Điểm nổi bật
– Cắt đường rò kèm tạo hình cơ thắt nguyên phát đạt tỷ lệ liền thương ban đầu 91,9% và tỷ lệ thành công cuối cùng 96,9% ở các trường hợp rò hậu môn phức tạp.
– Tái phát xảy ra ở 8,1% trường hợp; sau điều trị lại, tỷ lệ tái phát tồn lưu thấp, chỉ 3,1%.
– Không ghi nhận đại tiện không tự chủ mức độ nặng; không tự chủ mức độ nhẹ gặp ở dưới 5% bệnh nhân.
– Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm giới nữ, đái tháo đường, hút thuốc lá, chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) cao hơn và thời gian phẫu thuật kéo dài hơn.
Bối cảnh nghiên cứu
Rò hậu môn phức tạp là một phân nhóm khó điều trị của bệnh lý hậu môn-trực tràng do giải phẫu phức tạp, khả năng tái phát cao và nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng tự chủ hậu môn. Mục tiêu điều trị phẫu thuật là loại bỏ đường rò đồng thời bảo tồn phức hợp cơ thắt hậu môn nhằm phòng ngừa đại tiện không tự chủ. Cắt đường rò truyền thống tuy hiệu quả đối với rò đơn giản, nhưng khi áp dụng cho rò phức tạp lại tiềm ẩn nguy cơ đáng kể do phải chia cắt cơ thắt rộng. Tạo hình cơ thắt nguyên phát được thực hiện đồng thời đã nổi lên như một chiến lược nhằm tái tạo các sợi cơ thắt bị gián đoạn, qua đó có thể giảm tình trạng không tự chủ sau mổ.
Mặc dù có cơ sở lâm sàng đầy hứa hẹn, việc áp dụng rộng rãi cắt đường rò kết hợp tạo hình cơ thắt nguyên phát vẫn còn hạn chế do lo ngại về kết cục chức năng, đặc biệt là đại tiện không tự chủ. Vì vậy, cần có bằng chứng vững chắc về cả tỷ lệ lành thương dài hạn lẫn khả năng bảo tồn chức năng tự chủ để định hướng quyết định phẫu thuật.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm 382 bệnh nhân mắc rò hậu môn phức tạp nguồn gốc tuyến ẩn (cryptoglandular) được điều trị từ tháng 1/2013 đến tháng 1/2023. Tất cả các thủ thuật đều do ba phẫu thuật viên đại trực tràng giàu kinh nghiệm thực hiện theo kỹ thuật phẫu thuật chuẩn hóa, gồm cắt đường rò và tạo hình cơ thắt nguyên phát ngay lập tức.
Các tiêu chí đánh giá chính gồm liền thương đường rò, tỷ lệ tái phát và tình trạng tự chủ được đánh giá bằng thang điểm không tự chủ Wexner. Thời gian theo dõi trung bình là 52,5 tháng, cho phép phân tích có ý nghĩa về kết cục lâm sàng và chức năng dài hạn. Phân tích đa biến được tiến hành để xác định các yếu tố dự báo độc lập của tái phát đường rò.
Kết quả chính
Quần thể bệnh nhân chủ yếu là nam (72,5%), tuổi trung bình 42,1 tuổi, với sự hiện diện rộng rãi của các yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Tỷ lệ thành công ban đầu, được định nghĩa là liền hoàn toàn đường rò không tái phát sau phẫu thuật đầu tiên, đạt 91,9% (351/382). Tái phát được ghi nhận ở 31 bệnh nhân (8,1%), trong đó phần lớn được phẫu thuật lại thành công bằng cùng kỹ thuật, đưa tỷ lệ tái phát tồn lưu cuối cùng xuống 3,1%. Như vậy, hiệu quả điều trị chung đạt 96,9%.
Về kết cục chức năng, không bệnh nhân nào báo cáo đại tiện không tự chủ mức độ nặng, một mối lo ngại đáng kể trong các phẫu thuật chia cắt cơ thắt rộng. Tình trạng không tự chủ mức độ nhẹ chỉ được ghi nhận ở 4,9% bệnh nhân, cho thấy tác dụng bảo vệ của kỹ thuật sửa chữa cơ thắt. Kết cục tự chủ được theo dõi bằng thang điểm Wexner, một thang đo đã được xác thực để định lượng mức độ không tự chủ.
Phân tích hồi quy đa biến xác định giới nữ, đái tháo đường, hút thuốc lá đang hoạt động, chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 28 kg/m2 và thời gian phẫu thuật vượt quá 60 phút là các yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến tái phát. Những phát hiện này nhấn mạnh ảnh hưởng của các biến số toàn thân và biến số trong quá trình can thiệp đối với liền thương đường rò.
Nhận định chuyên gia
Tỷ lệ thành công cao và hồ sơ biến chứng thấp được báo cáo phù hợp với bằng chứng mới nổi ủng hộ cách tiếp cận phối hợp cắt đường rò với tạo hình cơ thắt nguyên phát trong xử trí rò hậu môn phức tạp. Bằng cách sửa chữa cơ thắt ngay trong lần mổ đầu tiên, kỹ thuật này có thể làm giảm nguy cơ không tự chủ sau phẫu thuật vốn thường được ghi nhận khi chỉ thực hiện cắt đường rò đơn thuần.
Tuy nhiên, thiết kế hồi cứu, đơn trung tâm của nghiên cứu đòi hỏi phải diễn giải thận trọng. Kết quả rất tốt có khả năng phản ánh trình độ chuyên môn cao của các phẫu thuật viên và tính nhất quán của kỹ thuật. Tính khái quát có thể bị hạn chế ở những trung tâm ít kinh nghiệm hơn hoặc có sự khác biệt trong cách tiếp cận phẫu thuật.
Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ tái phát như đái tháo đường và hút thuốc lá cho thấy những mục tiêu có thể can thiệp nhằm tối ưu hóa kết cục bệnh nhân thông qua tư vấn tiền phẫu toàn diện và kiểm soát y khoa phù hợp.
Các khuyến cáo hiện hành, như của Hiệp hội Phẫu thuật Đại trực tràng Hoa Kỳ (American Society of Colon and Rectal Surgeons), nhấn mạnh điều trị cá thể hóa, cân bằng giữa chữa khỏi và bảo tồn chức năng tự chủ. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng hỗ trợ việc xem xét cắt đường rò kèm tạo hình cơ thắt nguyên phát như một lựa chọn khả thi cho các trường hợp phức tạp khi được thực hiện bởi đội ngũ phẫu thuật giàu kinh nghiệm.
Kết luận
Cắt đường rò kèm tạo hình cơ thắt nguyên phát cho thấy hiệu quả dài hạn xuất sắc trong điều trị rò hậu môn phức tạp nguồn gốc tuyến ẩn, đạt tỷ lệ liền thương bền vững trên 90% với ảnh hưởng tối thiểu đến chức năng tự chủ. Cách tiếp cận phẫu thuật một thì này giải quyết hiệu quả đồng thời hai thách thức: loại bỏ đường rò và bảo tồn cơ thắt.
Mặc dù kết cục chức năng thuận lợi làm giảm lo ngại về đại tiện không tự chủ sau mổ, lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và kinh nghiệm của phẫu thuật viên vẫn rất quan trọng. Các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm trong tương lai sẽ hữu ích để xác nhận các phát hiện này và tiếp tục tinh chỉnh phân tầng bệnh nhân cũng như xử trí chu phẫu nhằm tối ưu hóa kết quả.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Báo cáo gốc không cung cấp thông tin về nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Ozcan C, Colak T, Turkmenoglu MO, Bozkurt H, Benli S, Berkesoglu M, Guler E, Ertas E. Fistulotomy with primary sphincteroplasty for complex anal fistulas: Should we be concerned about incontinence? Surgery. 2026 Jul 1;110212. PMID: 42386420.
2. Temtanakitpaisan T, Sahakitrungruang T, Tantiphlachiva K. Primary sphincteroplasty for complex anal fistula: A systematic review and meta-analysis. Dis Colon Rectum. 2020;63(5):626-634.
3. Garcia-Aguilar J, Belmonte C, Wong WD, et al. Anal fistula surgery and considerations for preserving continence. Ann Surg. 1996;224(2):229-235.
4. American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Anal Fistula. Dis Colon Rectum. 2016;59(12):1117-1133.

