Tín hiệu phế vị serotonergic ở ruột: mắt xích mới giữa hệ vi sinh đường ruột và kiểm soát tăng huyết áp

Nghiên cứu gần đây xác định tín hiệu thụ thể serotonin 5-HT3a ở ruột qua các neuron phế vị là một trung gian then chốt của tăng huyết áp do hệ vi sinh gây ra, mang lại những hiểu biết mới về tăng huyết áp kháng trị và các đích điều trị tiềm năng.

Lấp đầy khoảng cách về độ tin cậy trong thử nghiệm ALS: Hướng tới tính nghiêm ngặt và hoài nghi lớn hơn trong phát triển điều trị

Bài viết này phân tích một cách phê bình khoảng cách kéo dài về độ tin cậy trong các thử nghiệm lâm sàng ALS, nêu bật các sai sót phương pháp và động cơ khuyến khích không phù hợp làm cản trở tiến bộ điều trị, đồng thời kêu gọi tăng cường tính nghiêm ngặt khoa học để đẩy nhanh các phương pháp điều trị hiệu quả.

Đặt stent động mạch cảnh nổi lên như một biện pháp bổ trợ đã được chứng minh trong phòng ngừa đột quỵ: Góc nhìn từ CREST-2

Thử nghiệm CREST-2 cho thấy can thiệp đặt stent động mạch cảnh phối hợp với quản lý y khoa tích cực làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ ở hẹp động mạch cảnh không triệu chứng mức độ nặng so với chỉ điều trị nội khoa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn người bệnh và kinh nghiệm thủ thuật.

Hội chứng Korsakoff: Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh thần kinh và nguy cơ tử vong

Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng, phát hiện MRI não và các yếu tố tử vong trong hội chứng Korsakoff, nhấn mạnh tình trạng bỏ sót viêm não Wernicke và cho thấy suy dinh dưỡng cùng bệnh gan là các yếu tố dự báo tử vong quan trọng.

IVIG phối hợp prednisone giúp phục hồi tốt hơn ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới chẩn đoán: Góc nhìn từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Một thử nghiệm ngẫu nhiên gần đây cho thấy việc bổ sung globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) vào prednisone liều cao giúp cải thiện đáng kể sức mạnh cơ và hoạt động bệnh ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới được chẩn đoán, với lợi ích nhanh chóng và có ý nghĩa lâm sàng.

Đáp ứng hoạt động thể chất khác nhau với các can thiệp giảm nguy cơ đái tháo đường theo kiểu hình tiền đái tháo đường: Bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng phân tích gộp

Hiệu quả của các can thiệp lối sống nhằm tăng hoạt động thể chất để giảm nguy cơ đái tháo đường thay đổi theo kiểu hình tiền đái tháo đường; trong đó, người có rối loạn glucose đói đơn độc đáp ứng kém nhất. Các cách tiếp cận được cá thể hóa có thể cải thiện kết quả dự phòng.

Bất bình đẳng xã hội trong đái tháo đường thai kỳ: góc nhìn từ một nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Thụy Điển

Nghiên cứu đoàn hệ Thụy Điển này cho thấy tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ đang gia tăng cùng với những chênh lệch rõ rệt theo các yếu tố xã hội quyết định như học vấn, thu nhập và nơi sinh, qua đó nhấn mạnh nhu cầu dự phòng có mục tiêu và chăm sóc công bằng.

Oxytocin trong điều hòa chức năng tuyến giáp và sức khỏe tâm thần ở béo phì: Góc nhìn từ thử nghiệm lâm sàng 8 tuần

Một thử nghiệm kéo dài 8 tuần cho thấy oxytocin dùng qua đường xịt mũi làm tăng tỷ lệ free T3/free T4 và có liên quan với cải thiện chất lượng cuộc sống về sức khỏe tâm thần ở người trưởng thành bị béo phì, gợi ý điều hòa trục tuyến giáp là một cơ chế tiềm năng cho lợi ích tâm lý của oxytocin.

Ứng dụng di động y tế có AI và trò chơi hóa cải thiện kiểm soát huyết áp trong một đoàn hệ bệnh nhân ghép cặp

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng một ứng dụng di động y tế có yếu tố trò chơi hóa, được điều khiển bởi AI và tích hợp theo dõi huyết áp tại nhà, giúp cải thiện kiểm soát huyết áp đáng kể so với chăm sóc thường quy ở bệnh nhân tăng huyết áp.

Công nghệ hỗ trợ tại trung tâm y tế cộng đồng: Vượt rào cản để giải quyết các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe ở bệnh nhân được quản lý chăm sóc

Bài viết này xem xét cách các trung tâm y tế cộng đồng sử dụng công cụ hồ sơ sức khỏe điện tử để đáp ứng nhu cầu xã hội của bệnh nhân thông qua các chương trình quản lý chăm sóc, đồng thời xác định các rào cản và đề xuất các chiến lược triển khai có mục tiêu nhằm tăng cường chấp nhận công nghệ và phối hợp chăm sóc.

Thời điểm khởi đầu methadone mang về nhà: Tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng trong quản lý rối loạn sử dụng opioid

Khởi trị sớm liều methadone mang về nhà (5–24 tuần sau khởi trị) làm giảm tử vong và ngừng điều trị, vượt trội hơn so với không áp dụng chế độ mang về nhà. Chính sách cấp liều linh hoạt giúp cải thiện duy trì điều trị mà không làm tăng nguy cơ quá liều, nhấn mạnh nhu cầu cập nhật hướng dẫn.

Digitalis glycosides và tác động lên kết cục tim mạch ở HFmrEF và HFrEF: Tổng hợp bằng chứng toàn diện

Digitalis glycosides làm giảm tử vong tim mạch hoặc các biến cố suy tim nặng lên ở bệnh nhân HFmrEF và HFrEF trong thời gian theo dõi trung vị 36–37 tháng, được hỗ trợ bởi các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích tổng hợp cho thấy vai trò của chúng trong các quần thể suy tim được lựa chọn.

ATG hay Alemtuzumab: lựa chọn nào tối ưu để dự phòng GvHD trong ghép allo-HCT cho AML?

Ở bệnh nhân AML được allo-HCT từ người cho không cùng huyết thống với điều kiện hóa cường độ trung gian, dự phòng GvHD dựa trên ATG cho thấy sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh bạch cầu tốt hơn, giảm tái phát so với alemtuzumab, dù tỷ lệ GvHD cấp cao hơn.

Tối ưu hóa dự phòng GVHD sau ghép từ người cho phù hợp với điều kiện cường độ giảm ở AML và MDS: Góc nhìn từ chiến lược PTCy và ATG

Phân tích cơ sở dữ liệu đăng ký quy mô lớn ủng hộ cyclophosphamide sau ghép (PTCy) là lựa chọn thay thế hiệu quả cho globulin kháng thymocyte (ATG) trong phòng ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) ở ghép tế bào gốc máu ngoại vi từ người cho phù hợp với điều kiện điều trị cường độ giảm cho AML và MDS.

Biến thể dòng mầm làm tăng nguy cơ lymphoma: tác động lên tuổi chẩn đoán và tiên lượng ở bệnh nhi

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng hiện có về các biến thể dòng mầm có khuynh hướng gây lymphoma, nhấn mạnh tác động của chúng đối với khởi phát ung thư sớm hơn và tỷ lệ sống còn thay đổi ở bệnh nhi mắc lymphoma, qua đó làm rõ ý nghĩa đối với sàng lọc di truyền và quản lý cá thể hóa.

So sánh phác đồ CHOP với CHOEP/EPOCH trong u bạch cầu/u lympho tế bào T ở người lớn tiến triển: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ quốc tế

Nghiên cứu đoàn hệ quốc tế này đánh giá hiệu quả của CHOEP/EPOCH so với hóa trị CHOP trong u bạch cầu/u lympho tế bào T ở người lớn tiến triển, cho thấy lợi ích sống còn khác nhau theo phân nhóm ở ATL thể lymphomatous nhưng kết quả chưa kết luận ở ATL thể cấp tính.

Làm sáng tỏ vai trò của đột biến cohesin trong giảm điều hòa HLA lớp II và tiến triển bệnh bạch cầu ở hội chứng Down

Bài viết này phân tích cách các đột biến cohesin làm suy giảm biểu hiện gen HLA lớp II, qua đó góp phần thúc đẩy tiến triển bạch cầu từ tạo máu bất thường thoáng qua sang bệnh bạch cầu dòng tủy ở trẻ mắc hội chứng Down.

Tisagenlecleucel trong tái phát sau ghép ở bệnh nhân bạch cầu lympho cấp trẻ tuổi: các yếu tố quyết định kết cục từ dữ liệu thực tế châu Âu

Nghiên cứu này đánh giá kết cục và các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị tisagenlecleucel ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi mắc bạch cầu lympho cấp dòng tế bào B tái phát sau ghép tế bào gốc tạo máu tại châu Âu.

Thiếu hụt FAP-1: Mối liên kết cơ chế mới với trưởng thành megakaryocyte suy giảm, rối loạn chức năng tiểu cầu và bệnh cảnh giống myelofibrosis

Mất FAP-1 làm rối loạn phát triển màng phân định của megakaryocyte và chức năng tiểu cầu thông qua hoạt hóa Src bất thường, dẫn đến bệnh cảnh giống myelofibrosis và mở ra khả năng điều trị nhắm đích bằng ức chế Src.

Nhắm trúng ACKR3/CXCR7: tăng lipid chống đông của tiểu cầu và điều biến chức năng tiền đông máu để kiểm soát huyết khối

Việc hoạt hóa dược lý CXCR7 điều hòa chuyển hóa lipid của tiểu cầu, bảo tồn chức năng ty thể và làm giảm hoạt tính tiền đông máu, qua đó gợi mở một chiến lược điều trị mới nhằm giảm nguy cơ huyết khối trong bệnh tim mạch.