ORBITA-CTO: Đánh giá tác động của can thiệp mạch vành qua da lên tắc nghẽn mạn tính hoàn toàn có triệu chứng trong đau thắt ngực ổn định

ORBITA-CTO: Đánh giá tác động của can thiệp mạch vành qua da lên tắc nghẽn mạn tính hoàn toàn có triệu chứng trong đau thắt ngực ổn định

Thử nghiệm đa trung tâm ORBITA-CTO, ngẫu nhiên và có đối chứng giả dược, cho thấy PCI cải thiện rõ rệt triệu chứng đau thắt ngực và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân CTO một nhánh mạch vành không kèm bệnh mạch vành khác, so với giả dược.
Phơi nhiễm vi nhựa và bệnh cơ tim: Hé lộ cơ chế trục ruột-tim

Phơi nhiễm vi nhựa và bệnh cơ tim: Hé lộ cơ chế trục ruột-tim

Nghiên cứu này cho thấy phơi nhiễm bisphenol F làm nặng thêm bệnh cơ tim dưới stress huyết động thông qua chuyển hóa của hệ vi sinh vật đường ruột, làm nổi bật một trục ruột-tim mới liên quan đến N-acetylputrescine và các đích điều trị tiềm năng.
Biến đổi tim trong phù phổi do bơi lội: Ý nghĩa lâm sàng đối với đánh giá cấp cứu

Biến đổi tim trong phù phổi do bơi lội: Ý nghĩa lâm sàng đối với đánh giá cấp cứu

Một nghiên cứu đoàn hệ cho thấy phù phổi do bơi lội gây ra (Swimming-induced Pulmonary Edema, SIPE) liên quan đến rối loạn chức năng tim nhẹ, thoáng qua và tăng các dấu ấn sinh học, qua đó phân biệt với người bơi không triệu chứng và định hướng chiến lược đánh giá cấp tính.
Thời điểm dùng insulin rất quan trọng: Insulin trước bữa ăn cải thiện kiểm soát glucose sau ăn và tưới máu vi mạch cơ tim ở đái tháo đường type 1

Thời điểm dùng insulin rất quan trọng: Insulin trước bữa ăn cải thiện kiểm soát glucose sau ăn và tưới máu vi mạch cơ tim ở đái tháo đường type 1

Dùng insulin trước bữa ăn làm giảm đáng kể đường huyết sau ăn và cải thiện lưu lượng máu vi mạch cơ tim ở người trưởng thành trẻ mắc đái tháo đường type 1, cho thấy thời điểm dùng insulin có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
Giải mã cải thiện sức khỏe tim mạch sau can thiệp tăng huyết áp: Góc nhìn từ thử nghiệm CRHCP

Giải mã cải thiện sức khỏe tim mạch sau can thiệp tăng huyết áp: Góc nhìn từ thử nghiệm CRHCP

Phân tích của China Rural Hypertension Control Project cho thấy kiểm soát huyết áp tích cực là yếu tố chủ đạo giúp giảm nguy cơ tim mạch, trong khi các thay đổi hành vi và chuyển hóa chỉ đóng góp ở mức khiêm tốn; điều này làm nổi bật tác động đặc hiệu theo từng miền của can thiệp.
apoB theo trọng số nguy cơ: Dấu ấn dự báo nguy cơ bệnh mạch vành vượt trội hơn các chỉ số lipid truyền thống

apoB theo trọng số nguy cơ: Dấu ấn dự báo nguy cơ bệnh mạch vành vượt trội hơn các chỉ số lipid truyền thống

apoB theo trọng số nguy cơ (RW-apoB) tích hợp tính gây xơ vữa của LDL, TRL/phần còn lại và Lp(a), qua đó cải thiện dự đoán nguy cơ bệnh mạch vành, đồng thời vượt trội hơn các dấu ấn lipid thông thường như apoB và LDL-C trong nhiều đoàn hệ dân số, bao gồm cả bệnh nhân đang điều trị statin.
Làm sáng tỏ diễn tiến tự nhiên của bệnh cơ tim phì đại thể nhẹ không triệu chứng: Những phát hiện từ cơ sở đăng ký SHaRe

Làm sáng tỏ diễn tiến tự nhiên của bệnh cơ tim phì đại thể nhẹ không triệu chứng: Những phát hiện từ cơ sở đăng ký SHaRe

Nghiên cứu cho thấy 21% bệnh nhân HCM nhẹ và không triệu chứng xuất hiện các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng trong 7 năm, làm nổi bật các yếu tố dự báo chính như tuổi tác, tiến triển triệu chứng và các dấu ấn tái cấu trúc tim, qua đó định hướng quản lý và các liệu pháp trong tương lai.
Thuốc ức chế SGLT2 dùng kèm progestin có thể làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở bệnh lý tử cung lành tính: Góc nhìn từ một nghiên cứu thực tế quy mô lớn

Thuốc ức chế SGLT2 dùng kèm progestin có thể làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở bệnh lý tử cung lành tính: Góc nhìn từ một nghiên cứu thực tế quy mô lớn

Một nghiên cứu hồi cứu quy mô lớn cho thấy việc bổ sung thuốc ức chế SGLT2 vào liệu pháp progestin ở phụ nữ mắc bệnh lý tử cung lành tính giúp giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung và giảm nhu cầu cắt tử cung.
Nhận diện các phân kiểu hình phụ tim mạch trong sepsis: Hướng tới xử trí huyết động cá thể hóa

Nhận diện các phân kiểu hình phụ tim mạch trong sepsis: Hướng tới xử trí huyết động cá thể hóa

Phân tích phân cụm không giám sát dữ liệu siêu âm tim và huyết động ở bệnh nhân sepsis cho thấy bốn phân kiểu hình tim mạch khác biệt, mỗi phân kiểu hình có nguy cơ tử vong và đáp ứng điều trị riêng, qua đó mở ra chiến lược xử trí sốc cá thể hóa.
Tác động của phơi nhiễm ngắn hạn ở độ cao lớn lên hậu gánh thất phải và cung cấp oxy ở bệnh nhân bệnh mạch máu phổi

Tác động của phơi nhiễm ngắn hạn ở độ cao lớn lên hậu gánh thất phải và cung cấp oxy ở bệnh nhân bệnh mạch máu phổi

Một đợt lưu trú hai ngày ở độ cao 2500 m làm tăng hậu gánh thất phải và làm suy giảm ghép nối thất phải–động mạch, nhưng vẫn duy trì cung cấp oxy ở bệnh nhân ổn định mắc bệnh mạch máu phổi.
Bổ sung Menaquinone-7 trong 2 năm giúp làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành: Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bổ sung Menaquinone-7 trong 2 năm giúp làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành: Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bổ sung menaquinone-7 (MK-7) trong 2 năm giúp làm chậm đáng kể tiến triển vôi hóa động mạch vành (CAC) ở bệnh nhân bệnh động mạch vành có triệu chứng, với hồ sơ an toàn thuận lợi và hàm ý tiềm năng đối với việc ổn định mảng xơ vữa.
Triệt đốt nhịp nhanh thất dưới hướng dẫn CT: rút ngắn thời gian thủ thuật theo dữ liệu từ thử nghiệm InEurHeart

Triệt đốt nhịp nhanh thất dưới hướng dẫn CT: rút ngắn thời gian thủ thuật theo dữ liệu từ thử nghiệm InEurHeart

Thử nghiệm InEurHeart cho thấy triệt đốt nhịp nhanh thất dưới hướng dẫn CT làm giảm đáng kể thời gian thủ thuật, đồng thời vẫn duy trì an toàn và hiệu quả tương đương ở bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ.
Nâng cao dự báo nguy cơ sau TAVI: Ý nghĩa tiên lượng của thang điểm COPD-R₂CHA₂DS₂-VA

Nâng cao dự báo nguy cơ sau TAVI: Ý nghĩa tiên lượng của thang điểm COPD-R₂CHA₂DS₂-VA

Một thang điểm nguy cơ mới tích hợp COPD và rối loạn chức năng thận theo mức độ giúp cải thiện khả năng dự báo tử vong sau 1 năm ở bệnh nhân sau TAVI. Mô hình cho thấy giá trị thẩm định nội bộ rất tốt, nhưng vẫn cần thẩm định ngoài trước khi sử dụng trong lâm sàng.
Chuyển từ Warfarin sang Thuốc Chống Đông Đường Uống Trực Tiếp ở Bệnh Nhân Châu Á Cao Tuổi, Yếu Mắc Rung Nhĩ: Gợi Ý Từ Một Nghiên Cứu Toàn Quốc Tại Hàn Quốc

Chuyển từ Warfarin sang Thuốc Chống Đông Đường Uống Trực Tiếp ở Bệnh Nhân Châu Á Cao Tuổi, Yếu Mắc Rung Nhĩ: Gợi Ý Từ Một Nghiên Cứu Toàn Quốc Tại Hàn Quốc

Ở bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi người châu Á, yếu và đang ổn định với warfarin, việc chuyển sang DOACs làm tăng nguy cơ xuất huyết, biến cố huyết khối tắc mạch và tử vong, nhấn mạnh nhu cầu quản lý chống đông thận trọng, cá thể hóa.
Stent giải phóng sirolimus siêu mỏng cho thấy hiệu quả không kém hơn stent giải phóng everolimus ở bệnh động mạch vành đa nhánh do đái tháo đường: Góc nhìn từ thử nghiệm TUXEDO-2

Stent giải phóng sirolimus siêu mỏng cho thấy hiệu quả không kém hơn stent giải phóng everolimus ở bệnh động mạch vành đa nhánh do đái tháo đường: Góc nhìn từ thử nghiệm TUXEDO-2

Thử nghiệm TUXEDO-2 cho thấy stent giải phóng sirolimus với polymer phân hủy sinh học và thanh chống siêu mỏng không kém hơn stent giải phóng everolimus với polymer bền vững ở bệnh nhân đái tháo đường mắc bệnh động mạch vành đa nhánh sau theo dõi 1 năm.
Nghịch cảnh xã hội đa chiều ảnh hưởng thế nào đến tử vong và nhập viện lại ở người nhiễm HIV và suy tim?

Nghịch cảnh xã hội đa chiều ảnh hưởng thế nào đến tử vong và nhập viện lại ở người nhiễm HIV và suy tim?

Nghiên cứu này khảo sát cách các lĩnh vực nghịch cảnh xã hội khác nhau ảnh hưởng đến nguy cơ tử vong và nhập viện lại ở bệnh nhân HIV dương tính mắc suy tim, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá xã hội toàn diện để cải thiện kết cục.
Thời gian trong khoảng mục tiêu từ CGM dự báo diễn tiến độ cứng động mạch ở đái tháo đường týp 2

Thời gian trong khoảng mục tiêu từ CGM dự báo diễn tiến độ cứng động mạch ở đái tháo đường týp 2

Nghiên cứu này cho thấy thời gian trong khoảng mục tiêu (TIR) thu được từ theo dõi đường huyết liên tục (CGM) có liên quan độc lập với sự tiến triển của độ cứng động mạch ở đái tháo đường týp 2, nhấn mạnh TIR là một chỉ số giá trị bên cạnh HbA1c trong quản lý nguy cơ tim mạch.
Liệu pháp gen AAVrh.10hFXN cho bệnh cơ tim do thất điều Friedreich: tính an toàn và hiệu quả sơ bộ trong một thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên

Liệu pháp gen AAVrh.10hFXN cho bệnh cơ tim do thất điều Friedreich: tính an toàn và hiệu quả sơ bộ trong một thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên

Bản tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ một thử nghiệm không ngẫu nhiên tiên phong, cho thấy liệu pháp gen AAVrh.10hFXN truyền tĩnh mạch an toàn và có thể cải thiện kết cục tim ở bệnh cơ tim do thất điều Friedreich, đồng thời nhấn mạnh những tiến bộ chuyển dịch trong liệu pháp gen tim chính xác.
Giải mã nguy cơ tim mạch từ các thành phần PM2.5: bằng chứng từ nghiên cứu đoàn hệ trên nửa triệu người trưởng thành Trung Quốc

Giải mã nguy cơ tim mạch từ các thành phần PM2.5: bằng chứng từ nghiên cứu đoàn hệ trên nửa triệu người trưởng thành Trung Quốc

Nghiên cứu quy mô lớn này cho thấy một số thành phần cụ thể của PM2.5, đặc biệt là chloride, black carbon và sulfate, có liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch dài hạn tăng cao, qua đó nhấn mạnh nhu cầu kiểm soát ô nhiễm có mục tiêu hơn để bảo vệ sức khỏe tim mạch.