Điểm nổi bật
- Xơ hóa tiến triển (≥F3) gặp ở 35% bệnh nhân MASLD được xác nhận bằng sinh thiết trên phạm vi toàn cầu.
- Tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường type 2 tăng dần theo mức độ xơ hóa, đạt 70% ở giai đoạn xơ gan (F4).
- Tuổi cao, đái tháo đường type 2 và béo phì là các yếu tố dự báo độc lập đối với xơ hóa tiến triển, tử vong và biến cố lâm sàng.
- Các xét nghiệm không xâm lấn (noninvasive tests, NITs) để đánh giá xơ hóa dự báo tử vong và các kết cục liên quan đến gan tương đương với đánh giá mô học.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD), trước đây gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic fatty liver disease, NAFLD), là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh gan mạn tính trên toàn thế giới. Sự tiến triển của MASLD đến xơ hóa tiến triển và xơ gan có ảnh hưởng quyết định đến bệnh suất và tử vong, chủ yếu thông qua các biến chứng liên quan đến gan và các bệnh đồng mắc chuyển hóa đi kèm như đái tháo đường type 2 (type 2 diabetes, T2D). Mặc dù có tỷ lệ hiện mắc cao trên toàn cầu, các yếu tố dự báo mức độ xơ hóa và kết cục lâm sàng thay đổi giữa các quần thể khác nhau và cần được mô tả một cách toàn diện. Hơn nữa, các xét nghiệm không xâm lấn (NITs) nhằm nhận diện xơ hóa tiến triển có tiềm năng tăng cường phân tầng nguy cơ và định hướng xử trí lâm sàng mà không có các rủi ro liên quan đến sinh thiết gan. Nghiên cứu Global-MASLD (G-MASLD) quy mô lớn này được thực hiện nhằm làm rõ các yếu tố quyết định lâm sàng của mức độ xơ hóa trong MASLD và đánh giá giá trị tiên lượng của các dấu ấn xơ hóa trên mô học và không xâm lấn đối với biến cố lâm sàng bất lợi và tử vong trên toàn thế giới.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu Global-MASLD tuyển chọn 17.792 bệnh nhân trưởng thành mắc MASLD được xác nhận bằng sinh thiết tại nhiều trung tâm quốc tế, đại diện cho nhiều nền tảng dân tộc và địa lý khác nhau. Dữ liệu lâm sàng bao gồm nhân khẩu học, bệnh đồng mắc chuyển hóa và các giá trị xét nghiệm được thu thập cùng với mô bệnh học gan và các phép đo từ xét nghiệm không xâm lấn (NIT) để đánh giá xơ hóa. Giai đoạn xơ hóa gan được phân loại bằng thang điểm mô học tiêu chuẩn, trong đó xơ hóa tiến triển được định nghĩa là giai đoạn 3 hoặc 4 (F3-F4). Bệnh nhân được theo dõi tiến cứu trong thời gian trung bình 6,6 năm để ghi nhận tử vong và các biến cố lâm sàng liên quan đến gan như mất bù gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Phân tích đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố dự báo độc lập của xơ hóa tiến triển, tử vong và biến cố lâm sàng, có hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng. Hiệu năng tiên lượng của NITs được so sánh với phân tầng xơ hóa trên mô học trong dự đoán kết cục.
Kết quả chính
Tỷ lệ hiện mắc và các yếu tố dự báo xơ hóa tiến triển
Xơ hóa tiến triển (F3-F4) hiện diện ở 35% quần thể nghiên cứu, cho thấy gánh nặng đáng kể của bệnh gan nặng ở bệnh nhân MASLD trên toàn cầu. Tỷ lệ hiện mắc T2D tăng rõ rệt theo từng bậc mức độ xơ hóa, từ 28% ở bệnh nhân không có xơ hóa (F0) lên 70% ở những bệnh nhân có xơ gan (F4), với xu hướng có ý nghĩa thống kê (p < 0,0001). Các yếu tố dự báo độc lập của xơ hóa tiến triển được xác định bằng hồi quy logistic đa biến bao gồm tuổi cao, có T2D và béo phì. Đáng chú ý, mối liên quan giữa béo phì và xơ hóa tiến triển khác nhau theo từng khu vực, gợi ý rằng các yếu tố môi trường hoặc di truyền có thể điều biến nguy cơ.
Kết cục lâm sàng và tử vong
Trong số các bệnh nhân có theo dõi dọc, 6,5% tử vong và 10,1% xuất hiện các biến cố gan có ý nghĩa lâm sàng như mất bù gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Tuổi cao, giới nam, T2D và béo phì là các yếu tố dự báo độc lập đối với cả tử vong lẫn biến cố lâm sàng bất lợi, nhấn mạnh sự tương tác giữa rối loạn chuyển hóa và các yếu tố nhân khẩu học trong tiến triển MASLD. Mức độ xơ hóa, dù được đánh giá bằng mô học hay bằng các xét nghiệm xơ hóa không xâm lấn (NITs), đều liên quan chặt chẽ với nguy cơ tử vong và biến chứng liên quan đến gan tăng lên, với hazard ratio hiệu chỉnh đều lớn hơn 1,0 (p < 0,001). Các dữ liệu này khẳng định giai đoạn xơ hóa vẫn là dấu ấn tiên lượng quan trọng nhất trong MASLD.
Giá trị tiên lượng của các xét nghiệm không xâm lấn
Các dấu ấn xơ hóa không xâm lấn, phản ánh sự kết hợp giữa dấu ấn sinh học huyết thanh và phương tiện chẩn đoán hình ảnh, dự báo hiệu quả tử vong và các kết cục liên quan đến gan trong quần thể quốc tế quy mô lớn này. Tỷ lệ tử vong sau 5 năm nhìn chung thấp, ở mức 2,1%, nhưng tăng rõ rệt lên 8,3% ở bệnh nhân xơ gan. Những bệnh nhân có điểm NIT nguy cơ cao ghi nhận tỷ lệ tử vong vượt quá 10%, ủng hộ giá trị ứng dụng lâm sàng của các xét nghiệm này trong việc nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao, những người có thể được hưởng lợi từ theo dõi tăng cường hoặc can thiệp điều trị.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu đa quốc gia quy mô lớn này xác thực một cách vững chắc tầm quan trọng lâm sàng của xơ hóa tiến triển trong MASLD như một yếu tố quyết định then chốt đối với tử vong và các biến cố gan bất lợi. Mối tương quan mạnh giữa đái tháo đường type 2 và mức độ xơ hóa nhấn mạnh nhu cầu quản lý tích hợp các bệnh đồng mắc chuyển hóa nhằm có thể làm thay đổi diễn tiến bệnh. Mặc dù sinh thiết gan vẫn là tiêu chuẩn vàng để phân giai đoạn xơ hóa, việc chứng minh năng lực tiên lượng tương đương của NITs mang lại một hướng tiếp cận thực tiễn hơn cho phân tầng nguy cơ trong thực hành thường quy, đặc biệt quan trọng tại các cơ sở nguồn lực hạn chế hoặc có khối lượng bệnh nhân lớn.
Những hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát và khả năng thiên lệch chuyển tuyến vốn có trong các quần thể dựa trên sinh thiết. Sự khác biệt theo vùng về ảnh hưởng của béo phì gợi ý cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố di truyền và lối sống. Các hướng dẫn trong tương lai có thể tích hợp các phát hiện này bằng cách nhấn mạnh việc sử dụng rộng rãi hơn các NITs đã được xác thực, kết hợp với phân tích nguy cơ chuyển hóa, nhằm tối ưu hóa kết cục cho bệnh nhân trên toàn cầu.
Kết luận
Nghiên cứu Global-MASLD cung cấp những hiểu biết then chốt về các yếu tố dự báo xơ hóa, biến cố lâm sàng và tử vong trong MASLD. Xơ hóa tiến triển, có liên quan mạnh với đái tháo đường type 2, hiện diện phổ biến ở bệnh nhân MASLD trên toàn thế giới và là yếu tố dự báo độc lập của kết cục xấu. Các xét nghiệm xơ hóa không xâm lấn cho thấy giá trị tiên lượng đáng kể, mở ra cơ hội đánh giá nguy cơ không xâm lấn được cải thiện trong thực hành lâm sàng. Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải nhận diện sớm và quản lý các bệnh nhân MASLD nguy cơ cao, kết hợp kiểm soát chuyển hóa với theo dõi xơ hóa chặt chẽ để giảm tiến triển bệnh và cải thiện sống còn.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Bài báo nguồn không cung cấp thông tin cụ thể về tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Younossi ZM, de Avila L, Petta S, et al. Predictors of fibrosis, clinical events, and mortality in MASLD: Data from the Global-MASLD study. Hepatology. 2025 Nov 13;84(1):204-215. PMID: 41231627.
Tài liệu liên quan thêm để tham khảo bối cảnh:
- European Association for the Study of the Liver (EASL) Clinical Practice Guidelines on non-invasive tests for evaluation of liver disease severity and prognosis.
- Kanwal F, Kramer JR, et al. Risk of hepatocellular cancer in patients with non-alcoholic fatty liver disease. Gastroenterology. 2018;155(6):1828-1837.e2.
- Calzadilla-Bertot L, et al. Histological course of nonalcoholic fatty liver disease: Natural history and risk factors. Clin Liver Dis. 2020;24(1):1-14.

