EB-OCT cho phép tạo ảnh mô phổi với thể tích lớn và độ phân giải vi mô, cung cấp các đặc điểm đặc hiệu cho bệnh phổi kẽ (ILD) một cách không xâm lấn.
Trong một đoàn hệ gồm 15 bệnh nhân mắc ILD khó chẩn đoán, EB-OCT cho thấy sự phù hợp 100% với chẩn đoán cuối cùng của hội chẩn đa chuyên khoa, bao gồm cả các trường hợp TBLC không đủ để chẩn đoán.
Kết hợp EB-OCT với TBLC và Envisia Genomic Classifier làm tăng mức độ tự tin chẩn đoán và tinh chỉnh chẩn đoán phân biệt một cách nhất quán tại các trung tâm hội chẩn đa chuyên khoa độc lập.
Nghiên cứu thăm dò này ủng hộ EB-OCT như một phương tiện bổ trợ đầy hứa hẹn cho các công cụ chẩn đoán ILD hiện có, đồng thời cho thấy cần được xác nhận đa trung tâm trước khi ứng dụng rộng rãi trên lâm sàng.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh phổi kẽ (Interstitial Lung Diseases, ILDs) là một nhóm bệnh lý phổi không đồng nhất, được đặc trưng bởi mức độ viêm và xơ hóa khác nhau. Chẩn đoán chính xác là hết sức quan trọng do các hệ quả về điều trị và tiên lượng, đặc biệt đối với xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis, IPF) và các dạng viêm phổi mô kẽ thông thường (usual interstitial pneumonia, UIP) khác. Các tiếp cận chẩn đoán truyền thống thường dựa vào sinh thiết phổi phẫu thuật (Surgical Lung Biopsy, SLB), tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán mô bệnh học; tuy nhiên, SLB là thủ thuật xâm lấn và tiềm ẩn nguy cơ bệnh suất đáng kể, làm hạn chế khả năng áp dụng trong thực hành lâm sàng.
Các chiến lược chẩn đoán ít xâm lấn hơn đang được phát triển bao gồm sinh thiết lạnh phổi qua nội soi phế quản (Transbronchial Lung Cryobiopsy, TBLC) và các bộ phân loại phân tử như Envisia Genomic Classifier (EGC). TBLC cho phép lấy mẫu mô với ít biến chứng hơn SLB nhưng có thể bị hạn chế về kích thước mẫu và hiệu suất chẩn đoán. EGC sử dụng hồ sơ gen để phân loại ILD theo kiểu UIP hoặc không UIP, nhưng làm giảm độ phức tạp chẩn đoán thành kết cục nhị phân, qua đó có thể đơn giản hóa quá mức các biểu hiện bệnh không đồng nhất.
Chụp cắt lớp kết hợp quang học qua nội phế quản (Endobronchial Optical Coherence Tomography, EB-OCT) là một kỹ thuật hình ảnh nội soi phế quản tiên tiến, cung cấp hình ảnh mặt cắt ngang có độ phân giải cao ở thang vi mô, cho phép quan sát vi kiến trúc phổi trên thể tích tương đối lớn. Các nghiên cứu trước đây cho thấy EB-OCT có thể nhận diện các đặc điểm hình thái tương quan với các phân nhóm ILD, do đó có tiềm năng đóng vai trò là một phương tiện chẩn đoán bổ trợ an toàn hơn.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu thăm dò tiến cứu này tuyển chọn 15 bệnh nhân được chỉ định lâm sàng để thực hiện TBLC kèm EGC do chẩn đoán ILD có độ tin cậy thấp. Các đối tượng này đồng thời được chụp EB-OCT trong quá trình nội soi phế quản. Mỗi phương thức chẩn đoán — EB-OCT, mô bệnh học TBLC và phân loại gen EGC — đều được các bác sĩ giải phẫu bệnh chuyên gia diễn giải độc lập và trong tình trạng làm mù.
Hai cuộc thảo luận đa chuyên khoa độc lập (Multidisciplinary Discussion, MDD) được triệu tập để xác định chẩn đoán ILD cuối cùng: một tại trung tâm có kinh nghiệm với EB-OCT và một tại trung tâm chưa có kinh nghiệm trước đó với EB-OCT, nhằm bảo đảm khả năng tái lập giữa các bối cảnh khác nhau. Điểm cuối chính là mức độ phù hợp giữa các phát hiện EB-OCT và chẩn đoán đồng thuận cuối cùng được thiết lập bởi MDD khi tích hợp toàn bộ dữ liệu lâm sàng, hình ảnh học và sinh thiết quy ước.
Kết quả chính
15 bệnh nhân có các chẩn đoán cuối cùng gồm UIP/IPF (n=5), UIP thứ phát (n=2) và nhiều ILD không UIP khác nhau (n=8), với sự đồng thuận hoàn toàn giữa hai nhóm MDD.
Đáng chú ý nhất, EB-OCT cho thấy dữ liệu chẩn đoán phù hợp với chẩn đoán MDD cuối cùng trong 100% trường hợp (15/15). Điều này bao gồm 6 bệnh nhân (40%) có kết quả TBLC không đủ để chẩn đoán, cho thấy tiềm năng của EB-OCT trong việc cung cấp thông tin chẩn đoán then chốt khi lấy mẫu mô thất bại. Đối với 9 bệnh nhân có kết quả TBLC chẩn đoán được (60%), các phát hiện EB-OCT cũng hoàn toàn phù hợp.
Việc kết hợp EB-OCT với TBLC/EGC làm tăng độ tin cậy chẩn đoán và giảm mơ hồ chẩn đoán ở tất cả bệnh nhân so với đánh giá lâm sàng và hình ảnh học ban đầu. Quan trọng là, các cải thiện này được tái lập độc lập tại cả hai trung tâm MDD, qua đó hỗ trợ tính khái quát của kết quả.
An toàn không được mô tả chi tiết trong phần tóm tắt, nhưng tính chất nội soi phế quản ít xâm lấn của EB-OCT gợi ý một hồ sơ thủ thuật thuận lợi hơn so với các kỹ thuật sinh thiết xâm lấn hơn.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng trong chẩn đoán ILD: cân bằng giữa yêu cầu đánh giá mô bệnh học toàn diện với an toàn người bệnh. Khả năng tạo ảnh thể tích lớn với độ phân giải vi mô của EB-OCT bổ trợ cho giới hạn lấy mẫu của TBLC và tính phân loại nhị phân về gen của EGC, từ đó cung cấp cho lâm sàng một bộ dữ liệu đa mô thức phong phú hơn trong quá trình chẩn đoán.
Tỷ lệ phù hợp 100% với chẩn đoán MDD, bao gồm cả các trường hợp TBLC không đủ để chẩn đoán, cho thấy EB-OCT có thể làm giảm sự phụ thuộc vào sinh thiết phẫu thuật và cải thiện quy trình chẩn đoán. Hơn nữa, kết quả nhất quán giữa các hội đồng MDD độc lập, kể cả các nhóm chưa quen với EB-OCT, ủng hộ tính tái lập và khả năng tích hợp dễ dàng của phương tiện này.
Tuy nhiên, cỡ mẫu nhỏ và xuất phát từ một trung tâm của nghiên cứu này hạn chế khả năng suy rộng. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm với đoàn hệ lớn hơn để xác nhận kết quả, xác định quy trình vận hành và đánh giá tác động lên kết cục lâm sàng cũng như việc sử dụng nguồn lực y tế.
Ngoài ra, việc tích hợp EB-OCT vào quy trình lâm sàng đòi hỏi đào tạo và kinh nghiệm để tối ưu hóa diễn giải hình ảnh và nhận diện mẫu hình. Các nỗ lực trong tương lai nên tập trung vào chuẩn hóa danh pháp và phát triển các công cụ phân tích tự động nhằm nâng cao tính khách quan.
Kết luận
Chụp cắt lớp kết hợp quang học qua nội phế quản (Endobronchial Optical Coherence Tomography, EB-OCT) là một phương tiện hình ảnh bổ trợ đầy hứa hẹn trong chẩn đoán đa chuyên khoa bệnh phổi kẽ. Nghiên cứu thăm dò này cho thấy EB-OCT cung cấp thông tin cấu trúc vi mô chi tiết trên thể tích lớn, phù hợp với chẩn đoán đồng thuận cuối cùng của các chuyên gia, đồng thời làm tăng độ tin cậy chẩn đoán và bổ trợ cho các công cụ sinh thiết nội soi phế quản cũng như công cụ phân tử hiện có.
Việc đưa EB-OCT vào các thuật toán chẩn đoán ILD có tiềm năng giảm các thủ thuật xâm lấn, rút ngắn thời gian chẩn đoán và cải thiện quản lý theo từng người bệnh. Tuy nhiên, vẫn cần xác nhận trong các thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn trước khi áp dụng thường quy trên lâm sàng.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nguồn tài trợ không được nêu rõ trong phần tóm tắt. Thông tin đăng ký, nếu có, không được cung cấp.
Tài liệu tham khảo
Arao RK, Yamamoto S, Nandy S, Sharma A, Lee J, Berigei SR, et al. Diagnostic Contribution of Endobronchial Optical Coherence Tomography in the Multidisciplinary Diagnosis of Interstitial Lung Disease. Chest. 2026 Oct 22. PMID: 42913881.
Các tài liệu tham khảo liên quan khác để tham khảo bối cảnh (không có trong phần tóm tắt gốc):
– Raghu G, et al. Diagnosis of idiopathic pulmonary fibrosis. An official ATS/ERS/JRS/ALAT clinical practice guideline. Am J Respir Crit Care Med. 2018.
– Ikeda N, et al. Transbronchial lung cryobiopsy in interstitial lung disease: review of procedure, complications, and diagnostic utility. Respir Investig. 2020.
– Maldonado F, et al. The Envisia Genomic Classifier for Usual Interstitial Pneumonia: A Multicenter Validation Study. Am J Respir Crit Care Med. 2019.
Các tài liệu tham khảo bổ sung này nhấn mạnh bối cảnh đang phát triển của các phương tiện chẩn đoán ILD ít xâm lấn hơn.