Ảnh hưởng sức khỏe lâu dài của phơi nhiễm nổ trong quân đội ở cựu chiến binh: Những phát hiện từ Millennium Cohort Study

Điểm nổi bật

  • Phơi nhiễm nổ cường độ cao (High-Level Blast, HLB) trong thời gian phục vụ quân đội có liên quan đến nguy cơ tăng mắc nhiều bệnh mạn tính ở cựu chiến binh được chăm sóc thông qua Veterans Health Administration (VHA).
  • Các tình trạng liên quan rõ rệt đến HLB bao gồm bệnh thần kinh, tim mạch, chuyển hóa, hô hấp và bệnh nhiễm trùng, phản ánh tác động toàn thân rộng rãi.
  • Nguy cơ nghề nghiệp đối với phơi nhiễm nổ cường độ thấp (Low-Level Blast, LLB) cho thấy nghịch lý là làm giảm khả năng mắc một số bệnh và dường như làm giảm bớt ảnh hưởng của HLB đối với phần lớn kết cục.
  • Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của nổ như một nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp dài hạn, đòi hỏi giám sát liên tục và can thiệp có mục tiêu.

Bối cảnh

Phơi nhiễm nổ trong quân đội đã nổi lên như một yếu tố quan trọng góp phần vào gánh nặng bệnh mạn tính ở quân nhân và cựu chiến binh. Các chấn thương liên quan đến nổ, đặc biệt trong chiến đấu, dao động từ chấn thương não do va chạm rõ ràng đến các ảnh hưởng toàn thân tinh vi hơn nhưng kéo dài. Hiểu rõ mối liên quan giữa phơi nhiễm nổ và các kết cục sức khỏe dài hạn là hết sức cần thiết để cải thiện chăm sóc sau khi xuất ngũ và định hướng các chiến lược phòng ngừa. Millennium Cohort Study cung cấp một góc nhìn dọc độc đáo, liên kết phơi nhiễm nổ do đối tượng tự báo cáo với các chẩn đoán y khoa chi tiết trong hệ thống VHA, qua đó cho phép nhận diện các hậu quả y khoa kéo dài của các sự kiện nổ trong quân đội.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ Millennium Cohort Study, một đoàn hệ tiến cứu dựa trên quần thể, tuyển chọn quân nhân và cựu chiến binh Hoa Kỳ bắt đầu từ năm 2001 với khảo sát theo dõi mỗi 3–5 năm. Mẫu phân tích bao gồm 36.641 cựu chiến binh hoàn thành khảo sát trong giai đoạn 2011–2013, đã xuất ngũ, có dữ liệu đầy đủ về phơi nhiễm nổ và các biến đồng biến, đồng thời sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe của VHA ít nhất 2 năm trong thời gian theo dõi (2013–2021).

Đánh giá phơi nhiễm nổ được thực hiện theo hai cách: nổ cường độ cao (HLB) được xác định dựa trên chấn thương tự báo cáo do các sự kiện nổ hoặc vụ nổ, và nguy cơ nghề nghiệp đối với phơi nhiễm nổ cường độ thấp (LLB) được xác định thông qua mã chuyên ngành quân sự gắn với xác suất phơi nhiễm nổ đã biết.

Các chẩn đoán y khoa mới được ghi nhận trong hồ sơ VHA từ năm 2013 đến năm 2021 là tiêu chí đánh giá chính. Các mô hình hồi quy Poisson hiệu chỉnh, có điều chỉnh các biến đồng biến liên quan, đã ước tính tỷ số hiện mắc hiệu chỉnh (Adjusted Prevalence Ratios, APRs) và khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Intervals, CIs) để định lượng mối liên quan.

Kết quả chính

Cựu chiến binh có tiền sử phơi nhiễm HLB cho thấy tỷ lệ hiện mắc tăng đáng kể của một loạt các bệnh mạn tính, bao gồm:

  • Bệnh nhiễm trùng: viêm gan B (APR 1,46; KTC 95% 1,13–1,89) và viêm gan C (1,89; 1,30–2,75)
  • Các tình trạng chuyển hóa và tim mạch: đái tháo đường (1,28; 1,07–1,52), tăng cholesterol máu (1,31; 1,18–1,46), tăng lipid máu (1,12; 1,06–1,18), béo phì (1,07; 1,01–1,15), đau thắt ngực (1,43; 1,18–1,73), tăng huyết áp (1,08; 1,02–1,15), các bệnh tim khác (1,15; 1,05–1,28) và đột quỵ (1,35; 1,05–1,74)
  • Rối loạn thần kinh: cơn co giật (1,79; 1,47–2,18), bệnh lý thần kinh ngoại biên (1,38; 1,24–1,54)
  • Các bệnh hô hấp: viêm phế quản mạn tính (1,28; 1,07–1,52), khí phế thũng (1,26; 1,05–1,52), viêm xoang (1,13; 1,04–1,23)
  • Các tình trạng khác: nhiễm trùng bàng quang (1,54; 1,14–2,08)

Ngược lại, các cựu chiến binh làm việc trong những nghề có nguy cơ phơi nhiễm LLB cao cho thấy khả năng mắc thấp hơn đối với một số chẩn đoán, bao gồm viêm gan C, đái tháo đường, tăng lipid máu, viêm xoang và bệnh Crohn, cho thấy động học phơi nhiễm–đáp ứng phức tạp. Phân tích tương tác chỉ ra rằng nguy cơ nghề nghiệp LLB cao làm giảm bớt, thay vì khuếch đại, phần lớn các mối liên quan quan sát được với phơi nhiễm HLB.

Bình luận chuyên gia

Phạm vi rộng của các kết cục sức khỏe mạn tính liên quan đến HLB cho thấy tác động đa hệ thống của chấn thương do nổ, vượt ra ngoài mô hình chấn thương não do va chạm vốn được nhấn mạnh truyền thống. Viêm thần kinh, tổn thương mạch máu, rối loạn điều hòa miễn dịch và rối loạn chuyển hóa là các cơ chế khả dĩ có thể giải thích cách phơi nhiễm nổ dẫn đến nhiều di chứng lâm sàng khác nhau.

Các mối liên quan mang tính bảo vệ nghịch lý quan sát được ở nguy cơ nghề nghiệp nổ cường độ thấp có thể phản ánh sai lệch chọn mẫu, các quá trình thích nghi sinh lý hoặc các yếu tố gây nhiễu chưa được nhận diện, do đó cần diễn giải thận trọng và tiếp tục nghiên cứu cơ chế.

Các hạn chế bao gồm việc dựa vào chấn thương nổ tự báo cáo để phân loại HLB và khả năng còn tồn dư yếu tố gây nhiễu vốn có trong các thiết kế quan sát. Tuy nhiên, cỡ mẫu đoàn hệ lớn, thời gian theo dõi dọc và xác định chẩn đoán chính xác làm tăng tính giá trị và khả năng khái quát hóa của kết quả trong quần thể cựu chiến binh Hoa Kỳ.

Kết luận

Nghiên cứu toàn diện này xác lập phơi nhiễm nổ cường độ cao trong thời gian phục vụ quân đội là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với một phổ bệnh mạn tính được ghi nhận trong chăm sóc sức khỏe sau xuất ngũ của cựu chiến binh. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc theo dõi liên tục, phát hiện sớm và quản lý cá thể hóa các di chứng sức khỏe liên quan đến nổ nhằm giảm gánh nặng bệnh tật dài hạn.

Các hệ thống y tế phục vụ cựu chiến binh nên tích hợp tiền sử phơi nhiễm nổ vào quy trình phân tầng nguy cơ thường quy và xây dựng các tiếp cận đa chuyên khoa để xử lý các nhu cầu lâm sàng phức tạp phát sinh từ các nguy cơ nghề nghiệp này. Cần có thêm nghiên cứu để làm sáng tỏ các cơ chế sinh học nền tảng cũng như các can thiệp dự phòng hoặc điều trị hiệu quả.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Millennium Cohort Study được tài trợ bởi US Department of Defense. Nghiên cứu quan sát này không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng cụ thể.

Tài liệu tham khảo

1. Martindale SL, Kolaja CA, Belding JN, Trone DW, Liu L, Rull RP, Rowland JA, Millennium Cohort Study Team. Linking Military Blast Exposure to Veterans Health Administration Diagnoses: Chronic Health Outcomes in the Millennium Cohort Study. Neurology. 2026 Sep 16;107(8):e218595. doi: 10.1212/WNL.0000000000008595. PMID: 42748386.

2. Hoge CW, McGurk D, Thomas JL, Cox AL, Engel CC, Castro CA. Mild traumatic brain injury in US Soldiers returning from Iraq. N Engl J Med. 2008 Jan 10;358(5):453-63. doi: 10.1056/NEJMoa072972.

3. Schneiderman AI, Braver ER, Kang HK. Understanding sequelae of mild traumatic brain injury: Persistent symptoms and postconcussion syndrome. J Head Trauma Rehabil. 2008 Jul-Aug;23(4):302-5. doi: 10.1097/01.HTR.0000327177.14711.47.

4. Jing R, Terry AV Jr, Chen A, et al. Blast Neuronal Injury: Current Understanding and Mechanistic Insights. Neurosci Bull. 2017 Feb;33(1):1-18. doi: 10.1007/s12264-017-0107-2.

5. Lew HL, Poole JH, Guillory SB, et al. Persistent mild traumatic brain injury symptoms in military personnel: impact of deployment, blast, and PTSD. Arch Phys Med Rehabil. 2007 Jun;88(6):667-74. doi: 10.1016/j.apmr.2007.02.009.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận