Mở rộng chỉ định ghép gan-thận đồng thời: khai thác người hiến DCD với công nghệ tưới máu bằng máy

Mở rộng chỉ định ghép gan-thận đồng thời: khai thác người hiến DCD với công nghệ tưới máu bằng máy

Điểm nổi bật

– Việc sử dụng người hiến tạng sau ngừng tuần hoàn (donation after circulatory death, DCD) cho ghép gan-thận đồng thời (simultaneous liver-kidney transplantation, SLKT) tại Hoa Kỳ đã tăng rõ rệt kể từ năm 2018.
– Sự áp dụng các công nghệ tưới máu bằng máy (machine perfusion, MP) và tưới máu vùng theo nhiệt độ bình thường (normothermic regional perfusion, NRP) diễn ra đồng thời với sự gia tăng sử dụng DCD-SLKT.
– Kết quả sống còn của mảnh ghép và người bệnh sau DCD-SLKT tương đương với ghép gan-thận từ người hiến sau chết não (donation after brain death, DBD), mặc dù nhóm người nhận DBD có nguy cơ trước mổ cao hơn.
– Các kết quả này ủng hộ việc triển khai rộng hơn người hiến DCD cho SLKT ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp.

Bối cảnh nghiên cứu

Ghép gan-thận đồng thời (SLKT) là một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân mắc đồng thời bệnh gan giai đoạn cuối và bệnh thận giai đoạn cuối. Theo truyền thống, tạng từ người hiến sau chết não (DBD) chiếm ưu thế trong SLKT; tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt tạng ngày càng tăng đã thúc đẩy mối quan tâm mở rộng nguồn hiến bằng cách sử dụng tạng từ người hiến DCD.

Ghép từ DCD tiềm ẩn các nguy cơ vốn có, bao gồm tỷ lệ tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu cao hơn, rối loạn chức năng mảnh ghép sớm và biến chứng mạch máu. Những tiến bộ gần đây như tưới máu bằng máy (MP) và tưới máu vùng theo nhiệt độ bình thường (NRP) đã được chứng minh là có thể giảm thiểu các nguy cơ này bằng cách cải thiện bảo quản tạng và giảm tổn thương liên quan đến thiếu máu cục bộ. Tuy nhiên, dữ liệu cấp quốc gia đánh giá kết cục lâm sàng của DCD-SLKT trong kỷ nguyên của các công nghệ này vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện về xu hướng ghép tạng và kết cục tại Hoa Kỳ trong giai đoạn hiện đại.

Thiết kế nghiên cứu

Phân tích hồi cứu này sử dụng cơ sở dữ liệu Standard Transplant and Research (STAR) của United Network for Organ Sharing (UNOS) để đánh giá 10.687 trường hợp SLKT nguyên phát ở người trưởng thành được thực hiện trong giai đoạn 2000 đến 2025 trên toàn Hoa Kỳ. Nghiên cứu đặc biệt so sánh kết cục lâm sàng giữa SLKT từ DCD và DBD được thực hiện từ năm 2020 đến 2025, là giai đoạn phản ánh sự gia tăng áp dụng công nghệ MP và NRP.

Các đặc điểm của người bệnh và người hiến được cân bằng bằng ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity score matching, PSM) nhằm giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Phân tích Kaplan-Meier được sử dụng để đánh giá sống còn của mảnh ghép gan và của người bệnh. Dữ liệu về việc sử dụng các kỹ thuật bảo quản tạng như MP cho gan, MP cho thận và NRP được tích hợp để đánh giá xu hướng áp dụng theo thời gian.

Kết quả chính

Sử dụng người hiến DCD gia tăng
Việc sử dụng người hiến DCD cho SLKT tăng mạnh sau năm 2018, đạt 29,3% tổng số ca SLKT vào năm 2024. Trong năm đó, các công nghệ bảo quản tiên tiến được sử dụng ở phần lớn các ca DCD-SLKT: MP gan 58,1%, MP thận 82,9% và NRP 40,1%. Các số liệu này cho thấy sự thay đổi thực hành theo hướng ưu tiên áp dụng MP và NRP nhằm tăng khả năng sống của mảnh ghép từ DCD.

Khác biệt ban đầu giữa các nhóm người nhận
Trước khi ghép cặp, người nhận SLKT từ DBD có mức độ bệnh nặng trước mổ cao hơn: 69,1% cần lọc máu so với 54,2% ở DCD-SLKT, 51,0% phải nhập viện trước phẫu thuật so với 17,2% ở DCD-SLKT, và điểm Model for End-Stage Liver Disease (MELD) trung vị cao hơn đáng kể (30 so với 23). Những khác biệt này phản ánh nhóm bệnh nhân nặng hơn hoặc chỉ định ghép cấp bách hơn trong quần thể DBD.

Kết cục sau ghép tương đương
Thời gian theo dõi trung vị ngắn hơn ở DCD-SLKT (706 so với 364 ngày), phù hợp với việc DCD được áp dụng nhiều hơn trong thời gian gần đây. Mặc dù vậy, tỷ lệ sống còn của mảnh ghép gan và của người bệnh không cho thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm DCD và DBD, cả trước và sau ghép cặp PSM. Điều này nhấn mạnh rằng khi được lựa chọn và bảo quản phù hợp, tạng từ DCD có thể mang lại kết cục tương đương với người hiến DBD truyền thống.

Tác động của tưới máu bằng máy và NRP
Việc mở rộng sử dụng các công nghệ MP và NRP có khả năng đã góp phần vào các kết cục tương đương được quan sát. Các phương thức này cải thiện cung cấp oxy, giảm tổn thương tái tưới máu và có thể kéo dài thời gian bảo quản tạng, từ đó giải quyết các nguy cơ biến chứng vốn cao hơn trước đây liên quan đến ghép từ DCD.

Bình luận chuyên gia

Các kết quả của Kusakabe và cộng sự đại diện cho một bước tiến quan trọng trong ghép tạng. Bằng cách khai thác các nền tảng tưới máu tiên tiến, các trung tâm đang vượt qua những rào cản truyền thống hạn chế việc sử dụng người hiến DCD trong các ca SLKT phức tạp. Nghiên cứu này xác nhận tính khả thi về mặt lâm sàng và tính an toàn của việc đưa mảnh ghép từ DCD vào SLKT bằng các kỹ thuật hiện đại, qua đó mở rộng nguồn tạng trong bối cảnh tình trạng thiếu hụt tạng kéo dài.

Tuy nhiên, mức độ bệnh nặng ban đầu cao hơn trong nhóm DBD-SLKT có thể phản ánh sai lệch chọn mẫu, vì các bệnh nhân nặng hơn có thể được ưu tiên phân bổ tạng DBD. Thời gian theo dõi ngắn hơn ở người nhận DCD đòi hỏi các nghiên cứu dọc tiếp theo để xác nhận kết cục bền vững. Ngoài ra, chuyên môn và cơ sở hạ tầng chuyên biệt cần thiết cho NRP và MP có thể hạn chế khả năng khái quát ngay lập tức trên phạm vi rộng.

Các hướng dẫn lâm sàng có thể xem xét khuyến nghị áp dụng rộng hơn người hiến DCD cho SLKT, với điều kiện lựa chọn người nhận phù hợp và có sẵn công nghệ tưới máu bằng máy. Nghiên cứu thêm về tối ưu hóa quy trình tưới máu và làm rõ kết cục dài hạn sẽ rất quan trọng để củng cố các phát hiện đầy hứa hẹn này.

Kết luận

Nghiên cứu quy mô toàn quốc tại Hoa Kỳ này, với hơn 10.000 ca SLKT, cho thấy xu hướng đáng khích lệ là gia tăng sử dụng người hiến DCD song song với việc áp dụng các công nghệ tưới máu bằng máy và tưới máu vùng theo nhiệt độ bình thường. Mặc dù đặc điểm nguy cơ của người nhận khác nhau, sống còn của mảnh ghép và của người bệnh sau DCD-SLKT tương đương với kết cục ghi nhận ở ghép DBD đã được thiết lập. Những kết quả này ủng hộ việc mở rộng DCD-SLKT trong thực hành lâm sàng, với điều kiện phải đánh giá người nhận chặt chẽ và áp dụng các phương pháp bảo quản tạng tiên tiến.

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm đánh giá kết cục dài hạn, phân tích hiệu quả chi phí của các công nghệ tưới máu, và tinh chỉnh quy trình nhằm tối đa hóa tiềm năng của tạng DCD trong SLKT cũng như các mô hình ghép đa tạng khác.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu gốc không nêu rõ nguồn tài trợ bên ngoài hoặc số đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Kusakabe J, Fernandes E, Bhamidimarri KR, et al. Revisiting Simultaneous Liver and Kidney Transplantation from Donors After Circulatory Death in the Era of Machine Perfusion Technologies: A US Nationwide Analysis of 10,687 Cases. Ann Surg. 2026 Jul 3. PMID: 42393772.
2. Nasralla D, Coussios CC, Mergental H, et al. A randomized trial of normothermic preservation in liver transplantation. Nature. 2018;557(7703):50-56.
3. Watson CJ, Jochmans I, Neuhaus P. Strategies to optimize the use of marginal donors for liver transplantation. Transpl Int. 2017;30(12):1163-1173.
4. Kumar V, Fernandez E, Saith S, et al. Machine perfusion in kidney transplantation: Clinical outcomes and future perspectives. Clin Transplant. 2024;38(2):e14724.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận