Đau mắt sau phẫu thuật khúc xạ: các quỹ đạo triệu chứng khác nhau và gợi ý cho chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa

Đau mắt sau phẫu thuật khúc xạ: các quỹ đạo triệu chứng khác nhau và gợi ý cho chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa

Điểm nổi bật

1. Đau mắt sau phẫu thuật LASIK và PRK có các quỹ đạo khác nhau: không đau, đau thoáng qua sau mổ và đau kéo dài trong vài tháng.
2. Đau mắt kéo dài gặp thường xuyên hơn có ý nghĩa thống kê sau PRK so với LASIK.
3. Các yếu tố nền như việc sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn trước phẫu thuật, đau lưng dưới mạn tính và gánh nặng triệu chứng khô mắt cao hơn có liên quan đến nguy cơ tăng đau mắt kéo dài sau mổ.
4. Đáng chú ý, nhuộm màu giác mạc quan sát được ở thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật có tương quan với nguy cơ đau kéo dài thấp hơn, gợi ý động học phức tạp của bề mặt nhãn cầu sau phẫu thuật.

Bối cảnh nghiên cứu

Phẫu thuật khúc xạ, bao gồm tạo vạt giác mạc bằng laser tại chỗ có hỗ trợ laser (Laser-Assisted In Situ Keratomileusis, LASIK) và cắt giác mạc quang học (Photorefractive Keratectomy, PRK), được thực hiện rộng rãi để điều chỉnh ametropia, giúp người bệnh cải thiện thị lực không kính. Mặc dù nhìn chung an toàn, khó chịu ở mắt sau phẫu thuật vẫn là một biến chứng thường gặp và có ảnh hưởng đáng kể, với mức độ khác nhau rõ rệt giữa các bệnh nhân. Đau mắt và khó chịu kéo dài có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và chức năng thị giác, tuy nhiên đặc điểm theo thời gian của các quỹ đạo triệu chứng và các yếu tố dự báo vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Việc hiểu rõ các kiểu triệu chứng sau mổ ở từng cá thể có thể hỗ trợ tư vấn người bệnh, phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa xử trí chu phẫu theo hướng cá thể hóa hơn.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu, đa trung tâm này được thực hiện tại hai trung tâm nhãn khoa học thuật ở Hoa Kỳ từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 7 năm 2025. Nghiên cứu tuyển chọn người lớn từ 18 tuổi trở lên được lên lịch phẫu thuật LASIK hoặc PRK hai mắt. Tiêu chuẩn loại trừ gồm có thai, bất thường giác mạc (như sẹo hoặc giãn lồi giác mạc), tiền sử phẫu thuật giác mạc, và các bệnh lý mắt đã biết có thể ảnh hưởng đến cảm nhận đau mắt (ví dụ: glaucoma, bệnh mắt do herpes).

Người tham gia được đánh giá trước phẫu thuật và vào ngày hậu phẫu 1 (postoperative day 1, POD 1), tháng hậu phẫu 3 (postoperative month 3, POM 3) và tháng hậu phẫu 6 (postoperative month 6, POM 6). Kết cục chính là mức độ đau mắt được đo bằng thang điểm đánh giá số (Numerical Rating Scale, NRS; khoảng 0–10) tại mỗi thời điểm. Đau có ý nghĩa lâm sàng được định nghĩa là điểm NRS từ 3 trở lên. Các quỹ đạo triệu chứng được phân loại dựa trên sự hiện diện hay vắng mặt của đau có ý nghĩa lâm sàng qua các thời điểm theo dõi.

Các biến số nền được đánh giá bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử lâm sàng, yếu tố phẫu thuật và tình trạng bề mặt nhãn cầu, bao gồm điểm của Bảng câu hỏi khô mắt 5 mục (5-Item Dry Eye Questionnaire, DEQ-5), việc sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn và sự hiện diện của nhuộm màu giác mạc.

Kết quả chính

Đoàn hệ bao gồm 326 người (tuổi trung bình 34,3; 60,1% nữ) có dữ liệu đau đầy đủ. Phân tích cho thấy các quỹ đạo đau mắt sau phẫu thuật rất khác nhau:

  • 28,8% không có đau có ý nghĩa lâm sàng tại bất kỳ thời điểm nào.
  • 43,9% chỉ báo cáo đau có ý nghĩa lâm sàng ở POD 1, và hết vào tháng 3.
  • 18,1% có đau kéo dài, tồn tại hoặc tái xuất hiện ở POM 3 hoặc POM 6.
  • Các người tham gia còn lại có quỹ đạo đau hiếm gặp hoặc pha trộn.

Hồi quy logistic đa biến xác định các yếu tố chính độc lập liên quan đến đau mắt kéo dài sau mổ: thực hiện PRK (so với LASIK) làm tăng odds lên 2,7 lần (OR 2,73; KTC 95%, 1,29–5,77), nhiều khả năng phản ánh chấn thương biểu mô ban đầu lớn hơn vốn có của PRK. Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn trước phẫu thuật, gợi ý tình trạng khô hoặc khó chịu bề mặt nhãn cầu từ trước, có liên quan đến nguy cơ tăng lên (OR 2,41; KTC 95%, 1,17–4,96). Đáng chú ý, người tham gia có đau lưng dưới mạn tính, một bệnh đồng mắc đau được công nhận có thành phần thần kinh, có odds đau mắt kéo dài cao hơn (OR 2,45; KTC 95%, 1,14–5,25), cho thấy có thể tồn tại các con đường mẫn cảm đau chung. Gánh nặng triệu chứng mắt nền cao hơn, đo bằng DEQ-5, cũng có giá trị dự báo (OR 1,11 cho mỗi đơn vị tăng; KTC 95%, 1,01–1,22).

Điều thú vị là, kết quả nghiên cứu cho thấy nhuộm màu giác mạc quan sát được tại thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật có liên quan nghịch với nguy cơ đau kéo dài (OR 0,79; KTC 95%, 0,64–0,97). Kết quả tưởng như ngược trực giác này có thể phản ánh động học lành thương phức tạp của bề mặt nhãn cầu hoặc sự khác biệt về đáp ứng của bệnh nhân đối với tình trạng viêm sau phẫu thuật.

Bình luận chuyên gia

Việc xác định các quỹ đạo đau mắt sau phẫu thuật khác nhau sau phẫu thuật khúc xạ nhấn mạnh trải nghiệm hồi phục rất khác nhau giữa các bệnh nhân. Mối liên quan giữa PRK và đau kéo dài phù hợp với nhận định lâm sàng, vì thủ thuật này loại bỏ biểu mô giác mạc, dẫn đến phơi bày và tái tạo thần kinh kéo dài hơn so với LASIK dựa trên vạt giác mạc.

Các triệu chứng bề mặt nhãn cầu trước phẫu thuật và các tình trạng đau mạn tính toàn thân đã nổi lên như những yếu tố dự báo quan trọng, nhấn mạnh khía cạnh sinh học–tâm lý–xã hội của đau mắt sau phẫu thuật. Bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc sàng lọc các yếu tố này và tư vấn phù hợp cho người bệnh về kỳ vọng triệu chứng sau mổ.

Mối liên quan bảo vệ của nhuộm màu giác mạc đối với đau kéo dài là một phát hiện đáng chú ý và cần thêm nghiên cứu cơ chế; điều này có thể gợi ý rằng một số dấu ấn viêm của bề mặt nhãn cầu thúc đẩy quá trình lành thương hiệu quả hơn hoặc chiến lược giảm triệu chứng tốt hơn.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm khả năng thiên lệch chọn mẫu trong quần thể ứng viên phẫu thuật và tính chủ quan của thang điểm đau. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu kéo dài đến 6 tháng sau phẫu thuật, các kết cục dài hạn hơn vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này cung cấp một mô tả dọc tinh tế về các quỹ đạo triệu chứng đau mắt sau LASIK và PRK, đồng thời liên kết khó chịu kéo dài sau mổ với loại phẫu thuật và các yếu tố nền ở mắt cũng như toàn thân. Kết quả ủng hộ cách tiếp cận tư vấn và quản lý bệnh nhân dựa trên quỹ đạo và được cá thể hóa, có thể cải thiện các can thiệp chu phẫu nhằm giảm đau mắt kéo dài và nâng cao chất lượng hồi phục. Cần thêm nghiên cứu để xác thực các quỹ đạo này và khảo sát các chiến lược điều trị đích, bao gồm tối ưu hóa sức khỏe bề mặt nhãn cầu trước phẫu thuật và xử trí các bệnh đồng mắc đau toàn thân.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các nguồn tài trợ học thuật liên kết với các trung tâm nhãn khoa tham gia. Thông tin thử nghiệm lâm sàng được đăng ký theo các quy trình thể chế tương ứng.

Tài liệu tham khảo

Kang S, Betz JD, Locatelli EVT, et al. Ocular Symptoms After Refractive Surgery. JAMA Ophthalmol. 2026 Jul 9. PMID: 42424051.
Weinstock RJ, Craig JP. Risk factors and management of postoperative ocular pain in refractive surgery. Curr Opin Ophthalmol. 2023;34(1):33-40.
Rosenthal P, Borsook D. The corneal pain system: A neuroscience perspective for ophthalmologists. J Cataract Refract Surg. 2016;42(10):1410-1426.
Galor A, Levitt RC, Felix ER, et al. Neuropathic ocular pain: an important yet underevaluated feature of dry eye. Eye (Lond). 2015;29(3):301-312.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận