Điểm nổi bật
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng InEurHeart cho thấy triệt đốt nhịp nhanh thất (Ventricular Tachycardia, VT) dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography, CT) giúp rút ngắn đáng kể thời gian thủ thuật so với các phương pháp triệt đốt thông thường. Phương pháp này vẫn duy trì mức độ an toàn tương đương và ghi nhận mức giảm gánh nặng VT đáng kể sau 1 năm, qua đó hỗ trợ tích hợp CT như một công cụ đầy hứa hẹn trong quy trình triệt đốt qua catheter ở bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ.
Bối cảnh nghiên cứu
Nhịp nhanh thất (VT) là một rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, thường gặp ở bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, đặc biệt sau nhồi máu cơ tim. Triệt đốt qua catheter vẫn là một lựa chọn điều trị quan trọng nhằm giảm các cơn VT tái phát, nhất là trong các trường hợp kháng thuốc chống loạn nhịp. Tuy nhiên, thủ thuật này có tính kỹ thuật cao, thường đòi hỏi các trung tâm có kinh nghiệm và thời gian can thiệp kéo dài do việc lập bản đồ nền bệnh lý phức tạp trong cơ tim có sẹo. Sự ra đời của các phương thức chẩn đoán hình ảnh trước thủ thuật, đặc biệt là CT, cho phép quan sát chi tiết giải phẫu nền bệnh lý, từ đó có thể hỗ trợ triệt đốt đích và giảm độ phức tạp cũng như thời gian thủ thuật. Các nghiên cứu trước đây tại một trung tâm, không ngẫu nhiên, đã gợi ý lợi ích lâm sàng của việc tích hợp hình ảnh, nhưng bằng chứng ngẫu nhiên vẫn còn hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm InEurHeart là một nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên có đối chứng, được tiến hành tại 14 trung tâm ở châu Âu, bao gồm 113 bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim và VT có ý nghĩa lâm sàng. Người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để thực hiện hoặc triệt đốt qua catheter dưới hướng dẫn CT hoặc triệt đốt thông thường mà không tích hợp hình ảnh trước thủ thuật. Cách tiếp cận dưới hướng dẫn CT sử dụng các phim CT tim đã được thu nhận trước đó để tích hợp vùng sẹo và phân đoạn giải phẫu nhằm lập kế hoạch triệt đốt đích. Tiêu chí đánh giá chính là thời gian thực hiện thủ thuật, với giả thuyết rằng hướng dẫn bằng CT sẽ rút ngắn tổng thời gian triệt đốt. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm chỉ số hiệu quả—như tỷ lệ xuất hiện VT và gánh nặng VT sau thủ thuật—cũng như đánh giá an toàn, bao gồm các biến cố bất lợi nghiêm trọng và các kết cục lâm sàng tổng hợp.
Kết quả chính
Thời gian thủ thuật: Tiêu chí đánh giá chính cho thấy triệt đốt dưới hướng dẫn CT làm giảm đáng kể thời gian thủ thuật so với triệt đốt thông thường. Phân tích theo nguyên tắc điều trị dự kiến (intention-to-treat) cho thấy thời gian giảm từ 149±51 phút xuống 120±50 phút (giảm 19%; khoảng tin cậy [CI] 95%: -32% đến -7%; P=0,0027). Phân tích theo đúng phác đồ (per-protocol) cho thấy mức giảm còn rõ hơn, xuống 107±38 phút (28%; CI 95%: -40% đến -16%; P<0,0001). Kết quả này xác nhận rằng việc tích hợp hình ảnh CT giúp tối ưu hóa việc định vị triệt đốt và dẫn đường trong mô bệnh lý một cách hiệu quả hơn.
Hồ sơ an toàn: Các biến cố bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 3,5% bệnh nhân trong nhóm thông thường so với 1,8% ở nhóm dưới hướng dẫn CT, không có khác biệt có ý nghĩa thống kê (chênh lệch nguy cơ -1,8%; CI 95%: -7,9% đến 4,3%). Điều này cho thấy hướng dẫn bằng CT không làm tăng nguy cơ thủ thuật và vẫn duy trì mức độ an toàn thuận lợi, tương đương với thực hành chuẩn.
Kết cục hiệu quả: Tỷ lệ sống không tái phát VT sau 1 năm là 67,3% ở nhóm thông thường so với 76,8% ở nhóm dưới hướng dẫn CT, tức mức tăng tuyệt đối 9,5% không có ý nghĩa thống kê (CI 95%: -10,4% đến 29,4%; P=NS). Đáng chú ý, gánh nặng VT (tần suất và thời gian kéo dài của các cơn loạn nhịp) giảm 90% ở nhóm CT, cho thấy mức giảm đáng kể tác động lâm sàng của loạn nhịp mặc dù tỷ lệ sống không tái phát VT tương tự nhau.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ngẫu nhiên thuyết phục ủng hộ việc sử dụng hình ảnh CT để hướng dẫn triệt đốt VT ở bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ. Việc rút ngắn thời gian thủ thuật có ý nghĩa lâm sàng vì có thể giảm thời gian gây mê, giảm mệt mỏi trong thủ thuật và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực, qua đó có thể nâng cao khả năng tiếp nhận bệnh nhân tại các trung tâm có lưu lượng can thiệp cao. Tính tương đương về an toàn cho thấy việc tích hợp hình ảnh không làm ảnh hưởng đến nguy cơ thủ thuật. Mặc dù tỷ lệ sống không tái phát VT không khác biệt có ý nghĩa thống kê, nhưng mức giảm rõ rệt gánh nặng VT vẫn có ý nghĩa lâm sàng, với khả năng làm giảm các liệu pháp từ ICD và triệu chứng. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ có tiền sử nhồi máu cơ tim, do đó cần thận trọng khi ngoại suy sang các nền VT không do thiếu máu cục bộ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khảo sát các phương thức hình ảnh phối hợp hoặc kỹ thuật tích hợp CT theo thời gian thực để tiếp tục tinh chỉnh hiệu quả triệt đốt.
Kết luận
Thử nghiệm InEurHeart cho thấy triệt đốt nhịp nhanh thất dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính giúp rút ngắn đáng kể thời gian thủ thuật, đồng thời duy trì hồ sơ an toàn và hiệu quả thuận lợi so với các chiến lược triệt đốt thông thường ở bệnh nhân bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ. Cách tiếp cận này là một tiến bộ có giá trị trong việc cá thể hóa và đơn giản hóa quy trình triệt đốt VT, đồng thời hỗ trợ triển khai rộng rãi hơn việc tích hợp hình ảnh trước thủ thuật trong thực hành điện sinh lý tim. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ giúp xác định rõ hơn kết cục dài hạn và khả năng áp dụng cho các quần thể VT đa dạng.
Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện tại nhiều trung tâm châu Âu với sự hợp tác đa trung tâm. Thông tin chi tiết về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong tóm tắt này, nhưng có thể tra cứu trong bài báo gốc.
Tài liệu tham khảo
1. Sacher F, Reichlin T, Le Bloa M, et al. Computed tomography-guided vs conventional catheter ablation for ventricular tachycardia: the InEurHeart trial. Eur Heart J. 2026 Jun 16;47(23):2951-2964. doi:10.1093/eurheartj/ehac312. PMID: 41667137.
2. Tung R, Shivkumar K. Ablation of ventricular tachycardia in structural heart disease: state of the art. Circulation. 2011;124(7):940-950.
3. Josephson ME, Anter E. Substrate mapping for ventricular tachycardia: assumptions and pitfalls. J Cardiovasc Electrophysiol. 2015; 26(11):1204-1212.
4. Komatsu Y, Nakasuka K, Fukuchi K, et al. Cardiac CT-based preprocedural planning for ventricular tachycardia ablation. J Cardiovasc Electrophysiol. 2020;31(3):528-535.
5. Marchlinski FE, Callans DJ. Mapping techniques for ventricular tachycardia ablation: From activation and entrainment to substrate modification. Heart Rhythm. 2015;12(8):1637-1643.

