiệu 93% (KTC 95%, 89-97%). Sự kết hợp giữa mỏng pRNFL phía dưới và mỏng mGC-IPL vùng thái dương dưới khai thác các thay đổi cấu trúc bổ sung, qua đó nâng cao độ tin cậy chẩn đoán.

Quy tắc B, quy tắc C khi xét riêng lẻ, và quy tắc E cho thấy độ nhạy thấp hơn tương đối, nhấn mạnh giá trị chẩn đoán của các phép đo cấu trúc đơn lẻ và phối hợp trong phân tích OCT.

Nhận định chuyên gia

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ việc sử dụng các tiêu chí OCT được chuyên gia xác định trước, được điều chỉnh cho quần thể cận thị, nhằm giảm bớt sự mơ hồ trong chẩn đoán glaucoma. Phân tích đường cong TSNIT phản ánh việc đánh giá toàn diện bề dày RNFL dọc theo chu vi đầu dây thần kinh thị giác, từ đó phát hiện các thay đổi tinh vi do glaucoma trong bối cảnh biến đổi liên quan đến cận thị.

Việc tích hợp nhiều thông số OCT cũng thừa nhận tính không đồng nhất của các kiểu tổn thương glaucomatous, đặc biệt ở mắt cận thị bị biến dạng giải phẫu. Điều này nâng cao khả năng phân biệt bệnh lý thần kinh thị giác thực sự với các biến thiên liên quan đến cận thị.

Một hạn chế là loại trừ cận thị bệnh lý, điều này làm giảm khả năng khái quát cho toàn bộ bệnh nhân cận thị nhưng tập trung ứng dụng vào nhóm cận thị không bệnh lý vốn có thách thức chẩn đoán cao hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét giá trị của các quy tắc này trong phát hiện tiến triển theo thời gian và ở các mức độ cận thị khác nhau.

Kết luận

Tóm lại, nghiên cứu đa trung tâm này xác thực độ chính xác chẩn đoán của các quy tắc dựa trên OCT được xác định trước trong việc nhận diện bệnh lý thần kinh thị giác do glaucoma ở mắt cận thị không bệnh lý. Tiêu chí lõm đường cong TSNIT, cùng với các quy tắc phối hợp mỏng RNFL quanh gai thị phía dưới và mỏng mGC-IPL vùng thái dương dưới, cung cấp công cụ hỗ trợ ra quyết định khách quan và có khả năng áp dụng rộng rãi trên các quần thể quốc tế đa dạng cũng như trên nhiều nền tảng OCT.

Việc triển khai các tiêu chí này có thể tăng cường phát hiện sớm glaucoma và giảm dương tính giả ở bệnh nhân cận thị nguy cơ cao, qua đó cải thiện quản lý lâm sàng và bảo tồn chức năng thị giác. Các nghiên cứu trong tương lai nên tích hợp các quy tắc này vào thuật toán lâm sàng và khảo sát các công cụ diễn giải OCT tự động nhằm chuẩn hóa chẩn đoán glaucoma ở bệnh nhân cận thị.

Kinh phí

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các hợp tác giữa những cơ sở học thuật nhãn khoa quốc tế, bao gồm Zhongshan Ophthalmic Center. Chi tiết về nguồn kinh phí và thông tin đăng ký thử nghiệm không được cung cấp trong nguồn tài liệu gốc.

Tài liệu tham khảo

  • Li F, Kong K, Jiang J, et al. Diagnostic Performance of Prespecified OCT Rules for Glaucomatous Optic Neuropathy in Nonpathologic Myopia. JAMA Ophthalmol. 2026; published online July 2. PMID: 42390850.
  • Kim YW, Lee SH. Challenges in Diagnosing Glaucoma in Myopic Eyes: A Review. Survey of Ophthalmology. 2023;68(4):663-676.
  • Budenz DL, Michael A. Use of OCT in Glaucoma Diagnosis. Current Opinion in Ophthalmology. 2022;33(2):99-105.
  • Wong TY, et al. Global Prevalence and Impact of Myopia. Ophthalmology. 2019;126(6):824-830.
  • Ou Y, et al. Differentiation of Myopic and Glaucomatous Changes on OCT Imaging. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2021;62(3):13.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận