Điểm nổi bật
- Suy giảm tăng trưởng thai khởi phát muộn ở song thai hai bánh nhau cho thấy nguy cơ bệnh lý nhau thai thay đổi tùy theo kiểu hình được xác định trên siêu âm.
- Biểu đồ tăng trưởng dựa trên thai đơn so với biểu đồ chuyên biệt cho song thai cho thấy mối liên quan khác nhau giữa mất tương xứng tăng trưởng, tình trạng nhỏ so với tuổi thai (SGA) và bệnh lý nhau thai.
- Một khung phân tầng nguy cơ ba mức mới được đề xuất để phân loại khả năng rối loạn chức năng nhau thai theo các kiểu hình tăng trưởng được xác định bằng siêu âm.
- Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các thử nghiệm lâm sàng và xây dựng hướng dẫn trong tương lai, hướng tới quản lý thai kỳ song thai có biến chứng hạn chế tăng trưởng.
Bối cảnh nghiên cứu
Thai kỳ song thai hai bánh nhau, với hai nhau thai khác biệt về mặt di truyền, có nguy cơ bất thường tăng trưởng thai cao hơn thai đơn. Hạn chế tăng trưởng thai (Fetal Growth Restriction, FGR), đặc biệt là thể khởi phát muộn xuất hiện sau 32 tuần, là một yếu tố quan trọng góp phần gây bệnh suất và tử suất chu sinh. Lâm sàng hiện phụ thuộc nhiều vào siêu âm để xác định kiểu hình tăng trưởng thai, bao gồm phân loại nhỏ so với tuổi thai (Small-for-Gestational-Age, SGA), mức độ chênh lệch tăng trưởng giữa hai thai, và đo Doppler để đánh giá chức năng nhau thai. Tuy nhiên, mối liên quan giữa các kiểu hình siêu âm này với bệnh lý nhau thai nền vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Hơn nữa, các biểu đồ tăng trưởng xây dựng từ thai đơn có thể phân loại chưa phù hợp tăng trưởng thai ở song thai, từ đó có thể ước tính sai nguy cơ.
Hiểu rõ hơn nguy cơ bệnh lý nhau thai theo từng kiểu hình tăng trưởng trên siêu âm ở song thai hai bánh nhau sẽ giúp cải thiện phân tầng nguy cơ và quyết định xử trí ở quần thể đặc thù này. Nghiên cứu hồi cứu đoàn hệ này được thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn đó, bằng cách đánh giá các kết cục mô bệnh học nhau thai liên quan đến nhiều kiểu hình suy giảm tăng trưởng thai dựa trên siêu âm ở song thai hai bánh nhau.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu hồi cứu đoàn hệ được tiến hành tại một trung tâm tuyến cuối duy nhất trong giai đoạn 2011–2023, bao gồm 753 thai kỳ song thai hai bánh nhau có sinh ở tuổi thai từ 32 tuần trở lên. Mỗi thai trong cặp song thai được phân loại dựa trên các thông số siêu âm vào các nhóm phơi nhiễm theo bách phân vị cân nặng thai và mức chênh lệch cân nặng, cùng với các kết quả Doppler:
- Bách phân vị cân nặng được phân loại là phù hợp với tuổi thai (Appropriate-for-Gestational-Age, AGA), SGA nhẹ, hoặc SGA nặng, dựa trên cả biểu đồ tăng trưởng của thai đơn và biểu đồ chuyên biệt cho song thai.
- Ghi nhận tình trạng chênh lệch tăng trưởng giữa hai thai.
- Đánh giá Doppler velocimetry xác định các kiểu dòng chảy máu nhau thai bất thường.
Tiêu chí đánh giá chính là mô bệnh học nhau thai bất thường, được ghi nhận là có liên quan đến FGR.
Kết quả chính
Khi sử dụng biểu đồ tăng trưởng dựa trên thai đơn, nhóm tham chiếu — thai AGA, tăng trưởng tương đồng và Doppler bình thường — có tỷ lệ bệnh lý nhau thai là 12,8%. Các mối liên quan chính gồm:
- SGA nhẹ đơn độc và chênh lệch tăng trưởng đơn độc không liên quan có ý nghĩa thống kê với tăng nguy cơ bệnh lý nhau thai.
- SGA nặng đơn độc có tỷ lệ bệnh lý là 28,8%, với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (adjusted risk ratio, aRR) là 2,47 (KTC 95% 1,52–4,03).
- SGA nặng kèm chênh lệch tăng trưởng làm tăng nguy cơ bệnh lý lên 41,9% (aRR 3,53; KTC 95% 2,15–5,79).
- SGA nặng kèm Doppler bất thường có nguy cơ bệnh lý cao nhất, đạt 54,7% (aRR 4,33; KTC 95% 2,90–6,48).
Khi sử dụng biểu đồ tăng trưởng chuyên biệt cho song thai, mô hình nguy cơ thay đổi:
- Chỉ riêng chênh lệch tăng trưởng đơn độc có liên quan đến bệnh lý nhau thai có ý nghĩa (32,4%, aRR 2,63; KTC 95% 1,46–4,73).
- SGA nhẹ cũng cho thấy nguy cơ tăng (28,2%, aRR 2,43; KTC 95% 1,30–4,51).
Dựa trên các kết quả này, tác giả đề xuất ba nhóm nguy cơ đối với FGR do nhau thai ở giai đoạn khởi phát muộn trong song thai hai bánh nhau:
1. Tăng nguy cơ bệnh lý nhau thai ở mức có thể có, nhỏ hơn 2 lần.
2. Tăng nguy cơ mức trung bình, từ 2–3 lần.
3. Nguy cơ cao nhất, lớn hơn 4 lần.
Phân tầng này có thể hỗ trợ xác định cường độ theo dõi lâm sàng và ngưỡng can thiệp.
Bình luận chuyên gia
Việc sử dụng đồng thời cả tiêu chuẩn tăng trưởng dựa trên thai đơn và tiêu chuẩn chuyên biệt cho song thai làm rõ tính phức tạp của việc đánh giá chính xác suy giảm tăng trưởng thai trong thai kỳ song thai. Nghiên cứu này nhấn mạnh tác động của việc lựa chọn biểu đồ tăng trưởng đối với đánh giá nguy cơ, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc tích hợp khảo sát Doppler để đánh giá toàn diện hơn. Mô bệnh học nhau thai, với vai trò là tiêu chuẩn vàng để xác nhận rối loạn chức năng nhau thai, đã kết nối khoảng cách giữa các kiểu hình siêu âm và kết cục lâm sàng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và đoàn hệ tại một trung tâm duy nhất, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và phân tích mô học chi tiết đã củng cố độ tin cậy của các kết quả. Cần có thêm các thử nghiệm tiến cứu để xác thực các nhóm nguy cơ được đề xuất và đánh giá các can thiệp được định hướng theo khung phân tầng này.
Kết luận
Nghiên cứu hồi cứu đoàn hệ này mô tả một cách hệ thống nguy cơ bệnh lý nhau thai khác nhau giữa các kiểu hình tăng trưởng thai được xác định bằng siêu âm ở song thai hai bánh nhau. Khung phân loại nguy cơ ba mức mới mang lại một công cụ lâm sàng thực hành hữu ích, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và xây dựng hướng dẫn xử trí cho hạn chế tăng trưởng thai khởi phát muộn trong quần thể nguy cơ cao này. Việc áp dụng biểu đồ tăng trưởng chuyên biệt cho song thai kết hợp với đánh giá Doppler có thể nâng cao độ chính xác của phân tầng nguy cơ. Các dữ liệu này đặt nền tảng cho các thử nghiệm can thiệp trong tương lai nhằm cải thiện kết cục ở song thai hai bánh nhau bị suy giảm tăng trưởng thai.
Kinh phí và đăng ký nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện mà không có thông tin về kinh phí bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Essalah A, Kingdom J, Hiersch L, Barrett J, Watson M, Melamed N. Risk of Placental Pathology Across Ultrasound-Defined Phenotypes of Impaired Fetal Growth in Dichorionic Twins: A Retrospective Cohort Study. BJOG. 2026 Mar 11;133(8):1616-1628. PMID: 41808584.
2. Khalil A, Morales-Roselló J, Syngelaki A, et al. Fetal growth in twin pregnancies: individualized versus population-based growth charts. Ultrasound Obstet Gynecol. 2016;48(5):596-603.
3. Figueras F, Gratacós E. Update on the diagnosis and classification of fetal growth restriction and proposal of a stage-based management protocol. Fetal Diagn Ther. 2014;36(2):86-98.
4. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Practice Bulletin No. 203: Fetal Growth Restriction. Obstet Gynecol. 2019;133(2):e97-e109.
5. Kingdom J, Wright C, Keating S, et al. Placental pathology and fetal growth restriction. Best Pract Res Clin Obstet Gynaecol. 2022;77:45-57.

