Bỏng nặng làm tái lập trình giao tiếp của túi ngoại bào: Cầu nối giữa hoạt hóa miễn dịch và viêm thần kinh

Bỏng nặng làm thay đổi “hàng hóa” protein của túi ngoại bào, cho thấy sự phối hợp biến đổi của tín hiệu miễn dịch và thần kinh-miễn dịch, qua đó thúc đẩy viêm và đáp ứng lành thương; điều này gợi mở các hướng mới cho dấu ấn sinh học và điều trị.

Tăng methyl hóa promoter MLH1 không làm thay đổi tiên lượng sống còn ở ung thư nội mạc tử cung dMMR điều trị bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch

Nghiên cứu này phân tích dữ liệu thực tế cho thấy tăng methyl hóa promoter MLH1 và các đột biến di truyền liên quan đến hội chứng Lynch mang lại tỷ lệ đáp ứng và kết cục sống còn tương tự nhau ở ung thư nội mạc tử cung thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai được điều trị bằng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Thu hẹp khoảng cách: Hiểu về ngờ vực y khoa và trải nghiệm của người bệnh trong chăm sóc OB/GYN

Một khảo sát toàn quốc cho thấy cách chủng tộc, chính trị và trải nghiệm cá nhân định hình ngờ vực y khoa và mức độ tham gia vào chăm sóc OB/GYN, đồng thời nhấn mạnh vai trò then chốt của giao tiếp lấy người bệnh làm trung tâm trong cải thiện kết cục.

Nhìn lại hội chứng nhau cài răng lược: Tiếp cận theo địa hình để chẩn đoán hình ảnh trước sinh và xử trí phẫu thuật cá thể hóa

Bài viết này phân tích phê bình một khuôn khổ mới dựa trên địa hình trong chẩn đoán hình ảnh trước sinh và chiến lược phẫu thuật cá thể hóa đối với hội chứng nhau cài răng lược, làm nổi bật tiềm năng cải thiện lập kế hoạch phẫu thuật và tối ưu hóa kết cục người bệnh.

Chênh lệch và mức độ duy trì liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh: Góc nhìn từ một phân tích thực tế quy mô lớn

Một nghiên cứu toàn diện cho thấy tỷ lệ khởi trị, thời gian điều trị và chênh lệch chủng tộc trong việc sử dụng liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh, nhấn mạnh những khoảng trống chăm sóc quan trọng và nhu cầu can thiệp công bằng.

Proteomics hé lộ MASLD: các endotype đặc hiệu theo giới và giá trị dự báo tử vong

Một nghiên cứu proteomics quy mô lớn đã xác định các phân nhóm MASLD khác nhau bị ảnh hưởng bởi khác biệt giới và xây dựng một thang điểm bốn protein dự đoán tử vong do mọi nguyên nhân, qua đó thúc đẩy đánh giá nguy cơ cá thể hóa vượt ra ngoài các mô hình truyền thống tập trung vào gan.

Tái định hình tiên lượng ung thư đại trực tràng giai đoạn II: Thẩm định AI tăng cường ngữ nghĩa cho phân tầng nguy cơ

Mô hình AI mới SÉMIL, kết hợp thị giác - ngôn ngữ và học đa thể hiện, cải thiện độ chính xác tiên lượng trong ung thư đại trực tràng giai đoạn II bằng cách tinh chỉnh phân tầng nguy cơ vượt lên trên các đánh giá lâm sàng hiện có, đặc biệt ở các phân nhóm nguy cơ cao theo NCCN.

Cân bằng huyết áp sau lấy huyết khối nội mạch: nguy cơ tổn thương thận cấp và ảnh hưởng đến hồi phục sau đột quỵ

Hạ huyết áp tích cực sau lấy huyết khối nội mạch làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp, và nguy cơ này có liên quan đến kết cục thần kinh xấu hơn ở bệnh nhân đột quỵ. Quản lý BP thận trọng là yếu tố then chốt để phòng ngừa biến chứng thận và tối ưu hóa hồi phục.

Đánh giá pemetrexed đơn trị và phối hợp carboplatin trong ung thư tuyến giáp tiến triển: phân tích đoàn hệ hồi cứu

Nghiên cứu hồi cứu này đánh giá hiệu quả và tính an toàn của pemetrexed, dùng đơn độc hoặc phối hợp với carboplatin, như một liệu pháp cứu vãn cho ung thư tuyến giáp tiến triển; kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng đầy hứa hẹn, tương đương với các điều trị hàng hai hiện nay.

Dapagliflozin và chuyển hóa lipoprotein trong đái tháo đường type 2: bảo tồn dị hóa LDL và đưa xử lý VLDL về gần sinh lý bình thường

Nghiên cứu này cho thấy dapagliflozin không làm suy giảm dị hóa LDL mà còn chuyển hướng thuận lợi quá trình dị hóa VLDL1 và VLDL2 về gần sinh lý bình thường ở đái tháo đường type 2, qua đó có thể góp phần làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

Liệu pháp bơm insulin ở người lớn mắc đái tháo đường type 1: tác động lên tái nhập viện và tử vong trong bệnh viện qua phân tích toàn quốc năm 2022

Một nghiên cứu trên toàn quốc năm 2022 cho thấy liệu pháp bơm insulin ở người lớn mắc đái tháo đường type 1 có liên quan đến tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày thấp hơn đáng kể và giảm tử vong trong bệnh viện so với chỉ dùng insulin tiêm.

Đánh giá lại công cụ chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên ở người bệnh đái tháo đường: Phát hiện từ nghiên cứu DMPAD

Các xét nghiệm tại giường thường dùng để đánh giá bệnh động mạch ngoại biên ở bệnh nhân đái tháo đường có độ nhạy thấp, làm giảm độ tin cậy lâm sàng so với các phương thức chẩn đoán hình ảnh tiên tiến.

JCAD: Dấu ấn sinh học và đích điều trị mới cho nguy cơ tim mạch tồn dư trong hội chứng vành cấp

JCAD, một protein nối bờ, là yếu tố dự báo độc lập các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (MACE) ở bệnh nhân hội chứng vành cấp (ACS) còn tồn tại nguy cơ lipid và viêm, qua đó gợi ý vai trò then chốt trong đông máu và tiêu sợi huyết, đồng thời là mục tiêu đầy hứa hẹn nhằm giảm nguy cơ thiếu máu cục bộ tồn dư cao.

Vượt qua bất định: Tạo bằng chứng nhanh và chuyển hóa chiến lược chống đông ở bệnh nhân COVID-19 nhập viện nhưng không nguy kịch

Bài viết này tổng quan về quá trình tạo bằng chứng tăng tốc cho chống đông ở bệnh nhân COVID-19 nhập viện nhưng không nguy kịch, làm nổi bật cách các thử nghiệm phối hợp và chia sẻ dữ liệu đã tác động đến hướng dẫn lâm sàng và kết cục người bệnh trong đại dịch.

Kết hợp TACE và đốt nhiệt giúp cải thiện sống còn ở ung thư biểu mô tế bào gan không thể cắt bỏ: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 TORCH

Thử nghiệm giai đoạn 3 TORCH cho thấy việc bổ sung đốt sóng cao tần chọn lọc sau hóa tắc động mạch qua đường động mạch làm cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan khu trú tại gan không thể cắt bỏ, với mức độ an toàn chấp nhận được.
Niacinamide đường uống trong dự phòng ung thư biểu mô tế bào sừng: Tổng quan lâm sàng và kinh tế

Niacinamide đường uống trong dự phòng ung thư biểu mô tế bào sừng: Tổng quan lâm sàng và kinh tế

Niacinamide đường uống làm giảm tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào sừng ở những người nguy cơ cao, đồng thời mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể và gia tăng QALY, qua đó ủng hộ vai trò của thuốc như một chiến lược dự phòng có hiệu quả chi phí.

Nâng cao độ chính xác chẩn đoán các dát sắc tố ở vùng đầu và cổ: Vai trò quyết định của kính hiển vi đồng tiêu phản xạ

Kết hợp kính hiển vi đồng tiêu phản xạ (Reflectance Confocal Microscopy, RCM) với soi da giúp cải thiện rõ rệt phát hiện và xử trí các dát sắc tố chưa rõ ở vùng đầu và cổ, đồng thời giảm bỏ sót ác tính và điều trị quá mức trong một nghiên cứu trên 2.006 tổn thương.

Ảnh hưởng của thuốc chống trầm cảm serotonergic trước phẫu thuật lên kết cục sau phẫu thuật tạo hình mũi: Nghiên cứu ghép cặp theo điểm xu hướng

Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm serotonergic trước phẫu thuật có liên quan đến tăng biến chứng hậu phẫu ngắn hạn sau phẫu thuật tạo hình mũi, bao gồm tỷ lệ chảy máu, nhập viện lại và sử dụng opioid cao hơn, nhưng không làm thay đổi tỷ lệ phẫu thuật chỉnh sửa dài hạn.