Những điểm nổi bật
Ticagrelor-ASA đã giảm đáng kể nguy cơ tái phát đột quỵ so với clopidogrel-ASA ở bệnh nhân có độ đề kháng insulin thấp (HR 0.52, KTC 95% 0.34 đến 0.79).
Lợi thế về hiệu quả của ticagrelor biến mất ở bệnh nhân có độ đề kháng insulin cao (HR 0.96, KTC 95% 0.74 đến 1.24).
Sự tương tác giữa độ đề kháng insulin và hiệu quả chống tiểu cầu độc lập với tình trạng đái tháo đường lâm sàng.
Các kết quả an toàn, bao gồm chảy máu nặng hoặc vừa, vẫn tương đương giữa các nhóm điều trị, bất kể tình trạng độ đề kháng insulin.
Bối cảnh: Thách thức của đề kháng chống tiểu cầu
Liệu pháp chống tiểu cầu kép (DAPT) với aspirin và chất ức chế P2Y12 là nền tảng của việc phòng ngừa thứ phát cho bệnh nhân bị đột quỵ thiếu máu não nhẹ cấp tính hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có nguy cơ cao. Trong nhiều năm, clopidogrel là chất ức chế P2Y12 tiêu chuẩn. Tuy nhiên, hiệu quả của clopidogrel bị hạn chế bởi các biến thể di truyền, cụ thể là các đột biến mất chức năng (LOF) trong gen CYP2C19, khiến chuyển hóa clopidogrel thành dạng hoạt động bị suy yếu. Thử nghiệm CHANCE-2 đã xác định rằng ticagrelor, không yêu cầu kích hoạt chuyển hóa, vượt trội hơn clopidogrel ở những người mang đột biến CYP2C19 LOF.
Mặc dù có bước tiến này, nguy cơ tái phát các sự kiện mạch máu vẫn còn đáng kể. Bằng chứng mới xuất hiện cho thấy các yếu tố chuyển hóa, đặc biệt là độ đề kháng insulin (IR), đóng vai trò quan trọng trong tăng cường phản ứng tiểu cầu. IR không chỉ là tiền đề của đái tháo đường tuýp 2 mà còn là trạng thái viêm hệ thống, tăng cường khả năng đông máu thông qua nhiều con đường, bao gồm tăng biểu hiện của P-selectin và kích hoạt con đường axit arachidonic. Hiểu cách IR điều chỉnh phản ứng với các chất ức chế P2Y12 mạnh như ticagrelor là thiết yếu để cá nhân hóa các chiến lược phòng ngừa thứ phát.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích sâu sau khi thử nghiệm CHANCE-2
Nghiên cứu này là một phân tích sau khi thử nghiệm của Clopidogrel in High-Risk Patients with Acute Nondisabling Cerebrovascular Events II (CHANCE-2). Thử nghiệm gốc là một thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng có kiểm soát, mù đôi, đa trung tâm được thực hiện tại Trung Quốc, bao gồm bệnh nhân bị đột quỵ nhẹ hoặc TIA được xác định là người mang đột biến CYP2C19 LOF.
Phân tích bao gồm 4.954 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa để nhận ticagrelor (liều khởi đầu 180 mg, tiếp theo là 90 mg hai lần mỗi ngày) cộng với aspirin hoặc clopidogrel (liều khởi đầu 300 mg, tiếp theo là 75 mg mỗi ngày) cộng với aspirin. Để đánh giá độ đề kháng insulin, các nhà nghiên cứu sử dụng tỷ lệ sử dụng glucose ước tính (eGDR), một dấu hiệu thay thế đã được xác minh, được tính toán dựa trên chu vi eo, tình trạng tăng huyết áp và mức hemoglobin glycosylated (HbA1c). Giới hạn 8 mg/kg/phút được sử dụng để phân loại bệnh nhân thành nhóm độ đề kháng insulin cao (eGDR < 8) và nhóm độ đề kháng insulin thấp (eGDR ≥ 8).
Kết quả hiệu quả chính là tái phát đột quỵ (chảy máu hoặc thiếu máu) trong 90 ngày. Kết quả an toàn chính là chảy máu nặng hoặc vừa dựa trên tiêu chuẩn Global Utilization of Streptokinase and Tissue Plasminogen Activator for Occluded Coronary Arteries (GUSTO).
Các kết quả chính: Độ đề kháng insulin có quyết định sự thành công của điều trị không?
Trong số 4.954 bệnh nhân, 63,0% (n=3122) được phân loại là có độ đề kháng insulin cao, trong khi 37,0% (n=1832) có độ đề kháng insulin thấp. Đặc điểm cơ bản phản ánh gánh nặng chuyển hóa của nhóm độ đề kháng insulin cao, những người này có xu hướng có BMI cao hơn và tần suất mắc các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống cao hơn.
Kết quả hiệu quả
Điểm đáng chú ý nhất là sự tương tác đáng kể giữa tình trạng độ đề kháng insulin và hiệu quả của liệu pháp chống tiểu cầu (p cho tương tác = 0,01). Ở bệnh nhân có độ đề kháng insulin thấp, ticagrelor-ASA hiệu quả hơn đáng kể so với clopidogrel-ASA, giảm nguy cơ tái phát đột quỵ gần một nửa (3,9% so với 7,8%; Hệ số nguy cơ [HR] 0,52, KTC 95% 0,34 đến 0,79).
Trái lại, đối với bệnh nhân có độ đề kháng insulin cao, lợi ích của ticagrelor biến mất. Tỷ lệ tái phát đột quỵ giống nhau ở cả hai nhóm ticagrelor và clopidogrel (7,7% so với 7,7%; HR 0,96, KTC 95% 0,74 đến 1,24). Điều thú vị là phân tích cho thấy lợi ích của ticagrelor so với clopidogrel tăng liên tục khi độ đề kháng insulin giảm (p cho tương tác = 0,03), cho thấy một hiệu ứng bậc thang thay vì một ngưỡng đơn giản.
Mâu thuẫn về đái tháo đường
Quan trọng, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng kết quả này nhất quán bất kể bệnh nhân có chẩn đoán đái tháo đường hay không (p cho tương tác = 0,3). Điều này cho thấy chính độ đề kháng insulin, chứ không phải chỉ tăng đường huyết hoặc nhãn lâm sàng đái tháo đường, là yếu tố chính gây ra đề kháng chống tiểu cầu trong dân số này. Nó làm nổi bật tính hữu ích của eGDR như một dấu hiệu chuyển hóa tinh vi hơn so với đường huyết hoặc HbA1c riêng lẻ.
Kết quả an toàn
An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi sử dụng các chất chống tiểu cầu mạnh như ticagrelor. Trong phân tích này, tỷ lệ chảy máu nặng hoặc vừa trong 90 ngày là thấp và không khác biệt đáng kể giữa các nhóm điều trị hoặc giữa các nhóm độ đề kháng insulin (p cho tương tác = 0,8). Điều này cho thấy mặc dù độ đề kháng insulin cao có thể hạn chế hiệu quả của ticagrelor, nó không làm tăng nguy cơ chảy máu nặng trong dân số đột quỵ nhẹ/TIA cụ thể này.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và ý nghĩa lâm sàng
Sự phát hiện rằng độ đề kháng insulin cao làm giảm hiệu quả của ticagrelor, ngay cả ở bệnh nhân có nguy cơ đề kháng clopidogrel do di truyền, là một vấn đề lâm sàng gây tò mò. Ticagrelor là chất ức chế P2Y12 hoạt động trực tiếp, không yêu cầu bước kích hoạt gan mà thất bại ở những người mang đột biến CYP2C19 LOF. Vì vậy, sự thiếu vượt trội ở bệnh nhân độ đề kháng insulin cao không thể quy cho các yếu tố dược lý học di truyền. Thay vào đó, nó có thể xuất phát từ sinh học của tiểu cầu trong môi trường chuyển hóa rối loạn.
Độ đề kháng insulin tạo ra một môi trường thuận lợi cho quá trình đông máu, đặc trưng bởi viêm hệ thống tăng, stress oxy hóa và giảm khả dụng nitric oxide. Tiểu cầu ở bệnh nhân độ đề kháng insulin thường biểu hiện tăng cường bề mặt của các thụ thể P2Y12 và các con đường kích hoạt thay thế có thể bỏ qua sự ức chế do các chất ức chế P2Y12 tiêu chuẩn cung cấp. Hơn nữa, độ đề kháng insulin liên quan đến mức độ cao hơn của tiểu cầu lưới (non-chín), lớn hơn, hoạt động hơn và có khả năng đề kháng hơn đối với liệu pháp chống tiểu cầu.
Từ góc độ chính sách y tế và thực hành lâm sàng, kết quả này gợi ý rằng chúng ta có thể cần phải vượt qua chiến lược “một kích thước phù hợp với tất cả” hoặc thậm chí chỉ dựa trên “loại gen” cho việc chọn chất chống tiểu cầu. Nếu các dấu hiệu sinh học độ đề kháng insulin như eGDR có thể xác định những bệnh nhân sẽ không hưởng lợi từ liệu pháp ticagrelor đắt đỏ và dùng hai lần mỗi ngày, nó có thể dẫn đến chăm sóc hiệu quả về chi phí và cá nhân hóa hơn.
Kết luận: Tiến tới phòng ngừa thứ phát chính xác
Phân tích sau khi thử nghiệm CHANCE-2 cung cấp bằng chứng vững chắc rằng độ đề kháng insulin là một yếu tố sửa đổi quan trọng của đáp ứng điều trị với DAPT ở bệnh nhân đột quỵ có đột biến CYP2C19 LOF. Mặc dù ticagrelor vẫn là lựa chọn vượt trội cho nhiều người, nhưng lợi thế của nó so với clopidogrel bị mất đi trước nguy cơ chuyển hóa cao.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc liệu tăng cường liệu pháp chống tiểu cầu hoặc thêm các can thiệp chuyển hóa (như chất đồng vận GLP-1 hoặc liệu pháp statin tích cực hơn) có thể vượt qua nguy cơ đột quỵ tăng lên ở bệnh nhân độ đề kháng insulin cao hay không. Hiện tại, các bác sĩ nên xem xét độ đề kháng insulin là một thành phần quan trọng trong hồ sơ lâm sàng khi xác định chiến lược phòng ngừa thứ phát tối ưu cho đột quỵ nhẹ và TIA.
Hỗ trợ và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm CHANCE-2 được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc và Bộ Khoa học Công nghệ Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04078737.
Tài liệu tham khảo
1. Zhao J, Tian X, Yang X, et al. Effect of insulin resistance on ticagrelor-versus clopidogrel-based dual antiplatelet therapy for secondary prevention of stroke in carriers of CYP2C19 loss-of-function mutations. CMAJ. 2026;198(2):E36-E43. doi:10.1503/cmaj.241581.
2. Wang Y, Chen W, Lin Y, et al. Ticagrelor versus Clopidogrel in CYP2C19 Loss-of-Function Carriers with Stroke or TIA. N Engl J Med. 2021;385(27):2520-2530.
3. Johnston SC, Amarenco P, Albers GW, et al. Ticagrelor and Aspirin or Aspirin Alone in Acute Ischemic Stroke or TIA. N Engl J Med. 2020;383(3):207-217.


