Di truyền chi phối sở thích chất đa lượng và tác động của chúng lên khẩu phần ăn và sức khỏe chuyển hóa ở trẻ em

Nghiên cứu đoàn hệ này cho thấy điểm số đa gen về hấp thu các chất đa lượng có liên quan đến lựa chọn thực phẩm cụ thể ở trẻ em và thanh thiếu niên, làm nổi bật các con đường di truyền liên quan đến điều hòa cảm giác thèm ăn tại vùng dưới đồi nhưng chỉ có ảnh hưởng hạn chế đến các kết cục tim mạch-chuyển hóa.

Tỷ lệ tự miễn đảo tụy ở trẻ Colorado tăng rõ rệt, nổi bật ở nhóm HLA nguy cơ trung bình: dữ liệu từ các đoàn hệ theo dõi dọc

Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc tự miễn đảo tụy ở trẻ em Colorado tăng đáng kể theo thời gian trong giai đoạn 1993–2010, đặc biệt ở nhóm mang kiểu gen HLA nguy cơ trung bình, cho thấy hồ sơ nguy cơ đang thay đổi ngoài các phơi nhiễm môi trường đã biết.

Aspirin, lipoprotein(a) và bệnh van động mạch chủ vôi hóa: Những phát hiện từ Nghiên cứu Đa sắc tộc về Xơ vữa động mạch

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng cho thấy việc sử dụng aspirin có thể làm giảm nguy cơ bệnh van động mạch chủ vôi hóa ở những người có lipoprotein(a) tăng cao, qua đó gợi mở các chiến lược dự phòng có mục tiêu.

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch như thế nào: Tiếp xúc mãn tính với bụi mịn PM2.5 và rối loạn chức năng nội mô mạch vành

Phơi nhiễm mạn tính với bụi mịn PM2.5 có liên quan đến rối loạn chức năng nội mô động mạch vành thượng tâm mạc, một dấu ấn sớm của bệnh động mạch vành, được chứng minh qua xét nghiệm phản ứng mạch vành xâm lấn.

Lợi ích dài hạn của PCI được hướng dẫn bởi Quantitative Flow Ratio: Kết quả 5 năm từ thử nghiệm FAVOR III China

Thử nghiệm FAVOR III China cho thấy PCI được hướng dẫn bởi QFR giúp giảm đáng kể biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng trong 5 năm, chủ yếu nhờ giảm nhồi máu cơ tim và tái thông mạch do thiếu máu cục bộ so với hướng dẫn bằng chụp mạch.

Nâng cao phân tầng nguy cơ loạn nhịp ở bệnh cơ tim giãn không do thiếu máu cục bộ: Vai trò của hành lang LGE và dấu ấn di truyền

Việc tích hợp các hành lang tăng cường gadolinium muộn và các kiểu gen nguy cơ cao cải thiện rõ rệt khả năng dự đoán nguy cơ loạn nhịp thất, vượt lên trên các chỉ số phân suất tống máu truyền thống ở bệnh cơ tim giãn không do thiếu máu cục bộ.

Phức hợp macrotroponin và nguy cơ biến cố tim mạch: Hàm ý đối với xét nghiệm troponin tim trong phân tầng nguy cơ quần thể

Phức hợp macrotroponin thường gây tăng troponin tim không tương hợp trong dân số chung, đặc biệt là troponin I, nhưng không làm tăng nguy cơ tim mạch, qua đó nhấn mạnh nhu cầu nhận diện nhiễu xét nghiệm để dự đoán nguy cơ chính xác.

Nâng cao chăm sóc giữa các lần khám trong đào tạo nội trú Nội khoa: Kết hợp hỗ trợ cơ cấu và chương trình giáo dục

Một can thiệp tích hợp giữa giáo dục và cơ cấu tổ chức tại phòng khám nội trú Nội khoa đã cải thiện sự tự tin của bác sĩ nội trú và việc thông báo kịp thời kết quả xét nghiệm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đồng bộ hóa giáo dục với hệ thống lâm sàng trong chăm sóc giữa các lần khám.

Hiệu quả của vắc-xin phòng vi-rút hợp bào hô hấp ở những người thụ hưởng Medicare sống tại các viện dưỡng lão

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng mới nổi cho thấy vắc xin RSV có hiệu lực mạnh trong việc giảm nhập viện, tử vong và các biến cố nặng ở người cao tuổi sống trong viện dưỡng lão trong mùa đầu tiên vắc xin được sử dụng.

Nồng độ vitamin B12 và axit folic càng cao vào thời điểm thụ thai thì nguy cơ dị tật bẩm sinh càng thấp

Nghiên cứu đoàn hệ tại Thượng Hải cho thấy nồng độ vitamin B12 cao hơn ở cha mẹ và folate RBC của mẹ sau thụ thai có liên quan đến tỷ lệ dị tật bẩm sinh thấp hơn đáng kể, qua đó nhấn mạnh các mục tiêu dinh dưỡng mới ngoài acid folic của mẹ trong chăm sóc chu sinh.

Đột biến TP53 trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy: Tác động lên kết cục sau ghép tế bào tạo máu đồng loài

Đột biến TP53 xác định một phân nhóm AML nguy cơ cao với sống còn kém hơn sau allo-HCT, chủ yếu do tái phát. Tính không đồng nhất về mặt phân tử có thể định hướng các chiến lược sau ghép mang tính cá thể hóa.

KMT2A-PTD trước ghép: dấu ấn tiên lượng đáng chú ý trong ghép tế bào gốc đồng loài ở bệnh bạch cầu tủy cấp

Sự hiện diện của bệnh tồn dư có thể đo lường liên quan KMT2A-PTD trước ghép tế bào gốc đồng loài ở AML dự báo có ý nghĩa tình trạng sống còn kém hơn, qua đó cho thấy tiềm năng của dấu ấn MRD này trong phân tầng nguy cơ.

Động học tạo máu dòng vô tính ở bệnh nhân thiếu máu bất sản điều trị ức chế miễn dịch: Những điểm mới và ý nghĩa lâm sàng

Phân tích theo chiều dọc trên 371 bệnh nhân thiếu máu bất sản cho thấy các kiểu tạo máu dòng vô tính khác nhau dưới tác động của điều trị ức chế miễn dịch, làm nổi bật biến thiên động học đột biến, thay đổi nhiễm sắc thể học và nguy cơ tiến triển bệnh.

CT0590: Liệu pháp CAR T dị gen BCMA loại bỏ ba gen mở ra hướng điều trị mới cho đa u tủy xương và bạch cầu tương bào

CT0590 là liệu pháp tế bào CAR T dị gen BCMA mới, được “áo giáp” bằng NKG2A để chống lại tấn công của tế bào NK chủ thể, cho thấy tính an toàn và hiệu quả đầy hứa hẹn ở đa u tủy xương tái phát/kháng trị và bạch cầu tương bào, đồng thời giải quyết các thách thức then chốt về đào thải mảnh ghép.

Tăng cường phát hiện COPD nhờ các dấu ấn sinh học CT định lượng tích hợp trong chương trình sàng lọc ung thư phổi

Nghiên cứu này cho thấy việc kết hợp các dấu ấn sinh học định lượng trên CT với dữ liệu lâm sàng làm tăng đáng kể khả năng phát hiện COPD chưa được chẩn đoán trước đó trong quần thể sàng lọc ung thư phổi, qua đó tối ưu hóa chỉ định spirometry xác nhận và giúp chẩn đoán sớm hơn.

Phát hiện sớm PVOD/PCH trong tăng áp động mạch phổi: giới thiệu một thang điểm xác suất lâm sàng mới

Một thang điểm xác suất lâm sàng mới được phát triển có khả năng phân biệt chính xác bệnh nhân tăng áp động mạch phổi có tổn thương tĩnh mạch hoặc mao mạch (PVOD/PCH), qua đó hỗ trợ chẩn đoán sớm hơn, lựa chọn điều trị phù hợp và chuyển tuyến ghép phổi kịp thời.

Mức độ phù hợp trong thực tế của bệnh nhân phù hoàng điểm do đái tháo đường đối với các thử nghiệm anti-VEGF: Hệ quả đối với thực hành lâm sàng và công bằng y tế

Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân phù hoàng điểm do đái tháo đường trong thực hành thực tế bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng anti-VEGF do các tiêu chí toàn thân nghiêm ngặt, ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm thiểu số chủng tộc. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng tiêu chí tuyển chọn để tăng tính ứng dụng của thử nghiệm.

Ảnh hưởng của tình trạng thiếu hụt về kinh tế – xã hội tại khu dân cư đến gánh nặng triệu chứng giọng nói và trào ngược: Những hiểu biết từ một phòng khám chuyên khoa thanh quản tuyến cuối

Nghiên cứu cho thấy mức độ thiếu thốn của khu dân cư càng cao thì suy giảm giọng nói và gánh nặng triệu chứng trào ngược do người bệnh tự báo cáo càng tăng, làm nổi bật các rào cản kinh tế xã hội trong tiếp cận chăm sóc chuyên khoa thanh quản và kết cục điều trị.

Phẫu thuật gan-mật-tụy xâm lấn tối thiểu và phẫu thuật mở: So sánh 1 năm về hiệu quả kinh tế và kết cục lấy bệnh nhân làm trung tâm

Phẫu thuật gan-mật-tụy xâm lấn tối thiểu giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm tái nhập viện và giảm đáng kể chi phí chăm sóc sức khỏe trong 1 năm so với phẫu thuật mở, trong khi tổng chi phí tự chi trả của bệnh nhân nhìn chung không khác biệt có ý nghĩa thống kê.