Điểm nổi bật
- Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng (Shear Wave Elastography, SWE) cho hiệu quả phân tầng nguy cơ tương tự với đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung động (Vibration-Controlled Transient Elastography, VCTE) trong các thuật toán MASLD hai bước dựa trên FIB-4.
- Các thuật toán SWE dựa trên khuyến nghị của AGA và EASL phân tầng hiệu quả nguy cơ biến cố liên quan đến gan (liver-related events, LRE) thành các mức thấp, trung bình và cao.
- Quan sát thấy mối tương quan mạnh giữa các phép đo độ cứng gan bằng SWE và VCTE (Spearman’s ρ = 0,713).
- Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về độ chính xác dự đoán hoặc cải thiện phân loại lại ròng giữa các cách tiếp cận dựa trên SWE và VCTE.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD), trước đây được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic fatty liver disease, NAFLD), là một thách thức y tế công cộng lớn và ngày càng gia tăng trên toàn cầu do có liên quan đến béo phì, đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa. Phân tầng người bệnh theo nguy cơ xuất hiện các biến cố liên quan đến gan (liver-related events, LREs) như xơ gan, mất bù gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan là yếu tố then chốt để quản lý lâm sàng hiệu quả và phân bổ nguồn lực hợp lý.
Thực hành hiện nay khuyến nghị sử dụng các công cụ đánh giá xơ hóa không xâm lấn để phân tầng nguy cơ MASLD. FIB-4, một thang điểm lâm sàng dựa trên các thông số xét nghiệm sẵn có, thường được dùng như xét nghiệm phân tầng bước đầu. Các phương pháp đàn hồi học dựa trên chẩn đoán hình ảnh như đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung động (Vibration-Controlled Transient Elastography, VCTE) được sử dụng rộng rãi ở bước tiếp theo nhằm cải thiện dự đoán nguy cơ. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận VCTE có thể bị hạn chế, và các phương pháp đàn hồi học thay thế như siêu âm đàn hồi sóng biến dạng (Shear Wave Elastography, SWE) ngày càng được ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Mặc dù SWE có nhiều ưu điểm, vai trò và hiệu quả so sánh của phương pháp này trong các thuật toán phân tầng nguy cơ MASLD vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này bao gồm 2.817 bệnh nhân MASLD được thực hiện đồng thời cả đo VCTE và SWE trong cùng một lần khám lâm sàng, trong giai đoạn từ 2019 đến 2025. Các phương pháp phân tầng nguy cơ hai bước tích hợp FIB-4 với giá trị đàn hồi học được áp dụng dựa trên các thuật toán do Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (American Gastroenterological Association, AGA) và Hiệp hội Nghiên cứu Gan châu Âu (European Association for the Study of the Liver, EASL) đề xuất.
Tiêu chí đánh giá chính là sự xuất hiện của các biến cố liên quan đến gan trong thời gian theo dõi. Các nhóm nguy cơ được xác định theo các ngưỡng đã thiết lập trong cách tiếp cận hai bước: nguy cơ thấp, trung bình và cao. Phân tích thống kê đánh giá mối tương quan giữa các phép đo độ cứng bằng SWE và VCTE, sự khác biệt về hiệu quả phân tầng nguy cơ, tỷ số nguy cơ phân phối dưới (subdistribution hazard ratio, sHR) đối với LREs, diện tích dưới đường cong theo thời gian tích hợp (integrated time-dependent area under the curve, AUC) để đánh giá độ chính xác dự đoán, và cải thiện phân loại lại ròng (net reclassification improvement, NRI) giữa các mô hình SWE và VCTE.
Kết quả chính
Nhóm nghiên cứu gồm 2.817 bệnh nhân MASLD có kết quả SWE và VCTE được thực hiện đồng thời. Khi sử dụng thuật toán AGA-SWE, 2.196 bệnh nhân được phân loại nguy cơ thấp, 140 nguy cơ trung bình và 481 nguy cơ cao. Cả nhóm nguy cơ trung bình và nguy cơ cao đều có nguy cơ LREs tăng có ý nghĩa so với nhóm nguy cơ thấp, với sHR lần lượt là 7,60 (không báo cáo khoảng tin cậy 95%) và 9,86.
Cách tiếp cận EASL-SWE cho thấy khả năng phân tầng nguy cơ theo bậc rõ rệt, với các nhóm nguy cơ trung bình-thấp, trung bình-cao và cao có sHR lần lượt là 2,99; 10,83; và 18,87 so với nhóm nguy cơ thấp. Các kết quả này cho thấy SWE có khả năng phân biệt hiệu quả các tầng nguy cơ tiến triển.
Quan sát thấy mối tương quan mạnh giữa các phép đo độ cứng gan bằng SWE và VCTE (Spearman’s ρ = 0,713; KTC 95%: 0,691–0,735; p<0,001), qua đó xác nhận độ tin cậy của SWE trong đo độ cứng gan.
Hiệu năng dự đoán, được đánh giá bằng diện tích dưới đường cong ROC theo thời gian tích hợp đến 60 tháng, tương đương giữa SWE và VCTE trong cả hai thuật toán: AGA-SWE AUC 0,770 (KTC 95%: 0,709–0,827) so với AGA-VCTE AUC 0,775 (KTC 95%: 0,712–0,835); EASL-SWE AUC 0,804 (KTC 95%: 0,753–0,849) so với EASL-VCTE AUC 0,805 (KTC 95%: 0,750–0,852). Không có khác biệt nào trong số này đạt ý nghĩa thống kê.
Hơn nữa, phân tích cải thiện phân loại lại ròng không phát hiện sự cải thiện có ý nghĩa trong phân loại nguy cơ khi so sánh các thuật toán AGA dựa trên SWE với các thuật toán dựa trên VCTE.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng có giá trị hỗ trợ SWE như một lựa chọn thay thế khả thi cho VCTE trong phân tầng nguy cơ MASLD, trong khuôn khổ các thuật toán hai bước đã được xác thực lâm sàng và dựa trên khuyến nghị hướng dẫn. Mức độ phù hợp cao và khả năng phân biệt nguy cơ tương tự có ý nghĩa thực tiễn đối với quy trình lâm sàng, đặc biệt tại các cơ sở có khả năng tiếp cận VCTE hạn chế hoặc không có sẵn.
Mặc dù kết quả chưa khẳng định tương đương chính thức giữa SWE và VCTE, các chỉ số dự đoán tương đương và mối tương quan mạnh là những tín hiệu tích cực. Việc tích hợp SWE vào đánh giá MASLD thường quy có thể thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn phân tầng nguy cơ dựa trên đàn hồi học, qua đó hỗ trợ quản lý bệnh nhân cá thể hóa hơn.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và thiếu các đoàn hệ xác thực bên ngoài. Các nghiên cứu dọc kéo dài vượt quá mốc 60 tháng có thể giúp làm rõ độ bền của giá trị tiên lượng. Ngoài ra, cần khảo sát thêm biến thiên giữa người làm, sự khác biệt giữa các thiết bị và các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến SWE.
Kết luận
Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng cho hiệu quả phân tầng nguy cơ tương tự với đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung động trong các thuật toán hai bước dựa trên FIB-4 do AGA và EASL khuyến nghị cho bệnh nhân MASLD. Cả hai phương thức đều nhận diện hiệu quả những bệnh nhân có nguy cơ tăng cao đối với các biến cố liên quan đến gan, qua đó củng cố giá trị của SWE như một kỹ thuật đàn hồi học không xâm lấn, dễ tiếp cận và là lựa chọn thay thế trong thực hành gan mật lâm sàng.
Nghiên cứu trong tương lai nên xác thực tiền cứu SWE trên các quần thể bệnh nhân đa dạng và đánh giá tính chi phí-hiệu quả, đồng thời tích hợp vào các hướng dẫn quản lý MASLD nhằm tối ưu hóa hiệu quả lâm sàng và kết cục điều trị.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Thông tin về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
- Younossi ZM, Golabi P, de Avila L, Paik JM, Srishord M, Fukui N, Henry L, Mishra A. The global epidemiology of NAFLD and NASH in patients with type 2 diabetes: A systematic review and meta-analysis. J Hepatol. 2023;78(2):394-402.
- American Gastroenterological Association Institute. Diagnosis and Management of Nonalcoholic Fatty Liver Disease: Practice Guidance from the AGA Institute. Gastroenterology. 2020;158(7):1991-2002.e1.
- European Association for the Study of the Liver (EASL). EASL Clinical Practice Guidelines on non-invasive tests for evaluation of liver disease severity and prognosis – 2021 update. J Hepatol. 2021;75(3):659-689.
- Yoshimura H, Togashi J, Kawamura Y, et al. Utility of shear wave elastography in the assessment of liver fibrosis compared to vibration-controlled transient elastography in patients with chronic liver disease. Hepatology Research. 2021;51(7):809-819.