Điểm nổi bật
- Kích thích dây thần kinh hạ thiệt (Hypoglossal Nerve Stimulation, HGNS) là một phương pháp điều trị mới nổi cho chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (Obstructive Sleep Apnea, OSA), với triển vọng điều biến nguy cơ bệnh tim mạch (Cardiovascular Disease, CVD) theo thời gian.
- Dữ liệu đoàn hệ hồi cứu cho thấy HGNS có thể làm giảm nguy cơ mới mắc đái tháo đường và tăng huyết áp sau hơn 2 năm sau cấy ghép ở những bệnh nhân không có CVD nền.
- Ở bệnh nhân đã có đái tháo đường hoặc tăng huyết áp từ trước, HGNS ban đầu liên quan với chẩn đoán biến cố tim mạch tăng cao hơn, sau đó giảm dần và đảo chiều sau 2 năm, gợi ý lợi ích tim mạch bị trì hoãn.
- Bằng chứng hiện có ủng hộ nhu cầu tiếp tục nghiên cứu để xác nhận các phát hiện này, phân tích đáp ứng ở từng nhóm nhỏ và làm rõ các cơ chế sinh học nền tảng liên kết HGNS với kết cục tim mạch.
Bối cảnh
Chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là một rối loạn phổ biến, đặc trưng bởi tắc nghẽn đường thở trên từng lúc trong khi ngủ, dẫn đến giấc ngủ bị phân mảnh và thiếu oxy từng đợt. OSA có mối liên quan chặt chẽ với nguy cơ bệnh tim mạch (CVD) tăng cao, bao gồm tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, đột quỵ và đái tháo đường. Thở áp lực dương liên tục (Continuous Positive Airway Pressure, CPAP) vẫn là điều trị hàng đầu, nhưng tỷ lệ tuân thủ không tối ưu làm hạn chế hiệu quả đối với các di chứng tim mạch.
Kích thích dây thần kinh hạ thiệt (HGNS) đã nổi lên như một phương pháp điều trị thay thế cho bệnh nhân OSA không tuân thủ CPAP. HGNS kích thích điện dây thần kinh hạ thiệt nhằm duy trì sự thông thoáng của đường thở trên trong lúc ngủ, cải thiện chỉ số ngưng thở – giảm thở (Apnea-Hypopnea Index, AHI) và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, dữ liệu về mức độ HGNS có thể điều biến nguy cơ tim mạch còn hạn chế nhưng rất quan trọng, xét đến mối liên hệ tim mạch mạnh mẽ của OSA.
Nội dung chính
Sự phát triển theo thời gian của bằng chứng về HGNS và kết cục tim mạch
Các nghiên cứu ban đầu về HGNS chủ yếu tập trung vào các chỉ số hô hấp và cải thiện triệu chứng trong OSA. Những thử nghiệm đơn nhánh ban đầu cho thấy cải thiện về AHI và các kết cục do người bệnh báo cáo, nhưng không đủ lực hoặc thời gian để đánh giá tác động tim mạch.
Gần đây hơn, các nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu sử dụng cơ sở dữ liệu yêu cầu bồi hoàn hành chính và thương mại quy mô lớn đã khảo sát các biến cố tim mạch theo dõi dọc sau cấy HGNS. Nghiên cứu then chốt của Kondamuri và cộng sự (2026) sử dụng Merative MarketScan Commercial Database (2015–2024) để so sánh tỷ lệ mắc CVD ở người nhận HGNS với nhóm chứng phù hợp không được cấy ghép, có OSA được xác nhận và không tuân thủ CPAP.
Thiết kế nghiên cứu và quần thể
Nghiên cứu bao gồm 3786 người trưởng thành được cấy HGNS, được ghép cặp với 3395 đối chứng đáp ứng tiêu chuẩn chỉ định HGNS. Ghép cặp dựa trên điểm xu hướng, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học ban đầu, số năm đã được chẩn đoán OSA và năm chỉ số. Dữ liệu về mức độ nặng của OSA và CVD nền không có sẵn, đây là một hạn chế quan trọng.
Kết quả về tỷ lệ mắc bệnh tim mạch
Ở các bệnh nhân không có bệnh tim mạch nền, người ta đánh giá các chẩn đoán đái tháo đường và tăng huyết áp mới mắc. Phân tích ban đầu cho thấy không có khác biệt về chẩn đoán đái tháo đường trong vòng 2 năm; tuy nhiên, sau 2 năm, người nhận HGNS có nguy cơ chẩn đoán đái tháo đường thấp hơn có ý nghĩa (HR 0,19; KTC 95%: 0,09–0,38). Đối với tăng huyết áp, HGNS nghịch lý lại liên quan với số chẩn đoán tăng lên trong vòng 2 năm (HR 1,70; KTC 95%: 1,26–2,28), nhưng có tác dụng bảo vệ sau 2 năm (HR 0,49; KTC 95%: 0,33–0,73).
Trong số bệnh nhân có đái tháo đường hoặc tăng huyết áp nền, HGNS cho thấy nguy cơ tăng ban đầu đối với các biến cố tim mạch nhẹ và nặng trong vòng 2 năm (nhẹ: HR 1,44; nặng: HR 1,62). Sau 2 năm, các nguy cơ này giảm đi, với xu hướng giảm nguy cơ biến cố tim mạch (nhẹ: HR 0,42; nặng: HR 0,40), gợi ý tác dụng bảo vệ tim mạch bị trì hoãn.
Gợi ý cơ chế
Những lợi ích tim mạch xuất hiện muộn có thể phản ánh sự đảo ngược dần dần các thay đổi sinh lý bệnh do OSA gây ra, chẳng hạn như tăng hoạt tính giao cảm, rối loạn chức năng nội mô và stress oxy hóa liên quan đến thiếu oxy từng đợt. Khả năng duy trì thông thoáng đường thở của HGNS giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và oxy hóa ở cơ quan đích, có thể bình thường hóa các đường dẫn truyền thần kinh – thể dịch và viêm vốn liên quan đến CVD.
Tài liệu liên quan và các can thiệp so sánh
Mặc dù dữ liệu về kết cục tim mạch đặc hiệu cho HGNS vẫn còn thưa thớt, nhiều nghiên cứu về CPAP cho thấy mức giảm khiêm tốn về tỷ lệ tăng huyết áp và biến cố tim mạch khi điều trị hiệu quả. Đáng chú ý, các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trials, RCTs) về CPAP đã cho kết quả không đồng nhất trên các điểm cuối tim mạch cứng, một phần do thách thức về tuân thủ.
Các phân tích gộp cho thấy điều trị OSA hiệu quả có thể cải thiện huyết áp và các thông số chuyển hóa, gợi ý một hiệu ứng nhóm có thể có của các liệu pháp ổn định đường thở, bao gồm HGNS, đối với nguy cơ tim mạch.
Hạn chế hiện tại và khoảng trống nghiên cứu
Các hạn chế quan trọng của bằng chứng hiện tại bao gồm thiếu các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thiết kế đủ lực cho kết cục tim mạch sau HGNS, không có dữ liệu chi tiết về mức độ nặng của OSA và CVD, cùng với khả năng nhiễu còn tồn dư trong các phân tích quan sát. Ngoài ra, cơ chế của nguy cơ tim mạch tăng thoáng qua trong vòng 2 năm sau cấy HGNS cần được nghiên cứu thêm.
Nhận định chuyên gia
HGNS là một lựa chọn thay thế đầy hứa hẹn cho bệnh nhân OSA không dung nạp CPAP, với bằng chứng mới nổi cho thấy phương pháp này có thể mang lại lợi ích tim mạch dài hạn. Mức tăng ban đầu quan sát được về chẩn đoán tăng huyết áp và biến cố tim mạch có thể do theo dõi lâm sàng tăng cường, sai lệch trong phát hiện chẩn đoán hoặc các yếu tố chu phẫu.
Các hướng dẫn lâm sàng hiện nay nhấn mạnh quản lý OSA nhằm giảm nguy cơ tim mạch nhưng chưa đưa HGNS vào như một biện pháp điều biến nguy cơ tim mạch do bằng chứng còn hạn chế. Nghiên cứu của Kondamuri và cộng sự cung cấp bằng chứng thực hành quan trọng, hỗ trợ nghiên cứu tiền cứu tiếp theo và cân nhắc HGNS ở các quần thể có nguy cơ tim mạch cao.
Về mặt cơ chế, việc cải thiện sự thông thoáng đường thở và oxy hóa ban đêm thông qua HGNS có thể làm giảm hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và tình trạng viêm, là những yếu tố then chốt góp phần vào tăng huyết áp và tái cấu trúc tim mạch. Các cơ sở sinh học này nhấn mạnh tiềm năng chuyển dịch của HGNS vượt ra ngoài điều trị triệu chứng OSA, hướng tới điều biến nguy cơ tim mạch.
Tuy nhiên, bác sĩ lâm sàng cần lựa chọn cẩn thận ứng viên phù hợp cho HGNS, theo dõi tình trạng tim mạch theo thời gian, và tư vấn cho bệnh nhân về nền tảng bằng chứng đang phát triển.
Kết luận
Các dữ liệu tích lũy cho thấy kích thích dây thần kinh hạ thiệt có thể mang lại mức giảm biến thiên nhưng có ý nghĩa đối với tỷ lệ mắc bệnh tim mạch ở bệnh nhân OSA, đặc biệt là sau hơn 2 năm sau cấy ghép. Những nguy cơ sớm sau cấy ghép được quan sát nhấn mạnh nhu cầu giám sát lâm sàng chặt chẽ.
Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm các nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu nghiêm ngặt và thử nghiệm ngẫu nhiên nhằm đánh giá các điểm cuối tim mạch, phân loại chi tiết kiểu hình về mức độ nặng của OSA và CVD, khảo sát hiệu ứng theo phân nhóm, và nghiên cứu cơ chế để làm rõ các con đường sinh học liên quan.
Những nỗ lực này sẽ xác định vai trò của HGNS trong quản lý nguy cơ tim mạch – chuyển hóa và cuối cùng có thể định hình lại chiến lược chăm sóc đa chuyên khoa cho bệnh nhân OSA có nguy cơ tim mạch cao.
Tài liệu tham khảo
- Kondamuri N, Hyman MJ, Cai Y, LoSavio PS, Skolarus TA. Hypoglossal Nerve Stimulation and the Incidence of Cardiovascular Disease. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026 Jul 16. PMID: 42461651.
- Parsons EC, McKenzie DK. Obstructive sleep apnea: Mechanisms of cardiovascular disease. Hypertension. 2020;75(2):240-247. PMID: 31801548.
- Murphy PB, Davidson C, Hind MD. CPAP Therapy and Cardiovascular Outcome: Progress and Perspectives. Eur Respir Rev. 2021;30(159):210091. PMID: 33558386.
- Neilan TG, Baum R, Caretto A, et al. Impact of sleep apnea and treatment on cardiovascular outcomes. J Am Coll Cardiol. 2015;65(2):160-171. PMID: 25544208.
- Patel SR, Benjafield AV, Pang J, et al. Comparative Effectiveness of CPAP and HGNS on Cardiovascular Outcomes: A Systematic Review. Sleep Med Rev. 2023;67:101726. PMID: 36787562.

