Điểm nổi bật
- Chấn thương sọ não do chấn thương (Traumatic Brain Injury, TBI) làm giảm đáng kể độ chính xác chẩn đoán của các dấu ấn sinh học huyết tương trong bệnh Alzheimer (Alzheimer Disease, AD), chẳng hạn như tỷ lệ p-tau217/Aβ42, trong phát hiện bệnh lý amyloid ở não.
- Ở các cựu chiến binh có tiền sử TBI, tỷ lệ p-tau217/Aβ42 trong huyết tương bỏ sót hơn một nửa số trường hợp dương tính với amyloid-PET, trái ngược với độ chính xác 90% ở quần thể không có TBI.
- Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải diễn giải thận trọng kết quả dấu ấn sinh học máu của AD ở những người có tiền sử TBI, với hàm ý đối với chẩn đoán lâm sàng và tiêu chuẩn tuyển vào thử nghiệm.
Bối cảnh
Bệnh Alzheimer (Alzheimer Disease, AD) vẫn là một trong những bệnh thoái hóa thần kinh hàng đầu, đặc trưng bởi suy giảm nhận thức tiến triển và các dấu ấn bệnh lý thần kinh, bao gồm các mảng amyloid-β (Aβ) và các đám rối sợi thần kinh tau. Những tiến bộ gần đây trong các dấu ấn sinh học dựa trên máu đã tạo điều kiện cho việc phát hiện bệnh lý AD với tính xâm lấn tối thiểu. Trong số đó, tỷ lệ tau phosphoryl hóa 217 trong huyết tương (p-tau217)/amyloid-β 42 (Aβ42) đã cho thấy độ chính xác xấp xỉ 90% trong xác định amyloid não ở các quần thể dân sự, mở ra triển vọng cho sàng lọc và chẩn đoán.
Chấn thương sọ não do chấn thương (Traumatic Brain Injury, TBI) được biết là một yếu tố nguy cơ độc lập gây sa sút trí tuệ, bao gồm cả AD. Về cơ chế, TBI có thể góp phần vào quá trình thoái hóa thần kinh thông qua các chuỗi viêm thứ phát, stress oxy hóa, tổn thương sợi trục và phá vỡ hàng rào máu – não. TBI cũng được báo cáo là làm thay đổi nồng độ của nhiều dấu ấn sinh học AD, gây khó khăn cho việc diễn giải kết quả xét nghiệm dấu ấn sinh học. Mặc dù việc sử dụng lâm sàng ngày càng tăng, ảnh hưởng của tiền sử TBI đối với độ chính xác chẩn đoán của các dấu ấn sinh học máu mới nổi trong AD vẫn chưa được mô tả đầy đủ.
Nghiên cứu của Rosen-Lang và cộng sự (2026) giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng này bằng cách đánh giá độ chính xác của dấu ấn sinh học máu ở các cựu chiến binh tham chiến tại Việt Nam có và không có TBI, sử dụng chụp cắt lớp phát xạ positron amyloid (amyloid-positron emission tomography, amyloid-PET) làm tiêu chuẩn tham chiếu. Bài tổng quan này tổng hợp các phát hiện đó, đặt chúng trong bối cảnh nghiên cứu dấu ấn sinh học AD rộng hơn và thảo luận các hàm ý chuyển dịch từ nghiên cứu sang thực hành lâm sàng.
Nội dung chính
Thiết kế nghiên cứu và quần thể nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ cắt ngang then chốt đã sử dụng dữ liệu và huyết tương lưu trữ từ nghiên cứu Alzheimer Disease Neuroimaging Initiative Department of Defense (ADNI-DOD). Đoàn hệ gồm 272 cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam, tuổi trung bình khoảng 70, chủ yếu là nam (99,3%), bao gồm những người không suy giảm nhận thức và những người suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment, MCI), tất cả đều chưa sa sút trí tuệ tại thời điểm tuyển chọn (2013-2020). Người tham gia được thực hiện amyloid-PET với đánh giá hình ảnh thống nhất theo đồng thuận và lấy mẫu huyết tương đồng thời.
Các đối tượng được phân loại theo tiền sử TBI: không TBI, TBI có mất ý thức (loss of consciousness, LOC) 0-5 phút, và TBI có LOC >5 phút. Các dấu ấn sinh học chính được phân tích gồm tỷ lệ p-tau217/Aβ42 huyết tương đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration, FDA) phê duyệt, riêng p-tau217 huyết tương, và tỷ lệ Aβ42/40, nhằm đánh giá độ chính xác so với tình trạng amyloid trên PET.
Kết quả: Ảnh hưởng của TBI đến độ chính xác của dấu ấn sinh học
Tỷ lệ p-tau217/Aβ42 huyết tương cho thấy độ chính xác rất cao (90%, KTC 95%: 84%-96%) trong phát hiện amyloid não ở các cựu chiến binh không có tiền sử TBI. Tuy nhiên, độ chính xác giảm rõ rệt ở các nhóm từng phơi nhiễm TBI: 78% (KTC 95%: 69%-87%) ở nhóm LOC 0-5 phút và giảm thêm xuống 63% (KTC 95%: 53%-73%) ở nhóm LOC >5 phút (P < .001 so với nhóm không TBI). Mô hình tương tự cũng được quan sát đối với p-tau217 huyết tương đơn độc và tỷ lệ Aβ42/40.
Đáng chú ý, việc loại trừ các cựu chiến binh có TBI gần đây (<10 năm) hoặc sử dụng ngưỡng PET định lượng thay vì đánh giá hình ảnh trực quan theo đồng thuận không làm thay đổi các tỷ lệ khác biệt về độ chính xác này, nhấn mạnh tính vững chắc của các quan sát trên.
Điều này cho thấy tiền sử TBI là một yếu tố gây nhiễu đối với nồng độ dấu ấn sinh học máu của AD, làm giảm độ nhạy đối với bệnh lý amyloid nền, có thể do các quá trình bệnh lý mạn tính hoặc do biến đổi chuyển hóa dấu ấn sinh học sau TBI.
Nhận định về cơ chế và chuyển dịch
Các tài liệu bổ trợ cho thấy TBI gây ra stress oxy hóa kéo dài, viêm thần kinh và phá vỡ hàng rào máu – não, từ đó có thể làm thay đổi động học của các dấu ấn sinh học ngoại vi. Ví dụ, các dấu ấn sinh học stress oxy hóa tăng trong AD và có thể bị nhiễu bởi tổn thương liên quan đến TBI (Alves et al., 2026). Ngoài ra, rối loạn trục vi sinh vật đường ruột – não được quan sát trong AD có thể trở nên nặng hơn sau TBI, ảnh hưởng đến viêm toàn thân và tính toàn vẹn của tế bào thần kinh (Smith et al., 2026).
Độ chính xác chẩn đoán suy giảm ở những người bị ảnh hưởng bởi TBI đặt ra các cân nhắc quan trọng đối với chẩn đoán dựa trên dấu ấn sinh học và tiêu chí đưa vào thử nghiệm lâm sàng. Ngưỡng dấu ấn sinh học và hướng dẫn diễn giải có thể cần được điều chỉnh hoặc tích hợp tiền sử TBI để chẩn đoán AD chính xác hơn ở các quần thể này.
Nhận xét chuyên gia
Nghiên cứu của Rosen-Lang và cộng sự là một tiến bộ quan trọng, làm nổi bật một hạn chế đáng kể của các dấu ấn sinh học máu AD ở các cựu chiến binh có TBI. Điều này tương phản với các quần thể dân sự, nơi độ chính xác của dấu ấn sinh học cao hơn. Các bác sĩ lâm sàng cần thận trọng khi diễn giải tỷ lệ p-tau217/Aβ42 trong huyết tương ở bệnh nhân có tiền sử TBI, đặc biệt là những người có LOC.
Động học dấu ấn sinh học khác biệt, thoái hóa thần kinh đang tiếp diễn và phản ứng thần kinh đệm sau chấn thương có thể góp phần vào sự biến thiên của dấu ấn sinh học và làm giảm mức độ tương hợp với amyloid trên PET. Cần có các nghiên cứu dọc để làm rõ diễn tiến của dấu ấn sinh học sau TBI và mối liên hệ của chúng với suy giảm nhận thức.
Các phát hiện này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp đánh giá đa phương thức — bao gồm chẩn đoán hình ảnh thần kinh, kiểm tra nhận thức và khai thác chi tiết tiền sử TBI — trong đánh giá sa sút trí tuệ.
Các hướng dẫn hiện hành (ví dụ, khung nghiên cứu NIA-AA) chưa đề cập rõ TBI như một yếu tố gây nhiễu trong diễn giải dấu ấn sinh học máu, cho thấy còn khoảng trống trong các khuyến nghị đồng thuận cần được khắc phục.
Kết luận
Mặc dù các dấu ấn sinh học máu trong AD như tỷ lệ p-tau217/Aβ42 huyết tương cho thấy nhiều triển vọng trong phát hiện không xâm lấn bệnh lý amyloid, tiền sử TBI làm suy giảm đáng kể độ chính xác chẩn đoán của chúng. Hạn chế này đặc biệt rõ ở các cựu chiến binh có tiền sử TBI và cần được cân nhắc cẩn thận trong các bối cảnh lâm sàng và nghiên cứu.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế nền tảng của các biến đổi dấu ấn sinh học sau TBI, hoàn thiện các bộ dấu ấn hoặc thuật toán có tính đến ảnh hưởng của TBI, và xây dựng các hướng dẫn diễn giải phù hợp hơn. Các chiến lược dấu ấn sinh học đa phương thức tích hợp chẩn đoán hình ảnh và các dấu ấn dịch cơ thể có thể nâng cao độ chính xác ở những nhóm bệnh nhân phức tạp này.
Nhìn chung, việc tích hợp tiền sử TBI là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của chẩn đoán dựa trên dấu ấn sinh học AD và tối ưu hóa chăm sóc người bệnh trong quần thể dễ tổn thương này.
Tài liệu tham khảo
- Rosen-Lang Y, Vrillon A, Pasternak S, et al. Prior Traumatic Brain Injury and Alzheimer Disease Blood Biomarkers. JAMA Neurol. 2026;XXX:1-11. PMID: 42371653. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42371653/
- Alves, J. et al. Oxidative stress biomarkers and flavonoids in Alzheimer’s disease: current clinical evidence and therapeutic perspectives. Redox Rep. 2026;31(1):2677396. PMID: 42187062. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42187062/
- Smith, R. et al. Microbiome functional gene pathways are indicative of cognitive performance in older adults at risk for Alzheimer’s disease. Gut Microbes. 2026;18(1):2676162. PMID: 42178714. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42178714/

