Mệt mỏi kéo dài ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa: yếu tố dự báo sớm và vai trò không đáng kể của ức chế thyrotropin

Một nghiên cứu tiến cứu trên toàn quốc cho thấy mệt mỏi sớm và sức khỏe tâm thần kém là những yếu tố dự báo chính của mệt mỏi kéo dài ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa, trong khi ức chế thyrotropin không liên quan đến mệt mỏi.

Quản lý u màng não cần được nhìn lại: tỷ lệ mắc tăng mạnh trong khi điều trị ổn định và giám sát hình ảnh vẫn dày đặc

Tại Đan Mạch, giai đoạn 2010–2023 chứng kiến tỷ lệ mắc u màng não tăng gấp đôi trong khi tỷ lệ điều trị gần như không đổi. Chụp hình ảnh theo dõi được thực hiện rất nhiều nhưng hiếm khi làm thay đổi xử trí, cho thấy có thể tối ưu hóa giám sát theo nguy cơ.

Phân định vai trò của tài trợ liên bang và tài trợ từ ngành trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu này so sánh các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ do liên bang tài trợ và do ngành tài trợ, làm nổi bật sự khác biệt về trọng tâm thử nghiệm, quần thể nghiên cứu và can thiệp, đồng thời nhấn mạnh vai trò bổ trợ của hai nguồn tài trợ trong việc thúc đẩy nghiên cứu ung thư học.

Đánh giá mô hình dựa trên CT trong dự đoán bệnh tồn dư và mức độ phẫu thuật ở phẫu thuật giảm u từng giai đoạn cho ung thư buồng trứng

Nghiên cứu này đánh giá độ chính xác dự đoán của mô hình CT MSKCC về bệnh tồn dư sau hóa trị tân bổ trợ ở ung thư buồng trứng tiến triển, cho thấy khả năng phân biệt còn hạn chế nhưng cải thiện khi tối ưu hóa các tham số lâm sàng. Hình ảnh CT hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật nhưng không thể loại trừ nhu cầu phẫu thuật phức tạp.

Phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày: Góc nhìn từ nghiên cứu tiến cứu CLAEG

Nghiên cứu CLAEG đánh giá tiến cứu phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày, cho thấy ưu tiên nạo hạch ổ bụng, điều trị tân bổ trợ, cắt toàn bộ dạ dày và phẫu thuật nội soi mang lại kết quả ngắn hạn thuận lợi.

Hiệu quả chi phí của phẫu thuật cắt tá tràng – tụy bằng robot so với phẫu thuật mở: Bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm DIPLOMA-2

Phân tích thử nghiệm ngẫu nhiên này so sánh chi phí và số năm sống điều chỉnh theo chất lượng giữa phẫu thuật cắt tá tràng - tụy bằng robot và phẫu thuật mở, cho thấy không có khác biệt chi phí đáng kể nhưng xác suất phẫu thuật robot có hiệu quả chi phí thấp hơn tại thời điểm 6 tháng sau mổ.

Chất lượng cuộc sống và kết cục bệnh suất sau sinh thiết hạch gác so với nạo hạch chậu trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm: Phân tích từ nghiên cứu SENTIX

Nghiên cứu SENTIX cho thấy sinh thiết hạch gác giúp bảo tồn chất lượng cuộc sống, giảm tỷ lệ phù bạch huyết và làm giảm các biến chứng sớm sau phẫu thuật so với nạo hạch chậu ở người bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm.

Tăng cường an toàn sau xuất viện: Theo dõi triệu chứng do người bệnh báo cáo theo thời gian thực sau phẫu thuật tụy

Một dự án cải tiến chất lượng cho thấy tính khả thi và mức độ hài lòng cao của người bệnh đối với ứng dụng điện thoại thông minh dùng để theo dõi triệu chứng hằng ngày và can thiệp kịp thời sau phẫu thuật tụy, qua đó có thể giúp giảm biến chứng và tái nhập viện.

Nguy cơ dài hạn của ung thư nguyên phát thứ hai ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa khởi phát từ trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi: nghiên cứu thực tế kéo dài bốn thập kỷ

Những người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi phải đối mặt với nguy cơ dài hạn đáng kể của ung thư nguyên phát thứ hai, đặc biệt khi đã điều trị bằng i-ốt phóng xạ, cho thấy cần theo dõi kéo dài và điều trị cá thể hóa.

Tái đánh giá liệu pháp estrogen thời kỳ mãn kinh: Ý nghĩa đối với việc giảm nguy cơ ung thư vú

Các bằng chứng mới cho thấy liệu pháp estrogen đơn thuần sau cắt tử cung có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú ở cả quần thể nói chung và người mang đột biến BRCA. Khi cân nhắc liệu pháp và các lựa chọn phẫu thuật đối với bệnh lý phụ khoa lành tính, việc ra quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố then chốt.

Mở rộng chăm sóc ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm: xét nghiệm ctDNA không cần mô để phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu

Một nghiên cứu gần đây so sánh các xét nghiệm ctDNA không cần mô với các xét nghiệm có hướng dẫn từ mô khối u ở ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm cho thấy độ chính xác tương đương và khả năng phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu sớm hơn, ủng hộ cách tiếp cận không cần mô trong theo dõi lâm sàng thường quy.

Thời gian chờ phẫu thuật ung thư ở Hoa Kỳ tăng lên: Xu hướng toàn quốc, yếu tố dự báo và tác động đến tổ chức chăm sóc

Kể từ năm 2012, thời gian từ chẩn đoán đến phẫu thuật ung thư đầu tiên đã tăng đáng kể ở các bệnh ung thư lớn tại Hoa Kỳ, ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương và các trung tâm học thuật có khối lượng điều trị lớn, cho thấy nhu cầu cấp bách về các can thiệp ở cấp hệ thống.

Đốt nhiệt trong ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nguy cơ thấp ở Mỹ Latinh: Kết quả sớm đầy hứa hẹn từ nghiên cứu đa trung tâm

Một nghiên cứu quy mô lớn tại Mỹ Latinh cho thấy đốt sóng cao tần là một lựa chọn thay thế xâm lấn tối thiểu, an toàn và hiệu quả cho ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nguy cơ thấp T1a, với tỷ lệ biến mất khối u rất cao và biến chứng tối thiểu trong thời gian theo dõi 18 tháng.

Rối loạn chuyển hóa sau khi khởi trị thuốc ức chế đường truyền tín hiệu thụ thể androgen ở ung thư tuyến tiền liệt: ý nghĩa lâm sàng và nguy cơ

Nghiên cứu này cho thấy hội chứng chuyển hóa khởi phát sớm và đáng kể ở nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt được điều trị bằng phối hợp ADT và ARPI, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi chuyển hóa đa chuyên khoa và can thiệp kịp thời.
Ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến di căn: khuyến nghị then chốt từ Hướng dẫn sống ASCO về điều trị toàn thân (Phiên bản 2026.1.4)

Ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến di căn: khuyến nghị then chốt từ Hướng dẫn sống ASCO về điều trị toàn thân (Phiên bản 2026.1.4)

Tóm tắt rõ ràng, tập trung vào thực hành, về hướng dẫn sống ASCO 2026 đối với điều trị toàn thân ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến di căn, nhấn mạnh lựa chọn dựa trên dấu ấn sinh học, trình tự điều trị và các lựa chọn mới như 177Lu‑PSMA và chất ức chế PARP.

Trastuzumab Rezetecan trong ung thư biểu mô tuyến nước bọt tiến triển: Hiệu quả đầy hứa hẹn ở nhiều mức biểu hiện HER2

Thử nghiệm pha II này cho thấy trastuzumab rezetecan có hoạt tính chống u đáng kể ở cả ung thư biểu mô tuyến nước bọt tiến triển HER2 cao và HER2 thấp, với hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được, mang lại hy vọng mới cho bệnh ác tính khó điều trị này.

Tình trạng HER2 ở ung thư cổ tử cung tái phát: Ý nghĩa lâm sàng của sự biến thiên biểu hiện đối với điều trị nhắm đích

Biểu hiện HER2 trong ung thư cổ tử cung tái phát biến thiên rõ rệt theo mô bệnh học và vị trí tái phát, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá lại để định hướng hiệu quả các điều trị nhắm HER2.

Ghép gan cho di căn gan do ung thư đại trực tràng không thể cắt bỏ: thời gian sống lâu dài và tiềm năng khỏi bệnh từ nghiên cứu SECA-II

Theo dõi 10 năm của nghiên cứu SECA-II cho thấy ghép gan ở các bệnh nhân được chọn lọc rất kỹ với di căn gan đơn độc do ung thư đại trực tràng không thể cắt bỏ mang lại thời gian sống lâu dài đáng kể và có thể đem lại khả năng khỏi bệnh ngay cả sau khi tái phát.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ: bờ cắt dương tính không phụ thuộc phạm vi phẫu thuật

Một nghiên cứu gần đây cho thấy bờ cắt phẫu thuật dương tính trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không khác biệt đáng kể theo loại cắt bỏ, qua đó ủng hộ việc lựa chọn cắt hình chêm trong những trường hợp phù hợp mà không làm ảnh hưởng đến kết cục ung thư học.