Điểm nổi bật
Nghiên cứu định tính này khảo sát tình trạng khủng hoảng tinh thần (spiritual distress) ở người lớn chuẩn bị phẫu thuật chương trình, cho thấy ba chủ đề chính: các stressor thường gặp trong cuộc sống, phản ứng cảm xúc trước mổ khác nhau tùy theo mức độ an lạc tinh thần, và cách người bệnh diễn giải về đấng thiêng liêng theo những cách khác nhau. Kết quả nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của việc đánh giá an lạc tinh thần nhằm tăng cường chăm sóc toàn diện trước phẫu thuật và nâng cao khả năng phục hồi của người bệnh.
Bối cảnh nghiên cứu
Khủng hoảng tinh thần (spiritual distress), được đặc trưng bởi khó khăn trong việc đạt được sự kết nối với bản thân, với người khác hoặc với một thực thể siêu việt, là một thách thức tâm lý – xã hội đã được ghi nhận, thường gặp ở người bệnh trải qua các cuộc khủng hoảng sức khỏe lớn như ung thư hoặc trong bối cảnh chăm sóc giảm nhẹ. Mặc dù vai trò của tinh thần trong sức khỏe toàn diện ngày càng được chú ý, tác động của nó vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ ở quần thể phẫu thuật được chỉ định phẫu thuật chương trình. Phẫu thuật, ngay cả khi đã được lên kế hoạch, vẫn có thể tạo ra những thách thức đáng kể về tâm lý và hiện sinh, từ đó ảnh hưởng đến phục hồi và kết cục chung. Hiểu được vai trò của khủng hoảng tinh thần trong bối cảnh phẫu thuật là rất quan trọng để cá thể hóa chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm và tối ưu hóa hỗ trợ quanh phẫu thuật.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu định tính này sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc với người bệnh người lớn được lên lịch phẫu thuật chương trình cần nhập viện qua đêm, bao gồm phẫu thuật béo phì, chỉnh hình, thoát vị và mạch máu. Người tham gia (n=29; tuổi trung bình 53 năm; 72% nữ) được chọn có chủ đích dựa trên điểm số từ thang Functional Assessment of Chronic Illness Therapy-Spiritual Well-Being 12 (FACIT-Sp-12), nhằm nhắm tới hai nhóm: nhóm có khủng hoảng tinh thần cao (điểm <36) và nhóm có an lạc tinh thần cao (điểm >46). Các cuộc phỏng vấn khai thác nhận thức của người bệnh về phẫu thuật, bản dạng tinh thần hoặc tôn giáo của họ, và mối tương tác giữa sức khỏe và đời sống tinh thần. Dữ liệu được phân tích bằng quy trình lặp lại gồm mã hóa mở và mã hóa trọng tâm để xác định các chủ đề hình thành từ dữ liệu.
Kết quả chính
Phần lớn người tham gia (23/29) được xếp vào nhóm có khủng hoảng tinh thần, trong khi 6 người tham gia có an lạc tinh thần. Phân tích cho thấy ba chủ đề chính phân biệt trải nghiệm của nhóm có khủng hoảng tinh thần và nhóm có an lạc tinh thần trong giai đoạn trước phẫu thuật:
- Trải nghiệm chung về các stressor lớn trong cuộc sống: Ở cả hai nhóm, người tham gia đều báo cáo gặp nhiều stressor không liên quan đến phẫu thuật, bao gồm các vấn đề sức khỏe mạn tính, mất mát cá nhân và áp lực kinh tế – xã hội. Các stressor chung này tạo nên bối cảnh quan trọng cho trải nghiệm phẫu thuật của họ.
- Phẫu thuật khơi gợi sợ hãi và hy vọng: Người bệnh có khủng hoảng tinh thần chủ yếu bày tỏ lo âu, sợ biến chứng và nỗi sợ chờ đợi trước quá trình phẫu thuật cũng như các kết cục có thể xảy ra. Ngược lại, người tham gia có an lạc tinh thần nhìn nhận phẫu thuật với sự hy vọng, xem đây là cơ hội để phục hồi và chữa lành.
- Tìm ý nghĩa về điều thiêng liêng: Khủng hoảng tinh thần thường đi kèm với tức giận, hoài nghi hoặc cảm giác bị một quyền năng cao hơn hay thực thể thiêng liêng bỏ rơi, phản ánh cuộc đấu tranh hiện sinh. Trái lại, người bệnh có an lạc tinh thần thể hiện cảm giác tin tưởng và buông phó, tìm thấy sự an ủi từ đức tin hoặc niềm tin tinh thần trong giai đoạn trước phẫu thuật.
Những quan điểm đối lập này cho thấy khủng hoảng tinh thần làm gia tăng tính dễ tổn thương trước sợ hãi và lo âu, trong khi an lạc tinh thần nuôi dưỡng khả năng phục hồi và cách ứng phó thích nghi khi chuẩn bị phẫu thuật.
Nhận định của chuyên gia
Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống quan trọng trong chăm sóc phẫu thuật bằng cách làm rõ vai trò tinh tế của tinh thần trong việc định hình trải nghiệm của người bệnh. Theo truyền thống, thực hành lâm sàng thường tập trung vào các khía cạnh sinh học và thể chất của việc chuẩn bị phẫu thuật, trong khi hay bỏ qua những chiều kích tâm lý – xã hội và tinh thần có thể ảnh hưởng sâu sắc đến kết cục. Việc nhận diện khủng hoảng tinh thần như một trải nghiệm riêng biệt và có thể đo lường được ở người bệnh cho phép triển khai các can thiệp có mục tiêu nhằm giảm lo âu và cải thiện sự chuẩn bị trước phẫu thuật.
Một hạn chế là cỡ mẫu tương đối nhỏ và tỷ lệ nữ tham gia chiếm ưu thế, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, quần thể phẫu thuật hỗn hợp, dù đại diện cho các thủ thuật phẫu thuật chương trình thường gặp, vẫn tạo ra sự không đồng nhất trong trải nghiệm của người bệnh. Các nghiên cứu tiếp theo nên khảo sát định lượng cách khủng hoảng tinh thần ảnh hưởng đến các chỉ số phục hồi sau phẫu thuật như đau, biến chứng và thời gian nằm viện.
Xét về cơ chế, an lạc tinh thần có thể làm giảm các đáp ứng nội tiết – thần kinh liên quan đến stress, từ đó điều hòa chức năng miễn dịch và quá trình lành mô, mặc dù dữ liệu thực nghiệm ở quần thể phẫu thuật hiện vẫn còn hạn chế.
Kết luận
Tinh thần có ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm trước phẫu thuật ở người lớn trải qua phẫu thuật chương trình, trong đó khủng hoảng tinh thần làm tăng tính dễ tổn thương đối với cảm xúc tiêu cực, còn trạng thái an lạc tinh thần thúc đẩy khả năng phục hồi và góc nhìn tích cực. Việc đánh giá thường quy về an lạc tinh thần có thể được tích hợp vào quy trình đánh giá trước phẫu thuật để nhận diện người bệnh có nguy cơ khủng hoảng tinh thần và cung cấp các can thiệp hỗ trợ như tư vấn, tham vấn chăm sóc tinh thần hoặc các phương pháp dựa trên chánh niệm. Mô hình chăm sóc toàn diện như vậy có tiềm năng nâng cao kết cục lấy người bệnh làm trung tâm, giảm lo âu quanh phẫu thuật và cải thiện phục hồi sau phẫu thuật nói chung.
Việc triển khai sàng lọc và hỗ trợ khủng hoảng tinh thần phù hợp với xu hướng hiện nay hướng tới chăm sóc toàn diện con người trong thực hành phẫu thuật, kết nối các lĩnh vực thể chất, tâm lý và hiện sinh để tối ưu hóa kết cục sức khỏe.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc không nêu nguồn tài trợ cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Các thử nghiệm trong tương lai nhằm đánh giá can thiệp nhắm vào khủng hoảng tinh thần ở người bệnh phẫu thuật là cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Makar KG, Thomas MR, Worden AM, Varner-Perez SE, Matthias MS, Torke AM. A qualitative study of Spiritual distress in adults facing elective surgery. Surgery. 2026 Aug 3;199:110499. PMID: 42632276.
- Puchalski CM, et al. Spirituality, illness, and healing: an integrative approach. Ann Fam Med. 2014;12(2):197-204.
- Koenig HG. Religion, spirituality, and health: The research and clinical implications. Int Sch Res Notices. 2012;2012:278730.
- Balboni TA, et al. Spirituality and medical care: enhancing patient-centered care through religious and spiritual support. Am J Hosp Palliat Care. 2013;30(2):135-143.
