Chống đông đường uống giúp giảm rõ rệt thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân ung thư buồng trứng hóa trị bước một: kết quả từ một dự án cải tiến chất lượng

Một sáng kiến cải tiến chất lượng tích hợp thuốc chống đông đường uống đã làm giảm tỷ lệ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân ung thư buồng trứng đang hóa trị bước một mà không làm tăng nguy cơ chảy máu.

Ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ: hóa – miễn dịch trị liệu tân bổ trợ cho đáp ứng bệnh học vượt trội

Hóa - miễn dịch trị liệu tân bổ trợ giúp cải thiện rõ rệt đáp ứng bệnh học ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ có thể phẫu thuật so với chỉ dùng miễn dịch trị liệu, qua đó gợi mở khả năng thay đổi chiến lược điều trị trước mổ.

Hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ giúp tăng rõ rệt đáp ứng mô bệnh học ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ có thể cắt bỏ

Hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ cải thiện đáng kể đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng chủ yếu về mô bệnh học so với miễn dịch đơn độc ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ có thể cắt bỏ, cho thấy đây là một hướng đi đầy hứa hẹn để cải thiện kết quả điều trị.

PD-L1 huyết thanh như một biomarker tiên lượng trong ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú xâm lấn cao: Góc nhìn vượt ra ngoài biểu hiện của khối u

Nghiên cứu cho thấy nồng độ PD-L1 huyết thanh tăng cao có tương quan với các đặc điểm của ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú xâm lấn cao, gợi ý PD-L1 huyết thanh là một biomarker tiềm năng độc lập với biểu hiện PD-L1 của khối u và hữu ích trong việc khắc phục hạn chế lấy mẫu.

Mối liên quan giữa tình trạng thiếu thốn của khu dân cư và độ dày Breslow ở bệnh nhân ung thư hắc tố da vùng đầu cổ

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng cho thấy thiếu thốn kinh tế-xã hội ở khu dân cư liên quan đến độ dày Breslow tăng và trì hoãn điều trị phẫu thuật trong u hắc tố da vùng đầu và cổ, đồng thời làm nổi bật các cơ chế tiềm năng và ý nghĩa lâm sàng.

Phân tích tích hợp hồ sơ biểu hiện của kháng nguyên bề mặt tế bào lá nuôi 2 (TROP2), thụ thể folate alpha (FRα) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2) trong ung thư nội mạc tử cung, xét trên các nhóm phân tử, biến đổi gen và phân loại mô học

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng gần đây về biểu hiện của TROP2, FRα và HER2 trong ung thư biểu mô nội mạc tử cung theo các nhóm phân tử, biến đổi genomic và phân nhóm mô học, làm nổi bật ý nghĩa đối với phát triển thuốc liên hợp kháng thể–thuốc (ADC) và phân tầng người bệnh.

Đột biến vùng promoter của TERT và tuổi: Nâng cao độ chính xác tiên lượng trong ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú

Phân tích này cho thấy các đột biến vùng promoter của TERT, với tần suất tăng theo tuổi, dự báo kết cục xấu ở ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú tốt hơn tuổi đơn thuần, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ phục vụ quản lý lâm sàng.

Vượt Qua Sống Còn: Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe theo dõi dọc sau phẫu thuật cắt gan ở di căn gan do ung thư đại trực tràng nguy cơ cao

Nghiên cứu tiến cứu này cho thấy chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HR-QoL) giảm ngay sau phẫu thuật cắt gan vì di căn gan do ung thư đại trực tràng nguy cơ cao, nhưng phục hồi về hoặc vượt mức nền trong vòng 1 năm ở những bệnh nhân không tái phát, qua đó nhấn mạnh tác động của tái phát ung thư đối với chất lượng cuộc sống dài hạn.

Xu hướng tỷ lệ mắc, tử vong và sống còn của ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng và cổ tử cung ở phụ nữ trẻ Bắc Âu: Góc nhìn từ dữ liệu đăng ký 40 năm

Bài viết này phân tích xu hướng 40 năm về tỷ lệ mắc, tử vong và sống còn của ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng và cổ tử cung ở phụ nữ Bắc Âu 0–49 tuổi, làm nổi bật diễn biến dịch tễ học và ý nghĩa đối với phòng ngừa theo độ tuổi.

Thử nghiệm ung thư phụ khoa giai đoạn sớm và giai đoạn muộn: Xu hướng hoàn thành, báo cáo và tuyển chọn các nhóm thiểu số về chủng tộc và dân tộc

Bài tổng quan này đối chiếu các thử nghiệm ung thư phụ khoa giai đoạn sớm và giai đoạn muộn, nhấn mạnh sự chênh lệch về hoàn thành thử nghiệm, công bố và tuyển chọn các nhóm thiểu số về chủng tộc/dân tộc, qua đó cho thấy nhu cầu cải thiện tính bao trùm và báo cáo.

Vai trò của thiếu hụt PCK1 như một điểm kiểm soát chuyển hóa trong thúc đẩy MASH-HCC qua rối loạn chức năng tế bào T CD8+ do 12-HETE

Thiếu hụt PCK1 ở tế bào gan thúc đẩy tái lập trình chuyển hóa, làm nặng thêm tiến triển MASH-HCC thông qua rối loạn chức năng tế bào T CD8+ do tín hiệu 12-HETE–p38, qua đó gợi mở một đích miễn dịch-chuyển hóa nhằm tăng hiệu quả anti-PD-1.

Pembrolizumab phối hợp xạ trị quad-shot: hướng đi đầy triển vọng cho ung thư đầu và cổ tái phát không thể phẫu thuật

Thử nghiệm pha 2 cho thấy pembrolizumab phối hợp với xạ trị quad-shot liều thấp mang lại tỷ lệ đáp ứng và kết cục sống còn đầy hứa hẹn ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ tái phát, không thể phẫu thuật.

Corticosteroids liều cao trước phẫu thuật trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa: Góc nhìn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô lớn

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn cho thấy corticosteroids liều cao trước phẫu thuật không làm giảm biến chứng nặng sau mổ trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa theo chương trình, qua đó đặt dấu hỏi đối với việc sử dụng thường quy để kiểm soát viêm quanh phẫu thuật.

Vượt qua thách thức trong mổ ở cắt thực quản xâm lấn tối thiểu có hỗ trợ robot: tỷ lệ mắc, xử trí và kết quả phẫu thuật

Bài viết này phân tích tỷ lệ mắc và cách xử trí các biến cố bất lợi trong mổ trong cắt thực quản xâm lấn tối thiểu có hỗ trợ robot, đồng thời làm rõ tác động của chúng đối với kết quả phẫu thuật và phục hồi sau mổ.

Kiểu tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị tân bổ trợ trong ung thư thực quản: Góc nhìn từ thử nghiệm SANO

Nghiên cứu này phân tích các bệnh phẩm phẫu thuật từ thử nghiệm SANO, cho thấy tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị tân bổ trợ chủ yếu liên quan đến niêm mạc và dưới niêm mạc, ủng hộ theo dõi bằng nội soi trong giám sát chủ động, đồng thời khuyến nghị phẫu thuật do nguy cơ bệnh hạch.

Niraparib so với hóa trị platinum-taxane trong điều trị trước phẫu thuật ung thư buồng trứng tiến triển có thiếu hụt HR: Góc nhìn từ thử nghiệm OPAL pha 2

Thử nghiệm pha 2 OPAL so sánh niraparib trước phẫu thuật với hóa trị chuẩn platinum-taxane ở ung thư buồng trứng tiến triển mới chẩn đoán có thiếu hụt HR, cho thấy tỷ lệ đáp ứng thấp hơn với niraparib và hồ sơ an toàn phù hợp với các chất ức chế PARP.

Chênh lệch trong chẩn đoán ung thư phụ khoa tại Hoa Kỳ (2001–2019): Vai trò của chủng tộc, mức độ tổn thương xã hội và khả năng tiếp cận bác sĩ chuyên khoa

Phân tích gần 1,4 triệu ca ung thư phụ khoa tại Hoa Kỳ cho thấy phụ nữ thuộc nhóm thiểu số chủng tộc/dân tộc, cộng đồng có mức độ tổn thương xã hội cao và những người không có khả năng tiếp cận địa lý với bác sĩ ung bướu phụ khoa có nguy cơ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn cao hơn, qua đó gợi ý nhu cầu triển khai các can thiệp nhắm mục tiêu.

Nhắm vào phosphoryl hóa EGFR do NEK7 trung gian để vượt qua kháng lenvatinib trong ung thư biểu mô tế bào gan

NEK7 thúc đẩy tình trạng kháng lenvatinib mắc phải trong ung thư biểu mô tế bào gan bằng cách phosphoryl hóa EGFR tại serine 1070, từ đó hoạt hóa các đường truyền tín hiệu chủ chốt. Việc chặn tương tác này mở ra một hướng điều trị đầy hứa hẹn để khắc phục tình trạng kháng thuốc.

Đa omics và machine learning làm rõ các phân nhóm phân tử của ung thư đường mật, xác định TNK1 là đích điều trị mới

Nghiên cứu này xác định ba phân nhóm phân tử riêng biệt của ung thư đường mật bằng cách tích hợp đa omics và machine learning, đồng thời làm nổi bật kinase TNK1 như một đích điều trị đầy hứa hẹn trong phân nhóm chuyển hóa.

Nhắm vào thiếu hụt NSUN6 để khắc phục ức chế miễn dịch trong ung thư tụy: Góc nhìn về trục KDM5A-CCL2-đại thực bào

Thiếu hụt NSUN6 trong ung thư tụy thúc đẩy ức chế miễn dịch bằng cách tăng thâm nhiễm đại thực bào ức chế miễn dịch qua trục KDM5A-CCL2, dẫn đến kháng với liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch; nhắm đích con đường này là một hướng điều trị đầy hứa hẹn.